Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 267585 最新公表回: 2026-07-07 最終更新: 2026-07-08 23:47

267585 件のレコードが見つかりました。6301〜6350 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Cảm cúm-f
Thanh cao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà
含量/投与経路
545mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 90mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82064
VD-25008-16 Viên 1250 2026-06-18
Cảm cúm-f
Thanh cao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà
含量/投与経路
545mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 90mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82070
VD-25008-16 Viên 1250 2026-06-18
Cảm cúm-f
Thanh cao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà
含量/投与経路
545mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 90mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82078
VD-25008-16 Viên 1250 2026-06-18
Cảm cúm-f
Thanh cao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà
含量/投与経路
545mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 90mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82074
VD-25008-16 Viên 1250 2026-06-18
Cảm cúm-f
Thanh cao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà
含量/投与経路
545mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 90mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82186
VD-25008-16 Viên 1250 2026-06-18
Cảm cúm-f
Thanh cao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà
含量/投与経路
545mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 90mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82075
VD-25008-16 Viên 1250 2026-06-18
Cảm cúm-f
Thanh cao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà
含量/投与経路
545mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 90mg · Uống
数量
30600 Viên
合計
38250000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82011
VD-25008-16 Viên 1250 2026-06-18
Cẩu tích sao vàng
Cẩu tích
含量/投与経路
Uống
数量
500000 Gam
合計
42000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36045
VCT-00543-25 Gam 84 2026-06-18
Cốt toái bổ sao vàng
Cốt toái bổ
含量/投与経路
Uống
数量
1500000 Gam
合計
19687500000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược OPC Bắc Giang (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36045
VCT-00557-25 Gam 13125 2026-06-18
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
含量/投与経路
(0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. · Dùng ngoài
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82065
893110849624 Chai 16800 2026-06-18
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
含量/投与経路
(0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. · Dùng ngoài
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82079
893110849624 Chai 16800 2026-06-18
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
含量/投与経路
(0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. · Dùng ngoài
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82068
893110849624 Chai 16800 2026-06-18
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
含量/投与経路
(0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. · Dùng ngoài
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82080
893110849624 Chai 16800 2026-06-18
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
含量/投与経路
(0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. · Dùng ngoài
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82083
893110849624 Chai 16800 2026-06-18
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
含量/投与経路
(0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. · Dùng ngoài
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82066
893110849624 Chai 16800 2026-06-18
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
含量/投与経路
(0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. · Dùng ngoài
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82071
893110849624 Chai 16800 2026-06-18
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
含量/投与経路
(0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. · Dùng ngoài
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82081
893110849624 Chai 16800 2026-06-18
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
含量/投与経路
(0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. · Dùng ngoài
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82073
893110849624 Chai 16800 2026-06-18
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
含量/投与経路
(0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. · Dùng ngoài
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82064
893110849624 Chai 16800 2026-06-18
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
含量/投与経路
(0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. · Dùng ngoài
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82072
893110849624 Chai 16800 2026-06-18
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
含量/投与経路
(0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. · Dùng ngoài
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82070
893110849624 Chai 16800 2026-06-18
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
含量/投与経路
(0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. · Dùng ngoài
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82077
893110849624 Chai 16800 2026-06-18
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
含量/投与経路
(0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. · Dùng ngoài
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82078
893110849624 Chai 16800 2026-06-18
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
含量/投与経路
(0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. · Dùng ngoài
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82074
893110849624 Chai 16800 2026-06-18
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
含量/投与経路
(0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. · Dùng ngoài
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82187
893110849624 Chai 16800 2026-06-18
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
含量/投与経路
(0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. · Dùng ngoài
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82075
893110849624 Chai 16800 2026-06-18
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
含量/投与経路
(0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. · Dùng ngoài
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82186
893110849624 Chai 16800 2026-06-18
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
含量/投与経路
(0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. · Dùng ngoài
数量
14100 Chai
合計
236880000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82011
893110849624 Chai 16800 2026-06-18
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
含量/投与経路
500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml · Dùng ngoài
数量
1000 Lọ
合計
17500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01ON4
893110307200 Lọ 17500 2026-06-18
Cồn xoa bóp Jamda new
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
含量/投与経路
1000mg + 600mg + 600mg + 600mg + 1000mg + 2000mg + 750mg · Dùng ngoài
数量
17000 Lọ
合計
566100000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82011
TCT-00232-24 Lọ 33300 2026-06-18
Dalekine
Valproat natri
含量/投与経路
200 mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
128000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40036
893114872324 Viên 1280 2026-06-18
Dalekine 500
Valproat natri
含量/投与経路
500 mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
210000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40036
893114094423 Viên 2100 2026-06-18
Davertyl
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
12000 Ống
合計
84000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
VD-34628-20 Ống 7000 2026-06-18
Davertyl
N-Acetyl-DL-Leucin
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
72000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38230
VD-34628-20 Ống 7200 2026-06-18
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
1000IU/10ml · Tiêm dưới da
数量
2500 Lọ
合計
156250000
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
省/施設
T10 · 10007
896410048825 Lọ 62500 2026-06-18
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
1000IU/10ml · Tiêm dưới da
数量
0 UI
合計
0
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
省/施設
T10 · 10007
896410048825 UI 63 2026-06-18
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
1000IU/10ml · Tiêm dưới da
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
省/施設
T10 · 10007
QLSP-1051-17 Lọ 62500 2026-06-18
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
1000IU/10ml · Tiêm dưới da
数量
0 UI
合計
0
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
省/施設
T10 · 10007
QLSP-1051-17 UI 63 2026-06-18
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
23000 Ống
合計
184000000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40036
893112683724 Ống 8000 2026-06-18
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
300 Ống
合計
2400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38230
893112683724 Ống 8000 2026-06-18
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
1600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22016
893112683724 Ống 8000 2026-06-18
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
1600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22015
893112683724 Ống 8000 2026-06-18
Diclofenac
Diclofenac
含量/投与経路
75 mg/3 ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
380000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
893110304023 Ống 760 2026-06-18
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
8930000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27008
893110688824 Ống 893 2026-06-18
Diệp hạ châu KH
Diệp hạ châu
含量/投与経路
300mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82065
VD-30986-18 Viên 326 2026-06-18
Diệp hạ châu KH
Diệp hạ châu
含量/投与経路
300mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82079
VD-30986-18 Viên 326 2026-06-18
Diệp hạ châu KH
Diệp hạ châu
含量/投与経路
300mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82068
VD-30986-18 Viên 326 2026-06-18
Diệp hạ châu KH
Diệp hạ châu
含量/投与経路
300mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82080
VD-30986-18 Viên 326 2026-06-18
Diệp hạ châu KH
Diệp hạ châu
含量/投与経路
300mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82083
VD-30986-18 Viên 326 2026-06-18
Diệp hạ châu KH
Diệp hạ châu
含量/投与経路
300mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82066
VD-30986-18 Viên 326 2026-06-18

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。