|
Cảm cúm-f
Thanh cao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà
- 含量/投与経路
- 545mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 90mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82064
|
VD-25008-16 |
545mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 90mg
Uống
|
Viên |
0
|
1250
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T82
82064
|
2026-06-18 |
|
Cảm cúm-f
Thanh cao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà
- 含量/投与経路
- 545mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 90mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82070
|
VD-25008-16 |
545mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 90mg
Uống
|
Viên |
0
|
1250
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T82
82070
|
2026-06-18 |
|
Cảm cúm-f
Thanh cao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà
- 含量/投与経路
- 545mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 90mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82078
|
VD-25008-16 |
545mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 90mg
Uống
|
Viên |
0
|
1250
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T82
82078
|
2026-06-18 |
|
Cảm cúm-f
Thanh cao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà
- 含量/投与経路
- 545mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 90mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82074
|
VD-25008-16 |
545mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 90mg
Uống
|
Viên |
0
|
1250
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T82
82074
|
2026-06-18 |
|
Cảm cúm-f
Thanh cao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà
- 含量/投与経路
- 545mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 90mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82186
|
VD-25008-16 |
545mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 90mg
Uống
|
Viên |
0
|
1250
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T82
82186
|
2026-06-18 |
|
Cảm cúm-f
Thanh cao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà
- 含量/投与経路
- 545mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 90mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82075
|
VD-25008-16 |
545mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 90mg
Uống
|
Viên |
0
|
1250
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T82
82075
|
2026-06-18 |
|
Cảm cúm-f
Thanh cao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà
- 含量/投与経路
- 545mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 90mg · Uống
- 数量
- 30600 Viên
- 合計
- 38250000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82011
|
VD-25008-16 |
545mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 90mg
Uống
|
Viên |
30600
|
1250
|
38250000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T82
82011
|
2026-06-18 |
|
Cẩu tích sao vàng
Cẩu tích
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 500000 Gam
- 合計
- 42000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T36 · 36045
|
VCT-00543-25 |
Uống
|
Gam |
500000
|
84
|
42000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam
Việt Nam
|
T36
36045
|
2026-06-18 |
|
Cốt toái bổ sao vàng
Cốt toái bổ
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 1500000 Gam
- 合計
- 19687500000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược OPC Bắc Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T36 · 36045
|
VCT-00557-25 |
Uống
|
Gam |
1500000
|
13125
|
19687500000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược OPC Bắc Giang
Việt Nam
|
T36
36045
|
2026-06-18 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- 含量/投与経路
- (0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. · Dùng ngoài
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82065
|
893110849624 |
(0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml.
Dùng ngoài
|
Chai |
0
|
16800
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82065
|
2026-06-18 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- 含量/投与経路
- (0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. · Dùng ngoài
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82079
|
893110849624 |
(0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml.
Dùng ngoài
|
Chai |
0
|
16800
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82079
|
2026-06-18 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- 含量/投与経路
- (0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. · Dùng ngoài
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82068
|
893110849624 |
(0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml.
Dùng ngoài
|
Chai |
0
|
16800
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82068
|
2026-06-18 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- 含量/投与経路
- (0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. · Dùng ngoài
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82080
|
893110849624 |
(0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml.
Dùng ngoài
|
Chai |
0
|
16800
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82080
|
2026-06-18 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- 含量/投与経路
- (0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. · Dùng ngoài
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82083
|
893110849624 |
(0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml.
Dùng ngoài
|
Chai |
0
|
16800
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82083
|
2026-06-18 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- 含量/投与経路
- (0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. · Dùng ngoài
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82066
|
893110849624 |
(0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml.
Dùng ngoài
|
Chai |
0
|
16800
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82066
|
2026-06-18 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- 含量/投与経路
- (0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. · Dùng ngoài
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82071
|
893110849624 |
(0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml.
Dùng ngoài
|
Chai |
0
|
16800
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82071
|
2026-06-18 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- 含量/投与経路
- (0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. · Dùng ngoài
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82081
|
893110849624 |
(0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml.
Dùng ngoài
|
Chai |
0
|
16800
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82081
|
2026-06-18 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- 含量/投与経路
- (0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. · Dùng ngoài
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82073
|
893110849624 |
(0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml.
Dùng ngoài
|
Chai |
0
|
16800
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82073
|
2026-06-18 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- 含量/投与経路
- (0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. · Dùng ngoài
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82064
|
893110849624 |
(0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml.
Dùng ngoài
|
Chai |
0
|
16800
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82064
|
2026-06-18 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- 含量/投与経路
- (0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. · Dùng ngoài
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82072
|
893110849624 |
(0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml.
Dùng ngoài
|
Chai |
0
|
16800
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82072
|
2026-06-18 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- 含量/投与経路
- (0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. · Dùng ngoài
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82070
|
893110849624 |
(0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml.
Dùng ngoài
|
Chai |
0
|
16800
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82070
|
2026-06-18 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- 含量/投与経路
- (0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. · Dùng ngoài
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82077
|
893110849624 |
(0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml.
Dùng ngoài
|
Chai |
0
|
16800
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82077
|
2026-06-18 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- 含量/投与経路
- (0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. · Dùng ngoài
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82078
|
893110849624 |
(0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml.
Dùng ngoài
|
Chai |
0
|
16800
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82078
|
2026-06-18 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- 含量/投与経路
- (0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. · Dùng ngoài
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82074
|
893110849624 |
(0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml.
Dùng ngoài
|
Chai |
0
|
16800
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82074
|
2026-06-18 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- 含量/投与経路
- (0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. · Dùng ngoài
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82187
|
893110849624 |
(0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml.
Dùng ngoài
|
Chai |
0
|
16800
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82187
|
2026-06-18 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- 含量/投与経路
- (0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. · Dùng ngoài
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82075
|
893110849624 |
(0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml.
Dùng ngoài
|
Chai |
0
|
16800
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82075
|
2026-06-18 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- 含量/投与経路
- (0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. · Dùng ngoài
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82186
|
893110849624 |
(0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml.
Dùng ngoài
|
Chai |
0
|
16800
|
0
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82186
|
2026-06-18 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- 含量/投与経路
- (0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. · Dùng ngoài
- 数量
- 14100 Chai
- 合計
- 236880000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82011
|
893110849624 |
(0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml.
Dùng ngoài
|
Chai |
14100
|
16800
|
236880000
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T82
82011
|
2026-06-18 |
|
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
- 含量/投与経路
- 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml · Dùng ngoài
- 数量
- 1000 Lọ
- 合計
- 17500000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01ON4
|
893110307200 |
500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml
Dùng ngoài
|
Lọ |
1000
|
17500
|
17500000
|
N4 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01ON4
|
2026-06-18 |
|
Cồn xoa bóp Jamda new
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
- 含量/投与経路
- 1000mg + 600mg + 600mg + 600mg + 1000mg + 2000mg + 750mg · Dùng ngoài
- 数量
- 17000 Lọ
- 合計
- 566100000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82011
|
TCT-00232-24 |
1000mg + 600mg + 600mg + 600mg + 1000mg + 2000mg + 750mg
Dùng ngoài
|
Lọ |
17000
|
33300
|
566100000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T82
82011
|
2026-06-18 |
|
Dalekine
Valproat natri
- 含量/投与経路
- 200 mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 128000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40036
|
893114872324 |
200 mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1280
|
128000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T40
40036
|
2026-06-18 |
|
Dalekine 500
Valproat natri
- 含量/投与経路
- 500 mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 210000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40036
|
893114094423 |
500 mg
Uống
|
Viên |
100000
|
2100
|
210000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T40
40036
|
2026-06-18 |
|
Davertyl
Acetyl leucin
- 含量/投与経路
- 500mg/5ml · Tiêm
- 数量
- 12000 Ống
- 合計
- 84000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54012
|
VD-34628-20 |
500mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
12000
|
7000
|
84000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-18 |
|
Davertyl
N-Acetyl-DL-Leucin
- 含量/投与経路
- 500mg/5ml · Tiêm
- 数量
- 10000 Ống
- 合計
- 72000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38230
|
VD-34628-20 |
500mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
10000
|
7200
|
72000000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T38
38230
|
2026-06-18 |
|
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
- 含量/投与経路
- 1000IU/10ml · Tiêm dưới da
- 数量
- 2500 Lọ
- 合計
- 156250000
- グループ
- N5
- 製造業者
- Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
- 省/施設
- T10 · 10007
|
896410048825 |
1000IU/10ml
Tiêm dưới da
|
Lọ |
2500
|
62500
|
156250000
|
N5 |
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
- 含量/投与経路
- 1000IU/10ml · Tiêm dưới da
- 数量
- 0 UI
- 合計
- 0
- グループ
- N5
- 製造業者
- Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
- 省/施設
- T10 · 10007
|
896410048825 |
1000IU/10ml
Tiêm dưới da
|
UI |
0
|
63
|
0
|
N5 |
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
- 含量/投与経路
- 1000IU/10ml · Tiêm dưới da
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N5
- 製造業者
- Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
- 省/施設
- T10 · 10007
|
QLSP-1051-17 |
1000IU/10ml
Tiêm dưới da
|
Lọ |
0
|
62500
|
0
|
N5 |
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
- 含量/投与経路
- 1000IU/10ml · Tiêm dưới da
- 数量
- 0 UI
- 合計
- 0
- グループ
- N5
- 製造業者
- Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
- 省/施設
- T10 · 10007
|
QLSP-1051-17 |
1000IU/10ml
Tiêm dưới da
|
UI |
0
|
63
|
0
|
N5 |
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
- 含量/投与経路
- 10mg/2ml · Tiêm
- 数量
- 23000 Ống
- 合計
- 184000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CTCP Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40036
|
893112683724 |
10mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
23000
|
8000
|
184000000
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T40
40036
|
2026-06-18 |
|
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
- 含量/投与経路
- 10mg/2ml · Tiêm
- 数量
- 300 Ống
- 合計
- 2400000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38230
|
893112683724 |
10mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
300
|
8000
|
2400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T38
38230
|
2026-06-18 |
|
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
- 含量/投与経路
- 10mg/2ml · Tiêm
- 数量
- 200 Ống
- 合計
- 1600000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- 省/施設
- T22 · 22016
|
893112683724 |
10mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
200
|
8000
|
1600000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T22
22016
|
2026-06-18 |
|
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
- 含量/投与経路
- 10mg/2ml · Tiêm
- 数量
- 200 Ống
- 合計
- 1600000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- 省/施設
- T22 · 22015
|
893112683724 |
10mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
200
|
8000
|
1600000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T22
22015
|
2026-06-18 |
|
Diclofenac
Diclofenac
- 含量/投与経路
- 75 mg/3 ml · Tiêm
- 数量
- 500 Ống
- 合計
- 380000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54012
|
893110304023 |
75 mg/3 ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
760
|
380000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-18 |
|
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 10mg/ml · Tiêm
- 数量
- 10000 Ống
- 合計
- 8930000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T27 · 27008
|
893110688824 |
10mg/ml
Tiêm
|
Ống |
10000
|
893
|
8930000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T27
27008
|
2026-06-18 |
|
Diệp hạ châu KH
Diệp hạ châu
- 含量/投与経路
- 300mg. · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82065
|
VD-30986-18 |
300mg.
Uống
|
Viên |
0
|
326
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T82
82065
|
2026-06-18 |
|
Diệp hạ châu KH
Diệp hạ châu
- 含量/投与経路
- 300mg. · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82079
|
VD-30986-18 |
300mg.
Uống
|
Viên |
0
|
326
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T82
82079
|
2026-06-18 |
|
Diệp hạ châu KH
Diệp hạ châu
- 含量/投与経路
- 300mg. · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82068
|
VD-30986-18 |
300mg.
Uống
|
Viên |
0
|
326
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T82
82068
|
2026-06-18 |
|
Diệp hạ châu KH
Diệp hạ châu
- 含量/投与経路
- 300mg. · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82080
|
VD-30986-18 |
300mg.
Uống
|
Viên |
0
|
326
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T82
82080
|
2026-06-18 |
|
Diệp hạ châu KH
Diệp hạ châu
- 含量/投与経路
- 300mg. · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82083
|
VD-30986-18 |
300mg.
Uống
|
Viên |
0
|
326
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T82
82083
|
2026-06-18 |
|
Diệp hạ châu KH
Diệp hạ châu
- 含量/投与経路
- 300mg. · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82066
|
VD-30986-18 |
300mg.
Uống
|
Viên |
0
|
326
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T82
82066
|
2026-06-18 |