Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-12
最新公表回
2026-10-09
落札レコード
305169

305169 件のレコードが見つかりました。6301〜6350 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Esomeprazol 20mg
Esomeprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột Esomeprazol magnesi trihydrat 22,5%)
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
21500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893110810424 Viên 430 2026-09-18
Ethambutol 400mg
Ethambutol HCl
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
1575000
グループ
N3
製造業者
Công ty CP Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27129
893110437024 Viên 1575 2026-09-18
Ethambutol 400mg
Ethambutol HCl
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty CP Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27130
893110437024 Viên 1575 2026-09-18
FLEXSA 1500
Glucosamin sulfat
含量/投与経路
1500mg · Uống
数量
50000 Gói
合計
425000000
グループ
N1
製造業者
Mega Lifesciences (Australia) Pty. Ltd. (Australia)
省/施設
T40 · 40025
930100173400 Gói 8500 2026-09-18
Fortrans
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
含量/投与経路
64g; 5,7 g; 1,68 g; 1,46 g; 0,75 g · Uống
数量
7600 Gói
合計
273372000
グループ
N1
製造業者
Mayoly Industrie (France)
省/施設
T01 · 01905
VN-19677-16 Gói 35970 2026-09-18
Fortrans
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
含量/投与経路
64g; 5,7 g; 1,68 g; 1,46 g; 0,75 g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N1
製造業者
Mayoly Industrie (France)
省/施設
T01 · 01OU7
VN-19677-16 Gói 35970 2026-09-18
GLARITUS
Insulin Glargine 100IU/1ml
含量/投与経路
100IU/ml; 3ml · Tiêm
数量
100 Bút tiêm
合計
22000000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T40 · 40025
890410091623 Bút tiêm 220000 2026-09-18
Gabasol
Gabapentin
含量/投与経路
300mg/ 6ml · Uống
数量
54 Ống
合計
270000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893110204224 Ống 5000 2026-09-18
Garnotal
Phenobarbital
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
180000 Viên
合計
226800000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66234
893112426324 Viên 1260 2026-09-18
Gentamicin 80mg
Gentamicin
含量/投与経路
80mg/2ml · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
10200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66005
893110175124 Ống 1020 2026-09-18
Glucose 30%
Glucose
含量/投与経路
1,5g/5ml · Tiêm truyền
数量
1000 Ống
合計
1350000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66005
893110712124 Ống 1350 2026-09-18
Hapacol 150
Paracetamol
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
2000 Gói
合計
1460000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang-CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27129
893100040923 Gói 730 2026-09-18
Hapacol 150
Paracetamol
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang-CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27130
893100040923 Gói 730 2026-09-18
Hemetrex 5
Methotrexate
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
35700000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893114163800 Viên 5950 2026-09-18
Holoxan
Ifosfamid
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
300 Lọ
合計
138600000
グループ
N1
製造業者
Baxter Oncology GmbH. (Đức)
省/施設
T27 · 27009
VN-9945-10 Lọ 462000 2026-09-18
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
150mg + 5mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
12000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01029
VD-19621-13 Viên 800 2026-09-18
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
含量/投与経路
1000 LD50 · Tiêm
数量
35 Lọ
合計
17745490
グループ
N4
製造業者
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66005
893410323925 Lọ 507014 2026-09-18
Hyaluron Eye Drops
Sodium hyaluronate
含量/投与経路
0,88mg /0,88ml · Nhỏ mắt
数量
8000 Ống
合計
104000000
グループ
N2
製造業者
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Korea)
省/施設
T27 · 27009
880100789424 Ống 13000 2026-09-18
Jasirox Tab 180
Deferasirox
含量/投与経路
180mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược VTYT Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
VD-34546-20 Viên 47000 2026-09-18
Jasirox Tab 360
Deferasirox
含量/投与経路
360mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược VTYT Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46204
VD-34547-20 Viên 83000 2026-09-18
Kacetam
Piracetam
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
27000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66005
VD-34693-20 Viên 450 2026-09-18
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm truyền
数量
1500 Ống
合計
1575000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40025
893110360125 Ống 1050 2026-09-18
Khí Oxy lỏng
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Bình 10 lít · Đường hô hấp
数量
4 Bình
合計
616000
グループ
N5
製造業者
Công ty CP Nippon sanso Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10008
— Bình 154000 2026-09-18
Khí Oxy lỏng
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Bình 40 lít · Đường hô hấp
数量
25 Bình
合計
5875000
グループ
N5
製造業者
Công ty CP Nippon sanso Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10008
— Bình 235000 2026-09-18
Lansoprazole Stella 30mg
Lansoprazol
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
13500 Viên
合計
18225000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01029
893110060000 Viên 1350 2026-09-18
Lidocain
Lidocain (hydroclorid)
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
6000 Ống
合計
2880000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66005
893110688924 Ống 480 2026-09-18
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
含量/投与経路
36mg + 18,13mcg/1,8ml · Tiêm
数量
5000 ống
合計
95000000
グループ
N1
製造業者
Septodont (Pháp)
省/施設
T44 · 44005
300110796724 ống 19000 2026-09-18
Lipitab 80
Atorvastatin
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
105000000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần US Pharma USA (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45010
893110290724 Viên 4200 2026-09-18
MORPHIN
Morphin
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
8925000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66005
893111093823 Ống 8925 2026-09-18
Metformin
Metformin hydrochlorid
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
1500 Viên
合計
742500
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68016
893110443424 Viên 495 2026-09-18
Metformin 850mg
Metformin
含量/投与経路
850mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
1125000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68016
VD-33620-19 Viên 225 2026-09-18
Metformin XR 500
Metformin hydrochlorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
2835000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm - Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68016
893110455523 Viên 567 2026-09-18
Metoclopramid Kabi 10mg
Metoclopramid
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
450 Ống
合計
630000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66005
893110310123 Ống 1400 2026-09-18
Metronidazol 250
Metronidazol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
252000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang-CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27129
893115309724 Viên 252 2026-09-18
Metronidazol 250
Metronidazol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang-CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27130
893115309724 Viên 252 2026-09-18
Metronidazol Kabi
Metronidazol
含量/投与経路
500mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
3000 Chai
合計
21000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66005
VD-26377-17 Chai 7000 2026-09-18
Mydrin-P
Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid
含量/投与経路
50mg/ 10ml + 50mg/ 10ml · Nhỏ mắt
数量
20 Lọ
合計
1350000
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga (Nhật Bản)
省/施設
T01 · 01361
499110415423 Lọ 67500 2026-09-18
NATRI CLORID 0,9%
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 0,9g
含量/投与経路
0,9%;500ml · Tiêm truyền
数量
200 Bình/chai/ lọ/ống/túi
合計
1600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66234
893110118423 Bình/chai/ lọ/ống/túi 8000 2026-09-18
Naphazolin 0,05% Danapha
Naphazolin hydroclorid
含量/投与経路
0,05% (kl/tt) · Nhỏ mũi
数量
200 Lọ
合計
525000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27129
893100064800 Lọ 2625 2026-09-18
Naphazolin 0,05% Danapha
Naphazolin hydroclorid
含量/投与経路
0,05% (kl/tt) · Nhỏ mũi
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27130
893100064800 Lọ 2625 2026-09-18
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
72mg/8ml · Nhỏ mắt
数量
200 Lọ
合計
264000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27129
893100901924 Lọ 1320 2026-09-18
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
72mg/8ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27130
893100901924 Lọ 1320 2026-09-18
Natri bicarbonat 1,4%
Natri bicarbonat
含量/投与経路
3,5g/250ml · Tiêm truyền
数量
4500 Chai
合計
194400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893110492424 Chai 43200 2026-09-18
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9% · Tiêm truyền
数量
17000 Chai
合計
113900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66005
893110039623 Chai 6700 2026-09-18
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/500ml · Tiêm truyền
数量
250000 Chai
合計
1545000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
VD-35956-22 Chai 6180 2026-09-18
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
4,5g/500ml x 500ml · Dùng ngoài
数量
35000 Chai
合計
249550000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893110118523 Chai 7130 2026-09-18
NovoMix 30 FlexPen
Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg)
含量/投与経路
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) · Tiêm
数量
100 Bút tiêm
合計
20050800
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T40 · 40025
300410179000 Bút tiêm 200508 2026-09-18
Ocebiso
Sulfamethoxazol + trimethoprim
含量/投与経路
400mg + 80mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
3018000
グループ
N4
製造業者
Cty CP Hóa dược việt nam (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27129
893110214824 Viên 1509 2026-09-18
Ocebiso
Sulfamethoxazol + trimethoprim
含量/投与経路
400mg + 80mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Cty CP Hóa dược việt nam (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27130
893110214824 Viên 1509 2026-09-18
Oresol hương cam
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
含量/投与経路
5,6g · Uống
数量
6000 Gói
合計
10200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66005
VD-30671-18 Gói 1700 2026-09-18

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。