医薬品落札結果(VSS)
ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。
データベース内レコード数: 267585
最新公表回: 2026-07-07
最終更新: 2026-07-08 23:47
267585 件のレコードが見つかりました。6251〜6300 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
|
VD-29530-18 | Viên | 1490 | 2026-06-18 |
|
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
|
VD-29530-18 | Viên | 1490 | 2026-06-18 |
|
Bổ trung ích khí-F
Nhân sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo,Sinh khương, Đại táo
|
VD-20533-14 | Viên | 714 | 2026-06-18 |
|
Cafunten
Clotrimazol
|
893100129925 | Tuýp | 5750 | 2026-06-18 |
|
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + vitamin D3
|
893100390124 | Viên | 672 | 2026-06-18 |
|
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + vitamin D3
|
VD-30416-18 | Viên | 672 | 2026-06-18 |
|
Cammic
Tranexamic acid
|
893110306123 | Ống | 1200 | 2026-06-18 |
|
Carbocistein tab DWP 250mg
Carbocistein
|
VD-35354-21 | Viên | 630 | 2026-06-18 |
|
Cebraton
Đinh lăng, Bạch quả
|
893200725724 | Viên | 3150 | 2026-06-18 |
|
Cefaclor Stada 500mg Capsules
Cefaclor
|
893110107224 | Viên | 4830 | 2026-06-18 |
|
Cefaclor Stada 500mg Capsules
Cefaclor
|
893110107224 | Viên | 4830 | 2026-06-18 |
|
Cefamandol 2g
Cefamandol
|
893110387124 | Lọ | 120000 | 2026-06-18 |
|
Cefamandol 2g
Cefamandol
|
VD-31707-19 | Lọ | 120000 | 2026-06-18 |
|
Cefamandol 2g
Cefamandol
|
893110387124 | Lọ | 120000 | 2026-06-18 |
|
Cefamandol 2g
Cefamandol
|
VD-31707-19 | Lọ | 120000 | 2026-06-18 |
|
Cefoperazone 1000
Cefoperazon*
|
VD-35037-21 | Lọ | 43500 | 2026-06-18 |
|
Cefoperazone 1000
Cefoperazon*
|
VD-35037-21 | Lọ | 43500 | 2026-06-18 |
|
Ceftizoxim 1g
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri)
|
VD-29757-18 | Lọ | 65000 | 2026-06-18 |
|
Ceftizoxim 1g
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri)
|
893110252523 | Lọ | 65000 | 2026-06-18 |
|
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim
|
893110205925 | Gói | 1613 | 2026-06-18 |
|
Cetimed 10mg
Cetirizin
|
VN-17096-13 | Viên | 3900 | 2026-06-18 |
|
Cetraxal
Ciprofloxacin
|
840115525624 | Ống | 8600 | 2026-06-18 |
|
Chỉ thực tiêu bĩ- F
Chỉ thực, Nhân sâm, Bạch truật, Bạch linh, Bán hạ, Mạch nha, Hậu phác, Cam thảo, Can khương, Hoàng liên
|
VD-21486-14 | Viên | 1600 | 2026-06-18 |
|
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin
|
893115287023 | Viên | 700 | 2026-06-18 |
|
Ciprofloxacin 400mg/200ml
Ciprofloxacin
|
893115246625 | Lọ | 48000 | 2026-06-18 |
|
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
|
893100204325 | Viên | 26 | 2026-06-18 |
|
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
|
893100204325 | Viên | 26 | 2026-06-18 |
|
Codalgin Forte
Paracetamol + codein phosphat
|
VN-22611-20 | Viên | 3200 | 2026-06-18 |
|
Colchicin
Colchicin
|
893115483724 | Viên | 580 | 2026-06-18 |
|
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
|
893100268523 | Viên | 260 | 2026-06-18 |
|
Colitis Danapha
Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương
|
893110563324 | Viên | 2300 | 2026-06-18 |
|
Conipa Pure
Kẽm gluconat
|
893110421424 | Ống | 4500 | 2026-06-18 |
|
Conipa Pure
Kẽm gluconat
|
VD-24551-16 | Ống | 4500 | 2026-06-18 |
|
Cordarone
Amiodarone hydrochloride 200mg
|
VN-16722-13 | Viên | 6750 | 2026-06-18 |
|
Coversyl 5mg
Perindopril
|
VN-17087-13 | Viên | 5028 | 2026-06-18 |
|
Coversyl 5mg
Perindopril
|
VN-17087-13 | Viên | 5028 | 2026-06-18 |
|
Crila Forte
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
|
893210191825 | Viên | 4900 | 2026-06-18 |
|
Crocin 200mg
Cefixim
|
893110548224 | Viên | 6846 | 2026-06-18 |
|
Crocin Kid - 50
Cefixim
|
VD-35232-21 | Gói | 4630 | 2026-06-18 |
|
Curosurf
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn)
|
800410111224 | Lọ | 13990000 | 2026-06-18 |
|
Cát cánh chích mật
Cát cánh
|
34.CBTC/DLHN GMP/2026 | Gam | 2541 | 2026-06-18 |
|
Câu đằng
Câu đằng
|
12.CBTC/DLHN GMP/2026 | Gam | 273 | 2026-06-18 |
|
Cảm cúm-f
Thanh cao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà
|
VD-25008-16 | Viên | 1250 | 2026-06-18 |
|
Cảm cúm-f
Thanh cao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà
|
VD-25008-16 | Viên | 1250 | 2026-06-18 |
|
Cảm cúm-f
Thanh cao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà
|
VD-25008-16 | Viên | 1250 | 2026-06-18 |
|
Cảm cúm-f
Thanh cao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà
|
VD-25008-16 | Viên | 1250 | 2026-06-18 |
|
Cảm cúm-f
Thanh cao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà
|
VD-25008-16 | Viên | 1250 | 2026-06-18 |
|
Cảm cúm-f
Thanh cao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà
|
VD-25008-16 | Viên | 1250 | 2026-06-18 |
|
Cảm cúm-f
Thanh cao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà
|
VD-25008-16 | Viên | 1250 | 2026-06-18 |
|
Cảm cúm-f
Thanh cao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà
|
VD-25008-16 | Viên | 1250 | 2026-06-18 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。