Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-12
最新公表回
2026-10-09
落札レコード
305169

305169 件のレコードが見つかりました。6201〜6250 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Scanneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 200mg + 200mcg · Uống
数量
10000 Viên
合計
12000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30299
893110352423 Viên 1200 2026-09-19
Scanneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 200mg + 200mcg · Uống
数量
10000 Viên
合計
12000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30299
VD-22677-15 Viên 1200 2026-09-19
Scanneuron-Forte
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
250mg + 250mg + 1000mcg · Uống
数量
10000 Viên
合計
19520000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30299
893110861924 Viên 1952 2026-09-19
Seduxen 5mg
Diazepam
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
19320000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
省/施設
T30 · 30299
599112027923 Viên 1932 2026-09-19
Seladrenalin
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat)
含量/投与経路
4mg/4ml · Tiêm truyền
数量
500 Ống
合計
11865000
グループ
N2
製造業者
Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş. (Turkey)
省/施設
T30 · 30299
868110427523 Ống 23730 2026-09-19
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg · Dạng hít
数量
2400 Bình xịt
合計
667416000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
省/施設
T30 · 30299
840110788024 Bình xịt 278090 2026-09-19
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 250ml · Tiêm
数量
24000 Chai
合計
276000000
グループ
N2
製造業者
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
省/施設
T30 · 30299
690110784224 Chai 11500 2026-09-19
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 250ml · Tiêm
数量
24000 Chai
合計
276000000
グループ
N2
製造業者
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
省/施設
T30 · 30299
VN-21747-19 Chai 11500 2026-09-19
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 500ml · Tiêm
数量
36000 Chai
合計
449820000
グループ
N2
製造業者
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
省/施設
T30 · 30299
690110784224 Chai 12495 2026-09-19
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 500ml · Tiêm
数量
36000 Chai
合計
449820000
グループ
N2
製造業者
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
省/施設
T30 · 30299
VN-21747-19 Chai 12495 2026-09-19
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 100ml · Tiêm
数量
24000 Chai
合計
252000000
グループ
N2
製造業者
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
省/施設
T30 · 30299
690110784224 Chai 10500 2026-09-19
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 100ml · Tiêm
数量
24000 Chai
合計
252000000
グループ
N2
製造業者
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
省/施設
T30 · 30299
VN-21747-19 Chai 10500 2026-09-19
Stacytine 200
Acetylcysteine
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
51180000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30299
VD-20374-13 Viên 1706 2026-09-19
Stacytine 200
Acetylcysteine
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
51180000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30299
893100107723 Viên 1706 2026-09-19
Sunewtam 2g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) + Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri)
含量/投与経路
1g + 1g · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
499800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30299
893110039323 Lọ 49980 2026-09-19
Sunewtam 2g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) + Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri)
含量/投与経路
1g + 1g · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
499800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30299
VD-21826-14 Lọ 49980 2026-09-19
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều · Hít
数量
4200 Ống
合計
919800000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T30 · 30299
VN-20379-17 Ống 219000 2026-09-19
TBAugMedic 875mg/ 125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
9520000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30299
893110470625 Viên 4760 2026-09-19
TBGifmox 500
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
2898000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30299
893110471125 Viên 1449 2026-09-19
Takizd
Furosemid
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm
数量
7000 Ống
合計
4200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30299
VD-34815-20 Ống 600 2026-09-19
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
含量/投与経路
0,5mg/10ml · Tiêm
数量
2500 Ống
合計
70000000
グループ
N5
製造業者
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (Trung Quốc)
省/施設
T30 · 30299
690111337925 Ống 28000 2026-09-19
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
含量/投与経路
0,5mg/10ml · Tiêm
数量
2500 Ống
合計
70000000
グループ
N5
製造業者
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (Trung Quốc)
省/施設
T30 · 30299
VN-18482-14 Ống 28000 2026-09-19
Ticarlinat 3,2 g
Ticarcillin + acid clavulanic
含量/投与経路
3g + 0,2g · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
1650000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30299
893110155824 Lọ 165000 2026-09-19
Ticarlinat 3,2 g
Ticarcillin + acid clavulanic
含量/投与経路
3g + 0,2g · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
1650000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30299
VD-28959-18 Lọ 165000 2026-09-19
Tranexamic acid 500mg/5ml
Tranexamic acid
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
6000 Ống
合計
15594000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30299
893110485324 Ống 2599 2026-09-19
Trichopol
Metronidazol
含量/投与経路
500mg/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
1000 Túi
合計
17000000
グループ
N1
製造業者
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Ba Lan)
省/施設
T30 · 30299
590115791424 Túi 17000 2026-09-19
Trikapezon Plus 1,5g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) + Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri)
含量/投与経路
1g + 0,5g · Tiêm
数量
15000 Lọ
合計
645000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30299
893110822824 Lọ 43000 2026-09-19
Trikapezon Plus 1,5g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) + Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri)
含量/投与経路
1g + 0,5g · Tiêm
数量
15000 Lọ
合計
645000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30299
VD-25808-16 Lọ 43000 2026-09-19
Turbe
Rifampicin + isoniazid
含量/投与経路
150mg + 100mg · Uống
数量
215000 Viên
合計
375820000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30299
VD-20146-13 Viên 1748 2026-09-19
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
含量/投与経路
150mg + 75mg + 400mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
419700000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30299
893110160824 Viên 2798 2026-09-19
VEPAXEL 150
Paclitaxel
含量/投与経路
6mg/ml (150mg/25ml) · Tiêm truyền
数量
100 Chai
合計
105000000
グループ
N2
製造業者
M/s. Venus Remedies Limited (Ấn Độ)
省/施設
T30 · 30299
890114196800 Chai 1050000 2026-09-19
Vancomycin 1g
Vancomycin
含量/投与経路
1g · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
1000 Lọ
合計
28000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30299
893115375623 Lọ 28000 2026-09-19
Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml
Heparin sodium
含量/投与経路
25000 IU/5ml · Tiêm
数量
150 Ống
合計
18142500
グループ
N5
製造業者
Kotra Pharma (M) SDN. BHD. (Malaysia)
省/施設
T30 · 30299
QLSP-1093-18 Ống 120950 2026-09-19
Verospiron 25mg
Spironolactone
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
21840000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T30 · 30299
VN-16485-13 Viên 3120 2026-09-19
Vinphacine 250
Amikacin
含量/投与経路
250mg/2ml · Tiêm
数量
25000 Ống
合計
140000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30299
893110448324 Ống 5600 2026-09-19
Vinphacine 250
Amikacin
含量/投与経路
250mg/2ml · Tiêm
数量
25000 Ống
合計
140000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30299
VD-32034-19 Ống 5600 2026-09-19
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
含量/投与経路
1mg/1ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
1230000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30299
VD3-76-20 Ống 1230 2026-09-19
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
含量/投与経路
1mg/1ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
1230000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30299
893110712324 Ống 1230 2026-09-19
Vinsalmol 5
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
含量/投与経路
5mg/ 2,5ml · Khí dung
数量
110000 Ống
合計
924000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30299
893115305623 Ống 8400 2026-09-19
Vinsolon
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
12000 Lọ
合計
192000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30299
893110219923 Lọ 16000 2026-09-19
Vinxium
Esomeprazol
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
38500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30299
VD-22552-15 Lọ 7700 2026-09-19
Vinzix
Furosemid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
940000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30299
893110306023 Viên 94 2026-09-19
Vitabactam 2g/1g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) + Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri)
含量/投与経路
2g + 1g · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
850000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30299
893110044524 Lọ 85000 2026-09-19
Vitamin 3B-PV
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 0,5mg + 50mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
15000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30299
893100712724 Viên 1500 2026-09-19
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid
含量/投与経路
100mg/1ml · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
3900000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30299
893110448724 Ống 780 2026-09-19
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid
含量/投与経路
100mg/1ml · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
3900000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30299
VD-25834-16 Ống 780 2026-09-19
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100IU/ml x 3ml · Tiêm
数量
400 Ống
合計
32000000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T30 · 30299
VN-13913-11 Ống 80000 2026-09-19
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100IU/ml x 3ml · Tiêm
数量
400 Ống
合計
32000000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T30 · 30299
890410177200 Ống 80000 2026-09-19
Wosulin-N
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
含量/投与経路
40IU/ml x 10ml · Tiêm
数量
300 Lọ
合計
27300000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T30 · 30299
VN-13425-11 Lọ 91000 2026-09-19
ZOBACTA 3,375g
Piperacilin + tazobactam
含量/投与経路
3g + 0,375g · Tiêm
数量
35000 Lọ
合計
3675000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30299
893110437124 Lọ 105000 2026-09-19

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。