Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 267585 最新公表回: 2026-07-07 最終更新: 2026-07-08 23:47

267585 件のレコードが見つかりました。6201〜6250 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Ausmuco 750V
Carbocistein
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
VD-31668-19 Viên 1680 2026-06-18
Ausmuco 750V
Carbocistein
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
16800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
893100847024 Viên 1680 2026-06-18
Azoran 50
Azathioprin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
100 Viên
合計
700000
グループ
N2
製造業者
Rpg Life Sciences Limited (India)
省/施設
T79 · 79532
890115349724 Viên 7000 2026-06-18
BACI-SUBTI
Bacillus subtilis
含量/投与経路
≥ 10^8 CFU · Uống
数量
10000 Gói
合計
30000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
893400647724 Gói 3000 2026-06-18
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
含量/投与経路
0,4mg/1ml · Tiêm
数量
50 Ống
合計
1470000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
893110017800 Ống 29400 2026-06-18
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
含量/投与経路
0,4mg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
VD-23379-15 Ống 29400 2026-06-18
Bambuterol 20
Bambuterol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
1560000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
VD-35816-22 Viên 520 2026-06-18
Basicillin 100mg
Doxycyclin
含量/投与経路
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên · Uống
数量
8000 Viên
合計
15120000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38230
GC-310-18 Viên 1890 2026-06-18
Basicillin 100mg
Doxycyclin
含量/投与経路
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên · Uống
数量
8000 Viên
合計
15120000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38230
893610332524 Viên 1890 2026-06-18
Benita
Budesonid
含量/投与経路
64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều · Xịt mũi
数量
1000 Lọ
合計
90000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38230
893100314323 Lọ 90000 2026-06-18
Benita
Budesonid
含量/投与経路
64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều · Xịt mũi
数量
1000 Lọ
合計
90000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38230
VD-23879-15 Lọ 90000 2026-06-18
Betamethason
Betamethason
含量/投与経路
0,064%/ 30g · Dùng ngoài
数量
300 Tuýp
合計
9435000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
893110654524 Tuýp 31450 2026-06-18
Bfs-Adenosin
Adenosin triphosphat
含量/投与経路
6mg/2ml · Tiêm
数量
24 Lọ
合計
10920000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79532
893110433024 Lọ 455000 2026-06-18
Bifehema
Mỗi ống 10ml chứa: Sắt gluconat (tương ứng với Sắt 50mg) 399mg; Đồng gluconat (tương ứng với Đồng 0,7mg) 5mg; Mangan gluconat (tương ứng với Mangan 1,33mg) 10,77mg
含量/投与経路
399mg + 5mg +10,77g · Uống
数量
40000 Ống
合計
131880000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
893100353523 Ống 3297 2026-06-18
Bifehema
Mỗi ống 10ml chứa: Sắt gluconat (tương ứng với Sắt 50mg) 399mg; Đồng gluconat (tương ứng với Đồng 0,7mg) 5mg; Mangan gluconat (tương ứng với Mangan 1,33mg) 10,77mg
含量/投与経路
399mg + 5mg +10,77g · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
VD-29300-18 Ống 3297 2026-06-18
Bifotin 1g
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri)
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
VD-29950-18 Lọ 45000 2026-06-18
Bifotin 1g
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri)
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
225000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
893110341123 Lọ 45000 2026-06-18
Biocemet tab 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 62,5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
89250000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
893110809824 Viên 8925 2026-06-18
Bixazol
Sulfamethoxazol + trimethoprim
含量/投与経路
(200mg+40mg)/10ml · Uống
数量
1000 Ống
合計
5000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
893110921224 Ống 5000 2026-06-18
Boganic
Actiso, Rau đắng đất,Bìm bìm
含量/投与経路
170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01ON4
VD-24474-16 Viên 1530 2026-06-18
Boganic
Actiso, Rau đắng đất,Bìm bìm
含量/投与経路
170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
45900000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01ON4
893200726424 Viên 1530 2026-06-18
Bát trân
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo
含量/投与経路
364mg + 182mg + 364mg + 242mg + 242mg + 242mg +242mg + 122mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82065
VD-25007-16 Viên 673 2026-06-18
Bát trân
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo
含量/投与経路
364mg + 182mg + 364mg + 242mg + 242mg + 242mg +242mg + 122mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82068
VD-25007-16 Viên 673 2026-06-18
Bát trân
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo
含量/投与経路
364mg + 182mg + 364mg + 242mg + 242mg + 242mg +242mg + 122mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82066
VD-25007-16 Viên 673 2026-06-18
Bát trân
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo
含量/投与経路
364mg + 182mg + 364mg + 242mg + 242mg + 242mg +242mg + 122mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82071
VD-25007-16 Viên 673 2026-06-18
Bát trân
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo
含量/投与経路
364mg + 182mg + 364mg + 242mg + 242mg + 242mg +242mg + 122mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82081
VD-25007-16 Viên 673 2026-06-18
Bát trân
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo
含量/投与経路
364mg + 182mg + 364mg + 242mg + 242mg + 242mg +242mg + 122mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82064
VD-25007-16 Viên 673 2026-06-18
Bát trân
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo
含量/投与経路
364mg + 182mg + 364mg + 242mg + 242mg + 242mg +242mg + 122mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82070
VD-25007-16 Viên 673 2026-06-18
Bát trân
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo
含量/投与経路
364mg + 182mg + 364mg + 242mg + 242mg + 242mg +242mg + 122mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82074
VD-25007-16 Viên 673 2026-06-18
Bát trân
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo
含量/投与経路
364mg + 182mg + 364mg + 242mg + 242mg + 242mg +242mg + 122mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82078
VD-25007-16 Viên 673 2026-06-18
Bát trân
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo
含量/投与経路
364mg + 182mg + 364mg + 242mg + 242mg + 242mg +242mg + 122mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82075
VD-25007-16 Viên 673 2026-06-18
Bát trân
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo
含量/投与経路
364mg + 182mg + 364mg + 242mg + 242mg + 242mg +242mg + 122mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82186
VD-25007-16 Viên 673 2026-06-18
Bát trân
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo
含量/投与経路
364mg + 182mg + 364mg + 242mg + 242mg + 242mg +242mg + 122mg · Uống
数量
217100 Viên
合計
146108300
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82011
VD-25007-16 Viên 673 2026-06-18
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
含量/投与経路
2g +1g + 2g · Uống
数量
50000 Viên
合計
67500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01ON4
VD-32521-19 Viên 1350 2026-06-18
Bạch truật sao cám mật ong
Bạch truật
含量/投与経路
Uống
数量
1500000 Gam
合計
3307500000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36045
11.CBTC/DLHN GMP/2026 Gam 2205 2026-06-18
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82065
VD-29530-18 Viên 1490 2026-06-18
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82079
VD-29530-18 Viên 1490 2026-06-18
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82068
VD-29530-18 Viên 1490 2026-06-18
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82080
VD-29530-18 Viên 1490 2026-06-18
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82083
VD-29530-18 Viên 1490 2026-06-18
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82071
VD-29530-18 Viên 1490 2026-06-18
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82066
VD-29530-18 Viên 1490 2026-06-18
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82081
VD-29530-18 Viên 1490 2026-06-18
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82073
VD-29530-18 Viên 1490 2026-06-18
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82064
VD-29530-18 Viên 1490 2026-06-18
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82072
VD-29530-18 Viên 1490 2026-06-18
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82070
VD-29530-18 Viên 1490 2026-06-18
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82078
VD-29530-18 Viên 1490 2026-06-18
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82074
VD-29530-18 Viên 1490 2026-06-18
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82075
VD-29530-18 Viên 1490 2026-06-18

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。