|
Amdepin Duo
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci) 10mg; Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilat) 5mg
- 含量/投与経路
- 10mg + 5mg · Uống
- 数量
- 55000 Viên
- 合計
- 209000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Cadila Pharmaceuticals Limited (India)
- 省/施設
- T10 · 10007
|
890110002724 |
10mg + 5mg
Uống
|
Viên |
55000
|
3800
|
209000000
|
N2 |
Cadila Pharmaceuticals Limited
India
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Amdepin Duo
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci) 10mg; Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilat) 5mg
- 含量/投与経路
- 10mg + 5mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Cadila Pharmaceuticals Limited (India)
- 省/施設
- T10 · 10007
|
VN-20918-18 |
10mg + 5mg
Uống
|
Viên |
0
|
3800
|
0
|
N2 |
Cadila Pharmaceuticals Limited
India
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Aminazin 1,25%
Clorpromazin (hydroclorid)
- 含量/投与経路
- 25mg/2ml · Tiêm
- 数量
- 12000 Ống
- 合計
- 25200000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40036
|
893115701024 |
25mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
12000
|
2100
|
25200000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T40
40036
|
2026-06-18 |
|
Amlessa 4mg/10mg Tablets
Perindopril + amlodipin
- 含量/投与経路
- 4mg( dạng muối)+ 10mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 568000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
- 省/施設
- T01 · 01ON4
|
383110520224 |
4mg( dạng muối)+ 10mg
Uống
|
Viên |
100000
|
5680
|
568000000
|
N1 |
KRKA, d. d., Novo mesto
Slovenia
|
T01
01ON4
|
2026-06-18 |
|
Amoxicilin/Acid clavulanic 500mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- 含量/投与経路
- 500mg+125mg · Uống
- 数量
- 290960 viên
- 合計
- 450697040
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82010
|
VD-30506-18 |
500mg+125mg
Uống
|
viên |
290960
|
1549
|
450697040
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
T82
82010
|
2026-06-18 |
|
Amoxicilin/Acid clavulanic 500mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- 含量/投与経路
- 500mg+125mg · Uống
- 数量
- 0 viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82010
|
893110487424 |
500mg+125mg
Uống
|
viên |
0
|
1549
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
T82
82010
|
2026-06-18 |
|
An thần bổ tâm
Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
- 含量/投与経路
- Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA) (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82065
|
VD-18414-13 |
Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg
Uống
|
Viên |
0
|
1600
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA)
Việt Nam
|
T82
82065
|
2026-06-18 |
|
An thần bổ tâm
Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
- 含量/投与経路
- Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA) (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82079
|
VD-18414-13 |
Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg
Uống
|
Viên |
0
|
1600
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA)
Việt Nam
|
T82
82079
|
2026-06-18 |
|
An thần bổ tâm
Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
- 含量/投与経路
- Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA) (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82068
|
VD-18414-13 |
Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg
Uống
|
Viên |
0
|
1600
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA)
Việt Nam
|
T82
82068
|
2026-06-18 |
|
An thần bổ tâm
Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
- 含量/投与経路
- Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA) (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82080
|
VD-18414-13 |
Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg
Uống
|
Viên |
0
|
1600
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA)
Việt Nam
|
T82
82080
|
2026-06-18 |
|
An thần bổ tâm
Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
- 含量/投与経路
- Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA) (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82083
|
VD-18414-13 |
Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg
Uống
|
Viên |
0
|
1600
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA)
Việt Nam
|
T82
82083
|
2026-06-18 |
|
An thần bổ tâm
Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
- 含量/投与経路
- Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA) (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82066
|
VD-18414-13 |
Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg
Uống
|
Viên |
0
|
1600
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA)
Việt Nam
|
T82
82066
|
2026-06-18 |
|
An thần bổ tâm
Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
- 含量/投与経路
- Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA) (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82071
|
VD-18414-13 |
Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg
Uống
|
Viên |
0
|
1600
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA)
Việt Nam
|
T82
82071
|
2026-06-18 |
|
An thần bổ tâm
Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
- 含量/投与経路
- Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA) (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82081
|
VD-18414-13 |
Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg
Uống
|
Viên |
0
|
1600
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA)
Việt Nam
|
T82
82081
|
2026-06-18 |
|
An thần bổ tâm
Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
- 含量/投与経路
- Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA) (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82073
|
VD-18414-13 |
Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg
Uống
|
Viên |
0
|
1600
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA)
Việt Nam
|
T82
82073
|
2026-06-18 |
|
An thần bổ tâm
Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
- 含量/投与経路
- Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA) (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82064
|
VD-18414-13 |
Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg
Uống
|
Viên |
0
|
1600
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA)
Việt Nam
|
T82
82064
|
2026-06-18 |
|
An thần bổ tâm
Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
- 含量/投与経路
- Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA) (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82072
|
VD-18414-13 |
Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg
Uống
|
Viên |
0
|
1600
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA)
Việt Nam
|
T82
82072
|
2026-06-18 |
|
An thần bổ tâm
Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
- 含量/投与経路
- Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA) (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82070
|
VD-18414-13 |
Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg
Uống
|
Viên |
0
|
1600
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA)
Việt Nam
|
T82
82070
|
2026-06-18 |
|
An thần bổ tâm
Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
- 含量/投与経路
- Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA) (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82077
|
VD-18414-13 |
Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg
Uống
|
Viên |
0
|
1600
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA)
Việt Nam
|
T82
82077
|
2026-06-18 |
|
An thần bổ tâm
Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
- 含量/投与経路
- Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA) (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82074
|
VD-18414-13 |
Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg
Uống
|
Viên |
0
|
1600
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA)
Việt Nam
|
T82
82074
|
2026-06-18 |
|
An thần bổ tâm
Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
- 含量/投与経路
- Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA) (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82078
|
VD-18414-13 |
Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg
Uống
|
Viên |
0
|
1600
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA)
Việt Nam
|
T82
82078
|
2026-06-18 |
|
An thần bổ tâm
Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
- 含量/投与経路
- Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA) (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82187
|
VD-18414-13 |
Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg
Uống
|
Viên |
0
|
1600
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA)
Việt Nam
|
T82
82187
|
2026-06-18 |
|
An thần bổ tâm
Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
- 含量/投与経路
- Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA) (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82186
|
VD-18414-13 |
Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg
Uống
|
Viên |
0
|
1600
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA)
Việt Nam
|
T82
82186
|
2026-06-18 |
|
An thần bổ tâm
Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
- 含量/投与経路
- Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA) (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82075
|
VD-18414-13 |
Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg
Uống
|
Viên |
0
|
1600
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA)
Việt Nam
|
T82
82075
|
2026-06-18 |
|
An thần bổ tâm
Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
- 含量/投与経路
- Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg · Uống
- 数量
- 372400 Viên
- 合計
- 595840000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA) (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82011
|
VD-18414-13 |
Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg
Uống
|
Viên |
372400
|
1600
|
595840000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA)
Việt Nam
|
T82
82011
|
2026-06-18 |
|
Aspirin STELLA 81 mg
Acetylsalicylic acid
- 含量/投与経路
- 81mg · Uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 3820000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54012
|
893110337023 |
81mg
Uống
|
Viên |
10000
|
382
|
3820000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-18 |
|
Atiglucinol inj
Mỗi 4ml chứa: Phloroglucinol (dưới dạng Phloroglucinol dihydrate) 40mg; Trimethyl phloroglucinol 0,04mg
- 含量/投与経路
- 40mg + 0,04mg · Tiêm
- 数量
- 1500 Ống
- 合計
- 42000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10007
|
893110202724 |
40mg + 0,04mg
Tiêm
|
Ống |
1500
|
28000
|
42000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Atiliver Diệp hạ châu
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
- 含量/投与経路
- 800mg; 200mg; 200mg; 200mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82065
|
VD-22167-15 |
800mg; 200mg; 200mg; 200mg
Uống
|
Viên |
0
|
1950
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh
Việt Nam
|
T82
82065
|
2026-06-18 |
|
Atiliver Diệp hạ châu
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
- 含量/投与経路
- 800mg; 200mg; 200mg; 200mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82068
|
VD-22167-15 |
800mg; 200mg; 200mg; 200mg
Uống
|
Viên |
0
|
1950
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh
Việt Nam
|
T82
82068
|
2026-06-18 |
|
Atiliver Diệp hạ châu
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
- 含量/投与経路
- 800mg; 200mg; 200mg; 200mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82071
|
VD-22167-15 |
800mg; 200mg; 200mg; 200mg
Uống
|
Viên |
0
|
1950
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh
Việt Nam
|
T82
82071
|
2026-06-18 |
|
Atiliver Diệp hạ châu
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
- 含量/投与経路
- 800mg; 200mg; 200mg; 200mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82066
|
VD-22167-15 |
800mg; 200mg; 200mg; 200mg
Uống
|
Viên |
0
|
1950
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh
Việt Nam
|
T82
82066
|
2026-06-18 |
|
Atiliver Diệp hạ châu
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
- 含量/投与経路
- 800mg; 200mg; 200mg; 200mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82081
|
VD-22167-15 |
800mg; 200mg; 200mg; 200mg
Uống
|
Viên |
0
|
1950
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh
Việt Nam
|
T82
82081
|
2026-06-18 |
|
Atiliver Diệp hạ châu
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
- 含量/投与経路
- 800mg; 200mg; 200mg; 200mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82064
|
VD-22167-15 |
800mg; 200mg; 200mg; 200mg
Uống
|
Viên |
0
|
1950
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh
Việt Nam
|
T82
82064
|
2026-06-18 |
|
Atiliver Diệp hạ châu
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
- 含量/投与経路
- 800mg; 200mg; 200mg; 200mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82070
|
VD-22167-15 |
800mg; 200mg; 200mg; 200mg
Uống
|
Viên |
0
|
1950
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh
Việt Nam
|
T82
82070
|
2026-06-18 |
|
Atiliver Diệp hạ châu
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
- 含量/投与経路
- 800mg; 200mg; 200mg; 200mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82074
|
VD-22167-15 |
800mg; 200mg; 200mg; 200mg
Uống
|
Viên |
0
|
1950
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh
Việt Nam
|
T82
82074
|
2026-06-18 |
|
Atiliver Diệp hạ châu
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
- 含量/投与経路
- 800mg; 200mg; 200mg; 200mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82078
|
VD-22167-15 |
800mg; 200mg; 200mg; 200mg
Uống
|
Viên |
0
|
1950
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh
Việt Nam
|
T82
82078
|
2026-06-18 |
|
Atiliver Diệp hạ châu
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
- 含量/投与経路
- 800mg; 200mg; 200mg; 200mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82186
|
VD-22167-15 |
800mg; 200mg; 200mg; 200mg
Uống
|
Viên |
0
|
1950
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh
Việt Nam
|
T82
82186
|
2026-06-18 |
|
Atiliver Diệp hạ châu
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
- 含量/投与経路
- 800mg; 200mg; 200mg; 200mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82075
|
VD-22167-15 |
800mg; 200mg; 200mg; 200mg
Uống
|
Viên |
0
|
1950
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh
Việt Nam
|
T82
82075
|
2026-06-18 |
|
Atiliver Diệp hạ châu
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
- 含量/投与経路
- 800mg; 200mg; 200mg; 200mg · Uống
- 数量
- 244300 Viên
- 合計
- 476385000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82011
|
VD-22167-15 |
800mg; 200mg; 200mg; 200mg
Uống
|
Viên |
244300
|
1950
|
476385000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh
Việt Nam
|
T82
82011
|
2026-06-18 |
|
Atirlic
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- 含量/投与経路
- 800,4mg; 3030,3mg · Uống
- 数量
- 0 Gói
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10007
|
893100203124 |
800,4mg; 3030,3mg
Uống
|
Gói |
0
|
2982
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Atirlic
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- 含量/投与経路
- 800,4mg; 3030,3mg · Uống
- 数量
- 78000 Gói
- 合計
- 232596000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10007
|
VD-26749-17 |
800,4mg; 3030,3mg
Uống
|
Gói |
78000
|
2982
|
232596000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Atisaltolin 5 mg/2,5 ml
Salbutamol sulfat
- 含量/投与経路
- 5mg/2,5ml · Khí dung
- 数量
- 5000 Ống
- 合計
- 42000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10007
|
893115025424 |
5mg/2,5ml
Khí dung
|
Ống |
5000
|
8400
|
42000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T10
10007
|
2026-06-18 |
|
Atisyrup zinc
Kẽm sulfat
- 含量/投与経路
- 10mg/5ml · Uống
- 数量
- 600 Ống
- 合計
- 2880000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54135
|
893100067200 |
10mg/5ml
Uống
|
Ống |
600
|
4800
|
2880000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T54
54135
|
2026-06-18 |
|
Atisyrup zinc
Kẽm sulfat
- 含量/投与経路
- 10mg/5ml · Uống
- 数量
- 5000 Ống
- 合計
- 24000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54012
|
893100067200 |
10mg/5ml
Uống
|
Ống |
5000
|
4800
|
24000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-06-18 |
|
Atropin sulfat
Atropin sulfat
- 含量/投与経路
- 0,25mg/1ml · Tiêm
- 数量
- 1000 Ống
- 合計
- 780000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40036
|
893114603624 |
0,25mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
780
|
780000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T40
40036
|
2026-06-18 |
|
Atropin sulfat
Atropin sulfat
- 含量/投与経路
- 0,25mg/ml;1ml · Tiêm
- 数量
- 8000 Ống
- 合計
- 5840000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T22 · 22016
|
893114045723 |
0,25mg/ml;1ml
Tiêm
|
Ống |
8000
|
730
|
5840000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T22
22016
|
2026-06-18 |
|
Atropin sulfat
Atropin sulfat
- 含量/投与経路
- 0,25mg/ml;1ml · Tiêm
- 数量
- 8000 Ống
- 合計
- 5840000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T22 · 22016
|
VD-24376-16 |
0,25mg/ml;1ml
Tiêm
|
Ống |
8000
|
730
|
5840000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T22
22016
|
2026-06-18 |
|
Atropin sulfat
Atropin sulfat
- 含量/投与経路
- 0,25mg/ml;1ml · Tiêm
- 数量
- 8000 Ống
- 合計
- 5840000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T22 · 22015
|
893114045723 |
0,25mg/ml;1ml
Tiêm
|
Ống |
8000
|
730
|
5840000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T22
22015
|
2026-06-18 |
|
Atropin sulfat
Atropin sulfat
- 含量/投与経路
- 0,25mg/ml;1ml · Tiêm
- 数量
- 8000 Ống
- 合計
- 5840000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T22 · 22015
|
VD-24376-16 |
0,25mg/ml;1ml
Tiêm
|
Ống |
8000
|
730
|
5840000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T22
22015
|
2026-06-18 |
|
Atropin sulfat
Atropin sulfat
- 含量/投与経路
- 0,25mg/1ml · Tiêm
- 数量
- 3500 Ống
- 合計
- 2730000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01939
|
893114603624 |
0,25mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
3500
|
780
|
2730000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01939
|
2026-06-18 |