Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 267585 最新公表回: 2026-07-07 最終更新: 2026-07-08 23:47

267585 件のレコードが見つかりました。6151〜6200 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Amdepin Duo
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci) 10mg; Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilat) 5mg
含量/投与経路
10mg + 5mg · Uống
数量
55000 Viên
合計
209000000
グループ
N2
製造業者
Cadila Pharmaceuticals Limited (India)
省/施設
T10 · 10007
890110002724 Viên 3800 2026-06-18
Amdepin Duo
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci) 10mg; Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilat) 5mg
含量/投与経路
10mg + 5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Cadila Pharmaceuticals Limited (India)
省/施設
T10 · 10007
VN-20918-18 Viên 3800 2026-06-18
Aminazin 1,25%
Clorpromazin (hydroclorid)
含量/投与経路
25mg/2ml · Tiêm
数量
12000 Ống
合計
25200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40036
893115701024 Ống 2100 2026-06-18
Amlessa 4mg/10mg Tablets
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
4mg( dạng muối)+ 10mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
568000000
グループ
N1
製造業者
KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01ON4
383110520224 Viên 5680 2026-06-18
Amoxicilin/Acid clavulanic 500mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg+125mg · Uống
数量
290960 viên
合計
450697040
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82010
VD-30506-18 viên 1549 2026-06-18
Amoxicilin/Acid clavulanic 500mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg+125mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82010
893110487424 viên 1549 2026-06-18
An thần bổ tâm
Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
含量/投与経路
Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA) (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82065
VD-18414-13 Viên 1600 2026-06-18
An thần bổ tâm
Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
含量/投与経路
Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA) (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82079
VD-18414-13 Viên 1600 2026-06-18
An thần bổ tâm
Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
含量/投与経路
Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA) (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82068
VD-18414-13 Viên 1600 2026-06-18
An thần bổ tâm
Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
含量/投与経路
Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA) (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82080
VD-18414-13 Viên 1600 2026-06-18
An thần bổ tâm
Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
含量/投与経路
Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA) (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82083
VD-18414-13 Viên 1600 2026-06-18
An thần bổ tâm
Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
含量/投与経路
Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA) (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82066
VD-18414-13 Viên 1600 2026-06-18
An thần bổ tâm
Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
含量/投与経路
Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA) (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82071
VD-18414-13 Viên 1600 2026-06-18
An thần bổ tâm
Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
含量/投与経路
Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA) (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82081
VD-18414-13 Viên 1600 2026-06-18
An thần bổ tâm
Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
含量/投与経路
Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA) (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82073
VD-18414-13 Viên 1600 2026-06-18
An thần bổ tâm
Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
含量/投与経路
Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA) (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82064
VD-18414-13 Viên 1600 2026-06-18
An thần bổ tâm
Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
含量/投与経路
Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA) (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82072
VD-18414-13 Viên 1600 2026-06-18
An thần bổ tâm
Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
含量/投与経路
Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA) (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82070
VD-18414-13 Viên 1600 2026-06-18
An thần bổ tâm
Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
含量/投与経路
Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA) (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82077
VD-18414-13 Viên 1600 2026-06-18
An thần bổ tâm
Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
含量/投与経路
Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA) (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82074
VD-18414-13 Viên 1600 2026-06-18
An thần bổ tâm
Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
含量/投与経路
Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA) (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82078
VD-18414-13 Viên 1600 2026-06-18
An thần bổ tâm
Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
含量/投与経路
Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA) (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82187
VD-18414-13 Viên 1600 2026-06-18
An thần bổ tâm
Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
含量/投与経路
Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA) (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82186
VD-18414-13 Viên 1600 2026-06-18
An thần bổ tâm
Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
含量/投与経路
Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA) (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82075
VD-18414-13 Viên 1600 2026-06-18
An thần bổ tâm
Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh.
含量/投与経路
Viên nang cứng chứa: cao hỗn hợp dược liệu quy về khô 200mg và bột dược liệu 120mg tương ứng với: Sinh địa 400mg; Mạch môn 130mg; Thiên môn đông 130mg; Táo nhân 130mg; Bá tử nhân 130mg; Huyền sâm 68mg · Uống
数量
372400 Viên
合計
595840000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty TNHH dược phẩm Sài Gòn tại tỉnh Bình Dương (SAGOPHA) (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82011
VD-18414-13 Viên 1600 2026-06-18
Aspirin STELLA 81 mg
Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
81mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
3820000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
893110337023 Viên 382 2026-06-18
Atiglucinol inj
Mỗi 4ml chứa: Phloroglucinol (dưới dạng Phloroglucinol dihydrate) 40mg; Trimethyl phloroglucinol 0,04mg
含量/投与経路
40mg + 0,04mg · Tiêm
数量
1500 Ống
合計
42000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
893110202724 Ống 28000 2026-06-18
Atiliver Diệp hạ châu
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
含量/投与経路
800mg; 200mg; 200mg; 200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82065
VD-22167-15 Viên 1950 2026-06-18
Atiliver Diệp hạ châu
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
含量/投与経路
800mg; 200mg; 200mg; 200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82068
VD-22167-15 Viên 1950 2026-06-18
Atiliver Diệp hạ châu
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
含量/投与経路
800mg; 200mg; 200mg; 200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82071
VD-22167-15 Viên 1950 2026-06-18
Atiliver Diệp hạ châu
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
含量/投与経路
800mg; 200mg; 200mg; 200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82066
VD-22167-15 Viên 1950 2026-06-18
Atiliver Diệp hạ châu
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
含量/投与経路
800mg; 200mg; 200mg; 200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82081
VD-22167-15 Viên 1950 2026-06-18
Atiliver Diệp hạ châu
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
含量/投与経路
800mg; 200mg; 200mg; 200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82064
VD-22167-15 Viên 1950 2026-06-18
Atiliver Diệp hạ châu
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
含量/投与経路
800mg; 200mg; 200mg; 200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82070
VD-22167-15 Viên 1950 2026-06-18
Atiliver Diệp hạ châu
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
含量/投与経路
800mg; 200mg; 200mg; 200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82074
VD-22167-15 Viên 1950 2026-06-18
Atiliver Diệp hạ châu
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
含量/投与経路
800mg; 200mg; 200mg; 200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82078
VD-22167-15 Viên 1950 2026-06-18
Atiliver Diệp hạ châu
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
含量/投与経路
800mg; 200mg; 200mg; 200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82186
VD-22167-15 Viên 1950 2026-06-18
Atiliver Diệp hạ châu
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
含量/投与経路
800mg; 200mg; 200mg; 200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82075
VD-22167-15 Viên 1950 2026-06-18
Atiliver Diệp hạ châu
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
含量/投与経路
800mg; 200mg; 200mg; 200mg · Uống
数量
244300 Viên
合計
476385000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82011
VD-22167-15 Viên 1950 2026-06-18
Atirlic
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
800,4mg; 3030,3mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
893100203124 Gói 2982 2026-06-18
Atirlic
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
800,4mg; 3030,3mg · Uống
数量
78000 Gói
合計
232596000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
VD-26749-17 Gói 2982 2026-06-18
Atisaltolin 5 mg/2,5 ml
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
5mg/2,5ml · Khí dung
数量
5000 Ống
合計
42000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
893115025424 Ống 8400 2026-06-18
Atisyrup zinc
Kẽm sulfat
含量/投与経路
10mg/5ml · Uống
数量
600 Ống
合計
2880000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54135
893100067200 Ống 4800 2026-06-18
Atisyrup zinc
Kẽm sulfat
含量/投与経路
10mg/5ml · Uống
数量
5000 Ống
合計
24000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
893100067200 Ống 4800 2026-06-18
Atropin sulfat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
780000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40036
893114603624 Ống 780 2026-06-18
Atropin sulfat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/ml;1ml · Tiêm
数量
8000 Ống
合計
5840000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22016
893114045723 Ống 730 2026-06-18
Atropin sulfat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/ml;1ml · Tiêm
数量
8000 Ống
合計
5840000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22016
VD-24376-16 Ống 730 2026-06-18
Atropin sulfat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/ml;1ml · Tiêm
数量
8000 Ống
合計
5840000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22015
893114045723 Ống 730 2026-06-18
Atropin sulfat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/ml;1ml · Tiêm
数量
8000 Ống
合計
5840000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22015
VD-24376-16 Ống 730 2026-06-18
Atropin sulfat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm
数量
3500 Ống
合計
2730000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01939
893114603624 Ống 780 2026-06-18

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。