Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-27
最新公表回
2026-09-25
落札レコード
299025

299025 件のレコードが見つかりました。69151〜69200 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Oresol
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
含量/投与経路
(3,5g + 1,5g + 2,545g + 20g)/27,9g · Uống
数量
10000 Gói
合計
14910000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46053
VD-29957-18 Gói 1491 2026-04-08
Orgametril
Lynestrenol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
31760 Viên
合計
74953600
グループ
N1
製造業者
N.V. Organon (Hà Lan)
省/施設
T91
870110412823 Viên 2360 2026-04-08
Oris
Ofloxacin
含量/投与経路
200mg/100ml · Tiêm
数量
7200 Chai
合計
446400000
グループ
N5
製造業者
Denis Chem Lab Limited (India)
省/施設
T91
890110983624 Chai 62000 2026-04-08
Ormagat
Glucosamin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
51000 Viên
合計
94248000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-27986-17 Viên 1848 2026-04-08
Orthopa Chew
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
1250mg + 400IU · Uống
数量
759000 Viên
合計
1130910000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-34975-21 Viên 1490 2026-04-08
Ostagi - D3 plus
Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)
含量/投与経路
70mg + 5600IU · Uống
数量
51000 Viên
合計
586500000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893110206600 Viên 11500 2026-04-08
Ostovit
Glucosamin
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
862600 Viên
合計
1768330000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T91
893100707724 Viên 2050 2026-04-08
Osvimec 300
Cefdinir
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
346800 Viên
合計
3693420000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893110818924 Viên 10650 2026-04-08
Otibone 1000
Glucosamin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
469000 Gói
合計
1876000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T91
893100101124 Gói 4000 2026-04-08
Otibone 1500
Glucosamin
含量/投与経路
1500mg · Uống
数量
180000 Gói
合計
810000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T91
893100101224 Gói 4500 2026-04-08
Otrivin
Xylometazolin
含量/投与経路
1mg/ml · Xịt mũi
数量
50 Lọ
合計
2475000
グループ
N1
製造業者
Haleon CH SARL (Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01001
VN-22704-21 Lọ 49500 2026-04-08
Otrivin
Xylometazolin
含量/投与経路
5mg/10ml · Nhỏ mũi
数量
45370 Lọ
合計
1746745000
グループ
N1
製造業者
Haleon CH SARL (Thụy Sĩ)
省/施設
T01
VN-22705-21 Lọ 38500 2026-04-08
Otrivin
Xylometazolin
含量/投与経路
10mg/10ml · Nhỏ mũi
数量
69914 Lọ
合計
3320915000
グループ
N1
製造業者
Haleon CH SARL (Switzerland)
省/施設
T01
VN-22914-21 Lọ 47500 2026-04-08
Oxacilin 1g
Oxacilin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
14850 Lọ
合計
415800000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T91
893110440324 Lọ 28000 2026-04-08
Oxacilina Arena 250mg capsules
Oxacilin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
19800 Viên
合計
59043600
グループ
N1
製造業者
Arena Group S.A (Rumani)
省/施設
T91
594110348324 Viên 2982 2026-04-08
Oxacilina Arena 500mg capsules
Oxacilin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
69704 Viên
合計
348520000
グループ
N2
製造業者
Arena Group S.A (Rumani)
省/施設
T91
594110348424 Viên 5000 2026-04-08
Oxacillin 0,5 g
Oxacilin
含量/投与経路
0,5g · Tiêm
数量
20888 Lọ
合計
657972000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T91
893110595924 Lọ 31500 2026-04-08
Oxacillin 1g
Oxacilin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
22352 Lọ
合計
1005437664
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-26162-17 Lọ 44982 2026-04-08
Oxacilline Panpharma
Oxacilin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
4800 Lọ
合計
345600000
グループ
N1
製造業者
Panpharma (Pháp)
省/施設
T91
300110782124 Lọ 72000 2026-04-08
Oxcarbazepin DWP 150mg
Oxcarbazepin
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
69048000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T91
893114159723 Viên 2877 2026-04-08
Oxytocin injection BP 10 Units
Oxytocin
含量/投与経路
10IU/ml · Tiêm
数量
129700 Ống
合計
1426700000
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Germany)
省/施設
T91
400114074223 Ống 11000 2026-04-08
Ozumik
Zoledronic acid
含量/投与経路
4mg/5ml · Tiêm
数量
120 Lọ
合計
37200000
グループ
N1
製造業者
Demo S.A. Pharmaceutical Industry (Greece)
省/施設
T91
520110006624 Lọ 310000 2026-04-08
PARTAMOL TAB.
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
13915000 Viên
合計
6679200000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T91
893100156725 Viên 480 2026-04-08
PEG-GRAFEEL
Pegfilgrastim
含量/投与経路
6,0mg/ 0,6ml · Tiêm
数量
340 Bơm tiêm
合計
1454690000
グループ
N5
製造業者
Dr.Reddy's Laboratories Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T91
QLSP-0636-13 Bơm tiêm 4278500 2026-04-08
PIVINEURON
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
250mg + 250mg + 1000mcg · Uống
数量
726000 Viên
合計
1306800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
省/施設
T91
893110854124 Viên 1800 2026-04-08
PRACETAM 1200
Piracetam
含量/投与経路
1200mg · Uống
数量
62800 Viên
合計
143812000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T91
893110050123 Viên 2290 2026-04-08
PTU
Propylthiouracil (PTU)
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
273800 viên
合計
82140000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T91
893110215800 viên 300 2026-04-08
Paclitaxel "Ebewe"
Paclitaxel
含量/投与経路
6mg/ml · Tiêm
数量
892 Lọ
合計
416564000
グループ
N1
製造業者
Fareva Unterach GmbH (Áo)
省/施設
T91
900114412523 Lọ 467000 2026-04-08
Paclitaxel Actavis
Paclitaxel
含量/投与経路
260mg/ 43,33ml · Tiêm
数量
2520 Lọ
合計
3704400000
グループ
N1
製造業者
S.C. Sindan-Pharma S.R.L (Romania)
省/施設
T91
594114421223 Lọ 1470000 2026-04-08
Pain-tavic
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
2254890 Viên
合計
5411736000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
省/施設
T91
893100698024 Viên 2400 2026-04-08
Pakicen 100/10
Levodopa + carbidopa
含量/投与経路
100mg + 10mg · Uống
数量
240000 Viên
合計
703200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
省/施設
T91
893110098725 Viên 2930 2026-04-08
Palorex 5 ODT
Desloratadin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
205800 Viên
合計
246960000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-33137-19 Viên 1200 2026-04-08
Pamagel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
800mg + 800mg + 60mg · Uống
数量
646000 Gói
合計
2487100000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-34563-20 Gói 3850 2026-04-08
Pamintu 10mg/ml
Protamin sulfat
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
780 Lọ
合計
154791000
グループ
N5
製造業者
Onko Ilac Sanayive Ticaret A.S. (Turkey)
省/施設
T91
2742/QLD-KD Lọ 198450 2026-04-08
Pampara Injection
Pralidoxim
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
2822 Ống
合計
221244800
グループ
N2
製造業者
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd (Đài Loan)
省/施設
T91
471110776924 Ống 78400 2026-04-08
Panactol 325mg
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
325mg · Uống
数量
2031240 Viên
合計
125936880
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T91
893100389524 Viên 62 2026-04-08
Panalgan Plus
Paracetamol + tramadol
含量/投与経路
325mg + 37,5mg · Uống
数量
589610 Viên
合計
890311100
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T91
893112805824 Viên 1510 2026-04-08
Panangin
Magnesi aspartat+ kali aspartat
含量/投与経路
140mg + 158mg · Uống
数量
30100 Viên
合計
84280000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T48 · 48001
599100133424 Viên 2800 2026-04-08
Panangin
Magnesi aspartat+ kali aspartat
含量/投与経路
140mg + 158mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T48 · 48001
VN-21152-18 Viên 2800 2026-04-08
Pancres
Amylase + lipase + protease
含量/投与経路
Pancreatin 170mg (tương ứng với Protease 238IU, Lipase 3400IU, Amylase 4080IU) · Uống
数量
1800800 Viên
合計
5402400000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-25570-16 Viên 3000 2026-04-08
Panfor SR-750
Metformin
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
204000000
グループ
N2
製造業者
Inventia Healthcare Limited (India)
省/施設
T01 · 01821
VN-20188-16 Viên 1700 2026-04-08
Panloz 20
Pantoprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
1368400 Viên
合計
2052600000
グループ
N2
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T91
890110008400 Viên 1500 2026-04-08
Panthenol
Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5)
含量/投与経路
5%-20g · Dùng ngoài
数量
7710 Tuýp
合計
138009000
グループ
N4
製造業者
Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T91
893100586724 Tuýp 17900 2026-04-08
Pantoloc 40mg
Pantoprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
647465000
グループ
N1
製造業者
Takeda GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01001
400110081723 Viên 18499 2026-04-08
Pantoloc i.v
Pantoprazol
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
2500 Lọ
合計
365000000
グループ
N1
製造業者
Takeda GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01001
VN-18467-14 Lọ 146000 2026-04-08
Pantoprazol
Pantoprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
2517000 Viên
合計
719862000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T91
893110362725 Viên 286 2026-04-08
Paolucci
Deferipron
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
724500000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T91
893110703824 Viên 10350 2026-04-08
Paparin
Papaverin hydroclorid
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
5800000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T04 · 04002
893110375423 Ống 2900 2026-04-08
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
522890 Túi
合計
4282469100
グループ
N5
製造業者
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T91
893110055900 Túi 8190 2026-04-08
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
980174 Túi
合計
8027625060
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T91
893110055900 Túi 8190 2026-04-08

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。