Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-27
最新公表回
2026-09-25
落札レコード
299025

299025 件のレコードが見つかりました。69101〜69150 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Nutricalci
Calci glycerophosphat + magnesi gluconat
含量/投与経路
456mg + 426mg; 10ml · Uống
数量
161000 Ống
合計
796950000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T91
893100865924 Ống 4950 2026-04-08
Nutriflex Peri
Acid amin + glucose + điện giải (*)
含量/投与経路
Mỗi 1000ml chứa: Isoleucine 2,34gam, Leucine 3,13gam, Lysine hydrochloride 2,84gam (tương đương Lysine 2,27gam), Methionine 1,96gam, Phenylalanine 3,51gam, Threonine 1,82gam, Tryptophan 0,57gam, Valin · Tiêm truyền
数量
8760 Túi
合計
3544909200
グループ
N1
製造業者
B. Braun Medical AG (Thụy Sĩ)
省/施設
T91
VN-18157-14 Túi 404670 2026-04-08
Nystatin 500.000 IU
Nystatin
含量/投与経路
500.000IU · Uống
数量
251192 Viên
合計
205726248
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T91
893110271200 Viên 819 2026-04-08
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
100ml · Tiêm
数量
215780 Chai
合計
1158738600
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-23172-15 Chai 5370 2026-04-08
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
500ml · Tiêm
数量
179544 Chai
合計
1114968240
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T91
893110118823 Chai 6210 2026-04-08
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
100ml · Tiêm
数量
2000 Chai
合計
11624000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
VD-23172-15 Chai 5812 2026-04-08
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
500ml · Tiêm
数量
2000 Chai
合計
12676000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
VD-23172-15 Chai 6338 2026-04-08
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
5ml · Tiêm
数量
3837540 Ống
合計
1918770000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T91
893110124925 Ống 500 2026-04-08
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
10ml · Tiêm
数量
2695624 Ống
合計
1854589312
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-18797-13 Ống 688 2026-04-08
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
5ml · Tiêm
数量
1500 Ống
合計
780000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66002
893110038000 Ống 520 2026-04-08
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
10ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
138000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66002
VD-18797-13 Ống 690 2026-04-08
OPEAZITRO 250
Azithromycin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
21000 Viên
合計
52500000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T91
893110813624 Viên 2500 2026-04-08
OPEAZITRO 500
Azithromycin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
108000 Viên
合計
517320000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T91
893110813724 Viên 4790 2026-04-08
Obibebe
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
5mg + 470mg · Uống
数量
637800 Ống
合計
2595846000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T91
893110347323 Ống 4070 2026-04-08
Ocedetan 8/12,5
Candesartan + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
8mg + 12,5mg · Uống
数量
520000 Viên
合計
1550640000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T91
893110171325 Viên 2982 2026-04-08
Ocemoca 4/1,25
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
4mg + 1,25mg · Uống
数量
133000 Viên
合計
432250000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T91
893110929624 Viên 3250 2026-04-08
Oceperido
Perindopril
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
620000 Viên
合計
1643000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T91
893110635024 Viên 2650 2026-04-08
Ocetebu
Bambuterol
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
151600 Viên
合計
588208000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T91
893110274500 Viên 3880 2026-04-08
Octreotide
Octreotid
含量/投与経路
0,1mg/ml · Tiêm
数量
17024 Ống
合計
1617280000
グループ
N1
製造業者
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) (Italia)
省/施設
T91
VN-19094-15 Ống 95000 2026-04-08
Octride 100
Octreotid
含量/投与経路
0,1mg/ml · Tiêm
数量
8634 Ống
合計
431700000
グループ
N2
製造業者
Sun Pharmaceutical Medicare Limited (India)
省/施設
T91
VN-22579-20 Ống 50000 2026-04-08
Octride 100
Octreotid
含量/投与経路
0,1mg/ml · Tiêm
数量
7400 Ống
合計
370000000
グループ
N5
製造業者
Sun Pharmaceutical Medicare Limited (India)
省/施設
T91
VN-22579-20 Ống 50000 2026-04-08
Ofloquino 2mg/ml
Ofloxacin
含量/投与経路
2mg/ml x 100ml · Tiêm
数量
11400 Túi
合計
1767000000
グループ
N1
製造業者
Altan Pharmaceuticals, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T91
840115010223 Túi 155000 2026-04-08
Oflovid
Ofloxacin
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
6500 Lọ
合計
363168000
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto (Nhật)
省/施設
T01 · 01001
VN-19341-15 Lọ 55872 2026-04-08
Ofloxacin
Ofloxacin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
595980 Viên
合計
178198020
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T91
893115288323 Viên 299 2026-04-08
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
92190 Lọ
合計
200513250
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T91
893115219000 Lọ 2175 2026-04-08
Ofloxacin 200mg/100ml
Ofloxacin
含量/投与経路
200mg/100ml · Tiêm
数量
8000 Chai
合計
1102400000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-35584-22 Chai 137800 2026-04-08
Ofloxacin 200mg/100ml
Ofloxacin
含量/投与経路
200mg/100ml · Tiêm
数量
3000 Lọ
合計
267000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T91
893115440124 Lọ 89000 2026-04-08
Ofloxacin-POS 3mg/ml
Ofloxacin
含量/投与経路
3mg/ml x 5ml · Nhỏ mắt
数量
41200 Lọ
合計
2179480000
グループ
N1
製造業者
URSAPHARM Arzneimittel GmbH (Đức)
省/施設
T91
400115010324 Lọ 52900 2026-04-08
Olangim
Olanzapin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
824000 Viên
合計
140080000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893110258923 Viên 170 2026-04-08
Olanxol
Olanzapin
含量/投与経路
10 mg · Uống
数量
584800 Viên
合計
1350888000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T91
893110094623 Viên 2310 2026-04-08
Olesom
Ambroxol
含量/投与経路
30mg/5ml · Uống
数量
25200 Chai
合計
1058400000
グループ
N2
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (India)
省/施設
T91
890100345425 Chai 42000 2026-04-08
Oliveirim
Flunarizin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
205100 viên
合計
492240000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T91
893110883224 viên 2400 2026-04-08
Omeusa
Oxacilin
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
1360 Lọ
合計
70720000
グループ
N1
製造業者
S.C. Antibiotice S.A (Romania)
省/施設
T91
594110008023 Lọ 52000 2026-04-08
Omevin
Omeprazol
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
307650 Lọ
合計
1753605000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T91
893110374823 Lọ 5700 2026-04-08
Omnipaque
Iohexol
含量/投与経路
755mg/ml (tương đương 350mg iod/ml) x 100ml · Tiêm
数量
3584 Chai
合計
2183157760
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T91
539110067123 Chai 609140 2026-04-08
Omnipaque
Iohexol
含量/投与経路
647mg/ml (tương đương 300mg iod/ml) x 50ml · Tiêm
数量
8200 Chai
合計
1974363200
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T91
539110067223 Chai 240776 2026-04-08
Omnipaque
Iohexol
含量/投与経路
647mg/ml (tương đương 300mg iod/ml) x 100ml · Tiêm
数量
26454 Chai
合計
11462782740
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T91
539110067223 Chai 433310 2026-04-08
Omnipaque
Iohexol
含量/投与経路
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml · Tiêm
数量
200 Chai
合計
50515600
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T01 · 01001
539110067223 Chai 252578 2026-04-08
Omnipaque
Iohexol
含量/投与経路
755mg/ml tương đương Iod 350mg/ml x 100ml · Tiêm
数量
500 Chai
合計
304570000
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T01 · 01001
539110067123 Chai 609140 2026-04-08
Omnipaque
Iohexol
含量/投与経路
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml · Tiêm
数量
1400 Chai
合計
636356000
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T01 · 01001
539110067223 Chai 454540 2026-04-08
Onda
Ondansetron
含量/投与経路
8mg · Uống
数量
45200 Viên
合計
1080280000
グループ
N1
製造業者
Vianex S.A- Plant B (Hy Lạp)
省/施設
T91
VN-22759-21 Viên 23900 2026-04-08
Ondanov 8mg Injection
Ondansetron
含量/投与経路
8mg/4ml · Tiêm
数量
145330 Ống
合計
1046376000
グループ
N2
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
省/施設
T01
VN-20859-17 Ống 7200 2026-04-08
Ondansetron Kabi 2mg/ml
Ondansetron
含量/投与経路
8mg/4ml · Tiêm
数量
38100 Ống
合計
605142300
グループ
N1
製造業者
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A (Bồ Đào Nha)
省/施設
T91
560110519224 Ống 15883 2026-04-08
Onglyza
Saxagliptin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
124000 Viên
合計
2146440000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Ltd (Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh)
省/施設
T91
001110400423 Viên 17310 2026-04-08
Opemesal
Mesalazin (mesalamin)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
58000 Viên
合計
359600000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T91
893110156623 Viên 6200 2026-04-08
Opemesal
Mesalazin (mesalamin)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
60600 Viên
合計
339360000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T91
893110156623 Viên 5600 2026-04-08
Opemitin
Ebastin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
213000 Viên
合計
736767000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T91
893110813924 Viên 3459 2026-04-08
Oralox-P Api
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
400mg + 350mg + 50mg · Uống
数量
453200 Gói
合計
1629254000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T91
893100135300 Gói 3595 2026-04-08
Oremute 5
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
含量/投与経路
520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg (35mg) · Uống
数量
164000 Gói
合計
426400000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893110639524 Gói 2600 2026-04-08
Oresol
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
0,52g + 0,3g + 0,58g + 2,7g · Uống
数量
88920 Gói
合計
186732000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T91
893100829124 Gói 2100 2026-04-08

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。