Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-27
最新公表回
2026-09-25
落札レコード
299025

299025 件のレコードが見つかりました。68751〜68800 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Lipitor
Atorvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
75000 Viên
合計
1195575000
グループ
N1
製造業者
Viatris Pharmaceutical LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Mỹ - Đức)
省/施設
T01 · 01001
001110025723 Viên 15941 2026-04-08
Lipitor
Atorvastatin
含量/投与経路
40 mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
45556000
グループ
N1
製造業者
Viatris Pharmaceutical LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Mỹ - Đức)
省/施設
T01 · 01001
001110025823 Viên 22778 2026-04-08
Lipitor
Atorvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
797050000
グループ
N1
製造業者
Viatris Pharmaceutical LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Mỹ - Đức)
省/施設
T01 · 01001
VN-17768-14 Viên 15941 2026-04-08
Liposic Eye Gel
Carbomer
含量/投与経路
0,2% (2mg/g) · Nhỏ mắt
数量
3920 Tuýp
合計
254800000
グループ
N1
製造業者
Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH (Đức)
省/施設
T91
VN-15471-12 Tuýp 65000 2026-04-08
Lipovenoes 10% PLR
Nhũ dịch lipid
含量/投与経路
10%, 250ml · Tiêm truyền
数量
15502 Chai
合計
1832878970
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T91
900110782324 Chai 118235 2026-04-08
Lipovenoes 10% PLR
Nhũ dịch lipid
含量/投与経路
10% 250ml · Tiêm truyền
数量
70 Chai
合計
8260000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T01 · 01029
900110782324 Chai 118000 2026-04-08
Lirystad 150
Pregabalin
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
31000 Viên
合計
347200000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T91
893110096124 Viên 11200 2026-04-08
Lisinopril ATB 10mg
Lisinopril
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
108000 viên
合計
226800000
グループ
N1
製造業者
S.C. Antibiotice S.A (Romania)
省/施設
T91
594110072623 viên 2100 2026-04-08
Lisinopril DWP 30 mg
Lisinopril
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
93000 Viên
合計
279000000
グループ
N5
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T91
893110104400 Viên 3000 2026-04-08
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
48400 Viên
合計
145200000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-17766-12 Viên 3000 2026-04-08
Lisonorm
Amlodipin + lisinopril
含量/投与経路
5mg+10mg · Uống
数量
746400 Viên
合計
4553040000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T91
VN-22644-20 Viên 6100 2026-04-08
Lithimole
Timolol
含量/投与経路
5mg/ml; 5ml · Nhỏ mắt
数量
8404 Lọ
合計
354648800
グループ
N1
製造業者
Cooper S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T91
520110184923 Lọ 42200 2026-04-08
Livethine
L-Ornithin - L- aspartat
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
15600 Lọ
合計
655200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T91
893110160325 Lọ 42000 2026-04-08
Livosil 140mg
Silymarin
含量/投与経路
140mg · Uống
数量
605800 viên
合計
3877120000
グループ
N1
製造業者
UAB Aconitum (Litva)
省/施設
T91
477200005924 viên 6400 2026-04-08
Lizetric 10mg
Lisinopril
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
217000 Viên
合計
410130000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T91
893110832424 Viên 1890 2026-04-08
Liên kiều
Liên kiều
含量/投与経路
Gam · Uống
数量
156000 Gam
合計
65520000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-33328-19 Gam 420000 2026-04-08
Liên nhục sao vàng
Liên nhục sao vàng
含量/投与経路
Gam · Uống
数量
2371000 Gam
合計
279327510000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T24
VCT-00379-23 Gam 117810 2026-04-08
Loperamid
Loperamid
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
114400 Viên
合計
13270400
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T91
893100810624 Viên 116 2026-04-08
Loperamide STELLA
Loperamid
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
217760 Viên
合計
119768000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T91
893100337723 Viên 550 2026-04-08
Lorastad 10 Tab.
Loratadin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
489400 viên
合計
415990000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T91
893100462624 viên 850 2026-04-08
Loratadin 10
Loratadin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
535000 Viên
合計
53500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-35820-22 Viên 100 2026-04-08
Lorytec 10
Loratadin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
95200 Viên
合計
141943200
グループ
N1
製造業者
Delorbis Pharmaceuticals Ltd (Síp)
省/施設
T91
VN-15187-12 Viên 1491 2026-04-08
Lorytec 10
Loratadin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
848318 Viên
合計
1425174240
グループ
N1
製造業者
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
省/施設
T01
529100305325 Viên 1680 2026-04-08
Lorytec 10
Loratadin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
省/施設
T01
VN-15187-12 Viên 1680 2026-04-08
Losartan
Losartan
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
11753200 Viên
合計
1598435200
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T91
893110666324 Viên 136 2026-04-08
Losartan 100mg
Losartan
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
1045000 viên
合計
297825000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T91
893110575824 viên 285 2026-04-08
Lostad HCT 100/12.5
Losartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
100mg + 12,5mg · Uống
数量
13000 viên
合計
51870000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T91
893110337823 viên 3990 2026-04-08
Lotemax
Loteprednol etabonat
含量/投与経路
0,5% (5mg/ml) · Nhỏ mắt
数量
784 Lọ
合計
172088000
グループ
N1
製造業者
Bausch & Lomb Incorporated (Mỹ)
省/施設
T91
VN-18326-14 Lọ 219500 2026-04-08
Lotemax
Loteprednol etabonate
含量/投与経路
0,5% (5mg/ ml) · Nhỏ mắt
数量
4000 Lọ
合計
878000000
グループ
N1
製造業者
Bausch & Lomb Incorporated (Mỹ)
省/施設
T77 · 77094
VN-18326-14 Lọ 219500 2026-04-08
Lotusone
Betamethason
含量/投与経路
0,064%, 20g · Dùng ngoài
数量
57030 Tuýp
合計
1539810000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T91
893110130425 Tuýp 27000 2026-04-08
Lovarem tablets
Lovastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
544000 Viên
合計
1904000000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd (Cyprus)
省/施設
T91
VN-22752-21 Viên 3500 2026-04-08
Lovastatin 20mg
Lovastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
594774 Viên
合計
874317780
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893110301923 Viên 1470 2026-04-08
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
1058400 Viên
合計
1333584000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-35744-22 Viên 1260 2026-04-08
Lovastatin SaVi 10
Lovastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
116000 Viên
合計
324800000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T91
893110742524 Viên 2800 2026-04-08
Lovenox
Enoxaparin (natri)
含量/投与経路
4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/ 0,4ml · Tiêm dưới da
数量
5000 Bơm tiêm
合計
426905000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01001
300410038223 Bơm tiêm 85381 2026-04-08
Lovenox
Enoxaparin (natri)
含量/投与経路
6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml · Tiêm dưới da
数量
400 Bơm tiêm
合計
45265200
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01001
300410038323 Bơm tiêm 113163 2026-04-08
Loxfen
Loxoprofen
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
904000 Viên
合計
1717600000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-21502-14 Viên 1900 2026-04-08
Loxfen
Loxoprofen
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
56700000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66002
VD-21502-14 Viên 1890 2026-04-08
Loxoprofen 60mg
Loxoprofen
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
839000 Viên
合計
286938000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T91
893100218800 Viên 342 2026-04-08
Lubicid Suspension
Bismuth
含量/投与経路
525,6mg/30ml · Uống
数量
90400 Gói
合計
786480000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T91
893100484224 Gói 8700 2026-04-08
Lucentis
Ranibizumab
含量/投与経路
2,3mg/0,23ml · Tiêm trong dịch kính
数量
800 Lọ
合計
10500017600
グループ
N1
製造業者
Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sỹ)
省/施設
T91
SP-1188-20 Lọ 13125022 2026-04-08
Lucikvin
Meclophenoxat
含量/投与経路
250mg · Tiêm
数量
2400 Lọ
合計
108000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T91
893110339324 Lọ 45000 2026-04-08
Lucitromyl 4mg
Thiocolchicosid
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
270000 Viên
合計
209250000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-35017-21 Viên 775 2026-04-08
Luciwif
Vildagliptin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
498000 Viên
合計
324198000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893110324100 Viên 651 2026-04-08
Lumigan
Bimatoprost
含量/投与経路
0,3mg/3ml · Nhỏ mắt
数量
1594 Lọ
合計
401813926
グループ
N1
製造業者
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
省/施設
T91
539110075023 Lọ 252079 2026-04-08
Lumigan
Bimatoprost
含量/投与経路
0,3mg/3ml · Nhỏ mắt
数量
700 Lọ
合計
176455300
グループ
N1
製造業者
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
省/施設
T77 · 77094
539110075023 Lọ 252079 2026-04-08
Luvox 100mg
Fluvoxamin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
48000 Viên
合計
315360000
グループ
N2
製造業者
Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
省/施設
T91
VN-17804-14 Viên 6570 2026-04-08
Luvox 100mg
Fluvoxamin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
98550000
グループ
N1
製造業者
Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
省/施設
T01 · 01816
VN-17804-14 Viên 6570 2026-04-08
Luxetin
Bilastine
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
108744 Viên
合計
935198400
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T91
893110070425 Viên 8600 2026-04-08
Lynozine
Lidocain+ prilocain
含量/投与経路
(25mg + 25mg)/1g; 10g · Dùng ngoài
数量
3550 Tuýp
合計
283960950
グループ
N2
製造業者
Genuone Sciences Inc. (Korea)
省/施設
T91
880110978324 Tuýp 79989 2026-04-08

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。