Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-27
最新公表回
2026-09-25
落札レコード
299025

299025 件のレコードが見つかりました。68701〜68750 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Lamedxan 20
Rivaroxaban
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
180608 Viên
合計
776614400
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T91
893110939624 Viên 4300 2026-04-08
Lamone 100
Lamivudin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
115240 viên
合計
253528000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T91
893110107323 viên 2200 2026-04-08
Lamone 100
Lamivudin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
32504 viên
合計
71508800
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T91
893110107323 viên 2200 2026-04-08
Lanam SC 200mg/28,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
200mg + 28,5mg · Uống
数量
376000 Gói
合計
2566200000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T91
893110136525 Gói 6825 2026-04-08
Lantus
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
含量/投与経路
100 đơn vị/ml (1000 đơn vị/lọ 10 ml) · Tiêm dưới da
数量
300 Lọ
合計
143925000
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01001
QLSP-0790-14 Lọ 479750 2026-04-08
Lantus Solostar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
含量/投与経路
100 đơn vị/1ml · Tiêm dưới da
数量
500 Bút tiêm
合計
128572500
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01001
QLSP-857-15 Bút tiêm 257145 2026-04-08
Latandrops
Latanoprost
含量/投与経路
50µg (mcg)/ml; 2,5ml · Nhỏ mắt
数量
440 Lọ
合計
105600000
グループ
N1
製造業者
Vianex S.A. - Plant A (Greece)
省/施設
T91
520110022425 Lọ 240000 2026-04-08
Lefgen
Aceclofenac
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
47800 Viên
合計
282020000
グループ
N1
製造業者
Rivopharm SA (Switzerland)
省/施設
T91
760110769824 Viên 5900 2026-04-08
Leolen Forte
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
含量/投与経路
Cytidine-5-disodium monophosphate 5mg; Uridine-5-trisodium triphosphate 3mg (tương đương Uridine 1,33mg) · Uống
数量
274000 Viên
合計
1013800000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T91
893110311400 Viên 3700 2026-04-08
Lercastad 10
Lercanidipin hydroclorid
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
114000 Viên
合計
342000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-21101-14 Viên 3000 2026-04-08
Letero
Letrozol
含量/投与経路
2.5mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
35000000
グループ
N2
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T91
890114192500 Viên 7000 2026-04-08
Letrofam
Vinpocetin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
67800 Viên
合計
199332000
グループ
N1
製造業者
UAB Aconitum (Litva (Lithuania))
省/施設
T91
477110987424 Viên 2940 2026-04-08
Levaked
Levetiracetam
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
255000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893110345324 Viên 8500 2026-04-08
Levetacis 500
Levetiracetam
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
185504 Viên
合計
167510112
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893110335223 Viên 903 2026-04-08
Levobupivacaina Bioindustria L.I.M
Levobupivacain
含量/投与経路
5mg/ml; 10ml · Tiêm
数量
7338 Ống
合計
803511000
グループ
N1
製造業者
Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A (Ý)
省/施設
T91
VN-22960-21 Ống 109500 2026-04-08
Levocetirizin 5mg
Levocetirizin
含量/投与経路
5 mg · Uống
数量
429240 Viên
合計
115894800
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T91
893100264623 Viên 270 2026-04-08
Levof-BFS 500mg
Levofloxacin
含量/投与経路
500mg/10ml · Tiêm
数量
10600 Ống
合計
934920000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T91
893115067500 Ống 88200 2026-04-08
Levofloxacin 250mg/50ml
Levofloxacin
含量/投与経路
250mg/50ml · Tiêm
数量
12760 Chai
合計
638000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-35190-21 Chai 50000 2026-04-08
Levofloxacin 500mg
Levofloxacin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
609048 Viên
合計
425724552
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-35819-22 Viên 699 2026-04-08
Levofloxacin 750mg/150ml
Levofloxacin
含量/投与経路
750mg/150ml · Tiêm
数量
138800 Chai
合計
2427612000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T91
893115948324 Chai 17490 2026-04-08
Levofloxan 5mg/ml eye drops, solution
Levofloxacin
含量/投与経路
25mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
76786 Lọ
合計
6450024000
グループ
N1
製造業者
Balkanpharma-Razgrad AD (Bungary)
省/施設
T91
380115772124 Lọ 84000 2026-04-08
Levogolds
Levofloxacin
含量/投与経路
750mg/150ml · Tiêm
数量
130890 Túi
合計
31413600000
グループ
N1
製造業者
InfoRLife SA. (Switzerland)
省/施設
T91
VN-18523-14 Túi 240000 2026-04-08
Levomaz 25
Levomepromazin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
24200 Viên
合計
29040000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T91
893110448423 Viên 1200 2026-04-08
Levomepromazin 25 mg
Levomepromazin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
22800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T91
893110332924 Viên 950 2026-04-08
Levomepromazin DWP 50mg
Levomepromazin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
798000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35147
VD-35361-21 Viên 1995 2026-04-08
Levosulpirid 50
Levosulpirid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
197000 viên
合計
206850000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-34694-20 viên 1050 2026-04-08
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
50mcg · Uống
数量
130000 Viên
合計
143260000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T01 · 01001
400110141723 Viên 1102 2026-04-08
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
75mcg · Uống
数量
20000 Viên
合計
28960000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T01 · 01001
VN-23234-22 Viên 1448 2026-04-08
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
25mcg · Uống
数量
15000 Viên
合計
14880000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T01 · 01001
400110144123 Viên 992 2026-04-08
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
637504 Ống
合計
297714368
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T91
893110688924 Ống 467 2026-04-08
Lidocain
Lidocain hydroclorid
含量/投与経路
Mỗi lọ chứa Lidocaine 3,8g (dưới dạng dung dịch 10% trong cồn) · Phun mù
数量
5 Lọ
合計
875000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T01 · 01029
599110011924 Lọ 175000 2026-04-08
Lidocaine Aguettant 20 mg/mL (preservative free)
Lidocain hydroclodrid
含量/投与経路
200mg/10ml · Tiêm
数量
47004 Ống
合計
1823755200
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T91
300110005925 Ống 38800 2026-04-08
Lidogel 2%
Lidocain hydroclodrid
含量/投与経路
2%, 10g · Dùng ngoài
数量
16920 Tuýp
合計
674938800
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T91
893100546224 Tuýp 39890 2026-04-08
Lidonalin
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
含量/投与経路
(36mg + 0,018mg)/1,8ml · Tiêm
数量
78160 Ống
合計
344685600
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T91
893110689024 Ống 4410 2026-04-08
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
含量/投与経路
(36mg + 18mcg)/1,8ml · Tiêm
数量
351250 Ống
合計
5233625000
グループ
N1
製造業者
Septodont (Pháp)
省/施設
T91
300110796724 Ống 14900 2026-04-08
Limogil 100
Lamotrigine
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
22000 viên
合計
101200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T91
893110026900 viên 4600 2026-04-08
LinaGlo-5
Linagliptin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
520000 viên
合計
4258800000
グループ
N3
製造業者
RV Lifesciences Limited (India)
省/施設
T91
890110436725 viên 8190 2026-04-08
Linezolid 400
Linezolid*
含量/投与経路
400mg/200ml · Tiêm
数量
3600 Túi
合計
666000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
省/施設
T91
893110056924 Túi 185000 2026-04-08
Linezolid Kabi
Linezolid*
含量/投与経路
(2mg/ml) x 300ml · Tiêm
数量
16300 Túi
合計
2118087200
グループ
N2
製造業者
HP Halden Pharma AS (Na Uy)
省/施設
T91
VN-23162-22 Túi 129944 2026-04-08
Linezolid Kabi
Linezolid*
含量/投与経路
(2mg/ml) x 300ml · Tiêm
数量
1250 Túi
合計
162430000
グループ
N1
製造業者
HP Halden Pharma AS (Na Uy)
省/施設
T91
VN-23162-22 Túi 129944 2026-04-08
Linezolid Krka 600mg
Linezolid*
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
5400 Viên
合計
788400000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T91
VN-23205-22 Viên 146000 2026-04-08
Lipagim 100
Fenofibrat
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
49000 Viên
合計
73010000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893110323900 Viên 1490 2026-04-08
Lipagim 300
Fenofibrat
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
571700 Viên
合計
231538500
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893110573324 Viên 405 2026-04-08
Lipanthyl 200M
Fenofibrat
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
89000 Viên
合計
627717000
グループ
N1
製造業者
Astrea Fontaine (Pháp)
省/施設
T91
VN-17205-13 Viên 7053 2026-04-08
Lipanthyl 200M
Fenofibrat
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
105795000
グループ
N1
製造業者
Astrea Fontaine (Pháp)
省/施設
T01 · 01001
VN-17205-13 Viên 7053 2026-04-08
Lipanthyl NT 145mg
Fenofibrat
含量/投与経路
145mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
369635000
グループ
N1
製造業者
Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine (Ireland- Pháp)
省/施設
T01 · 01001
VN-21162-18 Viên 10561 2026-04-08
Lipanthyl NT 145mg
Fenofibrat
含量/投与経路
145mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine (Ireland- Pháp)
省/施設
T01 · 01001
539110009825 Viên 10561 2026-04-08
Lipanthyl Supra 160mg
Fenofibrat
含量/投与経路
160mg · Uống
数量
1500 Viên
合計
15087000
グループ
N1
製造業者
Astrea Fontaine (Pháp)
省/施設
T01 · 01001
VN-15514-12 Viên 10058 2026-04-08
Lipiodol Ultra Fluide
Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
含量/投与経路
4,8g Iod/ 10ml · Tiêm
数量
80 Ống
合計
496000000
グループ
N1
製造業者
Guerbet (Pháp)
省/施設
T91
300110076323 Ống 6200000 2026-04-08
Lipiodol Ultra Fluide
Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
含量/投与経路
4,8g/10ml · Tiêm
数量
50 Ống
合計
310000000
グループ
N1
製造業者
Guerbet (Pháp)
省/施設
T46 · 46001
300110076323 Ống 6200000 2026-04-08

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。