299025 件のレコードが見つかりました。68501〜68550 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Herceptin
Trastuzumab
|
QLSP-894-15 | Lọ | 12907089 | 2026-04-08 |
|
Herceptin
Trastuzumab
|
QLSP-894-15 | Lọ | 12907089 | 2026-04-08 |
|
Herceptin
Trastuzumab
|
001410036723 | Lọ | 32829678 | 2026-04-08 |
|
Herzuma
Trastuzumab
|
880410196425 | Lọ | 7027000 | 2026-04-08 |
|
Hexicof
Bromhexin hydroclorid
|
890100432723 | Viên | 454 | 2026-04-08 |
|
Hisbilas
Bilastine
|
893110292125 | Viên | 1400 | 2026-04-08 |
|
Hismedan
Trimetazidin
|
VD-18742-13 | Viên | 129 | 2026-04-08 |
|
Hornol
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
|
VD-16719-12 | Viên | 4390 | 2026-04-08 |
|
Hoài sơn chế
Hoài sơn chế
|
VD-33322-19 | Gam | 119700 | 2026-04-08 |
|
Hoàn độc hoạt tang ký sinh TW3
Độc hoạt, Quế nhục, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đảng sâm, Bạch linh; Cao đặc dược liệu (chứa Phòng phong, Đỗ trọng, Ngưu tất, Cam thảo)
|
VD-33578-19 | Viên | 8300 | 2026-04-08 |
|
Hoàng bá chích muối ăn
Hoàng bá chích muối ăn
|
VD-31880-19 | Gam | 350000 | 2026-04-08 |
|
Hoạt Huyết Dưỡng Não Haphatech
Cao đặc Đinh lăng (tương đương với 750mg Đinh lăng (rễ) 150mg; Cao khô lá Bạch quả (hàm lượng flavonol glycosid toàn phần từ 22,0% - 27,0%) 5mg
|
893210188325 | Viên | 162 | 2026-04-08 |
|
Hoạt huyết B/P
Hoàng kỳ, Đương quy vĩ, Xích thược, Xuyên khung, Địa long,Hồng hoa, Đào nhân
|
VD-35146-21 | Viên | 3198 | 2026-04-08 |
|
Hoạt huyết CM3
Cao đặc hỗn hợp 450mg (tương đương 925mg dược liệu bao gồm: sinh địa 500mg; đương quy 225mg, ngưu tất 100mg, ích mẫu 100mg); bột đương quy 38mg (tương đương đương quy 50mg); bột xuyên khung 61mg (tương đương với xuyên khung 75mg)
|
VD-27170-17 | Viên | 3150 | 2026-04-08 |
|
Hoạt huyết Fitô
Mỗi viên nén bao phim chứa cao khô dược liệu 413mg tương đương: Đương quy 1500mg; Ích mẫu 1500mg; Ngưu tất 1500mg; Thục địa 1500mg; Xích thược 750mg; Xuyên khung 750mg
|
TCT-00153-23 | viên | 800 | 2026-04-08 |
|
Hoạt huyết dưỡng não DTH Caps
Đinh lăng, Bạch quả
|
893200120500 | Viên | 498 | 2026-04-08 |
|
Huether-25
Topiramat
|
893110435224 | viên | 3500 | 2026-04-08 |
|
Humalog Kwikpen
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
|
800410090423 | Bút tiêm | 198000 | 2026-04-08 |
|
Humalog Mix 50/50 Kwikpen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
|
300410177600 | Bút tiêm | 198000 | 2026-04-08 |
|
Humalog Mix 50/50 Kwikpen
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
|
300410177600 | Bút tiêm | 178080 | 2026-04-08 |
|
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
|
QLSP-1088-18 | Bút tiêm | 198000 | 2026-04-08 |
|
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
|
QLSP-1088-18 | Bút tiêm | 178080 | 2026-04-08 |
|
Humec
Diosmectit
|
893100875124 | Gói | 820 | 2026-04-08 |
|
Huygesic Fort
Paracetamol + tramadol
|
893111277200 | Viên | 2100 | 2026-04-08 |
|
Huyết giác
Huyết giác
|
VCT- 00358-23 | Gam | 258300 | 2026-04-08 |
|
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
|
QLSP-0776-14 | Lọ | 507014 | 2026-04-08 |
|
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
|
893410323825 | Lọ | 507014 | 2026-04-08 |
|
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
|
893410323925 | Lọ | 507014 | 2026-04-08 |
|
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
|
QLSP-0777-14 | Lọ | 507014 | 2026-04-08 |
|
Huyền sâm
Huyền sâm
|
— | Gam | 124950 | 2026-04-08 |
|
Hyalgan
Natri hyaluronat
|
VN-11857-11 | Bơm tiêm | 1045000 | 2026-04-08 |
|
Hyaluron Eye Drops
Natri hyaluronat
|
880100789424 | Ống | 12000 | 2026-04-08 |
|
Hyasyn Forte
Natri hyaluronat
|
880110006723 | Bơm tiêm | 525000 | 2026-04-08 |
|
Hyasyn Forte
Natri hyaluronat
|
880110006723 | Bơm tiêm | 525000 | 2026-04-08 |
|
Hydrite
Natri clorid + natri bicarbonat + kali clorid + dextrose khan
|
893100080000 | Viên | 1200 | 2026-04-08 |
|
Hydrocolacyl
Prednisolon acetat (natri phosphate)
|
893110885924 | Viên | 66 | 2026-04-08 |
|
Hyuga 150mg
Clindamycin
|
VD-34140-20 | Viên | 680 | 2026-04-08 |
|
Hyuga 150mg
Clindamycin
|
893110210200 | Viên | 680 | 2026-04-08 |
|
Hyuga 300 mg
Clindamycin
|
VD-35793-22 | Viên | 1150 | 2026-04-08 |
|
Hyvalor
Valsartan
|
VD-23417-15 | Viên | 4290 | 2026-04-08 |
|
Hyvalor plus
Amlodipin + valsartan
|
VD-35616-22 | Viên | 5450 | 2026-04-08 |
|
Hyđan 500
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, (Tam Thất).
|
VD-24401-16 | Gói | 2376 | 2026-04-08 |
|
Hà thủ ô đỏ chế
Hà thủ ô đỏ
|
VCT-00175-21 | Gam | 24045 | 2026-04-08 |
|
Hòe hoa
Hòe hoa
|
VD-33325-19 | Gam | 179550 | 2026-04-08 |
|
Hồng hoa
Hồng hoa
|
VCT-00383-23 | Gam | 523740 | 2026-04-08 |
|
ID-Arsolone 4
Methyl prednisolon
|
893110310300 | Viên | 950 | 2026-04-08 |
|
INSUNOVA -G PEN
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
QLSP-907-15 | Bút tiêm | 222000 | 2026-04-08 |
|
Iba-Mentin 1000mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
|
893110270900 | Viên | 15981 | 2026-04-08 |
|
Ibuprofen Stella 600 mg
Ibuprofen
|
893110059900 | Viên | 2440 | 2026-04-08 |
|
Iclarac
Ibuprofen + codein
|
VD-35837-22 | Viên | 2800 | 2026-04-08 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。