Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-27
最新公表回
2026-09-25
落札レコード
299025

299025 件のレコードが見つかりました。68501〜68550 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Herceptin
Trastuzumab
含量/投与経路
150mg · Truyền tĩnh mạch
数量
1 Lọ
合計
12907089
グループ
N1
製造業者
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG thứ cấp: F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Đức - Thụy Sĩ)
省/施設
T01 · 01001
QLSP-894-15 Lọ 12907089 2026-04-08
Herceptin
Trastuzumab
含量/投与経路
150mg · Truyền tĩnh mạch
数量
19 Lọ
合計
245234691
グループ
N1
製造業者
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG thứ cấp: F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Đức - Thụy Sĩ)
省/施設
T01 · 01001
QLSP-894-15 Lọ 12907089 2026-04-08
Herceptin
Trastuzumab
含量/投与経路
440mg · Truyền tĩnh mạch
数量
1 Lọ
合計
32829678
グループ
N1
製造業者
CSSX: Genentech Inc.; CSĐG và sản xuất ống dung môi: F. Hoffmann-La Roche Ltd. (Mỹ - Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01001
001410036723 Lọ 32829678 2026-04-08
Herzuma
Trastuzumab
含量/投与経路
150mg · Tiêm truyền
数量
380 Lọ
合計
2670260000
グループ
N2
製造業者
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
省/施設
T91
880410196425 Lọ 7027000 2026-04-08
Hexicof
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
8mg · Uống
数量
1830100 Viên
合計
830865400
グループ
N2
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T91
890100432723 Viên 454 2026-04-08
Hisbilas
Bilastine
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
78000 Viên
合計
109200000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T91
893110292125 Viên 1400 2026-04-08
Hismedan
Trimetazidin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
1955000 Viên
合計
252195000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-18742-13 Viên 129 2026-04-08
Hornol
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
含量/投与経路
5mg + 3mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
263400000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66002
VD-16719-12 Viên 4390 2026-04-08
Hoài sơn chế
Hoài sơn chế
含量/投与経路
Gam · Uống
数量
1904000 Gam
合計
227908800000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-33322-19 Gam 119700 2026-04-08
Hoàn độc hoạt tang ký sinh TW3
Độc hoạt, Quế nhục, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đảng sâm, Bạch linh; Cao đặc dược liệu (chứa Phòng phong, Đỗ trọng, Ngưu tất, Cam thảo)
含量/投与経路
(Mỗi 1g viên hoàn chứa: Độc hoạt 48,75mg; Quế nhục 32,5mg; Đương quy 32,5mg; Tế tân 32,5mg; Xuyên khung 32,5mg; Tần giao 32,5mg; Bạch thược 32,5mg; Tang ký sinh 32,5mg; Sinh địa 32,5mg; Đảng sâm 32,5m · Uống
数量
1038000 Viên
合計
8615400000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-33578-19 Viên 8300 2026-04-08
Hoàng bá chích muối ăn
Hoàng bá chích muối ăn
含量/投与経路
Gam · Uống
数量
171000 Gam
合計
59850000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-31880-19 Gam 350000 2026-04-08
Hoạt Huyết Dưỡng Não Haphatech
Cao đặc Đinh lăng (tương đương với 750mg Đinh lăng (rễ) 150mg; Cao khô lá Bạch quả (hàm lượng flavonol glycosid toàn phần từ 22,0% - 27,0%) 5mg
含量/投与経路
150 mg + 5 mg · Uống
数量
11346000 Viên
合計
1834648200
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T24
893210188325 Viên 162 2026-04-08
Hoạt huyết B/P
Hoàng kỳ, Đương quy vĩ, Xích thược, Xuyên khung, Địa long,Hồng hoa, Đào nhân
含量/投与経路
6g , 0,3g, 0,3g, 0,15g, 0,15g, 0,15g, 0,15g · uống
数量
2730000 Viên
合計
8730540000
グループ
N3
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-35146-21 Viên 3198 2026-04-08
Hoạt huyết CM3
Cao đặc hỗn hợp 450mg (tương đương 925mg dược liệu bao gồm: sinh địa 500mg; đương quy 225mg, ngưu tất 100mg, ích mẫu 100mg); bột đương quy 38mg (tương đương đương quy 50mg); bột xuyên khung 61mg (tương đương với xuyên khung 75mg)
含量/投与経路
450mg + 38mg + 61mg · Uống
数量
2874000 Viên
合計
9053100000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh; (Nhà SX cao đặc hỗn hợp, bột đương quy, bột xuyên khung: Công ty cổ phần dược OPC Bắc Giang) (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-27170-17 Viên 3150 2026-04-08
Hoạt huyết Fitô
Mỗi viên nén bao phim chứa cao khô dược liệu 413mg tương đương: Đương quy 1500mg; Ích mẫu 1500mg; Ngưu tất 1500mg; Thục địa 1500mg; Xích thược 750mg; Xuyên khung 750mg
含量/投与経路
1500mg + 1500mg + 1500mg, 1500mg + 750mg + 750mg · Uống
数量
8094000 viên
合計
6475200000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T24
TCT-00153-23 viên 800 2026-04-08
Hoạt huyết dưỡng não DTH Caps
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương đương 4,8mg Ginkoflavon Glycosid toàn phần) 20mg; Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (Tương đương 45mcg Acid ole · Uống
数量
7251000 Viên
合計
3610998000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược TH Pharma (Việt Nam)
省/施設
T24
893200120500 Viên 498 2026-04-08
Huether-25
Topiramat
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
350800 viên
合計
1227800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T91
893110435224 viên 3500 2026-04-08
Humalog Kwikpen
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
含量/投与経路
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
数量
8814 Bút tiêm
合計
1745172000
グループ
N1
製造業者
Eli Lilly Italia S.p.A (Ý)
省/施設
T91
800410090423 Bút tiêm 198000 2026-04-08
Humalog Mix 50/50 Kwikpen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
Mỗi 3ml chứa: Insulin lispro (trong đó 50% là dung dịch insulin lispro và 50% là hỗn dịch insulin lispro protamine) 300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
数量
20420 Bút tiêm
合計
4043160000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France (Pháp)
省/施設
T91
300410177600 Bút tiêm 198000 2026-04-08
Humalog Mix 50/50 Kwikpen
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
含量/投与経路
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
数量
1500 Bút tiêm
合計
267120000
グループ
N1
製造業者
CSSX ống thuốc: Lilly France, Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company (Pháp - Mỹ)
省/施設
T01 · 01001
300410177600 Bút tiêm 178080 2026-04-08
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
Mỗi 3ml chứa: Insulin lispro (trong đó 25% là dung dịch insulin lispro và 75% là hỗn dịch insulin lispro protamine) 300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
数量
51579 Bút tiêm
合計
10212642000
グループ
N1
製造業者
Lilly France (Pháp)
省/施設
T91
QLSP-1088-18 Bút tiêm 198000 2026-04-08
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
含量/投与経路
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
数量
2400 Bút tiêm
合計
427392000
グループ
N1
製造業者
CSSX ống thuốc: Lilly France, Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company (Pháp - Mỹ)
省/施設
T01 · 01001
QLSP-1088-18 Bút tiêm 178080 2026-04-08
Humec
Diosmectit
含量/投与経路
3g · Uống
数量
788900 Gói
合計
646898000
グループ
N4
製造業者
Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T91
893100875124 Gói 820 2026-04-08
Huygesic Fort
Paracetamol + tramadol
含量/投与経路
325mg + 37,5mg · Uống
数量
829000 Viên
合計
1740900000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
省/施設
T91
893111277200 Viên 2100 2026-04-08
Huyết giác
Huyết giác
含量/投与経路
Gam · Uống
数量
301000 Gam
合計
77748300000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T24
VCT- 00358-23 Gam 258300 2026-04-08
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
含量/投与経路
1000 LD50/lọ · Tiêm
数量
50 Lọ
合計
25350700
グループ
N4
製造業者
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37101
QLSP-0776-14 Lọ 507014 2026-04-08
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
含量/投与経路
1000 LD50/lọ · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37101
893410323825 Lọ 507014 2026-04-08
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
含量/投与経路
1000 LD50/lọ · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37101
893410323925 Lọ 507014 2026-04-08
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
含量/投与経路
1000 LD50/lọ · Tiêm
数量
40 Lọ
合計
20280560
グループ
N4
製造業者
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37101
QLSP-0777-14 Lọ 507014 2026-04-08
Huyền sâm
Huyền sâm
含量/投与経路
Gam · Uống
数量
617000 Gam
合計
77094150000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược OPC Bắc Giang (Việt Nam)
省/施設
T24
— Gam 124950 2026-04-08
Hyalgan
Natri hyaluronat
含量/投与経路
20mg/ 2ml · Tiêm
数量
600 Bơm tiêm
合計
627000000
グループ
N1
製造業者
Fidia Farmaceutici S.p.A (Italy)
省/施設
T91
VN-11857-11 Bơm tiêm 1045000 2026-04-08
Hyaluron Eye Drops
Natri hyaluronat
含量/投与経路
0,88mg/0,88ml · Nhỏ mắt
数量
44360 Ống
合計
532320000
グループ
N2
製造業者
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
省/施設
T91
880100789424 Ống 12000 2026-04-08
Hyasyn Forte
Natri hyaluronat
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm
数量
200 Bơm tiêm
合計
105000000
グループ
N2
製造業者
Shin Poong Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T91
880110006723 Bơm tiêm 525000 2026-04-08
Hyasyn Forte
Natri hyaluronat
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm
数量
6500 Bơm tiêm
合計
3412500000
グループ
N2
製造業者
Shin Poong Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T66 · 66002
880110006723 Bơm tiêm 525000 2026-04-08
Hydrite
Natri clorid + natri bicarbonat + kali clorid + dextrose khan
含量/投与経路
350mg + 250mg + 150mg + 2000mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
2400000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66002
893100080000 Viên 1200 2026-04-08
Hydrocolacyl
Prednisolon acetat (natri phosphate)
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
5054320 Viên
合計
333585120
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T91
893110885924 Viên 66 2026-04-08
Hyuga 150mg
Clindamycin
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01
VD-34140-20 Viên 680 2026-04-08
Hyuga 150mg
Clindamycin
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
1360000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01
893110210200 Viên 680 2026-04-08
Hyuga 300 mg
Clindamycin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
59080 Viên
合計
67942000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-35793-22 Viên 1150 2026-04-08
Hyvalor
Valsartan
含量/投与経路
160mg · Uống
数量
344400 Viên
合計
1477476000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-23417-15 Viên 4290 2026-04-08
Hyvalor plus
Amlodipin + valsartan
含量/投与経路
10mg + 160mg · Uống
数量
209200 Viên
合計
1140140000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-35616-22 Viên 5450 2026-04-08
Hyđan 500
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, (Tam Thất).
含量/投与経路
Cao đặc hy thiêm (tương ứng 500mg hy thiêm) 50mg; Cao đặc ngũ gia bì chân chim 10mg và bột mịn ngũ gia bì chân chim 70mg (tương ứng ngũ gia bì chân chim 170mg); Bột mã tiền chế 22mg · Uống
数量
528000 Gói
合計
1254528000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-24401-16 Gói 2376 2026-04-08
Hà thủ ô đỏ chế
Hà thủ ô đỏ
含量/投与経路
Uống
数量
150000 Gam
合計
3606750000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46053
VCT-00175-21 Gam 24045 2026-04-08
Hòe hoa
Hòe hoa
含量/投与経路
Gam · Uống
数量
385000 Gam
合計
69126750000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-33325-19 Gam 179550 2026-04-08
Hồng hoa
Hồng hoa
含量/投与経路
Gam · Uống
数量
688000 Gam
合計
360333120000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T24
VCT-00383-23 Gam 523740 2026-04-08
ID-Arsolone 4
Methyl prednisolon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
2925000 Viên
合計
2778750000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T91
893110310300 Viên 950 2026-04-08
INSUNOVA -G PEN
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
含量/投与経路
100IU/ml · Tiêm
数量
400 Bút tiêm
合計
88800000
グループ
N2
製造業者
Biocon Biologics Limited (Ấn Độ)
省/施設
T89 · 89001
QLSP-907-15 Bút tiêm 222000 2026-04-08
Iba-Mentin 1000mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
1000mg + 62,5mg · Uống
数量
385100 Viên
合計
6154283100
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T91
893110270900 Viên 15981 2026-04-08
Ibuprofen Stella 600 mg
Ibuprofen
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
98000 Viên
合計
239120000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T91
893110059900 Viên 2440 2026-04-08
Iclarac
Ibuprofen + codein
含量/投与経路
200mg + 30mg · Uống
数量
168560 Viên
合計
471968000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-35837-22 Viên 2800 2026-04-08

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。