Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-27
最新公表回
2026-09-25
落札レコード
299025

299025 件のレコードが見つかりました。68451〜68500 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
HYALGAN
Natri hyaluronat
含量/投与経路
20mg/ 2ml · Tiêm vào ổ khớp
数量
600 Bơm tiêm
合計
627000000
グループ
N1
製造業者
Fidia Farmaceutici S.p.A (Italia)
省/施設
T01 · 01001
VN-11857-11 Bơm tiêm 1045000 2026-04-08
Hadubamol 500
Methocarbamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
902000 Viên
合計
2660900000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T91
893110167923 Viên 2950 2026-04-08
Haducarbo 25
Acarbose
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
142000 Viên
合計
248500000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T91
893110269125 Viên 1750 2026-04-08
Hadudrota
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
115600 Ống
合計
289000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T91
893110091625 Ống 2500 2026-04-08
Haduirbe 75
Irbesartan
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
916600 Viên
合計
2612310000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T91
893110092425 Viên 2850 2026-04-08
Hadulanso 30
Lansoprazol
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
417000 Viên
合計
581298000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T91
893110338700 Viên 1394 2026-04-08
Hadunalin 1mg/ml
Epinephrin (adrenalin)
含量/投与経路
1mg/1ml · Tiêm
数量
384666 Ống
合計
403129968
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T91
893110151100 Ống 1048 2026-04-08
Hadupratim 20
Pravastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
48000 Viên
合計
309600000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T91
893110093125 Viên 6450 2026-04-08
Hadupratim 40
Pravastatin
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
288000 Viên
合計
1958400000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T91
893110269625 Viên 6800 2026-04-08
Hadusartan hydro 8/12.5
Candesartan + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
8mg; 12,5mg · Uống
数量
174000 Viên
合計
626400000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T91
893110252824 Viên 3600 2026-04-08
Hadusim 40
Simvastatin
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
1554000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T91
893110269825 Viên 3885 2026-04-08
Haemostop
Tranexamic acid
含量/投与経路
100mg/ml · Tiêm
数量
115968 Ống
合計
1216504320
グループ
N2
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
省/施設
T91
VN-21942-19 Ống 10490 2026-04-08
Haemostop
Tranexamic acid
含量/投与経路
250mg/5ml · Tiêm
数量
170350 Ống
合計
1090240000
グループ
N2
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
省/施設
T91
VN-21943-19 Ống 6400 2026-04-08
Haemostop
Tranexamic acid
含量/投与経路
100mg/ml · Tiêm
数量
201634 Ống
合計
1913909928
グループ
N2
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
省/施設
T01
VN-21942-19 Ống 9492 2026-04-08
Haemostop
Tranexamic acid
含量/投与経路
250mg/5ml · Tiêm
数量
163666 Ống
合計
1031095800
グループ
N2
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
省/施設
T01
VN-21943-19 Ống 6300 2026-04-08
Hafenthyl Supra 160 mg
Fenofibrat
含量/投与経路
160mg · Uống
数量
954000 Viên
合計
3005100000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893110057600 Viên 3150 2026-04-08
Hafixim 200 tabs
Cefixim
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
511504 viên
合計
2240387520
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T91
893110585824 viên 4380 2026-04-08
Hagimox 250
Amoxicilin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
72000 Gói
合計
99792000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-24013-15 Gói 1386 2026-04-08
Haginir 300
Cefdinir
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
316904 viên
合計
2218328000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T91
893110269223 viên 7000 2026-04-08
Hagizin
Flunarizin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
247704 viên
合計
203117280
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-20554-14 viên 820 2026-04-08
Haloperidol 2 mg
Haloperidol
含量/投与経路
2 mg · Uống
数量
2216600 Viên
合計
195060800
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T91
893110426424 Viên 88 2026-04-08
Haloperidol DWP 5mg
Haloperidol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
144900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35147
VD-35360-21 Viên 483 2026-04-08
Hamigel–S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
(800,4mg + 3058,83mg + 80mg) /10ml · Uống
数量
2476000 Gói
合計
8371356000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-36243-22 Gói 3381 2026-04-08
Hapacol 150
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
821100 Gói
合計
556705800
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T91
893100040923 Gói 678 2026-04-08
Hapacol 325
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
325mg · Uống
数量
1739400 viên
合計
330486000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T91
893100095323 viên 190 2026-04-08
Hapacol 80
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
292280 Gói
合計
306894000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-20561-14 Gói 1050 2026-04-08
Hapenxin 250 Caps
Cefalexin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
127560 viên
合計
108298440
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-26599-17 viên 849 2026-04-08
Hapenxin capsules
Cefalexin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
925704 viên
合計
1194158160
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T91
893110269323 viên 1290 2026-04-08
Harnal Ocas 0,4mg
Tamsulosin hydroclorid
含量/投与経路
0,4mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
735000000
グループ
N1
製造業者
Delpharm Meppel B.V. (Hà lan)
省/施設
T01 · 01001
870110780724 Viên 14700 2026-04-08
Harotin 20
Paroxetin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
223000 viên
合計
220101000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893110057700 viên 987 2026-04-08
Hasanbest 500/2.5
Metformin + glibenclamid
含量/投与経路
500mg + 2,5mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
8400000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66002
893110457724 Viên 1680 2026-04-08
Hasanbest 500/5
Glibenclamid + metformin
含量/投与経路
5mg+500mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
20160000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Demapharm (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54034
893110457824 Viên 1344 2026-04-08
Hasanbest 500/5
Glibenclamid + metformin
含量/投与経路
5mg+500mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
4032000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Demapharm (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54124
893110457824 Viên 1344 2026-04-08
Hasanbest 500/5
Glibenclamid + metformin
含量/投与経路
5mg+500mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
16128000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Demapharm (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54035
893110457824 Viên 1344 2026-04-08
Hasanbest 500/5
Glibenclamid + metformin
含量/投与経路
5mg+500mg · Uống
数量
600 Viên
合計
806400
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Demapharm (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54036
893110457824 Viên 1344 2026-04-08
Hayex
Bambuterol
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
414600 Viên
合計
405893400
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T91
893110021100 Viên 979 2026-04-08
Hayex
Bambuterol
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
57060000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
893110021100 Viên 951 2026-04-08
Hà thủ ô đỏ chế
Hà thủ ô đỏ chế
含量/投与経路
Gam · Uống
数量
2834000 Gam
合計
773682000000
グループ
N2
製造業者
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T24
VCT-00216-22 Gam 273000 2026-04-08
Hemafer-S
Sắt sucrose (hay dextran)
含量/投与経路
20mg/ml · Tiêm
数量
4800 Ống
合計
451200000
グループ
N1
製造業者
Uni-Pharma Kleon Tsetis Pharmaceutical Laboratories S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T91
520110338425 Ống 94000 2026-04-08
Hemastop
Carboprost tromethamin
含量/投与経路
332mcg/ml · Tiêm
数量
1200 Lọ
合計
348000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T91
893110879924 Lọ 290000 2026-04-08
Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml
Heparin (natri)
含量/投与経路
5000IU/ml · Tiêm
数量
61830 Lọ
合計
12335085000
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Đức)
省/施設
T91
400410303124 Lọ 199500 2026-04-08
Heralopres H 25
Losartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
100mg + 25mg · Uống
数量
92000 Viên
合計
174800000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T91
893110164300 Viên 1900 2026-04-08
Herapine 200
Quetiapin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
221000 viên
合計
1131520000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T91
893110956624 viên 5120 2026-04-08
Heraprostol
Misoprostol
含量/投与経路
200 mcg · Uống
数量
186194 Viên
合計
744776000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T91
893110465724 Viên 4000 2026-04-08
Heraprostol
Misoprostol
含量/投与経路
100mcg · Uống
数量
44800 Viên
合計
143360000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-35257-21 Viên 3200 2026-04-08
Heraprostol
Misoprostol
含量/投与経路
200mcg (µg) · Uống
数量
194528 Viên
合計
671121600
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T01
893110465724 Viên 3450 2026-04-08
Heraxamic 650
Tranexamic acid
含量/投与経路
650mg · Uống
数量
32400 Viên
合計
119232000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T91
893110402825 Viên 3680 2026-04-08
Herceptin
Trastuzumab
含量/投与経路
440mg · Truyền tĩnh mạch
数量
9 Lọ
合計
295467102
グループ
N1
製造業者
CSSX: Genentech Inc.; CSĐG và sản xuất ống dung môi: F. Hoffmann-La Roche Ltd. (Mỹ - Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01001
001410036723 Lọ 32829678 2026-04-08
Herceptin
Trastuzumab
含量/投与経路
600mg/5ml · Tiêm
数量
68 Lọ
合計
1669848800
グループ
N1
製造業者
F.Hoffmann-La Roche Ltd (Thụy Sĩ)
省/施設
T01 · 01001
760410646824 Lọ 24556600 2026-04-08
Herceptin
Trastuzumab
含量/投与経路
600mg/5ml · Tiêm
数量
2 Lọ
合計
49113200
グループ
N1
製造業者
F.Hoffmann-La Roche Ltd (Thụy Sĩ)
省/施設
T01 · 01001
760410646824 Lọ 24556600 2026-04-08

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。