297503 件のレコードが見つかりました。68351〜68400 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Vintanil 1000
N-Acetyl-DL-Leucin
|
893110339924 | Ống | 24000 | 2026-04-08 |
|
Vinterlin
Terbutalin
|
VD-20895-14 | Ống | 5300 | 2026-04-08 |
|
Vintor 2000
Erythropoietin
|
QLSP-1150-19 | Bơm tiêm | 65900 | 2026-04-08 |
|
Vinxium
Esomeprazol
|
VD-22552-15 | Lọ | 7350 | 2026-04-08 |
|
Vinzix
Furosemid
|
893110305923 | Ống | 549 | 2026-04-08 |
|
Vipocef 100
Cefpodoxim
|
893110658424 | Viên | 898 | 2026-04-08 |
|
Visdazul 50mg/1000mg
Vildagliptin + metformin
|
893110081525 | Viên | 6300 | 2026-04-08 |
|
Visipaque
Iodixanol
|
VN-18122-14 | Chai | 992250 | 2026-04-08 |
|
Visipaque
Iodixanol
|
VN-18122-14 | Chai | 992250 | 2026-04-08 |
|
Visipaque
Iodixanol
|
VN-18122-14 | Chai | 606375 | 2026-04-08 |
|
VitPP
Vitamin PP
|
VD-23497-15 | Viên | 140 | 2026-04-08 |
|
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
|
VD-35073-21 | Viên | 1190 | 2026-04-08 |
|
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893100337924 | Viên | 980 | 2026-04-08 |
|
Vitamin 3B-PV
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893100712724 | Viên | 1150 | 2026-04-08 |
|
Vitamin AD
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
|
893100174025 | Viên | 599 | 2026-04-08 |
|
Vitamin B1
Vitamin B1
|
893110448724 | Ống | 730 | 2026-04-08 |
|
Vitamin B1B6B12
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893100471924 | Viên | 950 | 2026-04-08 |
|
Vitamin C Injection
Vitamin C
|
471110530624 | Ống | 7980 | 2026-04-08 |
|
Vitamin K1 10mg/1ml
Phytomenadion (vitamin K1)
|
893110440624 | Ống | 1890 | 2026-04-08 |
|
Vitol
Natri hyaluronat
|
893110454524 | Lọ | 39000 | 2026-04-08 |
|
Vitol
Natri hyaluronat
|
893110454524 | Lọ | 39000 | 2026-04-08 |
|
Vividol 500/20
Naproxen + esomeprazol
|
893110275525 | Viên | 11025 | 2026-04-08 |
|
Viên nang Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu mèo
|
VD-21859-14 | Viên | 1218 | 2026-04-08 |
|
Vị thuốc cổ truyền Hoàng kỳ chích mật
Vị thuốc cổ truyền Hoàng kỳ chích mật
|
VCT-00287-22 | Gam | 189000 | 2026-04-08 |
|
Viễn chí chích cam thảo
Viễn chí chích cam thảo
|
VCT-00560-25 | Gam | 1295000 | 2026-04-08 |
|
Voltaren
Diclofenac
|
VN-11972-11 | Viên | 6185 | 2026-04-08 |
|
Voltaren 50
Diclofenac
|
VN-13293-11 | Viên | 3477 | 2026-04-08 |
|
Voltaren 50
Diclofenac
|
VN-13293-11 | Viên | 3477 | 2026-04-08 |
|
Voltaren Emulgel
Diclofenac
|
760100073723 | Tuýp | 68500 | 2026-04-08 |
|
Voltaren Emulgel
Diclofenac
|
760100073723 | Tuýp | 68500 | 2026-04-08 |
|
Voltaren Emulgel
Diclofenac
|
760100073723 | Tuýp | 68500 | 2026-04-08 |
|
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
|
VN-19956-16 | Túi | 110000 | 2026-04-08 |
|
Voluven 6%
Hydroxyethylstarch
|
400110402923 | Túi | 110000 | 2026-04-08 |
|
Voxin
Vancomycin
|
520115991224 | Lọ | 93975 | 2026-04-08 |
|
Voxin
Vancomycin
|
520115009624 | Lọ | 65499 | 2026-04-08 |
|
Vạn xuân hộ não tâm
Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược
|
VD-32487-19 | Viên | 1082 | 2026-04-08 |
|
Vị thuốc cổ truyền Ba kích chích muối
Vị thuốc cổ truyền Ba kích chích muối
|
VCT-00261-22 | Gam | 584350 | 2026-04-08 |
|
Vị thuốc cổ truyền Bá tử nhân sao vàng
Vị thuốc cổ truyền Bá tử nhân sao vàng
|
VD-31854-19 | Gam | 700000 | 2026-04-08 |
|
Vị thuốc cổ truyền Cát cánh chích mật
Vị thuốc cổ truyền Cát cánh chích mật
|
— | Gam | 270900 | 2026-04-08 |
|
Vị thuốc cổ truyền Dây Đau Xương
Dây đau xương
|
VCT-00220-22 | Gam | 5775 | 2026-04-08 |
|
Vị thuốc cổ truyền Ngưu tất chích rượu
Vị thuốc cổ truyền Ngưu tất chích rượu
|
— | Gam | 159600 | 2026-04-08 |
|
Vị thuốc cổ truyền Thổ phục linh
Thổ phục linh
|
VCT-00231-22 | Gam | 13965 | 2026-04-08 |
|
Vị thuốc cổ truyền Thổ phục linh
Vị thuốc cổ truyền Thổ phục linh
|
VD-31907-19 | Gam | 98000 | 2026-04-08 |
|
Vị thuốc cổ truyền Trần bì sao vàng
Vị thuốc cổ truyền Trần bì sao vàng
|
VD-31910-19 | Gam | 90000 | 2026-04-08 |
|
Vị thuốc cổ truyền Táo nhân sao đen
Vị thuốc cổ truyền Táo nhân sao đen
|
— | Gam | 451500 | 2026-04-08 |
|
Vị thuốc cổ truyền Tục đoạn chích muối
Vị thuốc cổ truyền Tục đoạn chích muối
|
— | Gam | 178500 | 2026-04-08 |
|
Vị thuốc cổ truyền Xuyên khung chích rượu
Vị thuốc cổ truyền Xuyên khung chích rượu
|
VCT-00267-22 | Gam | 131500 | 2026-04-08 |
|
Vị thuốc cổ truyền Đào nhân sao vàng
Vị thuốc cổ truyền Đào nhân sao vàng
|
VD-31869-19 | Gam | 400000 | 2026-04-08 |
|
Vị thuốc cổ truyền Đại táo
Vị thuốc cổ truyền Đại táo
|
VCT-00262-22 | Gam | 82450 | 2026-04-08 |
|
Wamlox 5mg/80mg
Amlodipin + valsartan
|
383110181323 | viên | 8900 | 2026-04-08 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。