Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-26
最新公表回
2026-09-22
落札レコード
297503

297503 件のレコードが見つかりました。68301〜68350 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Venlafaxine STELLA 37.5 mg
Venlafaxin
含量/投与経路
37,5mg · Uống
数量
34800 viên
合計
125280000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T91
893110352623 viên 3600 2026-04-08
Venlormid 5/1,25
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
5mg + 1,25mg · Uống
数量
143800 viên
合計
135891000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893110333923 viên 945 2026-04-08
Venokern 500mg viên nén bao phim
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
450mg + 50mg · Uống
数量
2899620 Viên
合計
9278784000
グループ
N1
製造業者
Kern Pharma S.L. (Spain)
省/施設
T91
840110521124 Viên 3200 2026-04-08
Venosan retard
Aescin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
169760000
グループ
N1
製造業者
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG (Germany)
省/施設
T66 · 66002
400200133700 Viên 8488 2026-04-08
Ventinos
Budesonid
含量/投与経路
0,0128g · xịt mũi
数量
45524 chai
合計
2959060000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T91
893100224624 chai 65000 2026-04-08
Ventizam 75
Venlafaxin
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
75000 viên
合計
255000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T91
893110442824 viên 3400 2026-04-08
Ventizam 75
Venlafaxin
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
106000 viên
合計
360400000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T91
893110442824 viên 3400 2026-04-08
Ventolin Inhaler
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
100mcg/liều xịt · Phun mù
数量
1800 Bình xịt
合計
137482200
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome SA (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01001
VN-18791-15 Bình xịt 76379 2026-04-08
Verospiron
Spironolacton
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
339000 Viên
合計
1672965000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T91
VN-19163-15 Viên 4935 2026-04-08
Verospiron 25mg
Spironolacton
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
324040 Viên
合計
1012625000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T48 · 48001
VN-16485-13 Viên 3125 2026-04-08
Vesicare 5mg
Solifenacin succinate
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
77175000
グループ
N1
製造業者
Delpharm Meppel B.V. (Hà lan)
省/施設
T01 · 01001
VN-16193-13 Viên 25725 2026-04-08
Vessipax 5
Solifenacin succinate
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
33400 Viên
合計
377086000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Cinfa S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T91
840110431923 Viên 11290 2026-04-08
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
3,5mg + 2,5mg · Uống
数量
1219040 Viên
合計
7265478400
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T91
VN3-46-18 Viên 5960 2026-04-08
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
7mg + 5mg · Uống
数量
1560000 Viên
合計
10278840000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T91
VN3-47-18 Viên 6589 2026-04-08
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
7mg + 5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
65890000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ireland)
省/施設
T66 · 66002
VN3-47-18 Viên 6589 2026-04-08
Viartril-S
Glucosamin
含量/投与経路
1500mg · Uống
数量
45000 Gói
合計
674055000
グループ
N1
製造業者
Rottapharm Ltd (Ireland)
省/施設
T01 · 01001
VN-21282-18 Gói 14979 2026-04-08
Viartril-S
Glucosamin
含量/投与経路
1500mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N1
製造業者
Rottapharm Ltd (Ireland)
省/施設
T01 · 01001
539100994524 Gói 14979 2026-04-08
Vicebrol
Vinpocetin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
61800 Viên
合計
151410000
グループ
N1
製造業者
Biofarm Sp. zo.o. (Poland)
省/施設
T91
VN-22699-21 Viên 2450 2026-04-08
Viciclav 2g/0,2g
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
2g + 200mg · Tiêm
数量
6900 Lọ
合計
351817200
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T91
893110085425 Lọ 50988 2026-04-08
Vicidori 500mg
Doripenem*
含量/投与経路
500mg · Truyền tĩnh mạch
数量
7050 Lọ
合計
4335750000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T91
893110899824 Lọ 615000 2026-04-08
Vicimadol 0,5g
Cefamandol
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
9000 Lọ
合計
266400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-35555-22 Lọ 29600 2026-04-08
Vicimadol 0,75g
Cefamandol
含量/投与経路
750mg · Tiêm
数量
4000 Lọ
合計
132000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-35947-22 Lọ 33000 2026-04-08
Vicimadol 2g
Cefamandol
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
29800 Lọ
合計
2294600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T91
893110688224 Lọ 77000 2026-04-08
Vicometrim 960
Sulfamethoxazol + trimethoprim
含量/投与経路
800mg + 160mg · Uống
数量
295240 Viên
合計
124000800
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T91
893110446724 Viên 420 2026-04-08
Vigahom
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
含量/投与経路
( 431,68 mg + 11,65mg + 5mg )/10ml · Uống
数量
270800 Ống
合計
1020916000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
省/施設
T91
893100207824 Ống 3770 2026-04-08
Vigentin 500/125 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 125mg · Uống
数量
972344 Viên
合計
8633442376
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T91
893110820224 Viên 8879 2026-04-08
Vigentin 500/62,5 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500 mg + 62,5mg · Uống
数量
641800 Viên
合計
5262760000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T91
893110631324 Viên 8200 2026-04-08
Vigentin 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 62,5mg · Uống
数量
484904 Gói
合計
1782022200
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-22223-15 Gói 3675 2026-04-08
Vikonon
Venlafaxin
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
79000 Viên
合計
1145500000
グループ
N1
製造業者
Pharmathen International SA (Greece)
省/施設
T91
520110122424 Viên 14500 2026-04-08
Vikonon
Venlafaxin
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
145000000
グループ
N1
製造業者
Pharmathen International SA (Hy lạp)
省/施設
T01 · 01816
520110122424 Viên 14500 2026-04-08
Vilanta
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
2,668g + 4,596g + 276mg · Uống
数量
344000 Gói
合計
1135200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T91
893100346623 Gói 3300 2026-04-08
Vildagliptin Tablets 50mg
Vildagliptin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
238100 Viên
合計
773825000
グループ
N2
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
省/施設
T91
890110439125 Viên 3250 2026-04-08
Vina-AD
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
含量/投与経路
2000 IU + 400 IU · Uống
数量
400800 Viên
合計
230860800
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-19369-13 Viên 576 2026-04-08
Vinbetocin
Carbetocin
含量/投与経路
100µg/1ml · Tiêm
数量
19242 Ống
合計
4618080000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T91
893110200723 Ống 240000 2026-04-08
Vincardipin
Nicardipin
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm
数量
39360 Ống
合計
3306240000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T91
893110448024 Ống 84000 2026-04-08
Vincomid
Metoclopramid
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
240970 Ống
合計
240970000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-21919-14 Ống 1000 2026-04-08
Vingomin
Methyl ergometrin maleat
含量/投与経路
0,2mg/ml · Tiêm
数量
32338 Ống
合計
384822200
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T91
893110079024 Ống 11900 2026-04-08
Vinlevo Plus
Levofloxacin
含量/投与経路
500mg/20ml · Tiêm
数量
27300 Lọ
合計
327600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T91
893115104100 Lọ 12000 2026-04-08
Vinlido 200mg
Lidocain hydroclodrid
含量/投与経路
200mg/ 10ml · Tiêm
数量
45559 Ống
合計
683385000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T91
893110456223 Ống 15000 2026-04-08
Vinmotop
Nimodipin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
37800 Viên
合計
226800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-21405-14 Viên 6000 2026-04-08
Vinocyclin 50
Minocyclin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
109600 Viên
合計
822000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP DP Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T91
893110316624 Viên 7500 2026-04-08
Vinorelbine Alvogen 20mg Soft Capsules
Vinorelbin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
2860 Viên
合計
3146000000
グループ
N2
製造業者
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant (Taiwan)
省/施設
T91
471110347525 Viên 1100000 2026-04-08
Vinorelbine Alvogen 80mg Soft Capsules
Vinorelbin
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
692 Viên
合計
2837200000
グループ
N2
製造業者
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant (Taiwan)
省/施設
T91
471110347625 Viên 4100000 2026-04-08
Vinphason
Hydrocortison
含量/投与経路
100mg · Tiêm
数量
464320 Lọ
合計
3250240000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T91
893110219823 Lọ 7000 2026-04-08
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
含量/投与経路
1mg/1ml · Tiêm
数量
100094 Ống
合計
147138180
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T91
893110712324 Ống 1470 2026-04-08
Vinpocetin Danapha
Vinpocetin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
91000 Viên
合計
195468000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T91
893110366425 Viên 2148 2026-04-08
Vinprazol
Rabeprazol
含量/投与経路
20mg · Tiêm
数量
23000 Lọ
合計
1426000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T91
893110305423 Lọ 62000 2026-04-08
Vinrovit 5000
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
50mg+250mg+5mg · Tiêm
数量
81200 Lọ
合計
568400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T91
893110395523 Lọ 7000 2026-04-08
Vinroxamin
Deferoxamin
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
2200 Lọ
合計
278300000
グループ
N5
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-34793-20 Lọ 126500 2026-04-08
Vinstigmin
Neostigmin metylsulfat (bromid)
含量/投与経路
0,5mg/ml · Tiêm
数量
42510 Ống
合計
126594780
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T91
893114078724 Ống 2978 2026-04-08

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。