Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-26
最新公表回
2026-09-22
落札レコード
297503

297503 件のレコードが見つかりました。68001〜68050 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Smofkabiven Peripheral
Acid amin + glucose + lipid (*)
含量/投与経路
Túi 3 ngăn 1206ml chứa: 656ml dung dịch glucose 13% (Glucose 85 gam (dạng Glucose monohydrat)) + 380ml dung dịch acid amin có điện giải (Alanin 5,3 gam; Arginin 4,6 gam; Calci clorid 0,21 gam (dạng Ca · Tiêm truyền
数量
1100 Túi
合計
792000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi AB (Thụy Điển)
省/施設
T91
730110021723 Túi 720000 2026-04-08
Smoflipid 20%
Nhũ dịch lipid
含量/投与経路
20%, 100ml · Tiêm truyền
数量
7414 Chai
合計
1000890000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T91
VN-19955-16 Chai 135000 2026-04-08
Smoflipid 20%
Nhũ dịch lipid
含量/投与経路
20%, 250ml · Tiêm truyền
数量
19156 Chai
合計
3256520000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T91
VN-19955-16 Chai 170000 2026-04-08
Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
含量/投与経路
0,84g/ 10ml · Tiêm
数量
116006 Ống
合計
2668138000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Renaudin (Pháp)
省/施設
T91
300110402623 Ống 23000 2026-04-08
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
含量/投与経路
0,9% 500ml · Tiêm truyền
数量
1001890 Chai
合計
12518615550
グループ
N2
製造業者
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd (China)
省/施設
T91
690110784224 Chai 12495 2026-04-08
Sodium Valproate Aguettant 400mg/4ml
Valproat natri
含量/投与経路
400mg/4ml · Tiêm
数量
6200 Ống
合計
483600000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T91
VN-22163-19 Ống 78000 2026-04-08
Sodium chloride 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/500ml · Tiêm truyền
数量
706350 Túi
合計
13773825000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-35673-22 Túi 19500 2026-04-08
Sofuval
Sofosbuvir + velpatasvir
含量/投与経路
400mg + 100mg · Uống
数量
28040 Viên
合計
6449200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm RELIV (Việt Nam)
省/施設
T91
893110169523 Viên 230000 2026-04-08
Solifenacin Soha 5
Solifenacin succinate
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
26000 Viên
合計
101400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
省/施設
T91
893110078725 Viên 3900 2026-04-08
Solmelon
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
110mg + 200mg + 500mcg · Uống
数量
783000 Viên
合計
1475955000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T91
893100237523 Viên 1885 2026-04-08
Solu-Medrol
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
含量/投与経路
40mg · Tiêm /truyền tĩnh mạch, tiêm bắp (IV, IM)
数量
1000 Lọ
合計
41871000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
省/施設
T77 · 77094
VN-20330-17 Lọ 41871 2026-04-08
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm truyền
数量
4000 Lọ
合計
167484000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
省/施設
T01 · 01001
VN-20330-17 Lọ 41871 2026-04-08
Solufos
Fosfomycin*
含量/投与経路
500 mg · Uống
数量
5680 Viên
合計
107920000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở đóng gói : Edefarm,S.L - Cơ sở sản xuất : Toll Manufacturing Services ,S.L (Tây Ban Nha)
省/施設
T91
840110336925 Viên 19000 2026-04-08
Somifen 10
Leflunomid
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
4800 Viên
合計
95760000
グループ
N1
製造業者
Pharmathen S.A (Hy Lạp)
省/施設
T91
520110428823 Viên 19950 2026-04-08
Somifen 20
Leflunomid
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
4800 Viên
合計
106948800
グループ
N1
製造業者
Pharmathen S.A (Hy Lạp)
省/施設
T91
520110428923 Viên 22281 2026-04-08
Sorbitol 3,3%
Sorbitol
含量/投与経路
3,3%/500ml · Dung dịch rửa
数量
31760 Chai
合計
460202400
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T91
893110039723 Chai 14490 2026-04-08
Sorbitol 3,3%
Sorbitol
含量/投与経路
33g/1000ml · Dung dịch rửa
数量
25544 Chai
合計
625828000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T91
893110177424 Chai 24500 2026-04-08
Sorbitol 5g
Sorbitol
含量/投与経路
5g · Uống
数量
1393420 Gói
合計
731545500
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T91
893100685724 Gói 525 2026-04-08
Sos Mectin-3
Ivermectin
含量/投与経路
3mg · Uống
数量
34000 Viên
合計
169660000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Ampharco U.S.A (Việt Nam)
省/施設
T91
893110311724 Viên 4990 2026-04-08
Sosallergy syrup
Desloratadin
含量/投与経路
0,5mg/ml; 5ml · Uống
数量
85900 Ống
合計
80574200
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Ampharco U.S.A (Việt Nam)
省/施設
T91
893100274523 Ống 938 2026-04-08
Sotretran 10mg
Isotretinoin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
35960 Viên
合計
237336000
グループ
N2
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
省/施設
T91
890110033623 Viên 6600 2026-04-08
Spas- Agi
Alverin citrat
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
6566620 Viên
合計
1050659200
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893110431724 Viên 160 2026-04-08
Spas- Agi
Alverin citrat
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
782474 Viên
合計
113458730
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01
893110431724 Viên 145 2026-04-08
Spasmomen
Otilonium bromide
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
7070000
グループ
N1
製造業者
Berlin-Chemie AG;CSĐG&XX: Berlin-Chemie AG (Đức)
省/施設
T01 · 01001
VN-18977-15 Viên 3535 2026-04-08
Spinolac fort
Furosemid + spironolacton
含量/投与経路
40mg + 50mg · Uống
数量
358000 viên
合計
848460000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893110221124 viên 2370 2026-04-08
Spiramycin 0,75 MIU
Spiramycin
含量/投与経路
750.000IU · Uống
数量
202744 Gói
合計
324390400
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T91
893110244225 Gói 1600 2026-04-08
Spiramycin Cap DWP 1,5MIU
Spiramycin
含量/投与経路
1,5MIU · Uống
数量
383404 Viên
合計
1135259244
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T91
893110236723 Viên 2961 2026-04-08
Spiriva Respimat
Tiotropium
含量/投与経路
0,0025mg/nhát xịt · Dạng hít
数量
2520 Hộp
合計
2016252000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T91
VN-16963-13 Hộp 800100 2026-04-08
Spironolacton
Spironolacton
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
2489180 Viên
合計
761689080
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-34696-20 Viên 306 2026-04-08
Spironolacton MCN 50
Spironolacton
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
494800 Viên
合計
758528400
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
省/施設
T91
893110099025 Viên 1533 2026-04-08
Spirovell
Spironolacton
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
921800 Viên
合計
2857580000
グループ
N1
製造業者
Orion Corporation/ Orion Pharma (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng: Orion Corporation/ Orion Pharma (Địa chỉ: Joensuunkatu 7 FI-24100 Salo, Finland)) (Phần Lan)
省/施設
T91
640110350424 Viên 3100 2026-04-08
Spirovell
Spironolacton
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
444680 Viên
合計
2194495800
グループ
N1
製造業者
Orion Corporation/ Orion Pharma (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng: Orion Corporation/ Orion Pharma (Địa chỉ: Joensuunkatu 7 FI-24100 Salo, Finland)) (Phần Lan)
省/施設
T48 · 48001
640110123224 Viên 4935 2026-04-08
Spocef 50
Cefpodoxim
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
51200 Gói
合計
60928000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893110386625 Gói 1190 2026-04-08
Staclazide 80
Gliclazid
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
1552600 viên
合計
2918888000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-35321-21 viên 1880 2026-04-08
Stadnex 20 CAP
Esomeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
2559480 viên
合計
7396897200
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T91
893110193624 viên 2890 2026-04-08
Statinagi 10
Atorvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
7168410 Viên
合計
480283470
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893110381324 Viên 67 2026-04-08
Statinagi 20
Atorvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
35660860 Viên
合計
3352120840
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893110381424 Viên 94 2026-04-08
Statripsine
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
4,2mg · Uống
数量
1221700 viên
合計
952926000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T91
893110352523 viên 780 2026-04-08
Stavacor
Pravastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
283000 Viên
合計
1695170000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T91
893110475824 Viên 5990 2026-04-08
Stefamlor 5/10
Amlodipin + atorvastatin
含量/投与経路
5mg + 10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66001
893110298824 Viên 3700 2026-04-08
Stelara
Ustekinumab
含量/投与経路
45mg/0,5ml · Tiêm
数量
10 Bơm tiêm
合計
464218370
グループ
N1
製造業者
CiLag AG (Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01001
QLSP-H02-984-16 Bơm tiêm 46421837 2026-04-08
Stelara
Ustekinumab
含量/投与経路
45mg/0,5ml · Tiêm
数量
10 Bơm tiêm
合計
449316940
グループ
N1
製造業者
CiLag AG (Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01001
QLSP-H02-984-16 Bơm tiêm 44931694 2026-04-08
Stiprol
Glycerol
含量/投与経路
2,25g/3g; 9g · Thụt
数量
9200 Tuýp
合計
63756000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T91
893100092424 Tuýp 6930 2026-04-08
Stiprol
Glycerol
含量/投与経路
2,25g/3g. Tuýp 9g · Thụt hậu môn/trực tràng
数量
500 Tuýp
合計
3465000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66002
893100092424 Tuýp 6930 2026-04-08
Stogurad
Sulpirid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
1414200 Viên
合計
649117800
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T91
893110664124 Viên 459 2026-04-08
Stresam
Etifoxin chlohydrat
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
365600 Viên
合計
1206480000
グループ
N1
製造業者
Biocodex (Pháp)
省/施設
T91
VN-21988-19 Viên 3300 2026-04-08
Subtyl
Bacillus subtilis
含量/投与経路
10^6-10^7 CFU · Uống
数量
10000 Gói
合計
20000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66002
893400048725 Gói 2000 2026-04-08
Sucefone 3g
Cefoperazon + sulbactam
含量/投与経路
2g + 1g · Tiêm
数量
67000 Lọ
合計
5963000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T91
893110095125 Lọ 89000 2026-04-08
Sugablock
Sugammadex
含量/投与経路
100mg/ml · Tiêm
数量
2344 Lọ
合計
2370733320
グループ
N1
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d (Slovenia)
省/施設
T91
383110188700 Lọ 1011405 2026-04-08
Sugam-BFS
Sugammadex
含量/投与経路
100mg/ml; 2ml · Tiêm
数量
1032 Ống
合計
1625400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T91
893110203025 Ống 1575000 2026-04-08

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。