Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-26
最新公表回
2026-09-22
落札レコード
297503

297503 件のレコードが見つかりました。67951〜68000 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Savi Etodolac 200
Etodolac
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
300 Viên
合計
867000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54036
VD-23005-15 Viên 2890 2026-04-08
Savi Etodolac 500
Etodolac
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
880000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-34945-21 Viên 8800 2026-04-08
Savi Gemfibrozil 600
Gemfibrozil
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
270000 Viên
合計
1166400000
グループ
N2
製造業者
Công Ty CPDP Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T91
893110293923 Viên 4320 2026-04-08
Savi Lansoprazole 30
Lansoprazol
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
1703200 Viên
合計
2043840000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-21353-14 Viên 1200 2026-04-08
SaviProlol Plus HCT 5/6.25
Bisoprolol + hydroclorothiazid
含量/投与経路
5mg + 6,25mg · Uống
数量
630400 viên
合計
1456224000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-20814-14 viên 2310 2026-04-08
Savjenta 5
Linagliptin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
104000 Viên
合計
321360000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T91
893110650224 Viên 3090 2026-04-08
Saxenda 6mg/ml
Liraglutide
含量/投与経路
18mg/3ml · Tiêm
数量
150 Bút tiêm
合計
167265000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Novo Nordisk A/S Cơ sở lắp ráp bút và đóng gói: Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
省/施設
T01 · 01001
570410090923 Bút tiêm 1115100 2026-04-08
Scanneuron-Forte
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
250mg + 250mg + 1000mcg · Uống
数量
664000 Viên
合計
1294800000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T91
893100861924 Viên 1950 2026-04-08
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100IU/ml · Tiêm
数量
0 UI
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bioton S.A. (Ba Lan)
省/施設
T91
590410647424 UI 317 2026-04-08
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100IU/ml · Tiêm
数量
53734 Ống
合計
5104730000
グループ
N1
製造業者
Bioton S.A. (Ba Lan)
省/施設
T91
590410647424 Ống 95000 2026-04-08
Scolanzo
Lansoprazol
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
258000 Viên
合計
1264200000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Liconsa, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T91
840110010025 Viên 4900 2026-04-08
Seacaminfort
Mecobalamin
含量/投与経路
1500mcg · Uống
数量
40000 Viên
合計
124000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-28798-18 Viên 3100 2026-04-08
Seaoflura
Sevofluran
含量/投与経路
250ml · Đường hô hấp
数量
8622 Chai
合計
13353322500
グループ
N1
製造業者
Piramal Critical Care, Inc (USA)
省/施設
T91
001114017424 Chai 1548750 2026-04-08
Seaoflura
Sevofluran
含量/投与経路
250ml · Đường hô hấp
数量
0 ML
合計
0
グループ
N1
製造業者
Piramal Critical Care, Inc (USA)
省/施設
T91
001114017424 ML 6195 2026-04-08
Seduxen 5 mg
Diazepam
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
7728000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
省/施設
T01 · 01029
599112027923 Viên 1932 2026-04-08
Seirato 10
Solifenacin succinate
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
3200 Viên
合計
95040000
グループ
N1
製造業者
Neuraxpharm Pharmaceuticals, S.L. (Spain)
省/施設
T91
VN-23071-22 Viên 29700 2026-04-08
Seladrenalin
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
含量/投与経路
1mg/1ml; 4ml · Tiêm
数量
65998 Ống
合計
1549501044
グループ
N2
製造業者
Osel İlac San. Ve Tic. A.S. (Turkey)
省/施設
T91
868110427523 Ống 23478 2026-04-08
Seractil 400mg Film-coated tablets
Dexibuprofen
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
30800 Viên
合計
212520000
グループ
N1
製造業者
Gebro Pharma GmbH (Áo)
省/施設
T91
VN-23078-22 Viên 6900 2026-04-08
Seretide Accuhaler 50/250mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
50mcg; 250mcg · Dạng hít
数量
800 Bình
合計
159910400
グループ
N1
製造業者
GlaxoSmithKline LLC (USA)
省/施設
T01 · 01001
001110013824 Bình 199888 2026-04-08
Seretide Accuhaler 50/500mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
50mcg/ 500mcg · Dạng hít
数量
480 Bình
合計
104933760
グループ
N1
製造業者
GlaxoSmithKline LLC (Mỹ)
省/施設
T01 · 01001
VN-20767-17 Bình 218612 2026-04-08
Seretide Evohaler DC 25/125mcg
Salmeterol + fluticason propionat
含量/投与経路
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg · Dạng hít
数量
11710 Bình xịt
合計
2461160960
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
省/施設
T91
840110784024 Bình xịt 210176 2026-04-08
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol + fluticason propionat
含量/投与経路
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg · Dạng hít
数量
30844 Bình xịt
合計
8577407960
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
省/施設
T91
840110788024 Bình xịt 278090 2026-04-08
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
(25mcg + 250mcg)/liều - 120 liều · Dạng hít
数量
3500 Bình xịt
合計
973315000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome SA (Spain)
省/施設
T01 · 01001
840110788024 Bình xịt 278090 2026-04-08
Sernal-4
Risperidon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
45360000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T91
893110593924 Viên 1890 2026-04-08
Seroquel XR
Quetiapin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
3500 Viên
合計
36652000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca Pharmaceuticals LP; ĐG: AstraZeneca UK Limited (Mỹ - Anh)
省/施設
T01 · 01001
VN-22285-19 Viên 10472 2026-04-08
Sertralin 50 USP
Sertralin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
377000 Viên
合計
305370000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T91
893110203725 Viên 810 2026-04-08
Sertralin Cap DWP 50mg
Sertralin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
139650000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35147
893110946424 Viên 1995 2026-04-08
Sevorane
Sevofluran
含量/投与経路
Mỗi chai 250ml chứa: Sevofluran 250ml · Dạng hít
数量
120 Chai
合計
429420000
グループ
N1
製造業者
Abbvie S.r.l (Ý)
省/施設
T01 · 01001
800114034723 Chai 3578500 2026-04-08
Shinmus
Carbocistein
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
171360000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
省/施設
T91
893100284125 Viên 1428 2026-04-08
Sifstad 0.18
Pramipexol
含量/投与経路
0,18mg · Uống
数量
36000 viên
合計
130680000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T91
893110338423 viên 3630 2026-04-08
Silygamma
Silymarin
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
148050000
グループ
N1
製造業者
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01821
VN-16542-13 Viên 4935 2026-04-08
Silymarin VCP
Silymarin
含量/投与経路
140mg · Uống
数量
4895800 Viên
合計
4724447000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T91
893200192725 Viên 965 2026-04-08
Simecol
Simethicon
含量/投与経路
40mg/ml; 15ml · Uống
数量
36150 Chai
合計
757342500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T91
893100262000 Chai 20950 2026-04-08
Simegaz Forte 800
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
800mg + 800mg + 80mg · Uống
数量
728000 Gói
合計
2534896000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T91
893100248125 Gói 3482 2026-04-08
Simegaz Plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
(800mg + 610mg + 80mg)/10ml · Uống
数量
609600 Gói
合計
1981200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T91
893100850524 Gói 3250 2026-04-08
Simponi
Golimumab
含量/投与経路
50mg/0,5ml · Tiêm
数量
60 Bút tiêm
合計
719895540
グループ
N1
製造業者
Baxter Pharmaceutical Solutions LLC; ĐG& XX: Cilag AG (Mỹ - Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01001
001410037423 Bút tiêm 11998259 2026-04-08
Simulect
Basiliximab
含量/投与経路
20mg · Tiêm
数量
36 Lọ
合計
1068556428
グループ
N5
製造業者
CSSX và đóng gói cấp 1: Patheon Italia S.p.A; CSSX ống dung môi, đóng gói cấp 2: Delpharm Dijon (CSSX và đóng gói cấp 1: Ý; CSSX ống dung môi, đóng gói cấp 2: Pháp)
省/施設
T48 · 48001
800410322725 Lọ 29682123 2026-04-08
Simvastatin 20
Simvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
914400 Viên
合計
170078400
グループ
N4
製造業者
Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-35654-22 Viên 186 2026-04-08
Simvastatin 40
Simvastatin
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
417000 Viên
合計
323175000
グループ
N4
製造業者
Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-35655-22 Viên 775 2026-04-08
Simvastatin STELLA 10 mg
Simvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
280690 viên
合計
168414000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T91
893110253300 viên 600 2026-04-08
Simvastatin Savi 20
Simvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
476180 Viên
合計
309517000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T91
893110543624 Viên 650 2026-04-08
Sinh địa
Sinh địa
含量/投与経路
Gam · Uống
数量
1711000 Gam
合計
221694270000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T24
VCT-00381-23 Gam 129570 2026-04-08
Siro ho Haspan
Cao khô lá thường xuân
含量/投与経路
35mg/5ml · Uống
数量
783000 Ống
合計
3157056000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-24896-16 Ống 4032 2026-04-08
Sismyodine
Eperison hydroclorid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
570000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54038
893110304423 Viên 190 2026-04-08
Sismyodine
Eperison hydroclorid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
1900000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54034
893110304423 Viên 190 2026-04-08
Sismyodine
Eperison hydroclorid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
380000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54035
893110304423 Viên 190 2026-04-08
SitaAPC 100
Sitagliptin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
585260 Viên
合計
418460900
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Ampharco U.S.A (Việt Nam)
省/施設
T91
893110132125 Viên 715 2026-04-08
SitaAPC 50
Sitagliptin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
456000 Viên
合計
204288000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Ampharco U.S.A (Việt Nam)
省/施設
T91
893110207700 Viên 448 2026-04-08
Sitagliptin 50 mg Danapha
Sitagliptin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
1090000 Viên
合計
1019150000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T91
893110052225 Viên 935 2026-04-08
Skiran 100mg
Sitagliptin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
128000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
省/施設
T91
893610358524 Viên 16000 2026-04-08

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。