Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-26
最新公表回
2026-09-22
落札レコード
297503

297503 件のレコードが見つかりました。67151〜67200 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Klamentin 500/62.5
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 62,5mg · Uống
数量
47100 Gói
合計
395640000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T91
893110129325 Gói 8400 2026-04-08
Klamentin 875/125
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
3761000 viên
合計
17977580000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-24618-16 viên 4780 2026-04-08
Klevaflu Sol.Inf 2mg/ 1ml
Fluconazol
含量/投与経路
Mỗi 1ml dung dịch chứa: Fluconazol 2mg · Tiêm truyền
数量
452 Chai
合計
65992000
グループ
N1
製造業者
Kleva Pharmaceuticals S.A. (Greece)
省/施設
T91
520110020225 Chai 146000 2026-04-08
Komboglyze XR
Saxagliptin + metformin
含量/投与経路
5mg +500mg · Uống
数量
74000 Viên
合計
1584340000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca Pharmaceuticals LP (Mỹ)
省/施設
T91
VN-18679-15 Viên 21410 2026-04-08
Komboglyze XR
Saxagliptin + metformin
含量/投与経路
5mg +1000mg · Uống
数量
62000 Viên
合計
1327420000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca Pharmaceuticals LP (Mỹ)
省/施設
T91
VN-18678-15 Viên 21410 2026-04-08
Komboglyze XR
Saxagliptin + metformin
含量/投与経路
5mg; 1000mg · Uống
数量
28000 Viên
合計
599480000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca Pharmaceuticals LP (Mỹ)
省/施設
T01 · 01001
VN-18678-15 Viên 21410 2026-04-08
Kremil Gel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
(30%: 1553,33mg) 466mg + (20%: 1780mg) 356mg + (30%: 83,33mg) 20mg · Uống
数量
579200 Gói
合計
2438432000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
省/施設
T91
893100223524 Gói 4210 2026-04-08
Kremil-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
233mg + 178mg + 30mg · Uống
数量
745200 Viên
合計
762339600
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
省/施設
T91
893100353323 Viên 1023 2026-04-08
Kremil-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
233mg + 178mg + 30mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
9300000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66002
893100353323 Viên 930 2026-04-08
Kventiax 50 mg Prolonged - Release Tablets
Quetiapin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
144000000
グループ
N1
製造業者
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01003
383110970624 Viên 9600 2026-04-08
Kydheamo-2B
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
含量/投与経路
(Natri clorid 30,5g + Natri hydrocarbonat 66g)/1000ml; 10 Lít · Dung dịch thẩm phân
数量
57000 Can
合計
9516150000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T91
893110160125 Can 166950 2026-04-08
Kydheamo-3A
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
含量/投与経路
(Natri clorid 161g + Kali clorid 5,5g + Calci clorid.2H2O 9,7g + Magnesi clorid.6H2O 3,7g + Acetic acid 8,8g)/1000ml; 10 Lít · Dung dịch thẩm phân
数量
48000 Can
合計
7434000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T91
893110160225 Can 154875 2026-04-08
Kê huyết đằng
Kê huyết đằng
含量/投与経路
Gam · Uống
数量
3215000 Gam
合計
149883300000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T24
VCT-00378-23 Gam 46620 2026-04-08
Kẽm oxyd 10%
Kẽm oxid
含量/投与経路
10%/15g · Dùng ngoài
数量
5448 Tuýp
合計
65376000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T91
893100168825 Tuýp 12000 2026-04-08
LAHM
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
(800mg + 611,76mg + 80mg)/15g · Uống
数量
1267200 Gói
合計
4118400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T91
893100922024 Gói 3250 2026-04-08
LC Lucíd
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
1300mg + 3384mg · Uống
数量
903720 Gói
合計
2891904000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
省/施設
T91
893100162425 Gói 3200 2026-04-08
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
含量/投与経路
10^8 CFU · Uống
数量
1584360 Viên
合計
2281478400
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T91
893400251223 Viên 1440 2026-04-08
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
含量/投与経路
10^8 CFU · Uống
数量
1356600 Gói
合計
1196521200
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T91
QLSP-851-15 Gói 882 2026-04-08
Laci-eye
Hydroxypropylmethylcellulose
含量/投与経路
3mg/ml; 0,4ml · Nhỏ mắt
数量
58500 Ống
合計
321750000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T91
893110591624 Ống 5500 2026-04-08
Lacikez 2mg
Lacidipin
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
121400 viên
合計
507452000
グループ
N1
製造業者
BIOFARM Sp. z o.o. (Ba Lan)
省/施設
T91
590110425723 viên 4180 2026-04-08
Lacikez 4mg
Lacidipin
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
134600 viên
合計
872208000
グループ
N1
製造業者
BIOFARM Sp. z o.o. (Ba Lan)
省/施設
T91
590110425823 viên 6480 2026-04-08
Lacipil 4mg
Lacidipin
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
2400 Viên
合計
16382400
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome SA (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01001
VN-19170-15 Viên 6826 2026-04-08
Lactated Ringer's
Ringer lactat
含量/投与経路
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natri clorid 3g, Natri lactat 1,55g, Kali clorid 0,15g, Calci clorid dihydrat 0,1g · Tiêm truyền
数量
715540 Chai
合計
4651010000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T91
893110118323 Chai 6500 2026-04-08
Laevolac
Lactulose
含量/投与経路
10g/15ml; 100ml · Uống
数量
1240 Chai
合計
92628000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T91
900100522324 Chai 74700 2026-04-08
Lafancol 3S EFF
Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan
含量/投与経路
650mg + 10mg + 20mg · Uống
数量
170600 Viên
合計
272960000
グループ
N4
製造業者
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
省/施設
T91
893110400725 Viên 1600 2026-04-08
Lafancol 500 EFF
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
2646200 Viên
合計
1376024000
グループ
N4
製造業者
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
省/施設
T91
893100288925 Viên 520 2026-04-08
Lambertu
Pyridostigmin bromid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
106304 Viên
合計
478368000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T91
893110103623 Viên 4500 2026-04-08
Lamedxan 10
Rivaroxaban
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
160000 Viên
合計
560000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T91
893110270624 Viên 3500 2026-04-08
Lamedxan 20
Rivaroxaban
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
180608 Viên
合計
776614400
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T91
893110939624 Viên 4300 2026-04-08
Lamone 100
Lamivudin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
115240 viên
合計
253528000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T91
893110107323 viên 2200 2026-04-08
Lamone 100
Lamivudin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
32504 viên
合計
71508800
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T91
893110107323 viên 2200 2026-04-08
Lanam SC 200mg/28,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
200mg + 28,5mg · Uống
数量
376000 Gói
合計
2566200000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T91
893110136525 Gói 6825 2026-04-08
Lantus
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
含量/投与経路
100 đơn vị/ml (1000 đơn vị/lọ 10 ml) · Tiêm dưới da
数量
300 Lọ
合計
143925000
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01001
QLSP-0790-14 Lọ 479750 2026-04-08
Lantus Solostar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
含量/投与経路
100 đơn vị/1ml · Tiêm dưới da
数量
500 Bút tiêm
合計
128572500
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01001
QLSP-857-15 Bút tiêm 257145 2026-04-08
Latandrops
Latanoprost
含量/投与経路
50µg (mcg)/ml; 2,5ml · Nhỏ mắt
数量
440 Lọ
合計
105600000
グループ
N1
製造業者
Vianex S.A. - Plant A (Greece)
省/施設
T91
520110022425 Lọ 240000 2026-04-08
Lefgen
Aceclofenac
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
47800 Viên
合計
282020000
グループ
N1
製造業者
Rivopharm SA (Switzerland)
省/施設
T91
760110769824 Viên 5900 2026-04-08
Leolen Forte
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
含量/投与経路
Cytidine-5-disodium monophosphate 5mg; Uridine-5-trisodium triphosphate 3mg (tương đương Uridine 1,33mg) · Uống
数量
274000 Viên
合計
1013800000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T91
893110311400 Viên 3700 2026-04-08
Lercastad 10
Lercanidipin hydroclorid
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
114000 Viên
合計
342000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-21101-14 Viên 3000 2026-04-08
Letero
Letrozol
含量/投与経路
2.5mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
35000000
グループ
N2
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T91
890114192500 Viên 7000 2026-04-08
Letrofam
Vinpocetin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
67800 Viên
合計
199332000
グループ
N1
製造業者
UAB Aconitum (Litva (Lithuania))
省/施設
T91
477110987424 Viên 2940 2026-04-08
Levaked
Levetiracetam
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
255000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893110345324 Viên 8500 2026-04-08
Levetacis 500
Levetiracetam
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
185504 Viên
合計
167510112
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893110335223 Viên 903 2026-04-08
Levobupivacaina Bioindustria L.I.M
Levobupivacain
含量/投与経路
5mg/ml; 10ml · Tiêm
数量
7338 Ống
合計
803511000
グループ
N1
製造業者
Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A (Ý)
省/施設
T91
VN-22960-21 Ống 109500 2026-04-08
Levocetirizin 5mg
Levocetirizin
含量/投与経路
5 mg · Uống
数量
429240 Viên
合計
115894800
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T91
893100264623 Viên 270 2026-04-08
Levof-BFS 500mg
Levofloxacin
含量/投与経路
500mg/10ml · Tiêm
数量
10600 Ống
合計
934920000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T91
893115067500 Ống 88200 2026-04-08
Levofloxacin 250mg/50ml
Levofloxacin
含量/投与経路
250mg/50ml · Tiêm
数量
12760 Chai
合計
638000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-35190-21 Chai 50000 2026-04-08
Levofloxacin 500mg
Levofloxacin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
609048 Viên
合計
425724552
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-35819-22 Viên 699 2026-04-08
Levofloxacin 750mg/150ml
Levofloxacin
含量/投与経路
750mg/150ml · Tiêm
数量
138800 Chai
合計
2427612000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T91
893115948324 Chai 17490 2026-04-08
Levofloxan 5mg/ml eye drops, solution
Levofloxacin
含量/投与経路
25mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
76786 Lọ
合計
6450024000
グループ
N1
製造業者
Balkanpharma-Razgrad AD (Bungary)
省/施設
T91
380115772124 Lọ 84000 2026-04-08
Levogolds
Levofloxacin
含量/投与経路
750mg/150ml · Tiêm
数量
130890 Túi
合計
31413600000
グループ
N1
製造業者
InfoRLife SA. (Switzerland)
省/施設
T91
VN-18523-14 Túi 240000 2026-04-08

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。