Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-26
最新公表回
2026-09-22
落札レコード
297503

297503 件のレコードが見つかりました。67101〜67150 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Kacetam
Piracetam
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
2274000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54042
VD-34693-20 Viên 379 2026-04-08
Kacetam
Piracetam
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
5685000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54031
VD-34693-20 Viên 379 2026-04-08
Kacetam
Piracetam
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
9000 Viên
合計
3411000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54038
VD-34693-20 Viên 379 2026-04-08
Kacetam
Piracetam
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
3790000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54034
VD-34693-20 Viên 379 2026-04-08
Kacetam
Piracetam
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
3790000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54124
VD-34693-20 Viên 379 2026-04-08
Kacetam
Piracetam
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
758000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54029
VD-34693-20 Viên 379 2026-04-08
Kacetam
Piracetam
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
3790000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54035
VD-34693-20 Viên 379 2026-04-08
Kacetam
Piracetam
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
1137000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54036
VD-34693-20 Viên 379 2026-04-08
Kacexifen
Paracetamol + methocarbamol
含量/投与経路
300mg + 380mg · Uống
数量
47000 Viên
合計
20163000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T91
893110243725 Viên 429 2026-04-08
Kaclocide
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
含量/投与経路
75mg + 75mg · Uống
数量
1178560 Viên
合計
954633600
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T91
893110272724 Viên 810 2026-04-08
Kadium chloratum biomedica
Kali clorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
433800 Viên
合計
774333000
グループ
N1
製造業者
Biomedica, spol.s.r.o (Czech Republic)
省/施設
T91
VN-14110-11 Viên 1785 2026-04-08
Kafedipin
Lercanidipin hydroclorid
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
46000 Viên
合計
30636000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T91
893110093300 Viên 666 2026-04-08
Kaflovo
Levofloxacin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
441200 Viên
合計
375902400
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T91
893115886324 Viên 852 2026-04-08
Kagasdine
Omeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
13475540 Viên
合計
1765295740
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T91
893110136825 Viên 131 2026-04-08
Kagasdine
Omeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46053
893110136825 Viên 180 2026-04-08
Kali Clorid
Kali clorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
1108620 Viên
合計
886896000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T91
893110627524 Viên 800 2026-04-08
Kali clorid 10%
Kali clorid
含量/投与経路
1g/10ml · Tiêm
数量
571204 Ống
合計
1056727400
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T91
893110375223 Ống 1850 2026-04-08
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
15000 Ống
合計
14400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893110360125 Ống 960 2026-04-08
Kalibt Granule
Polystyren
含量/投与経路
5g · Uống
数量
7820 Gói
合計
312800000
グループ
N2
製造業者
Nexpharm Korea Co., Ltd. (Hàn Quốc)
省/施設
T91
880110353025 Gói 40000 2026-04-08
Kamsky 1,5%-Low calcium
Dung dịch lọc màng bụng
含量/投与経路
Mỗi 100ml chứa: Dextrose monohydrat 1,5 g; Natri clorid 538 mg; Natri lactat 448 mg; Canxi clorid.2H2O 18,3 mg; Magnesi clorid.6H2O 5,08 mg · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
数量
93000 Túi
合計
6417000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T91
893110055500 Túi 69000 2026-04-08
Kamsky 2,5%-Low calcium
Dung dịch lọc màng bụng
含量/投与経路
Mỗi 100ml chứa: Dextrose monohydrat 2,5 g; Natri clorid 538 mg; Natri lactat 448 mg; Canxi clorid.2H2O 18,3 mg; Magnesi clorid.6H2O 5,08 mg · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
数量
89400 Túi
合計
6168600000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T91
893110055600 Túi 69000 2026-04-08
Kapredin
Methyl prednisolon
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
2051120 Viên
合計
988639840
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T91
893110154323 Viên 482 2026-04-08
Katrypsin Fort
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
8.400IU · Uống
数量
306200 Viên
合計
111150600
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T91
893110848424 Viên 363 2026-04-08
Kauskas-200
Lamotrigine
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
22000 viên
合計
209000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T91
893110661524 viên 9500 2026-04-08
Kavasdin 10
Amlodipin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
1281420 Viên
合計
383144580
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-20760-14 Viên 299 2026-04-08
Kavasdin 10
Amlodipin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
2513580 Viên
合計
751560420
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-20760-14 Viên 299 2026-04-08
Kavasdin 5
Amlodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
21004300 Viên
合計
2205451500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-20761-14 Viên 105 2026-04-08
Kavasdin 5
Amlodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
21052760 Viên
合計
2210539800
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-20761-14 Viên 105 2026-04-08
Kefcin 250
Cefaclor
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
160000 viên
合計
496000000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-24014-15 viên 3100 2026-04-08
Kefcin 500 Caps
Cefaclor
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
59000 viên
合計
407100000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T91
893110269623 viên 6900 2026-04-08
Kefentech
Ketoprofen
含量/投与経路
30mg · Dán ngoài da
数量
288700 Miếng
合計
3031350000
グループ
N2
製造業者
Jeil Health Science Inc (Hàn Quốc)
省/施設
T91
880100021824 Miếng 10500 2026-04-08
Ketamine Hydrochloride Injection
Ketamin
含量/投与経路
500mg/10ml · Tiêm
数量
3148 Lọ
合計
205753280
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Tên cũ: Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk) (Đức)
省/施設
T91
400112017124 Lọ 65360 2026-04-08
Ketamine Panpharma 50mg/ml
Ketamin
含量/投与経路
500mg/10ml · Tiêm
数量
25 Lọ
合計
1634000
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Đức)
省/施設
T48 · 48065
02/2024-P Lọ 65360 2026-04-08
Ketofen-Drop
Ketotifen
含量/投与経路
0,5mg/ml; 3ml · Nhỏ mắt
数量
11980 Ống
合計
311480000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T91
893110880124 Ống 26000 2026-04-08
Ketoprofen EC DWP 100mg
Ketoprofen
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
579000 Viên
合計
1155105000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-35224-21 Viên 1995 2026-04-08
Ketoproxin 100 mg
Ketoprofen
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
122000 Viên
合計
878400000
グループ
N1
製造業者
S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
省/施設
T91
VN-23266-22 Viên 7200 2026-04-08
Ketoproxin 50mg
Ketoprofen
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
133000 Viên
合計
709422000
グループ
N1
製造業者
S.C.AC Helcor S.R.L (Romania)
省/施設
T91
594110425523 Viên 5334 2026-04-08
Ketosteril
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin (*)
含量/投与経路
Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci 67,0 mg; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci 101,0 mg; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoana · Uống
数量
289800 Viên
合計
4115160000
グループ
N1
製造業者
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A (Bồ Đào Nha)
省/施設
T91
VN-16263-13 Viên 14200 2026-04-08
Ketosteril
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2- 0X0-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin + Nitơ + calci
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
994000000
グループ
N1
製造業者
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A (Bồ Đào Nha)
省/施設
T01 · 01001
VN-16263-13 Viên 14200 2026-04-08
Ketotifen DWP 1mg
Ketotifen
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
346000 Viên
合計
341502000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-35846-22 Viên 987 2026-04-08
Ketotifen Helcor 1 mg
Ketotifen
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
115000 Viên
合計
623300000
グループ
N1
製造業者
S.C.AC Helcor S.R.L (Romania)
省/施設
T91
VN-23267-22 Viên 5420 2026-04-08
Kezolgen 2%
Ketoconazol
含量/投与経路
2% (20mg/g), 10g · Dùng ngoài
数量
119180 Tuýp
合計
375417000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T91
893100071125 Tuýp 3150 2026-04-08
Khương hoàng
Khương hoàng
含量/投与経路
Gam · Uống
数量
691000 Gam
合計
66532935000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T24
VCT-00384-23 Gam 96285 2026-04-08
Khương hoạt
Khương hoạt
含量/投与経路
Gam · Uống
数量
1702000 Gam
合計
1892538900000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược OPC Bắc Giang (Việt Nam)
省/施設
T24
— Gam 1111950 2026-04-08
Kidmin
Acid amin*
含量/投与経路
Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; · Tiêm truyền
数量
88490 Túi
合計
10176350000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-35943-22 Túi 115000 2026-04-08
Kim tiền thảo HM
Cao đặc kim tiền thảo
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
10000 Gói
合計
48000000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T04 · 04009
VD-27237-17 Gói 4800 2026-04-08
Kingloba
Ginkgo biloba
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
456600 viên
合計
383544000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T91
893200188725 viên 840 2026-04-08
Kitno
Calci carbonat
含量/投与経路
625mg · Uống
数量
940800 Viên
合計
1317120000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
省/施設
T91
893100207724 Viên 1400 2026-04-08
Klacid MR
Clarithromycin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
2200 Viên
合計
80025000
グループ
N1
製造業者
Abbvie S.r.l (Ý)
省/施設
T01 · 01001
800110982024 Viên 36375 2026-04-08
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
291200 Gói
合計
1543360000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-24615-16 Gói 5300 2026-04-08

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。