Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-25
最新公表回
2026-09-22
落札レコード
297503

297503 件のレコードが見つかりました。66501〜66550 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Diamicron MR
Gliclazid
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
240000 Viên
合計
643680000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01001
VN-20549-17 Viên 2682 2026-04-08
Diamicron MR 60mg
Gliclazid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
512600000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01001
VN-20796-17 Viên 5126 2026-04-08
Diamide 2.5mg/500mg Film-Coated Tablet
Glibenclamid + metformin
含量/投与経路
2,5mg + 500mg · Uống
数量
1200000 Viên
合計
2364000000
グループ
N2
製造業者
Cơ sở chuyển giao công nghệ: Hovid Berhad -Cơ sở sản xuất (Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T91
893710286525 Viên 1970 2026-04-08
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
含量/投与経路
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg; Túi 2L · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
数量
180000 Túi
合計
15336000000
グループ
N2
製造業者
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
省/施設
T91
888110780824 Túi 85200 2026-04-08
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
含量/投与経路
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg; Túi 2L · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
数量
58000 Túi
合計
4941600000
グループ
N2
製造業者
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
省/施設
T91
888110780924 Túi 85200 2026-04-08
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 4.25% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
含量/投与経路
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 4,25g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg; Túi 2L · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
数量
3200 Túi
合計
272640000
グループ
N2
製造業者
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
省/施設
T91
888110781024 Túi 85200 2026-04-08
Diaprid 2
Glimepirid
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
8940000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54039
893110178224 Viên 1490 2026-04-08
Diaprid 2
Glimepirid
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
8940000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54042
893110178224 Viên 1490 2026-04-08
Diaprid 2
Glimepirid
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
22350000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54031
893110178224 Viên 1490 2026-04-08
Diaprid 2
Glimepirid
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
9000 Viên
合計
13410000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54038
893110178224 Viên 1490 2026-04-08
Diaprid 2
Glimepirid
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
22350000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54034
893110178224 Viên 1490 2026-04-08
Diaprid 2
Glimepirid
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
4470000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54124
893110178224 Viên 1490 2026-04-08
Diaprid 2
Glimepirid
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
4470000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54029
893110178224 Viên 1490 2026-04-08
Diaprid 2
Glimepirid
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
20250 Viên
合計
30172500
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54035
893110178224 Viên 1490 2026-04-08
Diaprid 2
Glimepirid
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
4470000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54036
893110178224 Viên 1490 2026-04-08
Diaprid 4
Glimepirid
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
2361400 Viên
合計
2172488000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T91
893110178324 Viên 920 2026-04-08
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
4000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48065
893112683724 Ống 8000 2026-04-08
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
100 Ống
合計
800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01029
893112683724 Ống 8000 2026-04-08
Diclofenac
Diclofenac
含量/投与経路
75 mg/3 ml · Tiêm
数量
195734 Ống
合計
142885820
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T91
893110304023 Ống 730 2026-04-08
Diclofenac
Diclofenac natri
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
150000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89157
893110303923 Viên 75 2026-04-08
Diclofenac methyl
Diclofenac
含量/投与経路
1g/100g; 20g · Dùng ngoài
数量
28820 Tuýp
合計
207504000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T91
893110290500 Tuýp 7200 2026-04-08
Diclowal Supp
Diclofenac natri
含量/投与経路
100mg · Đặt hậu môn/trực tràng
数量
5120 Viên
合計
71680000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất, đóng gói: RubiePharm Arzneimittel GmbH (Cơ sở xuất xưởng: Walter Ritter GmbH + Co. KG) (Đức)
省/施設
T27 · 27004
400110121924 Viên 14000 2026-04-08
Difelene
Diclofenac
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
3016604 Viên
合計
223228696
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T91
893110195524 Viên 74 2026-04-08
Difentab
Baclofen
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
32400 Viên
合計
22647600
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
省/施設
T91
893110611424 Viên 699 2026-04-08
Diffeton
Adapalen
含量/投与経路
0.1% (kl/kl) · Dùng ngoài
数量
3764 Tuýp
合計
145599048
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T91
893110198623 Tuýp 38682 2026-04-08
Diffeton
Adapalen
含量/投与経路
0.1% (kl/kl) · Dùng ngoài
数量
7144 Tuýp
合計
485777712
グループ
N5
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T91
893110198623 Tuýp 67998 2026-04-08
Diflazon 150mg
Fluconazol
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
4360 Viên
合計
77128400
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T91
VN-22563-20 Viên 17690 2026-04-08
Digorich
Digoxin
含量/投与経路
0,25mg · Uống
数量
422820 Viên
合計
265530960
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-22981-15 Viên 628 2026-04-08
DilodinDHG
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
450mg + 50mg · Uống
数量
3345620 viên
合計
4014744000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-22030-14 viên 1200 2026-04-08
Diltiazem DWP 30mg
Diltiazem
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
226480 Viên
合計
109389840
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T91
893110058423 Viên 483 2026-04-08
Diltiazem STELLA 60 mg
Diltiazem
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
49000 viên
合計
63700000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T91
893110337323 viên 1300 2026-04-08
Diltiazem STELLA 60 mg
Diltiazem
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
134784 viên
合計
175219200
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T91
893110337323 viên 1300 2026-04-08
Dimedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
1786000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01029
893110688824 Ống 893 2026-04-08
Dimezulen
Guaiazulen + dimethicon
含量/投与経路
4mg + 300mg · Uống
数量
583000 Viên
合計
2332000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T91
893100282925 Viên 4000 2026-04-08
Dimobas 2
Repaglinid
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
54920 Viên
合計
242197200
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893110206100 Viên 4410 2026-04-08
Dinxo 3
Glimepirid
含量/投与経路
3mg · Uống
数量
250000 Viên
合計
325000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T91
893110252624 Viên 1300 2026-04-08
Diosce
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
450mg + 50mg · Uống
数量
6477620 Viên
合計
3886572000
グループ
N4
製造業者
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
省/施設
T91
893100399825 Viên 600 2026-04-08
Diovan 80
Valsartan
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
4500 Viên
合計
42147000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01001
VN-18399-14 Viên 9366 2026-04-08
Dipemloz 10
Empagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
41000 Viên
合計
770800000
グループ
N2
製造業者
Công ty CP Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T91
893110742424 Viên 18800 2026-04-08
Diphereline P.R 3,75mg
Triptorelin
含量/投与経路
3,75mg · Tiêm
数量
152 Lọ
合計
388664000
グループ
N1
製造業者
Ipsen Pharma Biotech (Pháp)
省/施設
T91
300114408823 Lọ 2557000 2026-04-08
Diphereline P.R. 11.25mg
Triptorelin
含量/投与経路
11,25mg · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
770000000
グループ
N1
製造業者
Ipsen Pharma Biotech (Pháp)
省/施設
T91
VN-21034-18 Lọ 7700000 2026-04-08
Diplem 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5mg + 12,5mg · Uống
数量
175600 Viên
合計
84288000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
省/施設
T91
893110098225 Viên 480 2026-04-08
Diprivan
Propofol
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
500 Ống
合計
59084000
グループ
N1
製造業者
Corden Pharma S.P.A (Ý)
省/施設
T01 · 01001
800114400123 Ống 118168 2026-04-08
Dipventin 20
Propofol
含量/投与経路
10mg/ml; 20ml · Tiêm
数量
47268 Lọ
合計
1134432000
グループ
N2
製造業者
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T91
890114426525 Lọ 24000 2026-04-08
Diquas
Natri diquafosol
含量/投与経路
150mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
5604 Lọ
合計
726698700
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật)
省/施設
T91
499110530324 Lọ 129675 2026-04-08
Diquas
Natri diquafosol
含量/投与経路
150mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
5500 Lọ
合計
713212500
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật)
省/施設
T77 · 77094
499110530324 Lọ 129675 2026-04-08
Disthyrox
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
100mcg · Uống
数量
497800 Viên
合計
144362000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-21846-14 Viên 290 2026-04-08
Divaser-F
Betahistin
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
1693000 Viên
合計
609480000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T91
893110313324 Viên 360 2026-04-08
Dixirein 125mg/5ml
Carbocistein
含量/投与経路
125mg/5ml; 75ml · Uống
数量
240 Chai
合計
8391600
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T91
893100452423 Chai 34965 2026-04-08
Diệp hạ châu Caps
Diệp hạ châu.
含量/投与経路
Cao khô diệp hạ châu 10:1 (tương đương 4,5g diệp hạ châu) 450mg · Uống
数量
2317000 Viên
合計
3823050000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-32101-19 Viên 1650 2026-04-08

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。