Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-25
最新公表回
2026-09-22
落札レコード
297503

297503 件のレコードが見つかりました。66451〜66500 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
DH-Metglu XR 1000
Metformin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
4744000 viên
合計
4383456000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-27507-17 viên 924 2026-04-08
DH-Metglu XR 1000
Metformin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
9492400 viên
合計
8770977600
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-27507-17 viên 924 2026-04-08
DH-Parahasan Max
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
650mg · Uống
数量
604000 Viên
合計
507360000
グループ
N4
製造業者
Nhà máy 2 Công Ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893100111325 Viên 840 2026-04-08
DL-TP 0,5 mg/ml
Desloratadin
含量/投与経路
0,5mg/ml x 45ml · Uống
数量
7920 Lọ
合計
312840000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
省/施設
T91
893100098600 Lọ 39500 2026-04-08
DOMUVAR
Bacillus subtilis
含量/投与経路
2 x 10^9 CFU/5ml · Uống
数量
50000 Ống
合計
272500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66002
893400090523 Ống 5450 2026-04-08
DW- TRA TIMARO
Rosuvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
1805200 Viên
合計
722080000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-35479-21 Viên 400 2026-04-08
Dabilet
Nebivolol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
671000 Viên
合計
375760000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T91
893110448323 Viên 560 2026-04-08
Daflon 1000mg
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
900mg + 100mg · Uống
数量
550000 Viên
合計
4231700000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T91
300100088823 Viên 7694 2026-04-08
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
450mg; 50mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
310880000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01001
300100032125 Viên 3886 2026-04-08
Dalacin C
Clindamycin
含量/投与経路
600 mg/4 ml · Tiêm truyền
数量
1000 Ống
合計
104800000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
省/施設
T01 · 01001
540110178323 Ống 104800 2026-04-08
Dalacin C
Clindamycin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
1400 Viên
合計
15782200
グループ
N1
製造業者
Fareva Amboise (Pháp)
省/施設
T01 · 01001
VN-18404-14 Viên 11273 2026-04-08
Dalekine
Valproat natri
含量/投与経路
200 mg · Uống
数量
2454100 Viên
合計
4908200000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T91
893114872324 Viên 2000 2026-04-08
Dalekine 500
Valproat natri
含量/投与経路
500 mg · Uống
数量
970000 Viên
合計
2570500000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T91
893114094423 Viên 2650 2026-04-08
Daleston-D
Betamethasone + dexchlorpheniramin
含量/投与経路
0,005% (w/v) + 0,04% (w/v) · Uống
数量
1004 Chai
合計
31626000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phẩn Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T91
893110359925 Chai 31500 2026-04-08
Dalyric
Pregabalin
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
318280 Viên
合計
176645400
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T91
893110263923 Viên 555 2026-04-08
Damipid
Rebamipid
含量/投与経路
100 mg · Uống
数量
281600 Viên
合計
281600000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T91
893110264023 Viên 1000 2026-04-08
Danapha-Rabe
Rabeprazol
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
148000 Viên
合計
118400000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T91
893110231223 Viên 800 2026-04-08
Danapha-Telfadin
Fexofenadin
含量/投与経路
60 mg · Uống
数量
1738900 Viên
合計
3286521000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-24082-16 Viên 1890 2026-04-08
Danapha-Telfadin 180
Fexofenadin
含量/投与経路
180 mg · Uống
数量
800354 Viên
合計
1640725700
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T91
893100264123 Viên 2050 2026-04-08
Dapagliflozin 10 mg Danapha
Dapagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
500000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T91
893110728124 Viên 2500 2026-04-08
Dapalozin 10
Dapagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
550000 Viên
合計
539000000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
省/施設
T91
893110262325 Viên 980 2026-04-08
Daquetin 100
Quetiapin
含量/投与経路
100 mg · Uống
数量
32000 Viên
合計
156800000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-26066-17 Viên 4900 2026-04-08
Dareq
Desloratadin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
107800 Viên
合計
556248000
グループ
N1
製造業者
Iberfar-Industria Farmaceutica, S.A. (Bồ Đào Nha)
省/施設
T91
560100137723 Viên 5160 2026-04-08
Davertyl
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
283950 Ống
合計
3322215000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-34628-20 Ống 11700 2026-04-08
Debridat
Trimebutin maleat
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
2400 Viên
合計
6974400
グループ
N1
製造業者
Farmea (Pháp)
省/施設
T01 · 01001
VN-22221-19 Viên 2906 2026-04-08
Degas
Ondansetron
含量/投与経路
8mg/4 ml · Tiêm
数量
39500 Ống
合計
98750000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T91
893110375023 Ống 2500 2026-04-08
Degevic
Paracetamol + tramadol
含量/投与経路
325mg; 37,5mg · Uống
数量
1573800 Viên
合計
539813400
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893111632524 Viên 343 2026-04-08
Degicosid 8
Thiocolchicosid
含量/投与経路
8mg · Uống
数量
340190 viên
合計
678679050
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893110221424 viên 1995 2026-04-08
Dekalite
Polystyren
含量/投与経路
15g · Uống
数量
16420 Gói
合計
614108000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T91
893110236125 Gói 37400 2026-04-08
Delivir 4g
Fosfomycin*
含量/投与経路
4g · Tiêm
数量
23000 Lọ
合計
4968000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T91
893110029924 Lọ 216000 2026-04-08
Dembele
Valsartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
80mg + 12,5mg · Uống
数量
245200 Viên
合計
245200000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T91
893110659824 Viên 1000 2026-04-08
Demencur 225
Pregabalin
含量/投与経路
225mg · Uống
数量
12000 viên
合計
117600000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T91
893110564524 viên 9800 2026-04-08
Depakine 200mg
Valproat natri
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
1170000 Viên
合計
2900430000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Aventis S.A (Tây Ban Nha)
省/施設
T91
840114019124 Viên 2479 2026-04-08
Depakine 200mg/ml
Valproat natri
含量/投与経路
200mg/ml · Uống
数量
10 Chai
合計
806960
グループ
N2
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Sanofi Ilac Sanayi Ve Ticaret Anonim Sirketi; Cơ sở kiểm nghiệm và xuất xưởng: Sanofi Winthrop Industrie (Thổ Nhĩ Kỳ)
省/施設
T01 · 01821
868114087823 Chai 80696 2026-04-08
Depakine Chrono
Valproat natri + valproic acid
含量/投与経路
333 mg+ 145 mg · Uống
数量
296800 Viên
合計
2069289600
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T91
VN-16477-13 Viên 6972 2026-04-08
Depakine Chrono
Valproat natri + valproic acid
含量/投与経路
333,00mg; 145,00mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
83664000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01001
VN-16477-13 Viên 6972 2026-04-08
Depaxan
Dexamethason
含量/投与経路
4mg/ml · Tiêm
数量
97810 Ống
合計
2347440000
グループ
N1
製造業者
Rompharm Company S.r.l (Rumani)
省/施設
T91
VN-21697-19 Ống 24000 2026-04-08
Derarox 360
Deferasirox
含量/投与経路
360mg · Uống
数量
2400 Viên
合計
204000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
省/施設
T91
893110290524 Viên 85000 2026-04-08
Deslora
Desloratadin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
197360 Viên
合計
292092800
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T91
893100403324 Viên 1480 2026-04-08
Desloratadin
Desloratadin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
174000 Viên
合計
27144000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T91
893100365123 Viên 156 2026-04-08
Desloratadine Danapha
Desloratadin
含量/投与経路
0,05 % · Uống
数量
5544 Chai
合計
65419200
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T91
893100211323 Chai 11800 2026-04-08
Desweet 50/1000
Sitagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg + 1000mg · Uống
数量
111800 Viên
合計
344567600
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược Phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T91
893110292924 Viên 3082 2026-04-08
Dexamethasone
Dexamethason
含量/投与経路
4mg/1ml · Tiêm
数量
266280 Ống
合計
178407600
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T91
893110172124 Ống 670 2026-04-08
Dexclorpheniramin Blue
Dexchlorpheniramin
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
101280 Viên
合計
5064000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T91
893100216800 Viên 50 2026-04-08
Dexdor
Dexmedetomidin
含量/投与経路
100mcg/ml x 2ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
408000000
グループ
N1
製造業者
Orion Corporation (Finland)
省/施設
T91
640114770124 Ống 408000 2026-04-08
Dextromethorphan
Dextromethorphan
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
893480 Viên
合計
741588400
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-34982-21 Viên 830 2026-04-08
Dextromethorphan 15
Dextromethorphan
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
2062990 Viên
合計
224865910
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893110037700 Viên 109 2026-04-08
Di-Angesic codein 10
Paracetamol + codein phosphat
含量/投与経路
500mg + 10mg · Uống
数量
231480 Viên
合計
145369440
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893101166425 Viên 628 2026-04-08
Diacerein/Norma
Diacerein
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
111400 Viên
合計
1336800000
グループ
N1
製造業者
Help S.A. (Greece)
省/施設
T91
520110962424 Viên 12000 2026-04-08
Dialamic
Diacerein
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
161800 viên
合計
189306000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T91
893110140224 viên 1170 2026-04-08

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。