Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-24
最新公表回
2026-09-22
落札レコード
297503

297503 件のレコードが見つかりました。66201〜66250 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Cammic
Tranexamic acid
含量/投与経路
250 mg/5ml · Tiêm
数量
280520 Ống
合計
300156400
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T91
893110306123 Ống 1070 2026-04-08
Cammic
Tranexamic acid
含量/投与経路
250 mg/5ml · Tiêm
数量
67700 Ống
合計
72439000
グループ
N5
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T91
893110306123 Ống 1070 2026-04-08
Camnoxi 20mg
Tenoxicam
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
28600 Viên
合計
157300000
グループ
N1
製造業者
Arena Group S.A (Romania)
省/施設
T91
594110008823 Viên 5500 2026-04-08
Campto
Irinotecan
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
60 Lọ
合計
79466940
グループ
N1
製造業者
Bridgewest Perth Pharma Pty Ltd (Úc)
省/施設
T01 · 01001
VN-20051-16 Lọ 1324449 2026-04-08
Campto
Irinotecan
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bridgewest Perth Pharma Pty Ltd (Úc)
省/施設
T01 · 01001
930114207623 Lọ 1324449 2026-04-08
Camzitol
Acid acetylsalicylic
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
293000000
グループ
N1
製造業者
Medinfar Manufacturing S.A. (Bồ đào nha)
省/施設
T27 · 27002
VN-22015-19 Viên 2930 2026-04-08
Can khương sao vàng
Can khương sao vàng
含量/投与経路
Gam · Uống
数量
299000 Gam
合計
37674000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T24
— Gam 126000 2026-04-08
Canasian 16mg
Candesartan
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
1065000 Viên
合計
6388935000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Liconsa, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T91
840110418025 Viên 5999 2026-04-08
Canasian 8mg
Candesartan
含量/投与経路
8mg · Uống
数量
260000 Viên
合計
1131000000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Liconsa, S.A. (Spain)
省/施設
T91
840110418225 Viên 4350 2026-04-08
Cancidas
Caspofungin*
含量/投与経路
50mg · Truyền tĩnh mạch
数量
50 Lọ
合計
326550000
グループ
N1
製造業者
Fareva Mirabel (Pháp)
省/施設
T01 · 01001
VN-20811-17 Lọ 6531000 2026-04-08
Cancidas
Caspofungin*
含量/投与経路
70mg · Truyền tĩnh mạch
数量
10 Lọ
合計
82887000
グループ
N1
製造業者
Fareva Mirabel (Pháp)
省/施設
T01 · 01001
VN-20568-17 Lọ 8288700 2026-04-08
Candesartan 8
Candesartan
含量/投与経路
8mg · Uống
数量
1391200 Viên
合計
449357600
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T91
893110329500 Viên 323 2026-04-08
Candesartan STADA 4mg
Candesartan
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
129400 Viên
合計
336440000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-34960-21 Viên 2600 2026-04-08
Capbize 500mg
Capecitabin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
260000 Viên
合計
2547740000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
省/施設
T91
893114227023 Viên 9799 2026-04-08
Captagim
Captopril
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
1481694 Viên
合計
133352460
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-24114-16 Viên 90 2026-04-08
Captopril Hctz DWP 25/15mg
Captopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
25mg + 15mg · Uống
数量
75000 Viên
合計
74025000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T91
893110058323 Viên 987 2026-04-08
Captopril STELLA 25 mg
Captopril
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
1060304 viên
合計
477136800
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T91
893110337223 viên 450 2026-04-08
Carbamazepin 200 mg
Carbamazepin
含量/投与経路
200 mg · Uống
数量
283904 Viên
合計
249551616
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-23439-15 Viên 879 2026-04-08
Carbamazepin 200 mg
Carbamazepin
含量/投与経路
200 mg · Uống
数量
275904 Viên
合計
242519616
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-23439-15 Viên 879 2026-04-08
Carbidopa/ Levodopa tablets 10/100mg
Levodopa + carbidopa
含量/投与経路
100mg + 10mg · Uống
数量
52496 Viên
合計
167987200
グループ
N2
製造業者
Evertogen Life Sciences Limited (India)
省/施設
T91
VN-22761-21 Viên 3200 2026-04-08
Carbimazol DWP 10mg
Carbimazol
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
226400 Viên
合計
237720000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T91
893110284424 Viên 1050 2026-04-08
Carbocistein 100mg
Carbocistein
含量/投与経路
100 mg · Uống
数量
159200 Gói
合計
234024000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-26166-17 Gói 1470 2026-04-08
Carbocistein 375
Carbocistein
含量/投与経路
375mg · Uống
数量
359000 Viên
合計
149344000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T91
893100329900 Viên 416 2026-04-08
Carbocistein 375 DT
Carbocistein
含量/投与経路
375mg · Uống
数量
432000 Viên
合計
1598400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-35000-21 Viên 3700 2026-04-08
Carbocistein 750
Carbocistein
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
354800 Viên
合計
854713200
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T91
893100065225 Viên 2409 2026-04-08
Carbocistein S DWP 375mg
Carbocistein
含量/投与経路
375mg · Uống
数量
156000 Gói
合計
448812000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T91
893100456323 Gói 2877 2026-04-08
Cardilol 6.25
Carvedilol
含量/投与経路
6,25mg · Uống
数量
721484 Viên
合計
211394812
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-35487-21 Viên 293 2026-04-08
Carmotop 50mg
Metoprolol
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
121865 viên
合計
272124545
グループ
N1
製造業者
Magistra C&C S.R.L. (Romania)
省/施設
T91
VN-21530-18 viên 2233 2026-04-08
Carmotop 50mg
Metoprolol
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
56400 viên
合計
125941200
グループ
N3
製造業者
Magistra C&C S.R.L. (Romania)
省/施設
T91
VN-21530-18 viên 2233 2026-04-08
Carsil 90mg
Silymarin
含量/投与経路
90mg · Uống
数量
1323000 Viên
合計
4630500000
グループ
N1
製造業者
Sopharma AD (Bulgaria)
省/施設
T91
VN-22116-19 Viên 3500 2026-04-08
Casodex
Bicalutamid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
560 Viên
合計
63911680
グループ
N1
製造業者
Corden Pharma GmbH; đóng gói tại AstraZeneca UK Limited (Đức- Anh)
省/施設
T01 · 01001
VN-18149-14 Viên 114128 2026-04-08
Caspofungin 50mg
Caspofungin*
含量/投与経路
50mg · Tiêm
数量
440 Lọ
合計
858000000
グループ
N1
製造業者
BAG Health Care GmbH (Đức)
省/施設
T91
400110003625 Lọ 1950000 2026-04-08
Caspofungin 70mg
Caspofungin*
含量/投与経路
70mg · Tiêm
数量
190 Lọ
合計
429001000
グループ
N1
製造業者
BAG Health Care GmbH (Đức)
省/施設
T91
400110003725 Lọ 2257900 2026-04-08
Cebest
Cefpodoxim
含量/投与経路
50mg/1,5g · Uống
数量
101800 Gói
合計
610800000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T91
893110151925 Gói 6000 2026-04-08
Cebrex
Ginkgo biloba
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
154200 Viên
合計
647640000
グループ
N1
製造業者
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG (Germany)
省/施設
T91
400200133600 Viên 4200 2026-04-08
Cebrex
Ginkgo biloba
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
84000000
グループ
N1
製造業者
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG (Germany)
省/施設
T66 · 66002
400200133600 Viên 4200 2026-04-08
Cebrex
Ginkgo biloba
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
630000000
グループ
N1
製造業者
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T01 · 01001
VN-14051-11 Viên 4200 2026-04-08
Cebrex
Ginkgo biloba
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T01 · 01001
400200133600 Viên 4200 2026-04-08
Ceclor
Cefaclor
含量/投与経路
375mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
56580000
グループ
N1
製造業者
ACS Dobfar S.P.A (Ý)
省/施設
T91
800110020824 Viên 18860 2026-04-08
Cefaclor 125mg
Cefaclor
含量/投与経路
125mg · Uống
数量
151500 Gói
合計
190132500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893110146525 Gói 1255 2026-04-08
Cefaclor 250mg
Cefaclor
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
283984 Viên
合計
647483520
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
省/施設
T91
893110355923 Viên 2280 2026-04-08
Cefadroxil 500 mg
Cefadroxil
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
986600 Viên
合計
1096112600
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893110546624 Viên 1111 2026-04-08
Cefadroxil 500 mg
Cefadroxil
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T01
VD-32049-19 Viên 1105 2026-04-08
Cefadroxil 500 mg
Cefadroxil
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
908000 Viên
合計
1003340000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T01
893110418324 Viên 1105 2026-04-08
Cefalexin 500mg
Cefalexin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
1756000 Viên
合計
1380216000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T91
893110515224 Viên 786 2026-04-08
Cefamandol 1g
Cefamandol
含量/投与経路
1000mg · Tiêm
数量
53600 Lọ
合計
1876000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T91
893110599724 Lọ 35000 2026-04-08
Cefamandol 1g
Cefamandol
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
50000 Lọ
合計
3150000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T91
893110387024 Lọ 63000 2026-04-08
Cefanew
Cefalexin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
105504 Viên
合計
312291840
グループ
N1
製造業者
S.C. Antibiotice S.A (Romania)
省/施設
T91
594110403923 Viên 2960 2026-04-08
Cefazolin 1g
Cefazolin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
115944 Lọ
合計
810448560
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T91
893110667124 Lọ 6990 2026-04-08
Cefazolin 2000
Cefazolin
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
9000 Lọ
合計
441000000
グループ
N1
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T91
893110278424 Lọ 49000 2026-04-08

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。