Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-24
最新公表回
2026-09-22
落札レコード
297503

297503 件のレコードが見つかりました。66151〜66200 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Brilinta
Ticagrelor
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
31746000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01001
VN-23103-22 Viên 15873 2026-04-08
Brilinta
Ticagrelor
含量/投与経路
90mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
31746000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01001
VN-19006-15 Viên 15873 2026-04-08
Brobax
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
20mg + 12,5mg · Uống
数量
44000 viên
合計
169400000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T91
893110223123 viên 3850 2026-04-08
Bromhexin
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
8mg · Uống
数量
5229600 Viên
合計
162117600
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T91
893100388524 Viên 31 2026-04-08
Broncho-Vaxom Adults
Bacterial lysates of Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcusaureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis
含量/投与経路
7mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
39060000
グループ
N1
製造業者
OM Pharma SA (Thụy Sĩ)
省/施設
T01 · 01001
QLSP-1115-18 Viên 19530 2026-04-08
Broncho-Vaxom Adults
Bacterial lysates of Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcusaureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis
含量/投与経路
7mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
OM Pharma SA (Thụy Sĩ)
省/施設
T01 · 01001
760410178300 Viên 19530 2026-04-08
Bronuck ophthalmic solution 0.1%
Bromfenac
含量/投与経路
1mg/ml · Nhỏ mắt
数量
584 Lọ
合計
74752000
グループ
N1
製造業者
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant (Nhật)
省/施設
T91
VN-20626-17 Lọ 128000 2026-04-08
Bronuck ophthalmic solution 0.1%
Bromfenac natri hydrat
含量/投与経路
1mg/ml · Nhỏ mắt
数量
1200 Lọ
合計
153600000
グループ
N1
製造業者
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant (Nhật)
省/施設
T77 · 77094
VN-20626-17 Lọ 128000 2026-04-08
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonid
含量/投与経路
0,5mg/2ml · Đường hô hấp
数量
309160 Ống
合計
3709920000
グループ
N1
製造業者
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
省/施設
T91
500110399623 Ống 12000 2026-04-08
Bufecol 100 Effe Sachets
Ibuprofen
含量/投与経路
100mg; 3g · Uống
数量
22520 Gói
合計
103592000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T91
893100420524 Gói 4600 2026-04-08
Bufecol 200 Effe Tabs
Ibuprofen
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
37000 Viên
合計
129500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T91
893100401224 Viên 3500 2026-04-08
Buflan 2g
Cefoperazon + sulbactam
含量/投与経路
1g + 1g · Tiêm
数量
56800 Lọ
合計
10451200000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
省/施設
T91
893610358324 Lọ 184000 2026-04-08
Bupitroy Heavy
Bupivacain hydroclorid
含量/投与経路
20mg/4ml · Tiêm
数量
20804 Ống
合計
332864000
グループ
N2
製造業者
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T91
890114083223 Ống 16000 2026-04-08
Bupivacaine Aguettant 5mg/ml
Bupivacain hydroclorid
含量/投与経路
5 mg/ml · Tiêm
数量
8476 Lọ
合計
419138200
グループ
N1
製造業者
Delpharm Tours (Pháp)
省/施設
T91
VN-19692-16 Lọ 49450 2026-04-08
Bupivacaine Aguettant 5mg/ml
Bupivacain hydroclorid
含量/投与経路
5mg/ml · Tiêm
数量
36396 Lọ
合計
1799782200
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Delpharm Tours Cơ sở xuất xưởng: Laboratoire Aguettant (France)
省/施設
T01
VN-19692-16 Lọ 49450 2026-04-08
Butapenem 250
Doripenem*
含量/投与経路
250mg · Tiêm
数量
400 Lọ
合計
159200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T91
893110166724 Lọ 398000 2026-04-08
Butocox 500
Nabumeton
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
21000 Viên
合計
27090000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893110205500 Viên 1290 2026-04-08
Bwincetam
Piracetam
含量/投与経路
1200mg · Uống
数量
52700 Gói
合計
462389800
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150 (Việt Nam)
省/施設
T91
893110157925 Gói 8774 2026-04-08
Bình vôi (Ngải tượng)
Bình vôi (Ngải tượng)
含量/投与経路
Gam · Uống
数量
898000 Gam
合計
115976700000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược OPC Bắc Giang (Việt Nam)
省/施設
T24
— Gam 129150 2026-04-08
Bạch chỉ
Bạch chỉ
含量/投与経路
Gam · Uống
数量
740000 Gam
合計
116550000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T24
VCT-00150-21 Gam 157500 2026-04-08
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
含量/投与経路
Gam · Uống
数量
3360000 Gam
合計
420000000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược liệu Indochina (Việt Nam)
省/施設
T24
— Gam 125000 2026-04-08
Bạch thược sao
Bạch thược sao
含量/投与経路
Gam · Uống
数量
3240000 Gam
合計
1095444000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T24
VCT-00498-24 Gam 338100 2026-04-08
Bạch truật chế
Bạch truật chế
含量/投与経路
Gam · Uống
数量
2571000 Gam
合計
631694700000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-33312-19 Gam 245700 2026-04-08
Bảo não tâm
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
含量/投与経路
0,21g; 0,84g; 0,42g; 0,28g; 0,21g; 0,21g; 0,21g; · Uống
数量
40000 Viên
合計
168000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CNC ABipha (Việt Nam)
省/施設
T04 · 04009
TCT-00161-23(97) Viên 4200 2026-04-08
CALCIUM STELLA 500 MG
Calci carbonat + calci gluconolactat
含量/投与経路
300mg + 2.940mg · Uống
数量
592200 Viên
合計
2072700000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T91
893100095424 Viên 3500 2026-04-08
CEFPIROM 2G
Cefpirom
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
16600 Lọ
合計
4150000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T91
893110737524 Lọ 250000 2026-04-08
CEFUROXIM 250mg
Cefuroxim
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
1012720 Viên
合計
1093737600
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893110544524 Viên 1080 2026-04-08
CKDCandemore Plus tab. 16/12.5mg
Candesartan + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
16mg+ 12,5mg · Uống
数量
524000 Viên
合計
2064560000
グループ
N2
製造業者
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. (Hàn Quốc)
省/施設
T91
880110021423 Viên 3940 2026-04-08
CONTISOR 5
Bisoprolol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
1244000 Viên
合計
477696000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T91
893110199423 Viên 384 2026-04-08
CROCIN 200 mg
Cefixim
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
595000 Viên
合計
4402405000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T91
893110548224 Viên 7399 2026-04-08
CT-Suragas gel
Sucralfat
含量/投与経路
2000 mg · Uống
数量
295000 Gói
合計
1477950000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T91
893100234123 Gói 5010 2026-04-08
Cadismectite
Dioctahedral smectit
含量/投与経路
3000mg · Uống
数量
576120 Gói
合計
714388800
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
省/施設
T91
893100183024 Gói 1240 2026-04-08
Caduet
Amlodipin + atorvastatin
含量/投与経路
5mg + 20mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
344740000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T91
VN-21934-19 Viên 17237 2026-04-08
Calci Clorid 0,5g/5ml
Calci clorid
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
113792 Ống
合計
93195648
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T91
893110710824 Ống 819 2026-04-08
Calci D-Hasan
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
1250mg + 440IU · Uống
数量
1299400 viên
合計
1555381800
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-35493-21 viên 1197 2026-04-08
Calci clorid 500mg/5ml
Calci clorid
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
600 Ống
合計
822000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01820
893110337024 Ống 1370 2026-04-08
Calcicar 500 tablet
Calci carbonat
含量/投与経路
1250mg · Uống
数量
390000 Viên
合計
1269450000
グループ
N2
製造業者
Incepta Pharmaceuticals Limited (Bangladesh)
省/施設
T91
VN-22514-20 Viên 3255 2026-04-08
Calcichew
Calci carbonat
含量/投与経路
1250mg · Uống
数量
616200 Viên
合計
1170780000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T91
893100816124 Viên 1900 2026-04-08
Calcitriol
Calcitriol
含量/投与経路
0,25mcg · Uống
数量
1824500 viên
合計
510860000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T91
893110153924 viên 280 2026-04-08
Calcium
Calci lactat
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
1204600 Viên
合計
280671800
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T91
893100848324 Viên 233 2026-04-08
Calcium Hasan 250mg
Calci carbonat + calci gluconolactat
含量/投与経路
150mg + 1470mg · Uống
数量
1468270 viên
合計
2620861950
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893100174425 viên 1785 2026-04-08
Calcium Lactate 300 Tablets
Calci lactat
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
1263600 Viên
合計
3159000000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd (Cyprus)
省/施設
T91
529100427323 Viên 2500 2026-04-08
Caldicomplex Fort
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
1500mg + 400IU · Uống
数量
244800 viên
合計
899640000
グループ
N4
製造業者
Nhà máy 2 Công Ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893100285825 viên 3675 2026-04-08
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
1250mg + 125IU · Uống
数量
4344760 viên
合計
3649598400
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-34896-20 viên 840 2026-04-08
Calisamin
Glucosamin
含量/投与経路
1250mg · Uống
数量
32000 Gói
合計
249280000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T91
893100094223 Gói 7790 2026-04-08
Calmadon
Risperidon
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
864000 viên
合計
3369600000
グループ
N1
製造業者
Arena Group S.A (Romania)
省/施設
T91
VN-22972-21 viên 3900 2026-04-08
Calsfull
Calci lactat
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
592000 Viên
合計
1272800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893100319400 Viên 2150 2026-04-08
Cam thảo chích mật
Cam thảo chích mật
含量/投与経路
Gam · Uống
数量
2146000 Gam
合計
315462000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T24
VCT-00551-25 Gam 147000 2026-04-08
Camisept
Clotrimazol
含量/投与経路
100mg/ 200ml · Dùng ngoài
数量
15300 Lọ
合計
1346400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
省/施設
T91
893100475924 Lọ 88000 2026-04-08
Cammic
Tranexamic acid
含量/投与経路
500 mg/5ml · Tiêm
数量
186940 Ống
合計
486044000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-23729-15 Ống 2600 2026-04-08

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。