Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-24
最新公表回
2026-09-22
落札レコード
297503

297503 件のレコードが見つかりました。66001〜66050 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Atorvastatin 40
Atorvastatin
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
2790800 Viên
合計
1172136000
グループ
N4
製造業者
Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T91
893110586324 Viên 420 2026-04-08
Atorvastatin OD DWP 10 mg
Atorvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
4166000 Viên
合計
4986702000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T91
893110283924 Viên 1197 2026-04-08
Atosiban Pharmidea 37.5mg/5ml
Atosiban
含量/投与経路
37,5mg/5ml · Tiêm truyền
数量
330 Lọ
合計
590700000
グループ
N1
製造業者
Sia Pharmidea (Latvia)
省/施設
T91
475110007024 Lọ 1790000 2026-04-08
Atostine 80/10
Atorvastatin + ezetimibe
含量/投与経路
80mg + 10mg · Uống
数量
311000 Viên
合計
2456900000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T91
893110342500 Viên 7900 2026-04-08
Atozet 10mg/40mg
Atorvastatin + ezetimibe
含量/投与経路
40mg + 10mg · Uống
数量
23000 Viên
合計
586477000
グループ
N1
製造業者
MSD International GmbH (Puerto Rico Branch) LLC (Puerto Rico)
省/施設
T91
VN3-385-22 Viên 25499 2026-04-08
Atropin sulfat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
2340000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T04 · 04002
893114603624 Ống 780 2026-04-08
Atropin sulfat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
780000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01029
893114603624 Ống 780 2026-04-08
Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/infusion
Atracurium besylat
含量/投与経路
25mg/2,5ml · Tiêm
数量
13004 Ống
合計
585180000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma S.R.O. ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company Kalceks (Sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: Slovakia ; Xuất xưởng: Latvia)
省/施設
T91
858114126424 Ống 45000 2026-04-08
Aucardil 12,5
Carvedilol
含量/投与経路
12,5mg · Uống
数量
260000 Viên
合計
130000000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893110588524 Viên 500 2026-04-08
Auclanityl 500mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 125mg · Uống
数量
258154 Gói
合計
1600554800
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-34739-20 Gói 6200 2026-04-08
Augbidil 1,1g
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
1g + 100mg · Tiêm
数量
11800 Lọ
合計
295000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T91
893110170723 Lọ 25000 2026-04-08
Augmentin 1g
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
834000000
グループ
N1
製造業者
SmithKline Beecham Pharmaceuticals (Anh)
省/施設
T01 · 01001
VN-20517-17 Viên 16680 2026-04-08
Augmentin 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 62,5mg · Uống
数量
52000 Gói
合計
832728000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome Production (Pháp)
省/施設
T91
VN-16487-13 Gói 16014 2026-04-08
Augmentin 625mg tablets
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 125mg · Uống
数量
13000 Viên
合計
155168000
グループ
N1
製造業者
SmithKline Beecham Limited (Anh)
省/施設
T01 · 01001
VN-20169-16 Viên 11936 2026-04-08
Augxicine 1g
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
3515400 Viên
合計
6644106000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-35048-21 Viên 1890 2026-04-08
Augxicine 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 62,5mg · Uống
数量
296000 Gói
合計
528360000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-30557-18 Gói 1785 2026-04-08
Auroliza 30
Lisinopril
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
307500 Viên
合計
1743525000
グループ
N2
製造業者
Aurobindo Pharma Limited (India)
省/施設
T91
VN-22716-21 Viên 5670 2026-04-08
Auroliza-H 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
260000 Viên
合計
436800000
グループ
N2
製造業者
Aurobindo Pharma Limited (India)
省/施設
T91
890110984424 Viên 1680 2026-04-08
Auropennz 1.5
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
1g + 0,5g · Tiêm
数量
23950 Lọ
合計
957616800
グループ
N2
製造業者
Aurobindo Pharma Limited (India)
省/施設
T91
890110068823 Lọ 39984 2026-04-08
Auropodox 200
Cefpodoxim
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
246200 Viên
合計
1425498000
グループ
N2
製造業者
Aurobindo Pharma Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T91
890110335525 Viên 5790 2026-04-08
Auzion 1000
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
293600 Viên
合計
1996480000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T91
893110281524 Viên 6800 2026-04-08
Avamys
Fluticasone furoate
含量/投与経路
27,5 mcg/ liều xịt · Xịt mũi
数量
384 Bình
合計
66505344
グループ
N1
製造業者
Glaxo Operations (UK) Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations) (Anh)
省/施設
T91
VN-21418-18 Bình 173191 2026-04-08
Avamys
Fluticasone furoate
含量/投与経路
27,5 mcg/ liều xịt · Xịt mũi
数量
1312 Bình
合計
275520000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Operations (UK) Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations) (Anh)
省/施設
T91
VN-21418-18 Bình 210000 2026-04-08
Avamys
Fluticasone furoat
含量/投与経路
27,5 mcg/ liều xịt · Xịt mũi
数量
750 Bình
合計
157500000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Operations (UK) Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations) (Anh)
省/施設
T01 · 01001
VN-21418-18 Bình 210000 2026-04-08
Avarino
Alverin citrat + simethicon
含量/投与経路
60mg + 300mg · Uống
数量
421020 Viên
合計
1052550000
グループ
N2
製造業者
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
省/施設
T91
VN-14740-12 Viên 2500 2026-04-08
Avastin
Bevacizumab
含量/投与経路
400mg/16ml · Tiêm truyền
数量
10 Lọ
合計
248183250
グループ
N1
製造業者
Roche Diagnostics GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01001
400410250223 Lọ 24818325 2026-04-08
Avastin
Bevacizumab
含量/投与経路
100mg/4ml · Tiêm truyền
数量
100 Lọ
合計
679440900
グループ
N1
製造業者
Roche Diagnostics GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01001
400410250123 Lọ 6794409 2026-04-08
Avelox
Moxifloxacin
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
1200 Viên
合計
63000000
グループ
N1
製造業者
Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l (Ý)
省/施設
T01 · 01001
800115181900 Viên 52500 2026-04-08
Avodart
Dutasterid
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
1035420000
グループ
N1
製造業者
Delpharm Poznań S.A. (Ba Lan)
省/施設
T01 · 01001
VN-17445-13 Viên 17257 2026-04-08
Axuka
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
1g + 200mg · Tiêm
数量
82520 Lọ
合計
3465840000
グループ
N1
製造業者
S.C.Antibiotice S.A (Romania)
省/施設
T91
594110072523 Lọ 42000 2026-04-08
Azarga
Brinzolamid + timolol
含量/投与経路
10mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
数量
6270 Lọ
合計
1948716000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T91
540110079123 Lọ 310800 2026-04-08
Azein Inj.
Aciclovir
含量/投与経路
250mg · Tiêm truyền
数量
1500 Lọ
合計
367500000
グループ
N2
製造業者
Myung In Pharm.Co., Ltd (Korea)
省/施設
T01 · 01816
880110529924 Lọ 245000 2026-04-08
Azein Inj.
Aciclovir
含量/投与経路
250mg · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
Myung In Pharm.Co., Ltd (Korea)
省/施設
T01 · 01816
VN-21540-18 Lọ 245000 2026-04-08
Azenmarol 1
Acenocoumarol
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
3282204 Viên
合計
344631420
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893110257623 Viên 105 2026-04-08
Azenmarol 4
Acenocoumarol
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
143920 Viên
合計
27344800
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893110257723 Viên 190 2026-04-08
Azopravas 10mg
Pravastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
156000 Viên
合計
644280000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T91
893110278725 Viên 4130 2026-04-08
Azopt
Brinzolamid
含量/投与経路
10mg/ml · Nhỏ mắt
数量
15674 Lọ
合計
1829155800
グループ
N1
製造業者
Alcon Research, LLC (Mỹ)
省/施設
T91
001110009924 Lọ 116700 2026-04-08
Azopt
Brinzolamide
含量/投与経路
10mg/ml · Nhỏ mắt
数量
1200 Lọ
合計
140040000
グループ
N1
製造業者
Alcon Research, LLC (Mỹ)
省/施設
T77 · 77094
001110009924 Lọ 116700 2026-04-08
Azopt
Brinzolamid
含量/投与経路
10mg/ml · Nhỏ mắt
数量
600 Lọ
合計
70020000
グループ
N1
製造業者
Alcon Research, LLC (Mỹ)
省/施設
T01 · 01001
001110009924 Lọ 116700 2026-04-08
B12 Ankermann
Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
含量/投与経路
1000mcg · Uống
数量
182820 Viên
合計
1279740000
グループ
N1
製造業者
Artesan Pharma GmbH & Co., KG (Đức)
省/施設
T91
VN-22696-20 Viên 7000 2026-04-08
B12 Ankermann
Cyanocobalamin
含量/投与経路
1000mcg · Uống
数量
10000 Viên
合計
70000000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Artesan Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T01 · 01821
VN-22696-20 Viên 7000 2026-04-08
BFS-Hyoscin 40mg/2ml
Hyoscin butylbromid
含量/投与経路
20mg/ml, 2ml · Tiêm
数量
139558 Lọ
合計
2051502600
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T91
893110628424 Lọ 14700 2026-04-08
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
含量/投与経路
0,4mg/ml · Tiêm
数量
2700 Ống
合計
79380000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T91
893110017800 Ống 29400 2026-04-08
BFS-Noradrenaline 10mg
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
含量/投与経路
1mg/1ml; 10ml · Tiêm
数量
24060 Lọ
合計
3488700000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T91
893110879624 Lọ 145000 2026-04-08
BOURABIA-8
Thiocolchicosid
含量/投与経路
8mg · Uống
数量
46000 Viên
合計
276000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-32809-19 Viên 6000 2026-04-08
BRIMOGAN
Brimonidin tartrat
含量/投与経路
2mg/ml; 5ml · Nhỏ mắt
数量
7684 Lọ
合計
879433800
グループ
N1
製造業者
Cooper S.A. Pharmaceuticals (Hy Lạp)
省/施設
T91
VN-23185-22 Lọ 114450 2026-04-08
BUGGOL B0
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
含量/投与経路
Ngăn A: Mỗi 1000ml chứa: Calci clorid.2H2O 5,145g; Magnesi clorid.6H2O 2,033g; Acid lactic 5,40g. Ngăn B: Mỗi 1000ml chứa: Natri bicarbonat 3,09 g; Natri clorid 6,45g · Tiêm truyền
数量
7800 Túi
合計
4680000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-35959-22 Túi 600000 2026-04-08
BV Levocin 750
Levofloxacin
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
143104 Viên
合計
372070400
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
省/施設
T91
893115754524 Viên 2600 2026-04-08
Babi B.O.N.
Vitamin D3
含量/投与経路
400 IU/0,4ml · Uống
数量
4200 Chai
合計
165900000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T91
893110070200 Chai 39500 2026-04-08
Baburol
Bambuterol
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
1247800 Viên
合計
330667000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T91
893110380824 Viên 265 2026-04-08

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。