Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-24
最新公表回
2026-09-22
落札レコード
297503

297503 件のレコードが見つかりました。65951〜66000 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Apisicar 5/10
Amlodipin + lisinopril
含量/投与経路
5mg + 10mg · Uống
数量
573000 Viên
合計
2034150000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T91
893110051025 Viên 3550 2026-04-08
Apitacid
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
400mg + 400mg + 40mg · Uống
数量
1097340 Gói
合計
2578749000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T91
893100229325 Gói 2350 2026-04-08
Apitec 20 - H
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
20mg + 12,5mg · Uống
数量
377000 Viên
合計
1131000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T91
893110377924 Viên 3000 2026-04-08
ApixSVM 2,5mg
Apixaban
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
15600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
省/施設
T91
893110333100 Viên 3900 2026-04-08
Apixa - 2.5
Apixaban
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
13104 Viên
合計
106338960
グループ
N2
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
省/施設
T91
890110437823 Viên 8115 2026-04-08
Apixtra
Apixaban
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
19152 Viên
合計
256636800
グループ
N2
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T91
890110013923 Viên 13400 2026-04-08
Apotel
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
1000mg/6,7ml · Tiêm
数量
34052 Ống
合計
1515279948
グループ
N1
製造業者
Uni-Pharma Kleon Tsetis Pharmaceutical Laboratories S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T91
VN-15157-12 Ống 44499 2026-04-08
Apratam
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
1078000 viên
合計
1724800000
グループ
N1
製造業者
Arena Group S.A (Romania)
省/施設
T91
594110027825 viên 1600 2026-04-08
Aprovel
Irbesartan
含量/投与経路
150 mg · Uống
数量
18000 Viên
合計
172098000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01001
VN-16719-13 Viên 9561 2026-04-08
Arcoxia 60mg
Etoricoxib
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
85332000
グループ
N1
製造業者
Rovi Pharma Industrial Services, S.A; Đóng gói và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited (Tây Ban Nha đóng gói Anh)
省/施設
T01 · 01001
840110413123 Viên 14222 2026-04-08
Arcoxia 90mg
Etoricoxib
含量/投与経路
90mg · Uống
数量
3600 Viên
合計
56322000
グループ
N1
製造業者
Rovi Pharma Industrial Services, S.A; Đóng gói và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited (Tây Ban Nha đóng gói Anh)
省/施設
T01 · 01001
840110413223 Viên 15645 2026-04-08
Arimidex
Anastrozol
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
11000 Viên
合計
649935000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca Pharmaceuticals LP; ĐG: AstraZeneca UK Limited (Mỹ - Anh)
省/施設
T01 · 01001
VN-19784-16 Viên 59085 2026-04-08
Arme-Xime 400
Cefixim
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
56704 Viên
合計
225114880
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
省/施設
T91
893110254300 Viên 3970 2026-04-08
Aromasin
Exemestan
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
1440 Viên
合計
118713600
グループ
N1
製造業者
Pfizer Italia S.r.l (Ý)
省/施設
T01 · 01001
VN-20052-16 Viên 82440 2026-04-08
Artreil
Diacerein
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
117600 Viên
合計
147000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-28445-17 Viên 1250 2026-04-08
Asentra 50mg
Sertralin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
444304 Viên
合計
3865444800
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T91
383110025323 Viên 8700 2026-04-08
Asigastrogit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
含量/投与経路
2,5g + 0,5g · Uống
数量
676900 Gói
合計
1116885000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T91
893100652724 Gói 1650 2026-04-08
Asosalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
(30mg + 0,5mg)/g x 30g · Dùng ngoài
数量
3928 Tuýp
合計
373160000
グループ
N2
製造業者
Replek Farm Ltd. Skopje (Macedonia)
省/施設
T91
531110404223 Tuýp 95000 2026-04-08
Aspirin DWP 100mg
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
1496600 Viên
合計
660000600
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T91
893110265025 Viên 441 2026-04-08
Aspirin MKP 81
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
含量/投与経路
81mg · Uống
数量
5384520 Viên
合計
1830736800
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T91
893110234624 Viên 340 2026-04-08
Aspirin Vidipha 81
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
含量/投与経路
81mg · Uống
数量
9043360 Viên
合計
436794288
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T91
893110102400 Viên 48 2026-04-08
Aspirin tab DWP 75mg
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
1140000 Viên
合計
302100000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-35353-21 Viên 265 2026-04-08
Asstrozol
Anastrozol
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
81000 Viên
合計
591300000
グループ
N1
製造業者
Synthon Hispania, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T91
840114088223 Viên 7300 2026-04-08
Atelec Tablets 10
Cilnidipin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
498000 Viên
合計
4482000000
グループ
N1
製造業者
EA Pharma Co., Ltd. (Nhật)
省/施設
T91
VN-15704-12 Viên 9000 2026-04-08
Atenolol STADA 50mg
Atenolol
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
185200 Viên
合計
75561600
グループ
N2
製造業者
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T91
VD-23232-15 Viên 408 2026-04-08
Atesimo 20
Tenoxicam
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
282000 Viên
合計
900990000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
省/施設
T91
893110032824 Viên 3195 2026-04-08
Atifamodin 40mg
Famotidin
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
1440 Lọ
合計
100800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T91
893110264800 Lọ 70000 2026-04-08
Atiglucinol inj
Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol
含量/投与経路
40mg + 0,04mg/4ml · Tiêm
数量
40680 Ống
合計
1098360000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T91
893110202724 Ống 27000 2026-04-08
Atilastin 2,5 mg/ml
Bilastine
含量/投与経路
2,5mg/ml; 4ml · Uống
数量
5200 Ống
合計
36140000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T91
893110731724 Ống 6950 2026-04-08
Atilene
Alimemazin
含量/投与経路
2,5mg/5ml · Uống
数量
246900 Ống
合計
641940000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T91
893100203024 Ống 2600 2026-04-08
Atileucine inj
Acetyl leucin
含量/投与経路
1000mg/10ml · Tiêm
数量
209300 Ống
合計
5023200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T91
893110058324 Ống 24000 2026-04-08
Atiliver Diệp hạ châu
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
含量/投与経路
Cao khô dược liệu 180mg tương đương: 800mg; 200mg; 200mg; 200mg · Uống
数量
867000 Viên
合計
1664640000
グループ
N3
製造業者
Công ty CP Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T24
VD-22167-15 Viên 1920 2026-04-08
Atimecox 15 inj
Meloxicam
含量/投与経路
15mg/1,5ml · Tiêm
数量
180870 Ống
合計
343653000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T91
893110277723 Ống 1900 2026-04-08
Atimecox 15 mg
Meloxicam
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
1298760 Viên
合計
818218800
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T91
893110149923 Viên 630 2026-04-08
Atimupicin
Mupirocin
含量/投与経路
2% (kl/kl), 5g · Dùng ngoài
数量
19870 Tuýp
合計
395413000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T91
893100209600 Tuýp 19900 2026-04-08
Atirin suspension
Ebastin
含量/投与経路
1mg/ml (0,1% (w/v)); 10ml · Uống
数量
18000 Ống
合計
188100000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T91
893110288400 Ống 10450 2026-04-08
Atirlic
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
800,4mg + 3030,3mg · Uống
数量
454000 Gói
合計
1307066000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T91
893100203124 Gói 2879 2026-04-08
Atisaltolin 2,5 mg/2,5 ml
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
2,5mg/2,5ml · Đường hô hấp
数量
412060 Ống
合計
1817184600
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T91
893115025324 Ống 4410 2026-04-08
Atisaltolin 5 mg/2,5 ml
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
5mg/2,5ml · Đường hô hấp
数量
546620 Ống
合計
4591608000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T91
893115025424 Ống 8400 2026-04-08
Atisartan 300
Irbesartan
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
195900 Viên
合計
928566000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T91
893110277923 Viên 4740 2026-04-08
Atisolu 125 inj
Methyl prednisolon
含量/投与経路
125mg · Tiêm
数量
51160 Lọ
合計
1067197600
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T91
893110148724 Lọ 20860 2026-04-08
Atisyrup zinc
Kẽm sulfat
含量/投与経路
10mg/5ml · Uống
数量
937096 Gói/Ống
合計
4498060800
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T91
893100067200 Gói/Ống 4800 2026-04-08
Atithios Tab
Hyoscin butylbromid
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
36900 Viên
合計
31623300
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01
VD-34655-20 Viên 857 2026-04-08
Atixarso 90mg film coated tablets
Ticagrelor
含量/投与経路
90mg · Uống
数量
564000 Viên
合計
8178000000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T91
383110002125 Viên 14500 2026-04-08
Atocib 60
Etoricoxib
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
90600 viên
合計
285390000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T91
893110268223 viên 3150 2026-04-08
Atorvastatin 10
Atorvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
86000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54035
893110290900 Viên 86 2026-04-08
Atorvastatin 10
Atorvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
86000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54036
893110290900 Viên 86 2026-04-08
Atorvastatin 20
Atorvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
595000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54031
893110291000 Viên 119 2026-04-08
Atorvastatin 20
Atorvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
476000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54034
893110291000 Viên 119 2026-04-08
Atorvastatin 20
Atorvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
119000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54035
893110291000 Viên 119 2026-04-08

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。