Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-23
最新公表回
2026-09-22
落札レコード
297503

297503 件のレコードが見つかりました。65051〜65100 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000 IU + 125mg · Uống
数量
10000 viên
合計
18900000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
VD-21559-14 viên 1890 2026-04-10
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000 IU + 125mg · Uống
数量
60000 viên
合計
71880000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
VD-21559-14 viên 1198 2026-04-10
Zinc 10
Kẽm gluconat
含量/投与経路
70mg · Uống
数量
42000 Viên
合計
5250000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82217
893100056624 Viên 125 2026-04-10
Zinnat tablets 250mg
Cefuroxim
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
600 Viên
合計
7506000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Operations UK Limited (Anh)
省/施設
T79 · 79431
VN-19963-16 Viên 12510 2026-04-10
Zinnat tablets 500mg
Cefuroxim
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
2600 Viên
合計
57538000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Operations UK Limited (Anh)
省/施設
T79 · 79431
VN-20514-17 Viên 22130 2026-04-10
Zinnat tablets 500mg
Cefuroxim
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
44260000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Operations UK Limited (Anh)
省/施設
T19 · 19012
VN-20514-17 Viên 22130 2026-04-10
Zitromax
Azithromycin (dưới dạng azithromycin dihydrat)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
180 Viên
合計
16167600
グループ
N1
製造業者
Haupt Pharma Latina S.r.l (Italy)
省/施設
T19 · 19012
VN-20845-17 Viên 89820 2026-04-10
Zitromax
Azithromycin (dưới dạng azithromycin dihydrat)
含量/投与経路
600mg/15ml · Uống
数量
200 Lọ
合計
24600000
グループ
N1
製造業者
Haupt Pharma Latina S.r.l (Italy)
省/施設
T19 · 19012
VN-21930-19 Lọ 123000 2026-04-10
Zoamco-A
Amlodipin + atorvastatin
含量/投与経路
5mg + 10mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
299900000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
VD-36187-22 Viên 2999 2026-04-10
Zodalan
Midazolam
含量/投与経路
5mg/1ml · Tiêm
数量
100 Ống
合計
1700000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893112265523 Ống 17000 2026-04-10
Zodalan
Midazolam
含量/投与経路
5mg/1ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
17500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
893112265523 Ống 17500 2026-04-10
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
含量/投与経路
5mg/ml · Tiêm
数量
500 ống
合計
13744500
グループ
N1
製造業者
HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks" (Slovakia)
省/施設
T01 · 01019
VN-23229-22 ống 27489 2026-04-10
Zoladex
Goserelin acetat
含量/投与経路
3,6 mg · Tiêm
数量
10 Bơm tiêm
合計
25682970
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca UK Limited (Anh)
省/施設
T19 · 19012
500114177523 Bơm tiêm 2568297 2026-04-10
Zoloft
Sertralin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
130090 Viên
合計
1832577830
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T79 · 79431
400110010824 Viên 14087 2026-04-10
Zoxedum 7.5mg
Zopiclon
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
2373000
グループ
N2
製造業者
Taiwan Biotech Co., Ltd. (Taiwan)
省/施設
T01 · 01019
471110304225 Viên 2373 2026-04-10
Zyrtec
Cetirizin
含量/投与経路
1mg/ml x 60ml · Uống
数量
70 Chai
合計
3899000
グループ
N1
製造業者
Aesica Pharmaceuticals S.r.l. (Ý)
省/施設
T79 · 79431
VN-19164-15 Chai 55700 2026-04-10
Zyrtec
Cetirizin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
22440000
グループ
N1
製造業者
UCB Farchim S.A; đóng gói và xuất xưởng: Aesica Pharmaceuticals S.r.l (CSSX: Thụy Sĩ; đóng gói và xuất xưởng: Ý)
省/施設
T79 · 79431
VN-20768-17 Viên 7480 2026-04-10
Zytiga
Abiraterone acetate
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
270917000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Patheon Inc. Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Janssen Cilag S.p.A (Canada, Ý)
省/施設
T79 · 79431
754114177823 Viên 270917 2026-04-10
Zyvox
Linezolid*
含量/投与経路
600mg/300ml · Truyền tĩnh mạch
数量
7000 Túi
合計
6664000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Norge AS (Na Uy)
省/施設
T79 · 79431
VN-19301-15 Túi 952000 2026-04-10
Zyvox
Linezolid
含量/投与経路
600mg/300ml · Tiêm truyền
数量
200 Túi
合計
191400400
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Norge AS (Na Uy)
省/施設
T19 · 19012
VN-19301-15 Túi 957002 2026-04-10
Ý dĩ sao vàng với cám
Ý dĩ
含量/投与経路
Uống
数量
228000 Gam
合計
20540520
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10010
VCT-00342-22 Gam 90 2026-04-10
Đan sâm chế
Đan sâm
含量/投与経路
Uống
数量
500000 Gam
合計
90825000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10010
VD-33318-19 Gam 182 2026-04-10
Đào nhân sao vàng bỏ vỏ
Đào nhân
含量/投与経路
Uống
数量
10000 Gam
合計
4620000
グループ
N2
製造業者
CTCP Đông y dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10010
VCT-00486-24 Gam 462 2026-04-10
Đương quy chích rượu
Đương quy (Toàn quy)
含量/投与経路
Uống
数量
500000 Gam
合計
201600000
グループ
N2
製造業者
CTCP Thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10010
VCT-00111-21 Gam 403 2026-04-10
Đại táo
Đại táo
含量/投与経路
Uống
数量
100000 Gam
合計
9030000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10010
VCT-00349-23 Gam 90 2026-04-10
Đảng sâm chích gừng
Đảng sâm
含量/投与経路
Uống
数量
300000 Gam
合計
150570000
グループ
N2
製造業者
CTCP Đông y dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10010
VCT-00143-21 Gam 502 2026-04-10
Đỗ trọng chích muối
Đỗ trọng
含量/投与経路
Uống
数量
300000 Gam
合計
43200000
グループ
N2
製造業者
CTCP Thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10010
VCT-00136-21 Gam 144 2026-04-10
Độc hoạt
Độc hoạt
含量/投与経路
Uống
数量
150000 Gam
合計
22680000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10010
VCT-00354-23 Gam 151 2026-04-10
A.T Amikacin 500 mg/100 ml
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfate)
含量/投与経路
500mg/100ml · Tiêm truyền
数量
5000 Lọ
合計
87000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893110056625 Lọ 17400 2026-04-09
A.T Dutasteride 0,5mg
Dutasterid
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
14800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T96 · 96002
893110234525 Viên 3700 2026-04-09
A.T Fluconazole 2 mg/ml
Fluconazole
含量/投与経路
2mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
数量
280 Lọ
合計
33600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893110265824 Lọ 120000 2026-04-09
A.T Ketoconazole 2%
Ketoconazol
含量/投与経路
100mg/5g · Dùng ngoài
数量
500 Tuýp
合計
1317500
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T96 · 96002
VD-35727-22 Tuýp 2635 2026-04-09
A.T Noradrenaline 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
含量/投与経路
1mg/ml; 4ml · Tiêm truyền
数量
4700 Ống
合計
43921500
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T77 · 77001
893110361624 Ống 9345 2026-04-09
ACRITEL-10
Levocetirizin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T80
893100415024 Viên 2990 2026-04-09
AGITRITINE 100
Trimebutin maleat
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
3480000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893110257123 Viên 290 2026-04-09
AMUCAP 30mg/5ml
Ambroxol
含量/投与経路
30mg/5ml x 100ml · Uống
数量
12000 Chai
合計
319464000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26416
893100200323 Chai 26622 2026-04-09
AMUCAP 30mg/5ml
Ambroxol
含量/投与経路
30mg/5ml x 100ml · Uống
数量
12000 Chai
合計
319464000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26413
893100200323 Chai 26622 2026-04-09
ANC
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg/5ml chai 30ml · Uống
数量
20000 Chai
合計
550000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược TW Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26416
893100510124 Chai 27500 2026-04-09
ANC
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg/5ml chai 30ml · Uống
数量
20000 Chai
合計
550000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược TW Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26413
893100510124 Chai 27500 2026-04-09
Acetazolamid DWP 250mg
Acetazolamid
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
987000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893110030424 Viên 987 2026-04-09
Aciclovir 5%
Aciclovir
含量/投与経路
5%/5g · Dùng ngoài
数量
500 Tuýp
合計
2000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26416
VD-18434-13 Tuýp 4000 2026-04-09
Aciclovir 5%
Aciclovir
含量/投与経路
5%/5g · Dùng ngoài
数量
500 Tuýp
合計
2000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26413
VD-18434-13 Tuýp 4000 2026-04-09
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
含量/投与経路
100IU/1ml · Tiêm
数量
180 Lọ
合計
13500000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T77 · 77001
300410198725 Lọ 75000 2026-04-09
Acyclovir Stella 800mg
Aciclovir
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
40000000
グループ
N3
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26416
VD-23346-15 Viên 4000 2026-04-09
Acyclovir Stella 800mg
Aciclovir
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
40000000
グループ
N3
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26413
VD-23346-15 Viên 4000 2026-04-09
Adalat LA 30mg
Nifedipin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
94540000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T56 · 56001
400110400623 Viên 9454 2026-04-09
Aerius
Desloratadin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
28560000
グループ
N1
製造業者
Organon Heist bv (Bỉ)
省/施設
T56 · 56001
540100032123 Viên 9520 2026-04-09
Agi-Tyfedol 500
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
156000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89154
893100257223 Viên 78 2026-04-09
Agicarvir
Entecavir
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
7140000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01055
893114428924 Viên 1428 2026-04-09
Agicetam 800
Piracetam
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
325000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89154
893110429124 Viên 325 2026-04-09

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。