297503 件のレコードが見つかりました。65001〜65050 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Vinzix
Furosemid
|
893110305923 | Ống | 609 | 2026-04-10 |
|
Virgod
Tenofovir (TDF)
|
893110373625 | Viên | 1465 | 2026-04-10 |
|
Visipaque
Iodixanol
|
VN-18122-14 | Chai | 606375 | 2026-04-10 |
|
Visipaque
Iodixanol
|
VN-18122-14 | Chai | 992250 | 2026-04-10 |
|
Vitamin B1
Vitamin B1
|
893110448724 | Ống | 760 | 2026-04-10 |
|
Vitamin B1
Vitamin B1
|
893110448724 | Ống | 760 | 2026-04-10 |
|
Vitamin B12
Vitamin B12(Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
|
893110036500 | Ống | 438 | 2026-04-10 |
|
Vitamin B6
Pyridoxin hydroclorid
|
893110448824 | Ống | 700 | 2026-04-10 |
|
Vitamin C
Vitamin C
|
893110416324 | Viên | 198 | 2026-04-10 |
|
Vixcar
Clopidogrel
|
893110329724 | Viên | 1030 | 2026-04-10 |
|
Viễn chí chế
Viễn chí
|
VD-31203-18 | Gam | 1350 | 2026-04-10 |
|
Voltaren 75mg/3ml
Diclofenac
|
VN-20041-16 | Ống | 18066 | 2026-04-10 |
|
Voltaren 75mg/3ml
Diclofenac natri
|
VN-20041-16 | Ống | 19698 | 2026-04-10 |
|
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
|
VN-19956-16 | Túi | 117000 | 2026-04-10 |
|
Voluven 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
|
400110402923 | Túi | 110000 | 2026-04-10 |
|
Vorifend 500
Glucosamin
|
893100421724 | Viên | 1400 | 2026-04-10 |
|
Vị thuốc cổ truyền Bá tử nhân sao vàng
Bá tử nhân
|
VD-31854-19 | Gam | 834 | 2026-04-10 |
|
Vị thuốc cổ truyền Can khương sao vàng
Can khương
|
VD-32880-19 | Gam | 165 | 2026-04-10 |
|
Vị thuốc cổ truyền Hoàng cầm chích rượu
Hoàng cầm
|
VD-31881-19 | Gam | 360 | 2026-04-10 |
|
Vị thuốc cổ truyền Mạn kinh tử sao vàng
Mạn kinh tử
|
VD-31892-19 | Gam | 445 | 2026-04-10 |
|
Vị thuốc cổ truyền Địa long chế
Địa long
|
VD-31172-18 | Gam | 1100 | 2026-04-10 |
|
Wosulin 30/70
Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin)
|
890410177200 | Ống | 78000 | 2026-04-10 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
VN-13913-11 | Bút tiêm | 105000 | 2026-04-10 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
890410177200 | Ống | 78000 | 2026-04-10 |
|
Wosulin-N
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
|
VN-13425-11 | Lọ | 91000 | 2026-04-10 |
|
Wosulin-R
Insulin tác dụng nhanh, ngắn
|
890410092323 | Lọ | 91000 | 2026-04-10 |
|
Xalermus 250
Carbocistein
|
VD-34273-20 | Gói | 2570 | 2026-04-10 |
|
Xalermus 250
Carbocistein
|
893100270800 | Gói | 2570 | 2026-04-10 |
|
Xalgetz 0.4mg
Tamsulosin hydroclorid
|
VN-11880-11 | Viên | 3300 | 2026-04-10 |
|
Xalgetz 0.4mg
Tamsulosin hydroclorid
|
VN-11880-11 | Viên | 3300 | 2026-04-10 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
|
VN-19014-15 | Viên | 58000 | 2026-04-10 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
|
VN3-75-18 | Viên | 27222 | 2026-04-10 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
|
400110400923 | Viên | 58000 | 2026-04-10 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
|
400110017425 | Viên | 58000 | 2026-04-10 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
|
VN-21680-19 | Viên | 58000 | 2026-04-10 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
|
VN-19014-15 | Viên | 58000 | 2026-04-10 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
|
400110400923 | Viên | 58000 | 2026-04-10 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
|
VN3-75-18 | Viên | 27222 | 2026-04-10 |
|
Xatral XL 10mg
Alfuzosin HCl
|
300110002100 | Viên | 15291 | 2026-04-10 |
|
Xenetix 300
Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml)
|
VN-16787-13 | Lọ | 592000 | 2026-04-10 |
|
Xenetix 300
Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml)
|
VN-16787-13 | Lọ | 592000 | 2026-04-10 |
|
Xuyên khung chích rượu
Xuyên khung
|
VCT-00133-21 | Gam | 141 | 2026-04-10 |
|
Xylocaine Jelly
Lidocain (hydroclorid)
|
VN-19788-16 | Tuýp | 90072 | 2026-04-10 |
|
Xyzal
Levocetirizin
|
VN-19469-15 | Viên | 7480 | 2026-04-10 |
|
Xích thược
Xích thược
|
VCT-00482-24 | Gam | 247 | 2026-04-10 |
|
Zafular
Bezafibrat
|
VN-19248-15 | Viên | 4500 | 2026-04-10 |
|
ZarelAPC 15
Rivaroxaban
|
893110149423 | Viên | 1390 | 2026-04-10 |
|
Zavicefta
Ceftazidime + Avibactam
|
800110440223 | Lọ | 2772000 | 2026-04-10 |
|
Zensalbu nebules 5.0
Salbutamol sulfat
|
893115019100 | Ống | 8400 | 2026-04-10 |
|
Zensonid
Budesonid
|
893110281923 | Lọ | 12600 | 2026-04-10 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。