Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-23
最新公表回
2026-09-22
落札レコード
297503

297503 件のレコードが見つかりました。65001〜65050 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Vinzix
Furosemid
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
1218000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893110305923 Ống 609 2026-04-10
Virgod
Tenofovir (TDF)
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
21975000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893110373625 Viên 1465 2026-04-10
Visipaque
Iodixanol
含量/投与経路
652mg/ml (320mg I/ml) x 50ml · Tiêm
数量
520 Chai
合計
315315000
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T79 · 79431
VN-18122-14 Chai 606375 2026-04-10
Visipaque
Iodixanol
含量/投与経路
652mg/ml (320mg I/ml) x 100ml · Tiêm
数量
555 Chai
合計
550698750
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T79 · 79431
VN-18122-14 Chai 992250 2026-04-10
Vitamin B1
Vitamin B1
含量/投与経路
100mg/1ml · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
3800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893110448724 Ống 760 2026-04-10
Vitamin B1
Vitamin B1
含量/投与経路
100mg/1ml · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
3800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
893110448724 Ống 760 2026-04-10
Vitamin B12
Vitamin B12(Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
含量/投与経路
1000mcg/1ml · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
2190000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
893110036500 Ống 438 2026-04-10
Vitamin B6
Pyridoxin hydroclorid
含量/投与経路
100mg/1ml · Tiêm/Tiêm truyền
数量
15000 Ống
合計
10500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893110448824 Ống 700 2026-04-10
Vitamin C
Vitamin C
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
990000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893110416324 Viên 198 2026-04-10
Vixcar
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
20600000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82217
893110329724 Viên 1030 2026-04-10
Viễn chí chế
Viễn chí
含量/投与経路
Uống
数量
236000 Gam
合計
318600000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10010
VD-31203-18 Gam 1350 2026-04-10
Voltaren 75mg/3ml
Diclofenac
含量/投与経路
75mg/3ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
36132000
グループ
N1
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d (Slovenia)
省/施設
T40 · 40009
VN-20041-16 Ống 18066 2026-04-10
Voltaren 75mg/3ml
Diclofenac natri
含量/投与経路
75mg/3ml · Tiêm
数量
600 Ống
合計
11818800
グループ
N1
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
省/施設
T19 · 19012
VN-20041-16 Ống 19698 2026-04-10
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
含量/投与経路
6%/500ml · Tiêm truyền
数量
200 Túi
合計
23400000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01160
VN-19956-16 Túi 117000 2026-04-10
Voluven 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
含量/投与経路
Mỗi túi 500ml chứa: Poly(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g; Natri clorid 4,5g · Tiêm truyền
数量
130 Túi
合計
14300000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T79 · 79431
400110402923 Túi 110000 2026-04-10
Vorifend 500
Glucosamin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
420000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893100421724 Viên 1400 2026-04-10
Vị thuốc cổ truyền Bá tử nhân sao vàng
Bá tử nhân
含量/投与経路
Uống
数量
20000 Gam
合計
16680000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10010
VD-31854-19 Gam 834 2026-04-10
Vị thuốc cổ truyền Can khương sao vàng
Can khương
含量/投与経路
Uống
数量
92000 Gam
合計
15180000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10010
VD-32880-19 Gam 165 2026-04-10
Vị thuốc cổ truyền Hoàng cầm chích rượu
Hoàng cầm
含量/投与経路
Uống
数量
10000 Gam
合計
3600000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10010
VD-31881-19 Gam 360 2026-04-10
Vị thuốc cổ truyền Mạn kinh tử sao vàng
Mạn kinh tử
含量/投与経路
Uống
数量
9000 Gam
合計
4005000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10010
VD-31892-19 Gam 445 2026-04-10
Vị thuốc cổ truyền Địa long chế
Địa long
含量/投与経路
Uống
数量
10000 Gam
合計
11000000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10010
VD-31172-18 Gam 1100 2026-04-10
Wosulin 30/70
Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin)
含量/投与経路
100IU/ml · Tiêm
数量
19400 Ống
合計
1513200000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T83 · 83009
890410177200 Ống 78000 2026-04-10
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100IU/ml x 3ml · Tiêm
数量
1000 Bút tiêm
合計
105000000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01160
VN-13913-11 Bút tiêm 105000 2026-04-10
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100IU/ml x 3ml · Tiêm
数量
15000 Ống
合計
1170000000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01160
890410177200 Ống 78000 2026-04-10
Wosulin-N
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
含量/投与経路
40IU/ml x 10ml · Tiêm
数量
3000 Lọ
合計
273000000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01160
VN-13425-11 Lọ 91000 2026-04-10
Wosulin-R
Insulin tác dụng nhanh, ngắn
含量/投与経路
40IU/ml x 10ml · Tiêm
数量
4000 Lọ
合計
364000000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01160
890410092323 Lọ 91000 2026-04-10
Xalermus 250
Carbocistein
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
VD-34273-20 Gói 2570 2026-04-10
Xalermus 250
Carbocistein
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
20000 Gói
合計
51400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
893100270800 Gói 2570 2026-04-10
Xalgetz 0.4mg
Tamsulosin hydroclorid
含量/投与経路
0,4mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
6600000
グループ
N3
製造業者
Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
省/施設
T01 · 01019
VN-11880-11 Viên 3300 2026-04-10
Xalgetz 0.4mg
Tamsulosin hydroclorid
含量/投与経路
0,4mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
132000000
グループ
N3
製造業者
Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
省/施設
T01 · 01160
VN-11880-11 Viên 3300 2026-04-10
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
20 mg · Uống
数量
60140 Viên
合計
3488120000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T79 · 79431
VN-19014-15 Viên 58000 2026-04-10
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
14000 Viên
合計
381108000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T79 · 79431
VN3-75-18 Viên 27222 2026-04-10
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
50140 Viên
合計
2908120000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T79 · 79431
400110400923 Viên 58000 2026-04-10
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
14140 Viên
合計
820120000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T79 · 79431
400110017425 Viên 58000 2026-04-10
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
116000000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T19 · 19012
VN-21680-19 Viên 58000 2026-04-10
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
174000000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T19 · 19012
VN-19014-15 Viên 58000 2026-04-10
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
15 mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
174000000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T19 · 19012
400110400923 Viên 58000 2026-04-10
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
2500 Viên
合計
68055000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T19 · 19012
VN3-75-18 Viên 27222 2026-04-10
Xatral XL 10mg
Alfuzosin HCl
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
2100 Viên
合計
32111100
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T19 · 19012
300110002100 Viên 15291 2026-04-10
Xenetix 300
Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml)
含量/投与経路
30g/100ml · Tiêm
数量
80 Lọ
合計
47360000
グループ
N1
製造業者
Guerbet (Pháp)
省/施設
T15 · 15101
VN-16787-13 Lọ 592000 2026-04-10
Xenetix 300
Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml)
含量/投与経路
30g/100ml · Tiêm
数量
80 Lọ
合計
47360000
グループ
N1
製造業者
Guerbet (Pháp)
省/施設
T15 · 15102
VN-16787-13 Lọ 592000 2026-04-10
Xuyên khung chích rượu
Xuyên khung
含量/投与経路
Uống
数量
350000 Gam
合計
49245000
グループ
N2
製造業者
CTCP Thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10010
VCT-00133-21 Gam 141 2026-04-10
Xylocaine Jelly
Lidocain (hydroclorid)
含量/投与経路
2% · Dùng ngoài
数量
13220 Tuýp
合計
1190751840
グループ
N1
製造業者
Recipharm Karlskoga AB (Thụy Điển)
省/施設
T79 · 79431
VN-19788-16 Tuýp 90072 2026-04-10
Xyzal
Levocetirizin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
89760000
グループ
N1
製造業者
UCB Farchim SA; đóng gói + xuất xưởng: Aesica Pharmaceuticals S.r.l (CSSX: Thụy Sĩ; đóng gói + xuất xưởng: Ý)
省/施設
T79 · 79431
VN-19469-15 Viên 7480 2026-04-10
Xích thược
Xích thược
含量/投与経路
Uống
数量
100000 Gam
合計
24700000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10010
VCT-00482-24 Gam 247 2026-04-10
Zafular
Bezafibrat
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
900000000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd. - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T01 · 01160
VN-19248-15 Viên 4500 2026-04-10
ZarelAPC 15
Rivaroxaban
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
13900000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
893110149423 Viên 1390 2026-04-10
Zavicefta
Ceftazidime + Avibactam
含量/投与経路
2g; 0,5g · Tiêm truyền
数量
8000 Lọ
合計
22176000000
グループ
N1
製造業者
CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A (CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý)
省/施設
T79 · 79431
800110440223 Lọ 2772000 2026-04-10
Zensalbu nebules 5.0
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
5mg/2,5ml · Khí dung
数量
20000 Ống
合計
168000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
893115019100 Ống 8400 2026-04-10
Zensonid
Budesonid
含量/投与経路
0,25mg/ml x 2ml · Khí dung
数量
20000 Lọ
合計
252000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
893110281923 Lọ 12600 2026-04-10

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。