Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-22
最新公表回
2026-09-22
落札レコード
297503

297503 件のレコードが見つかりました。64801〜64850 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100IU/ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
94649000
グループ
N1
製造業者
Bioton S.A. (Ba Lan)
省/施設
T01 · 01160
590410647424 Ống 94649 2026-04-10
Sciomir
Thiocolchicosid
含量/投与経路
2mg/ml · Tiêm
数量
1000 ống
合計
32000000
グループ
N1
製造業者
Laboratorio Farmaceutico C.T S.r.l (Ý)
省/施設
T01 · 01019
VN-16109-13 ống 32000 2026-04-10
Seaoflura
Sevofluran
含量/投与経路
100%/250ml · Đường hô hấp
数量
50 Chai
合計
77437500
グループ
N1
製造業者
Piramal Critical Care, Inc (Mỹ)
省/施設
T01 · 01160
001114017424 Chai 1548750 2026-04-10
Seduxen 5mg
Diazepam
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
48300000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
省/施設
T01 · 01160
599112027923 Viên 1932 2026-04-10
Seretide Accuhaler 50/250mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg · Dạng hít
数量
310 Bình
合計
61965280
グループ
N1
製造業者
GlaxoSmithKline LLC (USA)
省/施設
T79 · 79431
001110013824 Bình 199888 2026-04-10
Seretide Accuhaler 50/500mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
50mcg/ 500mcg · Dạng hít
数量
490 Bình
合計
107119880
グループ
N1
製造業者
GlaxoSmithKline LLC (Mỹ)
省/施設
T79 · 79431
VN-20767-17 Bình 218612 2026-04-10
Seretide Evohaler DC 25/125mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
Mỗi liều xịt chứa: 25 mcg Salmeterol (dạng xinafoate micronised) và 125mcg Fluticasone propionate (dạng micronised) · Dạng hít
数量
150 Bình xịt
合計
31526400
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
省/施設
T19 · 19012
840110784024 Bình xịt 210176 2026-04-10
Seretide Evohaler DC 25/250mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25 mcg; Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg · Dạng hít
数量
550 Bình xịt
合計
152949500
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
省/施設
T19 · 19012
840110788024 Bình xịt 278090 2026-04-10
Seretide Evohaler DC 25/50mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
Fluticasone propionate 50mcg; Salmeterol 25mcg/liều · Dạng hít
数量
36 Bình xịt
合計
5307300
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A, (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79431
840110783924 Bình xịt 147425 2026-04-10
Sertralin Cap DWP 50mg
Sertralin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
58000 Viên
合計
115710000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46195
893110946424 Viên 1995 2026-04-10
Sevorane
Sevofluran
含量/投与経路
Mỗi chai 250ml chứa: Sevofluran 250ml · Dạng hít
数量
7200 Chai
合計
25765200000
グループ
N1
製造業者
Abbvie S.r.l (Ý)
省/施設
T79 · 79431
800114034723 Chai 3578500 2026-04-10
Sevorane
Sevofluran
含量/投与経路
250ml · Đường hô hấp
数量
20 Chai
合計
71570000
グループ
N1
製造業者
Abbvie S.r.l (Ý)
省/施設
T19 · 19012
800114034723 Chai 3578500 2026-04-10
Sibalyn 80mg/100ml
Tobramycin
含量/投与経路
80mg/100ml · Tiêm truyền
数量
1200 Chai
合計
75600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
893110149724 Chai 63000 2026-04-10
Silymax - F
Silymarin
含量/投与経路
140mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
157500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
VD-27202-17 Viên 1050 2026-04-10
Simaltrin 100
Sitagliptin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
48750000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893110939924 Viên 1950 2026-04-10
Simethicone Stella
Simethicon
含量/投与経路
1g/15ml · Uống
数量
200 Chai
合計
4200000
グループ
N4
製造業者
Công Ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893100718524 Chai 21000 2026-04-10
Simethicone Stella
Simethicon
含量/投与経路
1g/15ml · Uống
数量
200 Chai
合計
4200000
グループ
N4
製造業者
Công Ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
893100718524 Chai 21000 2026-04-10
Simponi
Golimumab
含量/投与経路
50mg/0,5ml · Tiêm
数量
700 Bút tiêm
合計
8398781300
グループ
N1
製造業者
CSSX: Baxter Pharmaceutical Solutions LLC CS đóng gói và xuất xưởng: Cilag AG (Mỹ, Thụy Sỹ)
省/施設
T79 · 79431
001410037423 Bút tiêm 11998259 2026-04-10
Simponi
Golimumab
含量/投与経路
50mg/0,5ml · Tiêm truyền
数量
0 Bút tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Baxter Pharmaceutical Solutions LLC, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Cilag AG (Nước sản xuất: Mỹ, Nước đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
省/施設
T19 · 19012
001410037423 Bút tiêm 11998259 2026-04-10
Simponi
Golimumab
含量/投与経路
50mg/0,5ml · Tiêm
数量
50 Bút tiêm
合計
599912950
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Baxter Pharmaceutical Solutions LLC, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Cilag AG (Nước sản xuất: Mỹ, Nước đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
省/施設
T19 · 19012
001410037423 Bút tiêm 11998259 2026-04-10
Simvastatin DWP 30mg
Simvastatin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
19740000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
893110172623 Viên 987 2026-04-10
Sinh địa
Sinh địa
含量/投与経路
Uống
数量
217000 Gam
合計
29620500
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10010
VCT-00410-23 Gam 137 2026-04-10
Sismyodine
Eperison hydroclorid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
570000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54110
893110304423 Viên 190 2026-04-10
Sitomet 50/1000
Sitagliptin + metformin
含量/投与経路
1000mg + 50mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
237000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893110325700 Viên 7900 2026-04-10
Sitomet 50/500
Sitagliptin + metformin
含量/投与経路
500mg + 50mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
225540000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893110325800 Viên 7518 2026-04-10
Skiran 100mg
Sitagliptin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
150000000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893610358524 Viên 15000 2026-04-10
Sodium chloride 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9% - 500ml · Tiêm truyền
数量
5000 Túi
合計
97500000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
VD-35673-22 Túi 19500 2026-04-10
Solifenacin Soha 5
Solifenacin succinate
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
19200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893110078725 Viên 3200 2026-04-10
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
500mg · Tiêm truyền
数量
7000 Lọ
合計
1453053000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
省/施設
T79 · 79431
540110032623 Lọ 207579 2026-04-10
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm truyền
数量
34520 Lọ
合計
1445386920
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
省/施設
T79 · 79431
VN-20330-17 Lọ 41871 2026-04-10
Solu-Medrol
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
418710000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
省/施設
T19 · 19012
VN-20330-17 Lọ 41871 2026-04-10
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
83742000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
省/施設
T01 · 01019
VN-20330-17 Lọ 41871 2026-04-10
Sorbitol Domesco 5 g
Sorbitol
含量/投与経路
5g · Uống
数量
10000 Gói
合計
10500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
VD-23902-15 Gói 1050 2026-04-10
Spasmomen
Otilonium bromide
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
28000 Viên
合計
98980000
グループ
N1
製造業者
Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) (Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức))
省/施設
T79 · 79431
VN-18977-15 Viên 3535 2026-04-10
Spironolacton Cap DWP 50mg
Spironolacton
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
13965000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893110031424 Viên 1995 2026-04-10
Spironolacton Tab DWP 50mg
Spironolacton
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
15330000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
893110058823 Viên 1533 2026-04-10
Staclazide 80
Gliclazid
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
580 Viên
合計
1090400
グループ
N3
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 – Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01B61
VD-35321-21 Viên 1880 2026-04-10
Statripsine
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
4,2 mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
20100000
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893110352523 Viên 670 2026-04-10
Stefamlor 5/10
Amlodipin + atorvastatin
含量/投与経路
5mg + 10mg · Uống
数量
110000 Viên
合計
407000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
893110298824 Viên 3700 2026-04-10
Stelara
Ustekinumab
含量/投与経路
45mg/0,5ml · Tiêm
数量
180 Bơm tiêm
合計
8355930660
グループ
N1
製造業者
Cilag AG (Thụy Sỹ)
省/施設
T79 · 79431
QLSP-H02-984-16 Bơm tiêm 46421837 2026-04-10
Stilaren
Vildagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg + 850mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
243600000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
893110238623 Viên 6090 2026-04-10
Stiprol
Glycerol
含量/投与経路
6,75g/9g · Thụt hậu môn/trực tràng
数量
500 Tuýp
合計
3465000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893100092424 Tuýp 6930 2026-04-10
Stiprol
Glycerol
含量/投与経路
6,75g/9g · Thụt hậu môn/trực tràng
数量
100 Tuýp
合計
693000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
893100092424 Tuýp 6930 2026-04-10
Subtyl
Bacillus subtilis
含量/投与経路
10^6-10^7 CFU · Uống
数量
20000 Gói
合計
40000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
893400048725 Gói 2000 2026-04-10
Sun-Nicar 10mg/50ml
Nicardipin
含量/投与経路
10mg/50ml · Tiêm truyền
数量
300 Lọ
合計
24600000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
893110639724 Lọ 82000 2026-04-10
Suopinchon Injection
Furosemid
含量/投与経路
10mg/ml; 2ml · Tiêm
数量
0 ống
合計
0
グループ
N2
製造業者
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. (Đài Loan)
省/施設
T80
471110356625 ống 5000 2026-04-10
Suopinchon Injection
Furosemid
含量/投与経路
10mg/ml; 2ml · Truyền tĩnh mạch
数量
0 ống
合計
0
グループ
N2
製造業者
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. (Đài Loan)
省/施設
T80
471110356625 ống 5000 2026-04-10
Symbicort Rapihaler
Budesonid + Formoterol fumarat dihydrat
含量/投与経路
(160mcg; 4,5mcg)/liều xịt (x 120 liều) · Dạng hít
数量
600 Bình
合計
260400000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca Dunkerque Production (Pháp)
省/施設
T19 · 19012
300110006424 Bình 434000 2026-04-10
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + Formoterol fumarat dihydrat
含量/投与経路
(160mcg; 4,5mcg)/liều (x 60 liều) · Dạng hít
数量
200 Ống
合計
43800000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T19 · 19012
VN-20379-17 Ống 219000 2026-04-10
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + Formoterol fumarat dihydrat
含量/投与経路
(160mcg; 4,5mcg)/liều (x 120 liều) · Dạng hít
数量
300 Ống
合計
130200000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T19 · 19012
VN-20379-17 Ống 434000 2026-04-10

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。