Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-22
最新公表回
2026-09-22
落札レコード
297503

297503 件のレコードが見つかりました。64751〜64800 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Pyzacar HCT 100/12.5mg
Losartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
100mg + 12,5mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
1995000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893110550924 Viên 1995 2026-04-10
Quế (Vỏ thân, vỏ cành)
Quế chi
含量/投与経路
Uống
数量
5000 Gam
合計
950250
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10010
CB.DL-00195-23 Gam 190 2026-04-10
Quế chi
Quế chi
含量/投与経路
Uống
数量
564000 Gam
合計
31978800
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10010
04.CBTC/DLHN GMP/2026 Gam 57 2026-04-10
Rabeprazol 20mg
Rabeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
1990000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
VD-35672-22 Viên 398 2026-04-10
Racecadotril DWP 175mg
Racecadotril
含量/投与経路
175mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
99960000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27004
893110245723 Viên 4998 2026-04-10
Ramipril GP
Ramipril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
822150000
グループ
N1
製造業者
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A (tên mới: Medinfar Manufacturing, S.A.) (Portugal)
省/施設
T01 · 01160
560110037625 Viên 5481 2026-04-10
Ranciphex 10mg
Rabeprazol
含量/投与経路
9,42mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
165000000
グループ
N2
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
省/施設
T01 · 01160
890110416223 Viên 1100 2026-04-10
Refresh Tears
Natri carboxymethylcellulose(natri CMC)
含量/投与経路
0,5% · Nhỏ mắt
数量
500 Lọ
合計
32051000
グループ
N1
製造業者
Allergan Sales, LLC (Mỹ)
省/施設
T01 · 01019
VN-19386-15 Lọ 64102 2026-04-10
Refresh Tears
Natri carboxymethylcellulose
含量/投与経路
0.005 · Nhỏ mắt
数量
500 Lọ
合計
32050500
グループ
N1
製造業者
Allergan Sales, LLC (Mỹ)
省/施設
T01 · 01160
VN-19386-15 Lọ 64101 2026-04-10
Remicade
Infliximab
含量/投与経路
100mg · Tiêm truyền
数量
1300 Lọ
合計
15364440000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Cilag AG CSXX: Janssen Biologics B.V (Thụy Sỹ, Hà Lan)
省/施設
T79 · 79431
QLSP-970-16 Lọ 11818800 2026-04-10
Remicade
Infliximab
含量/投与経路
100mg · Tiêm truyền
数量
25 Lọ
合計
295470000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Cilag AG; Cơ sở xuất xưởng: Janssen Biologics B.V. (CSSX: Thụy Sỹ; CS xuất xưởng: Hà Lan)
省/施設
T19 · 19012
QLSP-970-16 Lọ 11818800 2026-04-10
Renaxib 200
Celecoxib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
38850000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
VD-36011-22 Viên 777 2026-04-10
Restasis
Cyclosporin
含量/投与経路
0,05% (0,5mg/g) · Nhỏ mắt
数量
168200 Ống
合計
3251810600
グループ
N1
製造業者
Allergan Sales, LLC (Mỹ)
省/施設
T79 · 79402
VN-21663-19 Ống 19333 2026-04-10
Rhetanol
Paracetamol + chlorpheniramin
含量/投与経路
500mg + 2mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
7400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893100344623 Viên 370 2026-04-10
Rileptid
Risperidone
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
60000000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T35 · 35147
VN-16749-13 Viên 3000 2026-04-10
Risperdal
Risperidon
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
60147000
グループ
N1
製造業者
Janssen Cilag S.p.A. (Ý)
省/施設
T79 · 79431
VN-18914-15 Viên 20049 2026-04-10
Risperstad 2
Risperidon
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
108675000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35147
893110697824 Viên 2415 2026-04-10
Rivater 15
Rivaroxaban
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
24600000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893110095800 Viên 12300 2026-04-10
Robamol 1000
Methocarbamol
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
42840000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27004
893110234025 Viên 2142 2026-04-10
Rocalcic 50
Calcitonin
含量/投与経路
50IU/ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
69000000
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01019
400110074323 Ống 69000 2026-04-10
Rocephin 1g I.V
Ceftriaxon
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
25000 Lọ
合計
3510400000
グループ
N1
製造業者
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sỹ)
省/施設
T79 · 79431
VN-17036-13 Lọ 140416 2026-04-10
Rocephin 1g I.V
Ceftriaxon
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
2500 Lọ
合計
351040000
グループ
N1
製造業者
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sỹ)
省/施設
T40 · 40009
VN-17036-13 Lọ 140416 2026-04-10
Rocuronium-BFS
Rocuronium bromid
含量/投与経路
50mg/5ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
20500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
893114281823 Ống 41000 2026-04-10
Rotundin 30
Rotundin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
16000 Viên
合計
8000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82217
893110705624 Viên 500 2026-04-10
Rotundin 30
Rotundin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
178500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893110705624 Viên 595 2026-04-10
Rotundin 60
Rotundin
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
6150000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82217
893110102624 Viên 615 2026-04-10
Ryzodeg Flextouch 100U/ml
Insulin analog trộn, hỗn hợp [dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart]
含量/投与経路
(7,68mg; 3,15mg)/3ml · Tiêm
数量
200 Bút tiêm
合計
82249800
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ferring International Center S.A. (CSSX và đóng gói sơ cấp: Đức; CS đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Thụy Sĩ)
省/施設
T19 · 19012
570410109324 Bút tiêm 411249 2026-04-10
SUNTOPIROL 25
Topiramat
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
500 Viên
合計
1899000
グループ
N2
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
省/施設
T01 · 01019
890110315525 Viên 3798 2026-04-10
Sa sâm
Sa sâm
含量/投与経路
Uống
数量
10000 Gam
合計
2583000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10010
VCT-00400-23 Gam 258 2026-04-10
SaVi Acarbose 50
Acarbose
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
250000 Viên
合計
372500000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
VD-21685-14 Viên 1490 2026-04-10
SaVi Etoricoxib 90
Etoricoxib
含量/投与経路
90mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
9800000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893110224300 Viên 980 2026-04-10
SaVi Tenofovir 300
Tenofovir (TDF)
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
4770000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82217
VD-35348-21 Viên 1590 2026-04-10
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
5910000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82217
893110543124 Viên 394 2026-04-10
SaViDopril 4
Perindopril
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
46140000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
VD-23011-15 Viên 769 2026-04-10
SaViDopril Plus
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
4mg + 1,25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36313
893110072200 Viên 1700 2026-04-10
SaViDopril Plus
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
4mg + 1,25mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
5100000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36332
893110072200 Viên 1700 2026-04-10
Salboget Pressurised Inhalation 100mcg
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
100mcg/ liều x 200 liều · Dạng hít
数量
300 Bình
合計
13500000
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
省/施設
T01 · 01019
896115206723 Bình 45000 2026-04-10
Salboget Pressurised Inhalation 100mcg
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
100mcg/ liều x 200 liều · Dạng hít
数量
1000 Bình
合計
45000000
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
省/施設
T01 · 01160
896115206723 Bình 45000 2026-04-10
Salbutamol 2,5 mg/2,5 ml
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
2,5mg/2,5ml · Khí dung
数量
10000 Ống
合計
44100000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
893115232324 Ống 4410 2026-04-10
Samaca
Natri hyaluronat
含量/投与経路
0,1% ; 6ml · Nhỏ mắt
数量
2000 Lọ
合計
50000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
893100326724 Lọ 25000 2026-04-10
Sandimmun Neoral 100mg
Ciclosporin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
134588000
グループ
N1
製造業者
Nhà sản xuất: Catalent Germany Eberbach GmbH; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. (Nhà sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Slovenia)
省/施設
T79 · 79431
VN-22785-21 Viên 67294 2026-04-10
Sanlein 0,1
Natri hyaluronat
含量/投与経路
1mg/ml x 5ml · Nhỏ mắt
数量
1800 Lọ
合計
111884400
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. Noto Plant (Japan)
省/施設
T40 · 40009
VN-17157-13 Lọ 62158 2026-04-10
Sanlein 0.3
Natri hyaluronat
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
150 Lọ
合計
18900000
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto (Nhật)
省/施設
T19 · 19012
VN-19343-15 Lọ 126000 2026-04-10
Savi Acarbose 100
Acarbose
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
304080000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893110164524 Viên 3801 2026-04-10
Savi Eperisone 50
Eperison
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
7120000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
VD-21351-14 Viên 356 2026-04-10
SaviProlol Plus HCT 2.5/6.25
Bisoprolol + hydroclorothiazid
含量/投与経路
2,5mg + 6,25mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
22000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
VD-20813-14 Viên 2200 2026-04-10
Savidimin 1000
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
900mg + 100mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
180000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
VD-34734-20 Viên 6000 2026-04-10
Savprocal D
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
750mg + 200IU · Uống
数量
10000 Viên
合計
14000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893110318224 Viên 1400 2026-04-10
Savxiga 10
Dapagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
74000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82217
893110278124 Viên 3700 2026-04-10
Scanneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 200mg + 200mcg · Uống
数量
700000 Viên
合計
840000000
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893110352423 Viên 1200 2026-04-10

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。