Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-22
最新公表回
2026-09-22
落札レコード
297503

297503 件のレコードが見つかりました。64651〜64700 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Neupogen
Filgrastim
含量/投与経路
30MU/0,5ml · Tiêm truyền
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N1
製造業者
Amgen Manufacturing Limited LLC (Mỹ)
省/施設
T19 · 19012
QLSP-1070-17 Bơm tiêm 558047 2026-04-10
Neurontin
Gabapentin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
450300 Viên
合計
5095594800
グループ
N1
製造業者
VIatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
省/施設
T79 · 79431
VN-16857-13 Viên 11316 2026-04-10
Nexium
Esomeprazol
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
280 Gói
合計
6287680
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T19 · 19012
VN-17834-14 Gói 22456 2026-04-10
Nexium Mups
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat)
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
1680 Viên
合計
37726080
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T19 · 19012
VN-19782-16 Viên 22456 2026-04-10
Ngũ gia bì chân chim
Ngũ gia bì chân chim
含量/投与経路
Uống
数量
600000 Gam
合計
50400000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10010
CB.DL-00354-25 Gam 84 2026-04-10
Ngưu tất chích rượu
Ngưu tất
含量/投与経路
Uống
数量
350000 Gam
合計
61005000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10010
10.CBTC/DLHN GMP/2026 Gam 174 2026-04-10
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin hydrochlorid
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm truyền
数量
300 Ống
合計
37500000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T27 · 27002
300110029523 Ống 125000 2026-04-10
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm truyền
数量
100 Ống
合計
12499900
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T01 · 01019
300110029523 Ống 124999 2026-04-10
Nicarlol 2,5
Nebivolol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
1760000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82217
893110258723 Viên 440 2026-04-10
Nicomen Tablets 5mg
Nicorandil
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
51000000
グループ
N2
製造業者
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd (Đài Loan)
省/施設
T01 · 01019
VN-22197-19 Viên 3400 2026-04-10
Nicorandil DWP 2,5 mg
Nicorandil
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
17955000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893110285824 Viên 1197 2026-04-10
Nicorandil SaVi 5
Nicorandil
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
69500000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
893110028924 Viên 3475 2026-04-10
Nicsea 40
Aescin
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
42900000
グループ
N4
製造業者
CN Công ty Cổ phần Dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893110372624 Viên 4290 2026-04-10
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
6500000
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893110462724 Viên 650 2026-04-10
Nimotop
Nimodipin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
100 Viên
合計
1665300
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T01 · 01019
VN-20232-17 Viên 16653 2026-04-10
Nivalin 5mg tablets
Galantamin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
105000000
グループ
N1
製造業者
Sopharma AD (Bulgaria)
省/施設
T01 · 01019
380110522624 Viên 21000 2026-04-10
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
2785500
グループ
N1
製造業者
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. (Hungary)
省/施設
T19 · 19012
VN-23047-22 Ống 5571 2026-04-10
Nofotai 100
Panax notoginseng saponins
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
9774000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv (Tên cũ: Công ty TNHH BRV Healthcare) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
VD-30981-18 Viên 9774 2026-04-10
Nolvadex-D
Tamoxifen (dưới dạng Tamoxifen citrat)
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
90 Viên
合計
511470
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca UK Limited (Anh)
省/施設
T19 · 19012
VN-19007-15 Viên 5683 2026-04-10
Noradrenalin
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
含量/投与経路
4mg/4ml · Tiêm
数量
1500 Ống
合計
13815000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
VD-24342-16 Ống 9210 2026-04-10
Noradrenalin
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
含量/投与経路
1mg/1ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
2930000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
893110078424 Ống 2930 2026-04-10
Notrixum
Atracurium besylat
含量/投与経路
25mg/2,5ml · Tiêm
数量
100 Ống
合計
2700000
グループ
N2
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
省/施設
T01 · 01019
899114017724 Ống 27000 2026-04-10
NovoMix 30 FlexPen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100 U/1ml · Tiêm
数量
500 Bút tiêm
合計
100254000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T19 · 19012
300410179000 Bút tiêm 200508 2026-04-10
Núcleo C.M.P forte
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
含量/投与経路
5mg + 1,33mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
9000000
グループ
N1
製造業者
Ferrer Internacional S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01019
VN-22713-21 Viên 9000 2026-04-10
OCID 20
Omeprazole (dạng hạt bao tan trong ruột)
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
2450000
グループ
N2
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
省/施設
T01 · 01019
890110357324 Viên 245 2026-04-10
Ocedetan 8/12,5
Candesartan + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
8 mg+ 12,5mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
231840000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893110171325 Viên 2898 2026-04-10
Ocedetan 8/12,5
Candesartan + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
8mg + 12,5mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
208740000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
VD-34355-20 Viên 2982 2026-04-10
Oflovid
Ofloxacin
含量/投与経路
3mg/ml x 5ml · Nhỏ mắt
数量
2000 Lọ
合計
111744000
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. Noto Plant (Japan)
省/施設
T40 · 40009
VN-19341-15 Lọ 55872 2026-04-10
Oflovid
Ofloxacin
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
250 Lọ
合計
13968000
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto (Nhật)
省/施設
T19 · 19012
VN-19341-15 Lọ 55872 2026-04-10
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
含量/投与経路
0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
数量
2000 Lọ
合計
19000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
893115046423 Lọ 9500 2026-04-10
Ofloxacin 200mg/100ml
Ofloxacin
含量/投与経路
200mg /100ml · Tiêm truyền
数量
2500 Chai
合計
337500000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
VD-35584-22 Chai 135000 2026-04-10
Olanxol
Olanzapin
含量/投与経路
10 mg · Uống
数量
600000 Viên
合計
1474200000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35147
893110094623 Viên 2457 2026-04-10
Omevin
Omeprazol
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
5800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893110374823 Lọ 5800 2026-04-10
Omnipaque
Iohexol
含量/投与経路
755mg/ml tương đương Iod 350mg/ml x 100ml · Tiêm
数量
12390 Chai
合計
7547244600
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T79 · 79431
539110067123 Chai 609140 2026-04-10
Omnipaque
Iohexol
含量/投与経路
647mg/ml (tương đương Iod 300mg/ml) x 50ml · Tiêm
数量
500 Chai
合計
130216000
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T19 · 19012
539110067223 Chai 260432 2026-04-10
Omnipaque
Iohexol
含量/投与経路
647mg/ml (tương đương Iod 300mg/ml) x 50ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T19 · 19012
539110067223 Chai 260432 2026-04-10
Omnipaque
Iohexol
含量/投与経路
647mg/ml (tương đương Iod 300mg/ml) 100ml · Tiêm
数量
1000 Chai
合計
473508000
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T19 · 19012
539110067223 Chai 473508 2026-04-10
Omnipaque
Iohexol
含量/投与経路
755mg/ml (tương đương Iod 350mg/ml) x 100ml · Tiêm
数量
50 Chai
合計
32284350
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T19 · 19012
539110067123 Chai 645687 2026-04-10
Oprymea 0.26 mg
Pramipexol
含量/投与経路
0,26mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T80
VN-23172-22 Viên 13500 2026-04-10
Oprymea 0.52 mg
Pramipexol
含量/投与経路
0,52mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T80
VN-23173-22 Viên 24000 2026-04-10
Oremute 5
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
含量/投与経路
520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg · Uống
数量
30000 Gói
合計
82500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893110639524 Gói 2750 2026-04-10
Orenko
Cefixim
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
65000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T96 · 96019
893110072824 Viên 1300 2026-04-10
Oresol
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
20g + 3,5g + 2,545g + 1,5g · Uống
数量
10000 Gói
合計
14910000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
893100160825 Gói 1491 2026-04-10
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
520mg + 580mg + 300mg + 2,7g · Uống
数量
10000 gói
合計
9400000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
893100095423 gói 940 2026-04-10
Ornispar
L-Ornithin - L- aspartat
含量/投与経路
0.5g/ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
31450000
グループ
N2
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
省/施設
T01 · 01019
VN-22535-20 Ống 62900 2026-04-10
Ostagi - D3
Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3)
含量/投与経路
70mg + 2800IU · Uống
数量
3000 Viên
合計
14490000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893110145424 Viên 4830 2026-04-10
Pain-tavic
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
22000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893100698024 Viên 2200 2026-04-10
Panangin
Magnesi aspartat+ kali aspartat
含量/投与経路
140mg + 158mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
14000000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T01 · 01019
599100133424 Viên 2800 2026-04-10
Panloz 20
Pantoprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
14032000
グループ
N2
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01019
890110008400 Viên 1754 2026-04-10
Pantoloc 20mg
Pantoprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
14000 Viên
合計
208600000
グループ
N1
製造業者
Takeda GmbH (Đức)
省/施設
T79 · 79431
400110034023 Viên 14900 2026-04-10

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。