Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-22
最新公表回
2026-09-22
落札レコード
297503

297503 件のレコードが見つかりました。64601〜64650 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Minovir
Tenofovir (TDF)
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
16000 Viên
合計
22176000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T96 · 96001
893110461223 Viên 1386 2026-04-10
Mivifort 1000/50
Vildagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg + 1000mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
250000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
893110161700 Viên 6250 2026-04-10
Mivifort 850/ 50
Vildagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg + 850mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
189000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893110486425 Viên 6300 2026-04-10
Mobic
Meloxicam
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
16189000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T19 · 19012
VN-16140-13 Viên 16189 2026-04-10
Mobic
Meloxicam
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
9122000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T19 · 19012
VN-16141-13 Viên 9122 2026-04-10
Modom's
Domperidon
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
30000 viên
合計
7020000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
VD-20579-14 viên 234 2026-04-10
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
1500 Ống
合計
13387500
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
893111093823 Ống 8925 2026-04-10
Moxieye
Moxifloxacin
含量/投与経路
5mg/ml; 0,4ml · Nhỏ mắt
数量
10000 Ống
合計
55000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893115304900 Ống 5500 2026-04-10
Mycamine for injection 50mg/vial
Micafungin
含量/投与経路
50mg · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
4777500000
グループ
N1
製造業者
Astellas Pharma Tech Co., Ltd. Takaoka Plant (Nhật)
省/施設
T79 · 79431
VN3-102-18 Lọ 2388750 2026-04-10
Mycokem capsules 250mg
Mycophenolat mofetil
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
352000000
グループ
N2
製造業者
Alkem Laboratories Limited (Ấn Độ)
省/施設
T27 · 27009
VN-18134-14 Viên 8800 2026-04-10
Mycotrova 1000
Methocarbamol
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
249900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
893110158024 Viên 2499 2026-04-10
Mydrin-P
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid
含量/投与経路
50mg/10ml + 50mg/10ml · Nhỏ mắt
数量
20 Lọ
合計
1350000
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga (Nhật)
省/施設
T27 · 27002
499110415423 Lọ 67500 2026-04-10
Mydrin-P
Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
含量/投与経路
(0,5% + 0,5%)/10ml · Nhỏ mắt
数量
20 Lọ
合計
1350000
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga (Nhật)
省/施設
T01 · 01160
499110415423 Lọ 67500 2026-04-10
Myvita calcium 500
Calci carbonat+ calci gluconolactat
含量/投与経路
300mg; 2940mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
省/施設
T80
893100360525 Viên 1600 2026-04-10
Mạch môn
Mạch môn
含量/投与経路
Uống
数量
15000 Gam
合計
7276500
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10010
CB.DL-00242-23 Gam 485 2026-04-10
Mộc hương
Mộc hương
含量/投与経路
Uống
数量
16000 Gam
合計
3612000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược liệu Indochina (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10010
CB.DL-00260-24 Gam 226 2026-04-10
Mộc qua
Mộc qua
含量/投与経路
Uống
数量
20000 Gam
合計
2698600
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10010
VCT-00340-22 Gam 135 2026-04-10
NORMAGUT
Men Saccharomyces boulardii đông khô
含量/投与経路
Ít nhất 2,5x10^9 tế bào/250mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
65000000
グループ
N1
製造業者
Ardeypharm GmbH (Germany)
省/施設
T27 · 27002
QLSP-823-14 Viên 6500 2026-04-10
NP-Flubi Lozenges
Flurbiprofen natri
含量/投与経路
8,75mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
19950000
グループ
N5
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
893100263524 Viên 1995 2026-04-10
NUCOXIA 60
Etoricoxib
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
38900000
グループ
N2
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
省/施設
T01 · 01019
890110004700 Viên 778 2026-04-10
NUMED
Sulpirid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
920000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893110673424 Viên 460 2026-04-10
Nakflon
Carbocistein
含量/投与経路
375mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
16800000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893100001523 Viên 2800 2026-04-10
Naproxen EC DWP 250mg
Naproxen
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
1995000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
VD-35848-22 Viên 1995 2026-04-10
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/10ml · Nhỏ mũi
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27002
893100901924 Lọ 1300 2026-04-10
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
数量
2000 Lọ
合計
2600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27002
893100901924 Lọ 1300 2026-04-10
Natri Clorid 3%
Natri clorid
含量/投与経路
3g/100ml x 100ml · Tiêm truyền
数量
500 Chai
合計
3750000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
893110118723 Chai 7500 2026-04-10
Natri bicarbonat 1,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
含量/投与経路
3,5g/250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
100 Chai
合計
3200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893110492424 Chai 32000 2026-04-10
Natri bicarbonat 1,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
含量/投与経路
3,5g/250ml · Tiêm truyền
数量
100 Chai
合計
3200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
893110492424 Chai 32000 2026-04-10
Natri clorid 0,45%
Natri clorid
含量/投与経路
0,45g/100ml x 500ml · Tiêm truyền
数量
200 Chai
合計
2226000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893110118623 Chai 11130 2026-04-10
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%, chai 500ml · Tiêm truyền
数量
14000 Chai
合計
90720000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T56 · 56176
893110118423 Chai 6480 2026-04-10
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%, chai 500ml · Dùng ngoài
数量
4000 Chai
合計
27552000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T56 · 56176
893110118523 Chai 6888 2026-04-10
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
4,5g/500ml x 500ml · Dùng ngoài
数量
1000 Chai
合計
7100000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893110118523 Chai 7100 2026-04-10
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
数量
3000 Lọ
合計
3900000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893100218900 Lọ 1300 2026-04-10
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml · Tiêm truyền
数量
50000 Chai
合計
314700000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893110039623 Chai 6294 2026-04-10
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml x 100ml · Tiêm truyền
数量
20000 Chai
合計
85800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893110118423 Chai 4290 2026-04-10
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml x 250ml · Tiêm truyền
数量
10000 Chai
合計
55300000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
893110118423 Chai 5530 2026-04-10
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
数量
1000 Lọ
合計
1300000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
893100218900 Lọ 1300 2026-04-10
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/100ml · Tiêm truyền
数量
70000 Túi
合計
292950000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
893110615324 Túi 4185 2026-04-10
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/500ml · Tiêm truyền
数量
50000 Chai
合計
310750000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
VD-35956-22 Chai 6215 2026-04-10
Natri clorid 10%
Natri clorid
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
2520000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893110349523 Ống 2520 2026-04-10
Natri clorid 10%
Natri clorid
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm truyền
数量
1000 Ống
合計
2310000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
893110349523 Ống 2310 2026-04-10
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipin + indapamid
含量/投与経路
1,5mg; 5mg · Uống
数量
160000 Viên
合計
797920000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01019
300110029823 Viên 4987 2026-04-10
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipin + indapamid
含量/投与経路
5mg + 1,5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
149610000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01160
300110029823 Viên 4987 2026-04-10
Nebilet
Nebivolol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
70560 Viên
合計
536256000
グループ
N1
製造業者
Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) (Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức))
省/施設
T79 · 79431
VN-19377-15 Viên 7600 2026-04-10
Nebilet
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride)
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
152000000
グループ
N1
製造業者
Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) (Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức))
省/施設
T19 · 19012
VN-19377-15 Viên 7600 2026-04-10
Nebivolol 5mg
Nebivolol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
3864000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82217
893110154523 Viên 483 2026-04-10
Nephrosteril
Acid amin*
含量/投与経路
7,0%/250ml · Tiêm truyền
数量
300 Chai
合計
33600000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T01 · 01003
VN-17948-14 Chai 112000 2026-04-10
Neulastim
Pegfilgrastim
含量/投与経路
6mg/0,6ml · Tiêm
数量
300 Bơm tiêm
合計
3908234700
グループ
N1
製造業者
Amgen Manufacturing Limited LLC (Mỹ)
省/施設
T79 · 79431
001410180100 Bơm tiêm 13027449 2026-04-10
Neupogen
Filgrastim
含量/投与経路
30 MU/0,5ml · Tiêm truyền
数量
360 Bơm tiêm
合計
200896920
グループ
N1
製造業者
Amgen Manufacturing Limited LLC (Mỹ)
省/施設
T79 · 79431
QLSP-1070-17 Bơm tiêm 558047 2026-04-10
Neupogen
Filgrastim
含量/投与経路
30MU/0,5ml · Tiêm
数量
10 Bơm tiêm
合計
5580470
グループ
N1
製造業者
Amgen Manufacturing Limited LLC (Mỹ)
省/施設
T19 · 19012
QLSP-1070-17 Bơm tiêm 558047 2026-04-10

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。