Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-19
最新公表回
2026-09-16
落札レコード
294488

294488 件のレコードが見つかりました。61901〜61950 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
800,4mg + 612mg + 80mg · Uống
数量
90000 Gói
合計
355500000
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01160
880100084223 Gói 3950 2026-04-10
Trinitrina
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
含量/投与経路
5mg/1,5ml · Tiêm truyền
数量
100 Ống
合計
4708000
グループ
N1
製造業者
Fisiopharma SRL (Ý)
省/施設
T01 · 01019
800110021524 Ống 47080 2026-04-10
Trinitrina
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
含量/投与経路
5mg/1,5ml · Tiêm truyền
数量
100 Ống
合計
4708000
グループ
N1
製造業者
Fisiopharma SRL (Ý)
省/施設
T01 · 01160
800110021524 Ống 47080 2026-04-10
Triplixam 10mg/2.5mg/10mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
含量/投与経路
10mg; 2,5mg; 10mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
89040000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01160
VN3-8-17 Viên 11130 2026-04-10
Triplixam 5mg/1.25mg/10mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
含量/投与経路
5mg; 1,25mg; 10mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
42785000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01019
VN3-10-17 Viên 8557 2026-04-10
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
含量/投与経路
5mg; 1,25mg; 5mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
855700000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01019
VN3-11-17 Viên 8557 2026-04-10
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
含量/投与経路
5mg; 1,25mg; 5mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
213925000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01160
VN3-11-17 Viên 8557 2026-04-10
Trivitron
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg/3ml + 100mg/3ml + 1000mcg/3ml · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
160000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
VD-23401-15 Ống 16000 2026-04-10
Tronistat 80/12.5 mg
Valsartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
80mg; 12,5mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
739000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
VD-36062-22 Viên 739 2026-04-10
Troysar AM
Amlodipin + losartan
含量/投与経路
5mg+50mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
16380000
グループ
N3
製造業者
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (India)
省/施設
T82 · 82217
VN-23093-22 Viên 5460 2026-04-10
Troysar AM
Amlodipin + losartan
含量/投与経路
5mg + 50mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
207480000
グループ
N3
製造業者
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (India)
省/施設
T24 · 24004
VN-23093-22 Viên 5187 2026-04-10
Troysar AM
Amlodipin + losartan
含量/投与経路
5mg + 50mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
5200000
グループ
N3
製造業者
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (India)
省/施設
T01 · 01019
VN-23093-22 Viên 5200 2026-04-10
Trà gừng
Gừng (Rhizoma Zingiberis) 1,6g tương đương 1,2g bột gừng
含量/投与経路
Gừng (Rhizoma Zingiberis) 1,6g tương đương 1,2g bột gừng · Uống
数量
2400 Gói
合計
2520000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T83 · 83009
893200130400 Gói 1050 2026-04-10
Trạch tả sao vàng
Trạch tả
含量/投与経路
Uống
数量
100000 Gam
合計
15750000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10010
45.CBTC/DLHN GMP/2026 Gam 158 2026-04-10
Trần bì sao vàng
Trần bì
含量/投与経路
Uống
数量
66000 Gam
合計
7900200
グループ
N2
製造業者
CTCP Đông y dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10010
16.CBVT/TL/2025 Gam 120 2026-04-10
Tunadimet
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
20160000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82217
893110288623 Viên 252 2026-04-10
Tygacil
Tigecyclin*
含量/投与経路
50mg · Tiêm truyền
数量
3000 Lọ
合計
2193000000
グループ
N1
製造業者
Wyeth Lederle S.r.l (Ý)
省/施設
T79 · 79431
VN-20333-17 Lọ 731000 2026-04-10
Tygacil
Tigecyclin*
含量/投与経路
50mg · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Wyeth Lederle S.r.l (Ý)
省/施設
T19 · 19012
VN-20333-17 Lọ 731000 2026-04-10
Tygacil
Tigecyclin*
含量/投与経路
50mg · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
73100000
グループ
N1
製造業者
Wyeth Lederle S.r.l (Ý)
省/施設
T19 · 19012
VN-20333-17 Lọ 731000 2026-04-10
Táo nhân sao đen
Táo nhân
含量/投与経路
Uống
数量
336000 Gam
合計
160171200
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10010
20.CBTC/DLHN GMP/2026 Gam 477 2026-04-10
Tần giao
Tần giao
含量/投与経路
Uống
数量
180000 Gam
合計
75600000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10010
VCT-00411-23 Gam 420 2026-04-10
Tế tân
Tế tân
含量/投与経路
Uống
数量
80000 Gam
合計
143875200
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10010
CB.DL-00198-23 Gam 1798 2026-04-10
Tục đoạn chích rượu
Tục đoạn
含量/投与経路
Uống
数量
200000 Gam
合計
37800000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10010
52.CBTC/DLHN GMP/2025 Gam 189 2026-04-10
Uloviz
Furosemid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
8400000
グループ
N1
製造業者
* Cơ sở đóng gói cấp 1: Slavia Pharm Srl (Cách ghi khác: S.C. Slavia Pharm S.R.L) * Cơ sở đóng gói cấp 2: Slavia Pharm Srl. (Romania)
省/施設
T01 · 01019
594110414625 Viên 2800 2026-04-10
Ultravist 300
Iopromid acid
含量/投与経路
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 100ml · Tiêm
数量
23400 Lọ
合計
10319400000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T79 · 79431
400110021024 Lọ 441000 2026-04-10
Ultravist 300
Iopromide 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod)
含量/投与経路
623,40mg/ml (tương ứng với 300mg Iod)x100ml · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
441000000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T19 · 19012
400110021024 Lọ 441000 2026-04-10
Ultravist 300
Iopromide 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod)
含量/投与経路
623,40mg/ml (tương ứng với 300mg Iod) · Tiêm
数量
500 Lọ
合計
127339000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T19 · 19012
400110021024 Lọ 254678 2026-04-10
Ultravist 300
Iopromid acid
含量/投与経路
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
150 Lọ
合計
38201700
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T01 · 01019
400110021024 Lọ 254678 2026-04-10
Ultravist 370
Iopromid acid
含量/投与経路
768,86 mg/ml (tương ứng với 370mg Iod), 100ml · Tiêm
数量
8090 Lọ
合計
5249601000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T79 · 79431
400110021124 Lọ 648900 2026-04-10
Ultravist 370
Iopromide 768,86mg/ml (tương ứng với 370mg Iod)
含量/投与経路
768,86mg/ml (tương ứng với 370mg Iod) x 100ml · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
64890000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T19 · 19012
400110021124 Lọ 648900 2026-04-10
Ultravist 370
Iopromid acid
含量/投与経路
768,86 mg/ml (tương ứng với 370mg Iod), 100ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
50 Lọ
合計
32445000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T01 · 01019
400110021124 Lọ 648900 2026-04-10
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
2700000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893110393924 Viên 2700 2026-04-10
UmenoHCT 20/25
Lisinopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
20mg + 25mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
4200000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893110318424 Viên 4200 2026-04-10
Unasyn
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
0.5g ;1g · Tiêm truyền
数量
26300 Lọ
合計
1735773700
グループ
N1
製造業者
Haupt Pharma Latina S.r.l (Ý)
省/施設
T79 · 79431
VN-20843-17 Lọ 65999 2026-04-10
Unasyn
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
0,5g + 1g · Tiêm
数量
6000 Lọ
合計
395994000
グループ
N1
製造業者
Haupt Pharma Latina S.r.l (Ý)
省/施設
T19 · 19012
VN-20843-17 Lọ 65999 2026-04-10
Unasyn
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
0,5g + 1g · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Haupt Pharma Latina S.r.l (Ý)
省/施設
T19 · 19012
VN-20843-17 Lọ 65999 2026-04-10
Uni-Atropin
Atropin (sulfat)
含量/投与経路
1%/ 0,5ml · Nhỏ mắt
数量
200 Ống
合計
2520000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
893114203225 Ống 12600 2026-04-10
Ursobil
Ursodeoxycholic acid
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
31900000
グループ
N1
製造業者
ABC Farmaceutici S.P.A (Italy)
省/施設
T01 · 01019
800110022025 Viên 15950 2026-04-10
Uy linh tiên
Uy linh tiên
含量/投与経路
Uống
数量
40000 Gam
合計
16044000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10010
VCT-00369-23 Gam 401 2026-04-10
VILDAGLIPTIN TABLETS 50MG
Vildagliptin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
205200000
グループ
N2
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
省/施設
T01 · 01019
890110439125 Viên 3420 2026-04-10
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
4mg + 5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
180000000
グループ
N2
製造業者
USV Private Limited (India)
省/施設
T01 · 01019
VN-22963-21 Viên 3600 2026-04-10
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
4mg + 5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
108000000
グループ
N3
製造業者
USV Private Limited (India)
省/施設
T01 · 01160
VN-22963-21 Viên 3600 2026-04-10
VT-Amlopril 4mg/10mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
4mg + 10mg · Uống
数量
180000 Viên
合計
896400000
グループ
N3
製造業者
USV Private Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01160
VN-22964-21 Viên 4980 2026-04-10
Vacodrota 40
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
1280000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82217
893110081024 Viên 128 2026-04-10
Vacomuc 200 sachet
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
14000 Gói
合計
6104000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82217
893100632824 Gói 436 2026-04-10
Valygyno
Nystatin + neomycin + polymyxin B
含量/投与経路
100.000IU + 35.000IU + 35.000IU · Đặt âm đạo
数量
10000 Viên
合計
39500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
893110181924 Viên 3950 2026-04-10
Vartel 20mg
Trimetazidin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
120000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
893110073324 Viên 600 2026-04-10
Vasetib
Ezetimibe
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
52500000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893110165724 Viên 3500 2026-04-10
Vasotrate-30 OD
Isosorbid mononitrat
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
51040000
グループ
N2
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01160
890110008700 Viên 2552 2026-04-10
Vastarel MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
306000 Viên
合計
827730000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79431
VN-17735-14 Viên 2705 2026-04-10

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。