Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-19
最新公表回
2026-09-16
落札レコード
294488

294488 件のレコードが見つかりました。61851〜61900 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Tanganil 500mg/5ml
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
15000 Ống
合計
234000000
グループ
N1
製造業者
Haupt Pharma (Pháp)
省/施設
T19 · 19012
300110436523 Ống 15600 2026-04-10
Tanganil 500mg/5ml
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm truyền
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Haupt Pharma (Pháp)
省/施設
T19 · 19012
300110436523 Ống 15600 2026-04-10
Tanganil 500mg/5ml
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
7000 Ống
合計
109200000
グループ
N1
製造業者
Haupt Pharma (Pháp)
省/施設
T01 · 01019
300110436523 Ống 15600 2026-04-10
Tarceva
Erlotinib
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
180 Viên
合計
102312540
グループ
N1
製造業者
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann - La Roche AG (CSSX: Ý; CSXX: Thụy Sỹ)
省/施設
T19 · 19012
VN-17940-14 Viên 568403 2026-04-10
Tavanic
Levofloxacin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
500 Viên
合計
18275000
グループ
N1
製造業者
Opella Healthcare International SAS (Pháp)
省/施設
T19 · 19012
VN-19455-15 Viên 36550 2026-04-10
Taxotere
Docetaxel
含量/投与経路
20mg/1ml · Tiêm truyền
数量
20 Lọ
合計
37123400
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T19 · 19012
VN-20265-17 Lọ 1856170 2026-04-10
Taxotere
Docetaxel
含量/投与経路
80mg/4ml · Tiêm truyền
数量
10 Lọ
合計
62988640
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T19 · 19012
VN-20266-17 Lọ 6298864 2026-04-10
Tazocin
Piperacilin + tazobactam*
含量/投与経路
4g, 0.5g · Tiêm truyền
数量
30000 Lọ
合計
6711000000
グループ
N1
製造業者
Wyeth Lederle S.r.l (Ý)
省/施設
T79 · 79431
800110074023 Lọ 223700 2026-04-10
Tazocin
Piperacilin + tazobactam
含量/投与経路
4g + 0,5g · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Wyeth Lederle S.r.l (Ý)
省/施設
T19 · 19012
800110074023 Lọ 223700 2026-04-10
Tazocin
Piperacilin + tazobactam
含量/投与経路
4g + 0,5g · Tiêm
数量
800 Lọ
合計
178960000
グループ
N1
製造業者
Wyeth Lederle S.r.l (Ý)
省/施設
T19 · 19012
800110074023 Lọ 223700 2026-04-10
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1%
Natri hyaluronat
含量/投与経路
1mg/ml · Nhỏ mắt
数量
500 Lọ
合計
27600000
グループ
N1
製造業者
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant (Nhật)
省/施設
T01 · 01019
VN-18776-15 Lọ 55200 2026-04-10
Teginol 50
Atenolol
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
300000 viên
合計
117000000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893110270823 viên 390 2026-04-10
Tegretol 200
Carbamazepin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
18000 Viên
合計
27972000
グループ
N1
製造業者
Novartis Farma S.p.A. (Ý)
省/施設
T79 · 79431
VN-18397-14 Viên 1554 2026-04-10
Tegretol CR 200
Carbamazepin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
111330 Viên
合計
289903320
グループ
N1
製造業者
Novartis Farma S.p.A. (Ý)
省/施設
T79 · 79431
VN-18777-15 Viên 2604 2026-04-10
Tegrucil-1
Acenocoumarol
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
2450000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893110283323 Viên 2450 2026-04-10
Telfor 60
Fexofenadin
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
30000 viên
合計
12420000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893100013900 viên 414 2026-04-10
Telmisartan OD DWP 40
Telmisartan
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
25200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
VD-35746-22 Viên 1260 2026-04-10
Telorssa 100mg/5mg film coated tablets
Amlodipin + losartan
含量/投与経路
5mg + 100mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
105000000
グループ
N1
製造業者
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01160
383110139523 Viên 10500 2026-04-10
Temivir
Lamivudin + tenofovir
含量/投与経路
100mg + 300mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
139000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
893110396723 Viên 13900 2026-04-10
Temodal Capsule
Temozolomid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
300 Viên
合計
641250000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Orion Corporation ; CSĐG & Xuất xưởng: Organon Heist B.V. (CSSX: Phần Lan, CSĐG & Xuất xưởng: Bỉ)
省/施設
T79 · 79431
VN-17530-13 Viên 2137500 2026-04-10
Tenofovir
Tenofovir (TDF)
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
14250000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893110364624 Viên 950 2026-04-10
Tenofovir 300
Tenofovir (TDF)
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
36750000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
VD-20041-13 Viên 2450 2026-04-10
Terpincodein-F
Codein + terpin hydrat
含量/投与経路
5mg + 200mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
7000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
893101166825 Viên 700 2026-04-10
Thiamazol
Thiamazol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
9920000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82217
893110247024 Viên 496 2026-04-10
Thiova 300
Acid thioctic
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
50500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893110002523 Viên 5050 2026-04-10
Thiên môn đông
Thiên môn đông
含量/投与経路
Uống
数量
3000 Gam
合計
1575000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10010
VCT-00230-22 Gam 525 2026-04-10
Thiên niên kiện
Thiên niên kiện
含量/投与経路
Uống
数量
323000 Gam
合計
39002250
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10010
VD-33336-19 Gam 121 2026-04-10
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
含量/投与経路
0,1mg/2ml · Tiêm
数量
15000 Ống
合計
187485000
グループ
N5
製造業者
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung quốc)
省/施設
T79 · 79014
VN-18481-14 Ống 12499 2026-04-10
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
含量/投与経路
0,1mg/2ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
37470000
グループ
N5
製造業者
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
省/施設
T01 · 01160
690111338025 Ống 12490 2026-04-10
Thyrozol 5mg
Thiamazol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
1400000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T01 · 01019
400110194200 Viên 1400 2026-04-10
Thổ phục linh
Thổ phục linh
含量/投与経路
Uống
数量
185000 Gam
合計
20085450
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10010
CB.DL-00245-23 Gam 109 2026-04-10
Thục địa
Thục địa
含量/投与経路
Uống
数量
200000 Gam
合計
30000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10010
VCT-00519-24 Gam 150 2026-04-10
Tidilon
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
450mg + 50mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
195000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893100215623 Viên 975 2026-04-10
Tidilon Forte
Diosmin
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
71790000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
893110373525 Viên 2393 2026-04-10
Timolol 0,5%
Timolol
含量/投与経路
0,5%/5ml · Nhỏ mắt
数量
100 Lọ
合計
2700000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
893110368323 Lọ 27000 2026-04-10
Timotrav
Travoprost+ timolol
含量/投与経路
(0,04mg/ml+5mg/ml)x 2,5ml · Nhỏ mắt
数量
100 Lọ
合計
32000000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Balkanpharma - Razgrad AD CSXX: Pharmathen SA (Nước SX: Bulgaria Nước xuất xưởng: Hy Lạp)
省/施設
T01 · 01160
VN-23179-22 Lọ 320000 2026-04-10
Tiphaneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg; 125mg; 125mcg · Uống
数量
100000 Viên
合計
90000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893110269200 Viên 900 2026-04-10
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
(3mg + 1mg)/1ml · Nhỏ mắt
数量
400 Lọ
合計
18920000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T01 · 01019
VN-20587-17 Lọ 47300 2026-04-10
Tobrex
Tobramycin
含量/投与経路
3 mg/ml · Nhỏ mắt
数量
100 Lọ
合計
4357500
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T19 · 19012
VN-19385-15 Lọ 43575 2026-04-10
Tobrin 0.3%
Tobramycin
含量/投与経路
3mg/ml (0.3%); 5ml · Nhỏ mắt
数量
1500 Lọ
合計
52500000
グループ
N1
製造業者
Balkanpharma Razgrad AD (Bulgaria)
省/施設
T27 · 27002
VN-20366-17 Lọ 35000 2026-04-10
Toduet 5mg/20mg
Amlodipin + atorvastatin
含量/投与経路
5mg + 20mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
75000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893110367524 Viên 7500 2026-04-10
Topamax
Topiramat
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
441405000
グループ
N1
製造業者
Cilag AG (Thụy Sĩ)
省/施設
T79 · 79431
VN-20529-17 Viên 9809 2026-04-10
Topamax
Topiramat
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
272400000
グループ
N1
製造業者
Cilag AG (Thụy Sĩ)
省/施設
T79 · 79431
VN-20301-17 Viên 5448 2026-04-10
Topiramat DWP 50 mg
Topiramat
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
49875000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46195
893110287024 Viên 1995 2026-04-10
Tractocile
Atosiban acetate
含量/投与経路
7,5mg/ml x 5 ml · Tiêm truyền
数量
20 Lọ
合計
43297160
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ferring International Center S.A. (CSSX và đóng gói sơ cấp: Đức; CS đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Thụy Sĩ)
省/施設
T19 · 19012
400110994724 (VN-22144-19) Lọ 2164858 2026-04-10
Trafucef-S 2g
Cefoperazon + sulbactam*
含量/投与経路
1g + 1g · Tiêm
数量
4000 Lọ
合計
199200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
893110334100 Lọ 49800 2026-04-10
Traglexin
Linagliptin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
41550000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893110461725 Viên 1385 2026-04-10
Trasolu
Tramadol
含量/投与経路
100mg/2ml · Tiêm
数量
300 Ống
合計
2097900
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893111872924 Ống 6993 2026-04-10
Tresiba Flextouch 100U/ml
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
含量/投与経路
10,98mg/3ml · Tiêm
数量
1500 Bút tiêm
合計
480936000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch) Cơ sở lắp ráp, dán nhãn và đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch) (Đan Mạch)
省/施設
T19 · 19012
570410305524 Bút tiêm 320624 2026-04-10
Triarocin
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
176000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893100017600 Viên 2200 2026-04-10

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。