Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-19
最新公表回
2026-09-16
落札レコード
294488

294488 件のレコードが見つかりました。61751〜61800 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Risperdal
Risperidon
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
60147000
グループ
N1
製造業者
Janssen Cilag S.p.A. (Ý)
省/施設
T79 · 79431
VN-18914-15 Viên 20049 2026-04-10
Risperstad 2
Risperidon
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
108675000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35147
893110697824 Viên 2415 2026-04-10
Rivater 15
Rivaroxaban
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
24600000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893110095800 Viên 12300 2026-04-10
Robamol 1000
Methocarbamol
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
42840000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27004
893110234025 Viên 2142 2026-04-10
Rocalcic 50
Calcitonin
含量/投与経路
50IU/ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
69000000
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01019
400110074323 Ống 69000 2026-04-10
Rocephin 1g I.V
Ceftriaxon
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
25000 Lọ
合計
3510400000
グループ
N1
製造業者
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sỹ)
省/施設
T79 · 79431
VN-17036-13 Lọ 140416 2026-04-10
Rocephin 1g I.V
Ceftriaxon
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
2500 Lọ
合計
351040000
グループ
N1
製造業者
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sỹ)
省/施設
T40 · 40009
VN-17036-13 Lọ 140416 2026-04-10
Rocuronium-BFS
Rocuronium bromid
含量/投与経路
50mg/5ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
20500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
893114281823 Ống 41000 2026-04-10
Rotundin 30
Rotundin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
16000 Viên
合計
8000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82217
893110705624 Viên 500 2026-04-10
Rotundin 30
Rotundin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
178500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893110705624 Viên 595 2026-04-10
Rotundin 60
Rotundin
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
6150000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82217
893110102624 Viên 615 2026-04-10
Ryzodeg Flextouch 100U/ml
Insulin analog trộn, hỗn hợp [dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart]
含量/投与経路
(7,68mg; 3,15mg)/3ml · Tiêm
数量
200 Bút tiêm
合計
82249800
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ferring International Center S.A. (CSSX và đóng gói sơ cấp: Đức; CS đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Thụy Sĩ)
省/施設
T19 · 19012
570410109324 Bút tiêm 411249 2026-04-10
SUNTOPIROL 25
Topiramat
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
500 Viên
合計
1899000
グループ
N2
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
省/施設
T01 · 01019
890110315525 Viên 3798 2026-04-10
Sa sâm
Sa sâm
含量/投与経路
Uống
数量
10000 Gam
合計
2583000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10010
VCT-00400-23 Gam 258 2026-04-10
SaVi Acarbose 50
Acarbose
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
250000 Viên
合計
372500000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
VD-21685-14 Viên 1490 2026-04-10
SaVi Etoricoxib 90
Etoricoxib
含量/投与経路
90mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
9800000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893110224300 Viên 980 2026-04-10
SaVi Tenofovir 300
Tenofovir (TDF)
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
4770000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82217
VD-35348-21 Viên 1590 2026-04-10
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
5910000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82217
893110543124 Viên 394 2026-04-10
SaViDopril 4
Perindopril
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
46140000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
VD-23011-15 Viên 769 2026-04-10
SaViDopril Plus
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
4mg + 1,25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36313
893110072200 Viên 1700 2026-04-10
SaViDopril Plus
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
4mg + 1,25mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
5100000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36332
893110072200 Viên 1700 2026-04-10
Salboget Pressurised Inhalation 100mcg
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
100mcg/ liều x 200 liều · Dạng hít
数量
300 Bình
合計
13500000
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
省/施設
T01 · 01019
896115206723 Bình 45000 2026-04-10
Salboget Pressurised Inhalation 100mcg
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
100mcg/ liều x 200 liều · Dạng hít
数量
1000 Bình
合計
45000000
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
省/施設
T01 · 01160
896115206723 Bình 45000 2026-04-10
Salbutamol 2,5 mg/2,5 ml
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
2,5mg/2,5ml · Khí dung
数量
10000 Ống
合計
44100000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
893115232324 Ống 4410 2026-04-10
Samaca
Natri hyaluronat
含量/投与経路
0,1% ; 6ml · Nhỏ mắt
数量
2000 Lọ
合計
50000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
893100326724 Lọ 25000 2026-04-10
Sandimmun Neoral 100mg
Ciclosporin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
134588000
グループ
N1
製造業者
Nhà sản xuất: Catalent Germany Eberbach GmbH; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. (Nhà sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Slovenia)
省/施設
T79 · 79431
VN-22785-21 Viên 67294 2026-04-10
Sanlein 0,1
Natri hyaluronat
含量/投与経路
1mg/ml x 5ml · Nhỏ mắt
数量
1800 Lọ
合計
111884400
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. Noto Plant (Japan)
省/施設
T40 · 40009
VN-17157-13 Lọ 62158 2026-04-10
Sanlein 0.3
Natri hyaluronat
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
150 Lọ
合計
18900000
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto (Nhật)
省/施設
T19 · 19012
VN-19343-15 Lọ 126000 2026-04-10
Savi Acarbose 100
Acarbose
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
304080000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893110164524 Viên 3801 2026-04-10
Savi Eperisone 50
Eperison
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
7120000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
VD-21351-14 Viên 356 2026-04-10
SaviProlol Plus HCT 2.5/6.25
Bisoprolol + hydroclorothiazid
含量/投与経路
2,5mg + 6,25mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
22000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
VD-20813-14 Viên 2200 2026-04-10
Savidimin 1000
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
900mg + 100mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
180000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
VD-34734-20 Viên 6000 2026-04-10
Savprocal D
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
750mg + 200IU · Uống
数量
10000 Viên
合計
14000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893110318224 Viên 1400 2026-04-10
Savxiga 10
Dapagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
74000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82217
893110278124 Viên 3700 2026-04-10
Scanneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 200mg + 200mcg · Uống
数量
700000 Viên
合計
840000000
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893110352423 Viên 1200 2026-04-10
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100IU/ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
94649000
グループ
N1
製造業者
Bioton S.A. (Ba Lan)
省/施設
T01 · 01160
590410647424 Ống 94649 2026-04-10
Sciomir
Thiocolchicosid
含量/投与経路
2mg/ml · Tiêm
数量
1000 ống
合計
32000000
グループ
N1
製造業者
Laboratorio Farmaceutico C.T S.r.l (Ý)
省/施設
T01 · 01019
VN-16109-13 ống 32000 2026-04-10
Seaoflura
Sevofluran
含量/投与経路
100%/250ml · Đường hô hấp
数量
50 Chai
合計
77437500
グループ
N1
製造業者
Piramal Critical Care, Inc (Mỹ)
省/施設
T01 · 01160
001114017424 Chai 1548750 2026-04-10
Seduxen 5mg
Diazepam
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
48300000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
省/施設
T01 · 01160
599112027923 Viên 1932 2026-04-10
Seretide Accuhaler 50/250mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg · Dạng hít
数量
310 Bình
合計
61965280
グループ
N1
製造業者
GlaxoSmithKline LLC (USA)
省/施設
T79 · 79431
001110013824 Bình 199888 2026-04-10
Seretide Accuhaler 50/500mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
50mcg/ 500mcg · Dạng hít
数量
490 Bình
合計
107119880
グループ
N1
製造業者
GlaxoSmithKline LLC (Mỹ)
省/施設
T79 · 79431
VN-20767-17 Bình 218612 2026-04-10
Seretide Evohaler DC 25/125mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
Mỗi liều xịt chứa: 25 mcg Salmeterol (dạng xinafoate micronised) và 125mcg Fluticasone propionate (dạng micronised) · Dạng hít
数量
150 Bình xịt
合計
31526400
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
省/施設
T19 · 19012
840110784024 Bình xịt 210176 2026-04-10
Seretide Evohaler DC 25/250mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25 mcg; Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg · Dạng hít
数量
550 Bình xịt
合計
152949500
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
省/施設
T19 · 19012
840110788024 Bình xịt 278090 2026-04-10
Seretide Evohaler DC 25/50mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
Fluticasone propionate 50mcg; Salmeterol 25mcg/liều · Dạng hít
数量
36 Bình xịt
合計
5307300
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A, (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79431
840110783924 Bình xịt 147425 2026-04-10
Sertralin Cap DWP 50mg
Sertralin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
58000 Viên
合計
115710000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46195
893110946424 Viên 1995 2026-04-10
Sevorane
Sevofluran
含量/投与経路
Mỗi chai 250ml chứa: Sevofluran 250ml · Dạng hít
数量
7200 Chai
合計
25765200000
グループ
N1
製造業者
Abbvie S.r.l (Ý)
省/施設
T79 · 79431
800114034723 Chai 3578500 2026-04-10
Sevorane
Sevofluran
含量/投与経路
250ml · Đường hô hấp
数量
20 Chai
合計
71570000
グループ
N1
製造業者
Abbvie S.r.l (Ý)
省/施設
T19 · 19012
800114034723 Chai 3578500 2026-04-10
Sibalyn 80mg/100ml
Tobramycin
含量/投与経路
80mg/100ml · Tiêm truyền
数量
1200 Chai
合計
75600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
893110149724 Chai 63000 2026-04-10
Silymax - F
Silymarin
含量/投与経路
140mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
157500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược trung Ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
VD-27202-17 Viên 1050 2026-04-10
Simaltrin 100
Sitagliptin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
48750000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893110939924 Viên 1950 2026-04-10

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。