Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-19
最新公表回
2026-09-16
落札レコード
294488

294488 件のレコードが見つかりました。61701〜61750 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Perindopril Plus DWP 5mg/1,25mg
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
5mg +1,25mg · Uống
数量
130000 Viên
合計
128310000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893110252024 Viên 987 2026-04-10
Perisamlor 5mg/5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
5mg + 5mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
400000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893110158900 Viên 5000 2026-04-10
Pethidine-hameln 50mg/ml
Pethidin hydroclorid
含量/投与経路
100mg/2ml · Tiêm
数量
200 ống
合計
6600000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Đức)
省/施設
T56 · 56176
VN-19062-15 ống 33000 2026-04-10
Phynantic
Acid thioctic
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
17700000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
VD-35010-21 Viên 5900 2026-04-10
Phòng phong
Phòng phong
含量/投与経路
Uống
数量
300000 Gam
合計
121590000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10010
CB.DL-00343-25 Gam 405 2026-04-10
Phục thần
Phục thần
含量/投与経路
Uống
数量
195000 Gam
合計
88697700
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10010
CB.DL-00165-23 Gam 455 2026-04-10
Piperacillin 2g
Piperacilin
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
1500 Lọ
合計
101625000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương. (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
893110155524 Lọ 67750 2026-04-10
Pipolphen
Promethazin (hydroclorid)
含量/投与経路
50mg/2ml · Tiêm
数量
100 Ống
合計
1500000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T01 · 01019
VN-19640-16 Ống 15000 2026-04-10
Piracetam
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
23500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893110027724 Viên 235 2026-04-10
Piracetam 1g/5ml
Piracetam
含量/投与経路
1g/5ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
3540000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
VD-34717-20 Ống 1770 2026-04-10
Piracetam 400
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
64900000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893110213123 Viên 649 2026-04-10
Piracetam Kabi 12g/60ml
Piracetam
含量/投与経路
12g/60ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
1000 Chai
合計
48000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48065
VD-21955-14 Chai 48000 2026-04-10
Piroxicam ODT DWP 20mg
Piroxicam
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
7980000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
VD-35362-21 Viên 1596 2026-04-10
Plavix 75mg
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
84095000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie - Carbon Blanc (France)
省/施設
T40 · 40009
VN-16229-13 Viên 16819 2026-04-10
Plavix 75mg
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
201828000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T19 · 19012
VN-16229-13 Viên 16819 2026-04-10
Plaxsav 10
Benazepril hydroclorid
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
58000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893110487124 Viên 5800 2026-04-10
Polnye
Acid amin*
含量/投与経路
6,1%/200ml · Tiêm truyền
数量
1000 Chai
合計
104000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
893110165623 Chai 104000 2026-04-10
Polygynax
Nystatin + neomycin + polymyxin B
含量/投与経路
100.000IU; 35.000IU; 35.000IU · Đặt âm đạo
数量
7000 Viên
合計
66500000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Catalent France Beinheim SA; Cơ sở sản xuất đóng gói, kiểm soát chất lượng và xuất xưởng: Innothera Chouzy (Pháp)
省/施設
T79 · 79014
300110010524 Viên 9500 2026-04-10
Posmavin
Magnesi aspartat+ kali aspartat
含量/投与経路
400mg + 452mg · Tiêm
数量
100 Ống
合計
1600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893110747024 Ống 16000 2026-04-10
Povidone
Povidon iodin
含量/投与経路
10% (kl/tt) - 30ml · Dùng ngoài
数量
1000 Chai
合計
6930000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893100041923 Chai 6930 2026-04-10
Pravastatin DWP 30mg
Pravastatin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
49980000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
VD-35225-21 Viên 2499 2026-04-10
Pravastatin SaVi 10
Pravastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
130000 Viên
合計
546000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
893110317524 Viên 4200 2026-04-10
Procoralan 5mg
Ivabradin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
38000 Viên
合計
390184000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79431
300110526124 Viên 10268 2026-04-10
Procoralan 5mg
Ivabradin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
41072000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T19 · 19012
300110526124 Viên 10268 2026-04-10
Procoralan 7.5mg
Ivabradin
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
13100 Viên
合計
138152600
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79431
300110526224 Viên 10546 2026-04-10
Progesterone 200mg
Progesteron
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
14000000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Leon Farma S.A. (Spain)
省/施設
T01 · 01160
840110168400 Viên 14000 2026-04-10
Prograf 1mg
Tacrolimus
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
963000 Viên
合計
49238190000
グループ
N1
製造業者
Astellas Ireland Co., Ltd. (Ireland)
省/施設
T79 · 79431
539114780524 Viên 51130 2026-04-10
Proponex 200
Propofol
含量/投与経路
10mg · Tiêm truyền
数量
200 Lọ
合計
4180000
グループ
N5
製造業者
Aspiro Pharma Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01019
890114432525 Lọ 20900 2026-04-10
Propylthiouracil DWP 100mg
Propylthiouracil
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
14700000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27004
893110286724 Viên 735 2026-04-10
Prusenza 5 mg
Perindopril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
250000 Viên
合計
1050000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893110223723 Viên 4200 2026-04-10
Pulmicort Respules
Budesonid
含量/投与経路
500mcg/2ml · Đường hô hấp
数量
1000 Ống
合計
13834000
グループ
N1
製造業者
Astrazeneca Pty., Ltd (Úc)
省/施設
T19 · 19012
VN-22715-21 Ống 13834 2026-04-10
Pyrazinamide 500mg
Pyrazinamide
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
893110493024 Viên 509 2026-04-10
Pyzacar HCT 100/12.5mg
Losartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
100mg+12,5mg · Uống
数量
1800 Viên
合計
3402000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54111
893110550924 Viên 1890 2026-04-10
Pyzacar HCT 100/12.5mg
Losartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
100mg+12,5mg · Uống
数量
5790 Viên
合計
10943100
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54110
893110550924 Viên 1890 2026-04-10
Pyzacar HCT 100/12.5mg
Losartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
100mg+12,5mg · Uống
数量
14400 Viên
合計
27216000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54139
893110550924 Viên 1890 2026-04-10
Pyzacar HCT 100/12.5mg
Losartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
100mg + 12,5mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
1995000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893110550924 Viên 1995 2026-04-10
Quế (Vỏ thân, vỏ cành)
Quế chi
含量/投与経路
Uống
数量
5000 Gam
合計
950250
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10010
CB.DL-00195-23 Gam 190 2026-04-10
Quế chi
Quế chi
含量/投与経路
Uống
数量
564000 Gam
合計
31978800
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10010
04.CBTC/DLHN GMP/2026 Gam 57 2026-04-10
Rabeprazol 20mg
Rabeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
1990000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
VD-35672-22 Viên 398 2026-04-10
Racecadotril DWP 175mg
Racecadotril
含量/投与経路
175mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
99960000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27004
893110245723 Viên 4998 2026-04-10
Ramipril GP
Ramipril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
822150000
グループ
N1
製造業者
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A (tên mới: Medinfar Manufacturing, S.A.) (Portugal)
省/施設
T01 · 01160
560110037625 Viên 5481 2026-04-10
Ranciphex 10mg
Rabeprazol
含量/投与経路
9,42mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
165000000
グループ
N2
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
省/施設
T01 · 01160
890110416223 Viên 1100 2026-04-10
Refresh Tears
Natri carboxymethylcellulose(natri CMC)
含量/投与経路
0,5% · Nhỏ mắt
数量
500 Lọ
合計
32051000
グループ
N1
製造業者
Allergan Sales, LLC (Mỹ)
省/施設
T01 · 01019
VN-19386-15 Lọ 64102 2026-04-10
Refresh Tears
Natri carboxymethylcellulose
含量/投与経路
0.005 · Nhỏ mắt
数量
500 Lọ
合計
32050500
グループ
N1
製造業者
Allergan Sales, LLC (Mỹ)
省/施設
T01 · 01160
VN-19386-15 Lọ 64101 2026-04-10
Remicade
Infliximab
含量/投与経路
100mg · Tiêm truyền
数量
1300 Lọ
合計
15364440000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Cilag AG CSXX: Janssen Biologics B.V (Thụy Sỹ, Hà Lan)
省/施設
T79 · 79431
QLSP-970-16 Lọ 11818800 2026-04-10
Remicade
Infliximab
含量/投与経路
100mg · Tiêm truyền
数量
25 Lọ
合計
295470000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Cilag AG; Cơ sở xuất xưởng: Janssen Biologics B.V. (CSSX: Thụy Sỹ; CS xuất xưởng: Hà Lan)
省/施設
T19 · 19012
QLSP-970-16 Lọ 11818800 2026-04-10
Renaxib 200
Celecoxib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
38850000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
VD-36011-22 Viên 777 2026-04-10
Restasis
Cyclosporin
含量/投与経路
0,05% (0,5mg/g) · Nhỏ mắt
数量
168200 Ống
合計
3251810600
グループ
N1
製造業者
Allergan Sales, LLC (Mỹ)
省/施設
T79 · 79402
VN-21663-19 Ống 19333 2026-04-10
Rhetanol
Paracetamol + chlorpheniramin
含量/投与経路
500mg + 2mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
7400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893100344623 Viên 370 2026-04-10
Rileptid
Risperidone
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
60000000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T35 · 35147
VN-16749-13 Viên 3000 2026-04-10

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。