Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-19
最新公表回
2026-09-16
落札レコード
294488

294488 件のレコードが見つかりました。61451〜61500 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Januvia 50mg
Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphate monohydrate)
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
9800 Viên
合計
169647800
グループ
N1
製造業者
Tên cơ sở sản xuất và đóng gói: Organon Pharma (UK) Limited; Tên cơ sở xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước sản xuất và đóng gói: United Kingdom; Nước xuất xưởng: Netherlands)
省/施設
T19 · 19012
VN-20317-17 Viên 17311 2026-04-10
Jiracek-20
Esomeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
38000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893110661124 Viên 760 2026-04-10
Kacetam
Piracetam
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
4500 Viên
合計
1705500
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54111
VD-34693-20 Viên 379 2026-04-10
Kacetam
Piracetam
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
9500 Viên
合計
3600500
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54110
VD-34693-20 Viên 379 2026-04-10
Kacetam
Piracetam
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
1895000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54139
VD-34693-20 Viên 379 2026-04-10
Kagasdine
Omeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
13000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893110136825 Viên 130 2026-04-10
Kali Clorid
Kali clorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
40000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
893110627524 Viên 800 2026-04-10
Kali clorid 10%
Kali clorid
含量/投与経路
1g/10ml · Tiêm truyền
数量
7000 Ống
合計
13580000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
893110375223 Ống 1940 2026-04-10
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm truyền
数量
6000 Ống
合計
5820000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt nam)
省/施設
T79 · 79014
893110360125 Ống 970 2026-04-10
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm truyền
数量
3000 Ống
合計
2622000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893110360125 Ống 874 2026-04-10
Kamelox 15
Meloxicam
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
1125000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893110365223 Viên 225 2026-04-10
Kamydazol
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000IU + 125mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
11250000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893115287823 Viên 1125 2026-04-10
Kavasdin 5
Amlodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
34500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
VD-20761-14 Viên 115 2026-04-10
Keppra
Levetiracetam
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
320000 Viên
合計
4950400000
グループ
N1
製造業者
UCB Pharma SA (Bỉ)
省/施設
T79 · 79431
VN-18676-15 Viên 15470 2026-04-10
Keppra 250mg
Levetiracetam
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
318680000
グループ
N1
製造業者
UCB Pharma S.A (Bỉ)
省/施設
T79 · 79431
540110185425 Viên 7967 2026-04-10
Ketoprofen EC DWP 100mg
Ketoprofen
含量/投与経路
100 mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
239400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
VD-35224-21 Viên 1995 2026-04-10
Ketosteril
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)
含量/投与経路
Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci 67,0 mg; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci 101,0 mg; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoana · Uống
数量
906870 Viên
合計
12877554000
グループ
N1
製造業者
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A (Bồ Đào Nha)
省/施設
T79 · 79431
VN-16263-13 Viên 14200 2026-04-10
Khương hoàng
Khương hoàng/Uất kim
含量/投与経路
Uống
数量
130000 Gam
合計
13650000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10010
CB.DL-00344-25 Gam 105 2026-04-10
Khương hoạt
Khương hoạt
含量/投与経路
Uống
数量
145000 Gam
合計
174448050
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10010
VCT-00339-22 Gam 1203 2026-04-10
Kim ngân hoa
Kim ngân hoa
含量/投与経路
Uống
数量
18000 Gam
合計
10943100
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10010
VCT-00361-23 Gam 608 2026-04-10
Klacid
Clarithromycin
含量/投与経路
125mg/5ml/ Hộp 60ml · Uống
数量
500 Lọ
合計
51570000
グループ
N5
製造業者
PT. Abbott Indonesia (Indonesia)
省/施設
T01 · 01160
899110399323 Lọ 103140 2026-04-10
Klacid 250mg
Clarithromycin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
200 Viên
合計
3600000
グループ
N1
製造業者
AbbVie S.r.l (Ý)
省/施設
T79 · 79431
800110779624 Viên 18000 2026-04-10
Klacid Forte
Clarithromycin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
700 Viên
合計
25148200
グループ
N1
製造業者
AbbVie S.r.l (Ý)
省/施設
T79 · 79431
800110981924 Viên 35926 2026-04-10
Klacid MR
Clarithromycin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
7100 Viên
合計
258262500
グループ
N1
製造業者
AbbVie S.r.l (Ý)
省/施設
T79 · 79431
800110982024 Viên 36375 2026-04-10
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
10000 gói
合計
46800000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
893110202600 gói 4680 2026-04-10
Kê huyết đằng
Kê huyết đằng
含量/投与経路
Uống
数量
944000 Gam
合計
39157120
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10010
VCT-00378-23 Gam 41 2026-04-10
Laci-eye
Hydroxypropylmethylcellulose
含量/投与経路
0,3%/10ml · Nhỏ mắt
数量
2500 Ống
合計
61000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893110591624 Ống 24400 2026-04-10
Lacikez 2mg
Lacidipin
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
4200000
グループ
N1
製造業者
BIOFARM Sp. z o.o. (Poland)
省/施設
T01 · 01019
590110425723 Viên 4200 2026-04-10
Lacikez 4mg
Lacidipin
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
6489000
グループ
N1
製造業者
BIOFARM Sp. z o.o. (Poland)
省/施設
T01 · 01019
590110425823 Viên 6489 2026-04-10
Lactated Ringer's
Ringer lactat
含量/投与経路
500ml · Tiêm truyền
数量
30000 Chai
合計
191520000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
VD-35955-22 Chai 6384 2026-04-10
Lactated Ringer's
Ringer lactat
含量/投与経路
(3g+1,55g+0,15g+0,1g)/500ml · Tiêm truyền
数量
1000 Chai
合計
7090000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893110118323 Chai 7090 2026-04-10
Lactated Ringer's
Ringer lactat
含量/投与経路
500ml · Tiêm truyền
数量
5000 Chai
合計
33750000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
893110118323 Chai 6750 2026-04-10
Lamedxan 20
Rivaroxaban
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
3450000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893110939624 Viên 3450 2026-04-10
Lamuzid 500/5
Glibenclamid + metformin
含量/投与経路
5mg + 500mg · Uống
数量
250000 Viên
合計
700000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
893110056523 Viên 2800 2026-04-10
Lansoprazol
Lansoprazol
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
13950000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82217
893110024200 Viên 279 2026-04-10
Lantus Solostar
Insulin glargine
含量/投与経路
100 IU/ml x 3ml · Tiêm
数量
1200 Bút tiêm
合計
308574000
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T19 · 19012
QLSP-857-15 Bút tiêm 257145 2026-04-10
Letdion
Levofloxacin
含量/投与経路
5mg/ml; 5ml · Nhỏ mắt
数量
400 Lọ
合計
33600000
グループ
N1
製造業者
Rompharm Company S.R.L (Romania)
省/施設
T01 · 01019
VN-22724-21 Lọ 84000 2026-04-10
Levofloxacin 500mg
Levofloxacin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
6850000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
VD-35819-22 Viên 685 2026-04-10
Levofloxacin 750mg/150ml
Levofloxacin
含量/投与経路
750mg/150ml · Tiêm truyền
数量
5000 Lọ
合計
86500000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
893115155923 Lọ 17300 2026-04-10
Levosulpirid 50
Levosulpirid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
22040000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82217
VD-34694-20 Viên 1102 2026-04-10
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
75mcg · Uống
数量
100500 Viên
合計
174669000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T79 · 79431
VN-23234-22 Viên 1738 2026-04-10
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
50mcg · Uống
数量
252200 Viên
合計
333408400
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T79 · 79431
400110141723 Viên 1322 2026-04-10
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
100mcg · Uống
数量
200000 Viên
合計
386400000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T79 · 79431
VN-23233-22 Viên 1932 2026-04-10
Levothyrox
Levothyroxin natri
含量/投与経路
50mcg · Uống
数量
150000 Viên
合計
198300000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T19 · 19012
400110141723 Viên 1322 2026-04-10
Levothyrox
Levothyroxin natri
含量/投与経路
100mcg · Uống
数量
12000 Viên
合計
23184000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T19 · 19012
VN-23233-22 Viên 1932 2026-04-10
Lipanthyl 200M
Fenofibrate
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
14106000
グループ
N1
製造業者
Astrea Fontaine (Pháp)
省/施設
T19 · 19012
VN-17205-13 Viên 7053 2026-04-10
Lipanthyl NT 145mg
Fenofibrat
含量/投与経路
145mg · Uống
数量
50168 Viên
合計
529774080
グループ
N1
製造業者
Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine (Ireland đóng gói Pháp)
省/施設
T79 · 79431
539110009825 Viên 10560 2026-04-10
Lipanthyl NT 145mg
Fenofibrate
含量/投与経路
145mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
21122000
グループ
N1
製造業者
Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine (Ireland đóng gói Pháp)
省/施設
T19 · 19012
539110009825 Viên 10561 2026-04-10
Lipanthyl Supra 160mg
Fenofibrat
含量/投与経路
160mg · Uống
数量
20600 Viên
合計
207194800
グループ
N1
製造業者
Astrea Fontaine (Pháp)
省/施設
T79 · 79431
VN-15514-12 Viên 10058 2026-04-10
Lipitor
Atorvastatin
含量/投与経路
40 mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
4555600000
グループ
N1
製造業者
Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
省/施設
T79 · 79431
001110025823 Viên 22778 2026-04-10

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。