|
Hemotocin
Carbetocin
- 含量/投与経路
- 100mcg/1ml · Tiêm
- 数量
- 60 Lọ
- 合計
- 20790000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01160
|
893110281623 |
100mcg/1ml
Tiêm
|
Lọ |
60
|
346500
|
20790000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01160
|
2026-04-10 |
|
Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml
Heparin sodium
- 含量/投与経路
- 25.000IU/5ml · Tiêm
- 数量
- 9000 Lọ
- 合計
- 1799550000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Panpharma GmbH (Tên cũ: Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk) (Đức)
- 省/施設
- T83 · 83009
|
400410303124 |
25.000IU/5ml
Tiêm
|
Lọ |
9000
|
199950
|
1799550000
|
N1 |
Panpharma GmbH (Tên cũ: Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk)
Đức
|
T83
83009
|
2026-04-10 |
|
Heparin- Belmed
Heparin (natri)
- 含量/投与経路
- 25.000UI /5ml · Tiêm
- 数量
- 3500 Lọ
- 合計
- 514500000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Belmedpreparaty RUE (Belarus)
- 省/施設
- T96 · 96001
|
VN-18524-14 |
25.000UI /5ml
Tiêm
|
Lọ |
3500
|
147000
|
514500000
|
N2 |
Belmedpreparaty RUE
Belarus
|
T96
96001
|
2026-04-10 |
|
Heraxaban 2,5
Apixaban
- 含量/投与経路
- 2,5mg · Uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 35000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01019
|
893110116325 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
3500
|
35000000
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T01
01019
|
2026-04-10 |
|
Herceptin
Trastuzumab
- 含量/投与経路
- 150mg · Tiêm
- 数量
- 20 Lọ
- 合計
- 258141780
- グループ
- N1
- 製造業者
- CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG thứ cấp: F.Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Đức; CSĐG thứ cấp: Thụy Sỹ)
- 省/施設
- T19 · 19012
|
QLSP-894-15 |
150mg
Tiêm
|
Lọ |
20
|
12907089
|
258141780
|
N1 |
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG thứ cấp: F.Hoffmann-La Roche Ltd.
CSSX: Đức; CSĐG thứ cấp: Thụy Sỹ
|
T19
19012
|
2026-04-10 |
|
Herceptin
Trastuzumab
- 含量/投与経路
- 150mg · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG thứ cấp: F.Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Đức; CSĐG thứ cấp: Thụy Sỹ)
- 省/施設
- T19 · 19012
|
QLSP-894-15 |
150mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
12907089
|
0
|
N1 |
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG thứ cấp: F.Hoffmann-La Roche Ltd.
CSSX: Đức; CSĐG thứ cấp: Thụy Sỹ
|
T19
19012
|
2026-04-10 |
|
Hidrasec 100mg
Racecadotril
- 含量/投与経路
- 100mg · Uống
- 数量
- 500 Viên
- 合計
- 6562500
- グループ
- N1
- 製造業者
- Sophartex (Pháp)
- 省/施設
- T19 · 19012
|
300110000424 |
100mg
Uống
|
Viên |
500
|
13125
|
6562500
|
N1 |
Sophartex
Pháp
|
T19
19012
|
2026-04-10 |
|
Hidrasec 10mg Infants
Racecadotril
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 480 Gói
- 合計
- 2349120
- グループ
- N1
- 製造業者
- Sophartex (Pháp)
- 省/施設
- T19 · 19012
|
300110000524 |
10mg
Uống
|
Gói |
480
|
4894
|
2349120
|
N1 |
Sophartex
Pháp
|
T19
19012
|
2026-04-10 |
|
Hidrasec 30mg Children
Racecadotril
- 含量/投与経路
- 30mg · Uống
- 数量
- 900 Gói
- 合計
- 4818600
- グループ
- N1
- 製造業者
- Sophartex (Pháp)
- 省/施設
- T19 · 19012
|
300110000624 |
30mg
Uống
|
Gói |
900
|
5354
|
4818600
|
N1 |
Sophartex
Pháp
|
T19
19012
|
2026-04-10 |
|
Hipril-A Plus
Amlodipin + lisinopril
- 含量/投与経路
- 5mg + 10mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 106500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Micro Labs Limited (India)
- 省/施設
- T01 · 01019
|
VN-23236-22 |
5mg + 10mg
Uống
|
Viên |
30000
|
3550
|
106500000
|
N3 |
Micro Labs Limited
India
|
T01
01019
|
2026-04-10 |
|
Hoài sơn chế
Hoài sơn
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 90000 Gam
- 合計
- 10867500
- グループ
- N2
- 製造業者
- CTCP Dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10010
|
VD-33322-19 |
Uống
|
Gam |
90000
|
121
|
10867500
|
N2 |
CTCP Dược liệu Trường Xuân
Việt Nam
|
T10
10010
|
2026-04-10 |
|
Hoàng bá chích muối ăn
Hoàng bá
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 10000 Gam
- 合計
- 4490000
- グループ
- N2
- 製造業者
- CTCP Dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10010
|
VD-31880-19 |
Uống
|
Gam |
10000
|
449
|
4490000
|
N2 |
CTCP Dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T10
10010
|
2026-04-10 |
|
Hoàng kỳ
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 50000 Gam
- 合計
- 11235000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10010
|
VCT-00258-22 |
Uống
|
Gam |
50000
|
225
|
11235000
|
N2 |
Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T10
10010
|
2026-04-10 |
|
Hoàng kỳ chế
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 200000 Gam
- 合計
- 36330000
- グループ
- N2
- 製造業者
- CTCP Dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10010
|
VD-33323-19 |
Uống
|
Gam |
200000
|
182
|
36330000
|
N2 |
CTCP Dược liệu Trường Xuân
Việt Nam
|
T10
10010
|
2026-04-10 |
|
Hoàng liên chế
Hoàng liên
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 2000 Gam
- 合計
- 4143300
- グループ
- N2
- 製造業者
- CTCP Dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10010
|
VD-33324-19 |
Uống
|
Gam |
2000
|
2072
|
4143300
|
N2 |
CTCP Dược liệu Trường Xuân
Việt Nam
|
T10
10010
|
2026-04-10 |
|
Hoạt huyết Thephaco
Đương quy; Sinh địa; Xuyên khung; Ngưu tất; Ích mẫu
- 含量/投与経路
- 300 mg; 300mg; 60mg; 140mg; 140mg · Uống
- 数量
- 600000 Viên
- 合計
- 499800000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38803
|
TCT-00131-23 |
300 mg; 300mg; 60mg; 140mg; 140mg
Uống
|
Viên |
600000
|
833
|
499800000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược - VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
T38
38803
|
2026-04-10 |
|
Hoạt huyết Thephaco
Đương quy; Sinh địa; Xuyên khung; Ngưu tất; Ích mẫu
- 含量/投与経路
- 300 mg; 300mg; 60mg; 140mg; 140mg · Uống
- 数量
- 600000 Viên
- 合計
- 499800000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38210
|
TCT-00131-23 |
300 mg; 300mg; 60mg; 140mg; 140mg
Uống
|
Viên |
600000
|
833
|
499800000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược - VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
T38
38210
|
2026-04-10 |
|
Huyết giác
Huyết giác
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 312000 Gam
- 合計
- 77968800
- グループ
- N2
- 製造業者
- CTCP Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10010
|
CB.DL-00187-23 |
Uống
|
Gam |
312000
|
250
|
77968800
|
N2 |
CTCP Dược phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
|
T10
10010
|
2026-04-10 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
- 含量/投与経路
- 1500 đvqt · Tiêm
- 数量
- 1200 Ống
- 合計
- 41822400
- グループ
- N4
- 製造業者
- Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01929
|
893410250823 |
1500 đvqt
Tiêm
|
Ống |
1200
|
34852
|
41822400
|
N4 |
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
|
T01
01929
|
2026-04-10 |
|
Huyền sâm
Huyền sâm
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 23000 Gam
- 合計
- 2863500
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10010
|
VCT-00627-25 |
Uống
|
Gam |
23000
|
125
|
2863500
|
N2 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T10
10010
|
2026-04-10 |
|
Hypecen 25/25
Captopril+ hydroclorothiazid
- 含量/投与経路
- 25mg + 25mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 43500000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01160
|
893110389925 |
25mg + 25mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1450
|
43500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Medcen
Việt Nam
|
T01
01160
|
2026-04-10 |
|
Hyđan
Hy thiêm, Ngũ gia bì chân chim, Bột Mã tiền chế
- 含量/投与経路
- 300mg, 100mg, 13mg · Uống
- 数量
- 1000000 Viên
- 合計
- 130000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38803
|
VD-23165-15 |
300mg, 100mg, 13mg
Uống
|
Viên |
1000000
|
130
|
130000000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
T38
38803
|
2026-04-10 |
|
Hyđan
Hy thiêm, Ngũ gia bì chân chim, Bột Mã tiền chế
- 含量/投与経路
- 300mg, 100mg, 13mg · Uống
- 数量
- 1000000 Viên
- 合計
- 130000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38210
|
VD-23165-15 |
300mg, 100mg, 13mg
Uống
|
Viên |
1000000
|
130
|
130000000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
T38
38210
|
2026-04-10 |
|
Hà thủ ô đỏ chế
Hà thủ ô đỏ
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 50000 Gam
- 合計
- 13125000
- グループ
- N2
- 製造業者
- CTCP Dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10010
|
VD-33321-19 |
Uống
|
Gam |
50000
|
263
|
13125000
|
N2 |
CTCP Dược liệu Trường Xuân
Việt Nam
|
T10
10010
|
2026-04-10 |
|
Hòe hoa sao vàng
Hoè hoa
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 104000 Gam
- 合計
- 19656000
- グループ
- N2
- 製造業者
- CTCP Đông y dược Thăng Long (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10010
|
04.CBVT/TL/2025 |
Uống
|
Gam |
104000
|
189
|
19656000
|
N2 |
CTCP Đông y dược Thăng Long
Việt Nam
|
T10
10010
|
2026-04-10 |
|
Hương phụ tứ chế
Hương phụ
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 10000 Gam
- 合計
- 1100000
- グループ
- N2
- 製造業者
- CTCP Dược liệu Ninh Hiệp (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10010
|
VCT-00690-26 |
Uống
|
Gam |
10000
|
110
|
1100000
|
N2 |
CTCP Dược liệu Ninh Hiệp
Việt Nam
|
T10
10010
|
2026-04-10 |
|
Hồng hoa
Hồng hoa
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 30000 Gam
- 合計
- 18144000
- グループ
- N2
- 製造業者
- CTCP Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10010
|
VCT-00383-23 |
Uống
|
Gam |
30000
|
605
|
18144000
|
N2 |
CTCP Dược phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
|
T10
10010
|
2026-04-10 |
|
Ibartain MR
Irbesartan
- 含量/投与経路
- 150mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 130000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH Dược phẩm Vellpharm Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T24 · 24004
|
VD-7792-09 |
150mg
Uống
|
Viên |
20000
|
6500
|
130000000
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm Vellpharm Việt Nam
Việt Nam
|
T24
24004
|
2026-04-10 |
|
Ibuprofen
Ibuprofen
- 含量/投与経路
- 400mg · Uống
- 数量
- 5000 Viên
- 合計
- 1375000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01019
|
893100389224 |
400mg
Uống
|
Viên |
5000
|
275
|
1375000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T01
01019
|
2026-04-10 |
|
Imenir 125mg
Cefdinir
- 含量/投与経路
- 125mg · Uống
- 数量
- 12000 Gói
- 合計
- 144000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01160
|
893110135925 |
125mg
Uống
|
Gói |
12000
|
12000
|
144000000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T01
01160
|
2026-04-10 |
|
Imidu 30mg
Isosorbid mononitrat
- 含量/投与経路
- 30mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 49980000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01160
|
893110161100 |
30mg
Uống
|
Viên |
20000
|
2499
|
49980000
|
N3 |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T01
01160
|
2026-04-10 |
|
Indapamid DWP 2,5mg
Indapamid
- 含量/投与経路
- 2,5mg · Uống
- 数量
- 40000 Viên
- 合計
- 59640000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01019
|
VD-35592-22 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
40000
|
1491
|
59640000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01019
|
2026-04-10 |
|
Indocollyre
Indomethacin
- 含量/投与経路
- 0,1% · Nhỏ mắt
- 数量
- 200 Lọ
- 合計
- 13600000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Laboratoire Chauvin (Pháp)
- 省/施設
- T01 · 01019
|
300100444423 |
0,1%
Nhỏ mắt
|
Lọ |
200
|
68000
|
13600000
|
N1 |
Laboratoire Chauvin
Pháp
|
T01
01019
|
2026-04-10 |
|
Indocollyre
Indomethacin
- 含量/投与経路
- 0,1%/5ml · Nhỏ mắt
- 数量
- 150 Lọ
- 合計
- 10200000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Laboratoire Chauvin (Pháp)
- 省/施設
- T01 · 01160
|
300100444423 |
0,1%/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
150
|
68000
|
10200000
|
N1 |
Laboratoire Chauvin
Pháp
|
T01
01160
|
2026-04-10 |
|
Insunova -G Pen
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
- 含量/投与経路
- 100IU/ml · Tiêm
- 数量
- 300 Bút tiêm
- 合計
- 66600000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Biocon Biologics Limited (India)
- 省/施設
- T01 · 01019
|
QLSP-907-15 |
100IU/ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
300
|
222000
|
66600000
|
N2 |
Biocon Biologics Limited
India
|
T01
01019
|
2026-04-10 |
|
Invanz
Ertapenem*
- 含量/投与経路
- 1g · Tiêm
- 数量
- 35000 Lọ
- 合計
- 19334735000
- グループ
- N1
- 製造業者
- FAREVA Mirabel (Pháp)
- 省/施設
- T79 · 79431
|
VN-20315-17 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
35000
|
552421
|
19334735000
|
N1 |
FAREVA Mirabel
Pháp
|
T79
79431
|
2026-04-10 |
|
Irbesartan Dwp 100mg
Irbesartan
- 含量/投与経路
- 100mg · Uống
- 数量
- 1000 Viên
- 合計
- 1491000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01019
|
893110367924 |
100mg
Uống
|
Viên |
1000
|
1491
|
1491000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01019
|
2026-04-10 |
|
Isosorbid
Isosorbid dinitrat
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 8400000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01019
|
893110886124 |
10mg
Uống
|
Viên |
50000
|
168
|
8400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T01
01019
|
2026-04-10 |
|
Isosorbid Dinitrat MCN 20
Isosorbid dinitrat
- 含量/投与経路
- 20mg · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 69300000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01019
|
893110272325 |
20mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1386
|
69300000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Medcen
Việt Nam
|
T01
01019
|
2026-04-10 |
|
Itameskexin
Methocarbamol
- 含量/投与経路
- 1g/10ml · Tiêm
- 数量
- 1000 Ống
- 合計
- 96000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01019
|
893110582524 |
1g/10ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
96000
|
96000000
|
N4 |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
|
T01
01019
|
2026-04-10 |
|
Ivabradin 5
Ivabradine
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 25860000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01019
|
893110065625 |
5mg
Uống
|
Viên |
30000
|
862
|
25860000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T01
01019
|
2026-04-10 |
|
Ivagim 5
Ivabradin
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 9200000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T82 · 82217
|
VD-35991-22 |
5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
920
|
9200000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T82
82217
|
2026-04-10 |
|
Ivagim 5
Ivabradin
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 30870000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01160
|
VD-35991-22 |
5mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1029
|
30870000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01160
|
2026-04-10 |
|
Janumet 50mg/ 850mg
Sitagliptin + metformin
- 含量/投与経路
- 50mg, 850mg · Uống
- 数量
- 137530 Viên
- 合計
- 1463731790
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
- 省/施設
- T79 · 79431
|
001110999524 |
50mg, 850mg
Uống
|
Viên |
137530
|
10643
|
1463731790
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V.
Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan
|
T79
79431
|
2026-04-10 |
|
Janumet 50mg/1000mg
Sitagliptin + metformin
- 含量/投与経路
- 50mg, 1000mg · Uống
- 数量
- 102000 Viên
- 合計
- 1085586000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
- 省/施設
- T79 · 79431
|
001110999324 |
50mg, 1000mg
Uống
|
Viên |
102000
|
10643
|
1085586000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V.
Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan
|
T79
79431
|
2026-04-10 |
|
Janumet 50mg/1000mg
Sitagliptin + metformin
- 含量/投与経路
- 50mg + 1000mg · Uống
- 数量
- 3500 Viên
- 合計
- 37250500
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
- 省/施設
- T19 · 19012
|
001110999324 |
50mg + 1000mg
Uống
|
Viên |
3500
|
10643
|
37250500
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V.
Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan
|
T19
19012
|
2026-04-10 |
|
Janumet 50mg/1000mg
Sitagliptin + metformin
- 含量/投与経路
- 50mg, 1000mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 212860000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
- 省/施設
- T01 · 01019
|
001110999324 |
50mg, 1000mg
Uống
|
Viên |
20000
|
10643
|
212860000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V.
Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan
|
T01
01019
|
2026-04-10 |
|
Janumet 50mg/500mg
Sitagliptin + metformin
- 含量/投与経路
- 50mg, 500mg · Uống
- 数量
- 129000 Viên
- 合計
- 1372947000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
- 省/施設
- T79 · 79431
|
001110999424 |
50mg, 500mg
Uống
|
Viên |
129000
|
10643
|
1372947000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V.
Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan
|
T79
79431
|
2026-04-10 |
|
Januvia 100mg
Sitagliptin
- 含量/投与経路
- 100mg · Uống
- 数量
- 15600 Viên
- 合計
- 270051600
- グループ
- N1
- 製造業者
- Tên cơ sở sản xuất và đóng gói: Organon Pharma (UK) Limited; Tên cơ sở xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước sản xuất và đóng gói: United Kingdom; Nước xuất xưởng: Netherlands)
- 省/施設
- T79 · 79431
|
VN-20316-17 |
100mg
Uống
|
Viên |
15600
|
17311
|
270051600
|
N1 |
Tên cơ sở sản xuất và đóng gói: Organon Pharma (UK) Limited; Tên cơ sở xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V.
Nước sản xuất và đóng gói: United Kingdom; Nước xuất xưởng: Netherlands
|
T79
79431
|
2026-04-10 |
|
Januvia 50mg
Sitagliptin
- 含量/投与経路
- 50mg · Uống
- 数量
- 22280 Viên
- 合計
- 385689080
- グループ
- N1
- 製造業者
- Tên cơ sở sản xuất và đóng gói: Organon Pharma (UK) Limited; Tên cơ sở xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước sản xuất và đóng gói: United Kingdom; Nước xuất xưởng: Netherlands)
- 省/施設
- T79 · 79431
|
VN-20317-17 |
50mg
Uống
|
Viên |
22280
|
17311
|
385689080
|
N1 |
Tên cơ sở sản xuất và đóng gói: Organon Pharma (UK) Limited; Tên cơ sở xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V.
Nước sản xuất và đóng gói: United Kingdom; Nước xuất xưởng: Netherlands
|
T79
79431
|
2026-04-10 |