Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-19
最新公表回
2026-09-16
落札レコード
294488

294488 件のレコードが見つかりました。61401〜61450 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Hemotocin
Carbetocin
含量/投与経路
100mcg/1ml · Tiêm
数量
60 Lọ
合計
20790000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
893110281623 Lọ 346500 2026-04-10
Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml
Heparin sodium
含量/投与経路
25.000IU/5ml · Tiêm
数量
9000 Lọ
合計
1799550000
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Tên cũ: Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk) (Đức)
省/施設
T83 · 83009
400410303124 Lọ 199950 2026-04-10
Heparin- Belmed
Heparin (natri)
含量/投与経路
25.000UI /5ml · Tiêm
数量
3500 Lọ
合計
514500000
グループ
N2
製造業者
Belmedpreparaty RUE (Belarus)
省/施設
T96 · 96001
VN-18524-14 Lọ 147000 2026-04-10
Heraxaban 2,5
Apixaban
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
35000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893110116325 Viên 3500 2026-04-10
Herceptin
Trastuzumab
含量/投与経路
150mg · Tiêm
数量
20 Lọ
合計
258141780
グループ
N1
製造業者
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG thứ cấp: F.Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Đức; CSĐG thứ cấp: Thụy Sỹ)
省/施設
T19 · 19012
QLSP-894-15 Lọ 12907089 2026-04-10
Herceptin
Trastuzumab
含量/投与経路
150mg · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG thứ cấp: F.Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Đức; CSĐG thứ cấp: Thụy Sỹ)
省/施設
T19 · 19012
QLSP-894-15 Lọ 12907089 2026-04-10
Hidrasec 100mg
Racecadotril
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
500 Viên
合計
6562500
グループ
N1
製造業者
Sophartex (Pháp)
省/施設
T19 · 19012
300110000424 Viên 13125 2026-04-10
Hidrasec 10mg Infants
Racecadotril
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
480 Gói
合計
2349120
グループ
N1
製造業者
Sophartex (Pháp)
省/施設
T19 · 19012
300110000524 Gói 4894 2026-04-10
Hidrasec 30mg Children
Racecadotril
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
900 Gói
合計
4818600
グループ
N1
製造業者
Sophartex (Pháp)
省/施設
T19 · 19012
300110000624 Gói 5354 2026-04-10
Hipril-A Plus
Amlodipin + lisinopril
含量/投与経路
5mg + 10mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
106500000
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (India)
省/施設
T01 · 01019
VN-23236-22 Viên 3550 2026-04-10
Hoài sơn chế
Hoài sơn
含量/投与経路
Uống
数量
90000 Gam
合計
10867500
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10010
VD-33322-19 Gam 121 2026-04-10
Hoàng bá chích muối ăn
Hoàng bá
含量/投与経路
Uống
数量
10000 Gam
合計
4490000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10010
VD-31880-19 Gam 449 2026-04-10
Hoàng kỳ
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
含量/投与経路
Uống
数量
50000 Gam
合計
11235000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10010
VCT-00258-22 Gam 225 2026-04-10
Hoàng kỳ chế
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
含量/投与経路
Uống
数量
200000 Gam
合計
36330000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10010
VD-33323-19 Gam 182 2026-04-10
Hoàng liên chế
Hoàng liên
含量/投与経路
Uống
数量
2000 Gam
合計
4143300
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10010
VD-33324-19 Gam 2072 2026-04-10
Hoạt huyết Thephaco
Đương quy; Sinh địa; Xuyên khung; Ngưu tất; Ích mẫu
含量/投与経路
300 mg; 300mg; 60mg; 140mg; 140mg · Uống
数量
600000 Viên
合計
499800000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38803
TCT-00131-23 Viên 833 2026-04-10
Hoạt huyết Thephaco
Đương quy; Sinh địa; Xuyên khung; Ngưu tất; Ích mẫu
含量/投与経路
300 mg; 300mg; 60mg; 140mg; 140mg · Uống
数量
600000 Viên
合計
499800000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38210
TCT-00131-23 Viên 833 2026-04-10
Huyết giác
Huyết giác
含量/投与経路
Uống
数量
312000 Gam
合計
77968800
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10010
CB.DL-00187-23 Gam 250 2026-04-10
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
含量/投与経路
1500 đvqt · Tiêm
数量
1200 Ống
合計
41822400
グループ
N4
製造業者
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01929
893410250823 Ống 34852 2026-04-10
Huyền sâm
Huyền sâm
含量/投与経路
Uống
数量
23000 Gam
合計
2863500
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10010
VCT-00627-25 Gam 125 2026-04-10
Hypecen 25/25
Captopril+ hydroclorothiazid
含量/投与経路
25mg + 25mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
43500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
893110389925 Viên 1450 2026-04-10
Hyđan
Hy thiêm, Ngũ gia bì chân chim, Bột Mã tiền chế
含量/投与経路
300mg, 100mg, 13mg · Uống
数量
1000000 Viên
合計
130000000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38803
VD-23165-15 Viên 130 2026-04-10
Hyđan
Hy thiêm, Ngũ gia bì chân chim, Bột Mã tiền chế
含量/投与経路
300mg, 100mg, 13mg · Uống
数量
1000000 Viên
合計
130000000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38210
VD-23165-15 Viên 130 2026-04-10
Hà thủ ô đỏ chế
Hà thủ ô đỏ
含量/投与経路
Uống
数量
50000 Gam
合計
13125000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10010
VD-33321-19 Gam 263 2026-04-10
Hòe hoa sao vàng
Hoè hoa
含量/投与経路
Uống
数量
104000 Gam
合計
19656000
グループ
N2
製造業者
CTCP Đông y dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10010
04.CBVT/TL/2025 Gam 189 2026-04-10
Hương phụ tứ chế
Hương phụ
含量/投与経路
Uống
数量
10000 Gam
合計
1100000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược liệu Ninh Hiệp (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10010
VCT-00690-26 Gam 110 2026-04-10
Hồng hoa
Hồng hoa
含量/投与経路
Uống
数量
30000 Gam
合計
18144000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10010
VCT-00383-23 Gam 605 2026-04-10
Ibartain MR
Irbesartan
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
130000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Vellpharm Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T24 · 24004
VD-7792-09 Viên 6500 2026-04-10
Ibuprofen
Ibuprofen
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
1375000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893100389224 Viên 275 2026-04-10
Imenir 125mg
Cefdinir
含量/投与経路
125mg · Uống
数量
12000 Gói
合計
144000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
893110135925 Gói 12000 2026-04-10
Imidu 30mg
Isosorbid mononitrat
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
49980000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
893110161100 Viên 2499 2026-04-10
Indapamid DWP 2,5mg
Indapamid
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
59640000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
VD-35592-22 Viên 1491 2026-04-10
Indocollyre
Indomethacin
含量/投与経路
0,1% · Nhỏ mắt
数量
200 Lọ
合計
13600000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Chauvin (Pháp)
省/施設
T01 · 01019
300100444423 Lọ 68000 2026-04-10
Indocollyre
Indomethacin
含量/投与経路
0,1%/5ml · Nhỏ mắt
数量
150 Lọ
合計
10200000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Chauvin (Pháp)
省/施設
T01 · 01160
300100444423 Lọ 68000 2026-04-10
Insunova -G Pen
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
含量/投与経路
100IU/ml · Tiêm
数量
300 Bút tiêm
合計
66600000
グループ
N2
製造業者
Biocon Biologics Limited (India)
省/施設
T01 · 01019
QLSP-907-15 Bút tiêm 222000 2026-04-10
Invanz
Ertapenem*
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
35000 Lọ
合計
19334735000
グループ
N1
製造業者
FAREVA Mirabel (Pháp)
省/施設
T79 · 79431
VN-20315-17 Lọ 552421 2026-04-10
Irbesartan Dwp 100mg
Irbesartan
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
1491000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893110367924 Viên 1491 2026-04-10
Isosorbid
Isosorbid dinitrat
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
8400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893110886124 Viên 168 2026-04-10
Isosorbid Dinitrat MCN 20
Isosorbid dinitrat
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
69300000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893110272325 Viên 1386 2026-04-10
Itameskexin
Methocarbamol
含量/投与経路
1g/10ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
96000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893110582524 Ống 96000 2026-04-10
Ivabradin 5
Ivabradine
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
25860000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893110065625 Viên 862 2026-04-10
Ivagim 5
Ivabradin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
9200000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82217
VD-35991-22 Viên 920 2026-04-10
Ivagim 5
Ivabradin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
30870000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
VD-35991-22 Viên 1029 2026-04-10
Janumet 50mg/ 850mg
Sitagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg, 850mg · Uống
数量
137530 Viên
合計
1463731790
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
省/施設
T79 · 79431
001110999524 Viên 10643 2026-04-10
Janumet 50mg/1000mg
Sitagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg, 1000mg · Uống
数量
102000 Viên
合計
1085586000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
省/施設
T79 · 79431
001110999324 Viên 10643 2026-04-10
Janumet 50mg/1000mg
Sitagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg + 1000mg · Uống
数量
3500 Viên
合計
37250500
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
省/施設
T19 · 19012
001110999324 Viên 10643 2026-04-10
Janumet 50mg/1000mg
Sitagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg, 1000mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
212860000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
省/施設
T01 · 01019
001110999324 Viên 10643 2026-04-10
Janumet 50mg/500mg
Sitagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg, 500mg · Uống
数量
129000 Viên
合計
1372947000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
省/施設
T79 · 79431
001110999424 Viên 10643 2026-04-10
Januvia 100mg
Sitagliptin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
15600 Viên
合計
270051600
グループ
N1
製造業者
Tên cơ sở sản xuất và đóng gói: Organon Pharma (UK) Limited; Tên cơ sở xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước sản xuất và đóng gói: United Kingdom; Nước xuất xưởng: Netherlands)
省/施設
T79 · 79431
VN-20316-17 Viên 17311 2026-04-10
Januvia 50mg
Sitagliptin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
22280 Viên
合計
385689080
グループ
N1
製造業者
Tên cơ sở sản xuất và đóng gói: Organon Pharma (UK) Limited; Tên cơ sở xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước sản xuất và đóng gói: United Kingdom; Nước xuất xưởng: Netherlands)
省/施設
T79 · 79431
VN-20317-17 Viên 17311 2026-04-10

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。