Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-18
最新公表回
2026-09-16
落札レコード
294488

294488 件のレコードが見つかりました。61301〜61350 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Fegem-100
Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic
含量/投与経路
100mg + 0,35mg · Uống
数量
2500 Viên
合計
6562500
グループ
N2
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01019
VN-14829-12 Viên 2625 2026-04-10
Femara
Letrozol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
4200 Viên
合計
286885200
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Novartis Farma S.p.A. (Cơ sở sản xuất: Thụy Sỹ; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Ý)
省/施設
T79 · 79431
760114186923 Viên 68306 2026-04-10
Fenoflex
Fenofibrat
含量/投与経路
160mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
68950000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
VD-21574-14 Viên 1379 2026-04-10
Fenostad 200
Fenofibrat
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
105000000
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893110504324 Viên 2100 2026-04-10
Fenostad 200
Fenofibrat
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
430000000
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
893110504324 Viên 2150 2026-04-10
Fentimeyer 600
Fenticonazol nitrat
含量/投与経路
600mg · Đặt âm đạo
数量
1000 Viên
合計
41500000
グループ
N4
製造業者
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
893110567424 Viên 41500 2026-04-10
Ferrola
Sắt sulfat + acid folic
含量/投与経路
0,8mg; 37mg · Uống
数量
2500 Viên
合計
13750000
グループ
N1
製造業者
Lomapharm GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01019
400100004000 Viên 5500 2026-04-10
Flamcid
Ursodeoxycholic acid
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
10650000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893110091800 Viên 3550 2026-04-10
Flexbumin 20%
Albumin
含量/投与経路
10g/50ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
100 Túi
合計
74900000
グループ
N1
製造業者
Baxalta US Inc. (Mỹ)
省/施設
T01 · 01019
QLSP-0750-13 Túi 749000 2026-04-10
Flexbumin 20%
Albumin
含量/投与経路
10g/50ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
100 Túi
合計
74900000
グループ
N2
製造業者
Baxalta US Inc. (Mỹ)
省/施設
T01 · 01019
QLSP-0750-13 Túi 749000 2026-04-10
Flixonase
Fluticason propionat
含量/投与経路
0,05% (w/w) · Xịt mũi
数量
320 Chai
合計
47336320
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
省/施設
T79 · 79431
840110178023 Chai 147926 2026-04-10
Flixotide Evohaler
Fluticason propionat
含量/投与経路
125mcg/ liều xịt · Xịt
数量
140 Bình xịt
合計
14904680
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79431
VN-16267-13 Bình xịt 106462 2026-04-10
Flodicar 5 mg MR
Felodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
11850 Viên
合計
14089650
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54110
893110693224 Viên 1189 2026-04-10
Flodicar 5 mg MR
Felodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
20160 Viên
合計
23970240
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54139
893110693224 Viên 1189 2026-04-10
Flozinga 10
Dapagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
22480000
グループ
N5
製造業者
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893110488525 Viên 1124 2026-04-10
Flozinmed 10
Dapagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
45000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893110461525 Viên 2250 2026-04-10
Flozinmed 10
Dapagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
117250000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
893110461525 Viên 2345 2026-04-10
Flumetholon 0.1
Fluorometholon
含量/投与経路
5mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
200 Lọ
合計
6434400
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga (Nhật)
省/施設
T19 · 19012
VN-18452-14 Lọ 32172 2026-04-10
Flunarizine
Flunarizin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
32000 Viên
合計
5952000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82217
893110330200 Viên 186 2026-04-10
Flunarizine
Flunarizin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893110330200 Viên 200 2026-04-10
Fluvastatin DWP 30mg
Fluvastatin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
44730000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893110045124 Viên 2982 2026-04-10
Fluvastatin SOHA 40
Fluvastatin
含量/投与経路
40 mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
230000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
893110076325 Viên 5750 2026-04-10
Fortraget Inhaler 200mcg+6mcg
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
(200mcg+6mcg)/liều x 120 liều · Dạng hít
数量
150 Bình
合計
25950000
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
省/施設
T01 · 01019
VN-22022-19 Bình 173000 2026-04-10
Fortraget Inhaler 200mcg+6mcg
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
(200mcg+6mcg)/liều x 120 liều · Dạng hít
数量
1200 Bình
合計
183600000
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
省/施設
T01 · 01160
VN-22022-19 Bình 153000 2026-04-10
Forxiga
Dapagliflozin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
59000 Viên
合計
1121000000
グループ
N1
製造業者
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CS đóng gói và xuất xưởng lô: Anh)
省/施設
T79 · 79431
VN3-38-18 Viên 19000 2026-04-10
Forxiga
Dapagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
507500 Viên
合計
9642500000
グループ
N1
製造業者
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh)
省/施設
T79 · 79431
VN3-37-18 Viên 19000 2026-04-10
Forxiga
Dapagliflozin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
9800 Viên
合計
186200000
グループ
N1
製造業者
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CS đóng gói và xuất xưởng lô: Anh)
省/施設
T19 · 19012
VN3-38-18 Viên 19000 2026-04-10
Forxiga
Dapagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
570000000
グループ
N1
製造業者
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh)
省/施設
T19 · 19012
VN3-37-18 Viên 19000 2026-04-10
Fosacal
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)
含量/投与経路
68mg + 86mg + 67mg + 101mg + 59mg + 38mg + 105mg + 30mg + 53mg + 23mg (0,05g + 36mg) · Uống
数量
10000 Viên
合計
114980000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893110271125 Viên 11498 2026-04-10
Fosfomed 2g
Fosfomycin (natri)
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
500 Lọ
合計
40500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893110392023 Lọ 81000 2026-04-10
Fosfomycin 4g
Fosfomycin*
含量/投与経路
4g · Tiêm
数量
300 Lọ
合計
64800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
893110334700 Lọ 216000 2026-04-10
Freclovir 800
Aciclovir
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
4990000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893110054823 Viên 2495 2026-04-10
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
含量/投与経路
1% (10mg/ml) · Tiêm
数量
100 Ống
合計
3500000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T01 · 01019
VN-17438-13 Ống 35000 2026-04-10
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
含量/投与経路
1% (10mg/ml) · Tiêm truyền
数量
3000 Ống
合計
105000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T01 · 01160
VN-17438-13 Ống 35000 2026-04-10
Fretamuc
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
100350000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893100153023 Viên 669 2026-04-10
Fretamuc
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
61800000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
893100153023 Viên 618 2026-04-10
Fucicort
Fusidic acid + betamethason
含量/投与経路
2% (w/w) + 0,1% (w/w) · Dùng ngoài
数量
250 Tuýp
合計
24585000
グループ
N1
製造業者
LEO Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T01 · 01019
539110417123 Tuýp 98340 2026-04-10
Fucortmeyer Cream
Fusidic acid + hydrocortison
含量/投与経路
2% + 1%; 10g · Dùng ngoài
数量
500 Tuýp
合計
20500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
893110106225 Tuýp 41000 2026-04-10
Gacopen 300
Gabapentin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
8000 viên
合計
5360000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893110211823 viên 670 2026-04-10
Gadovist
Gadobutrol
含量/投与経路
604,72mg tương đương 1mmol/ml · Tiêm
数量
100 Bơm tiêm
合計
54600000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T01 · 01019
400110984924 Bơm tiêm 546000 2026-04-10
Galvus
Vildagliptin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
329000000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79431
840110412723 Viên 8225 2026-04-10
Galvus
Vildagliptin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T19 · 19012
840110412723 Viên 8225 2026-04-10
Galvus
Vildagliptin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
9800 Viên
合計
80605000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T19 · 19012
VN-19290-15 Viên 8225 2026-04-10
Garnotal
Phenobarbital
含量/投与経路
100 mg · Uống
数量
300 Viên
合計
94500
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893112426324 Viên 315 2026-04-10
Garnotal 10
Phenobarbital
含量/投与経路
10 mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
1120000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
893112467324 Viên 140 2026-04-10
Garnotal Inj
Phenobarbital
含量/投与経路
200mg/2 ml · Tiêm
数量
300 Ống
合計
3780000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
VD-16785-12 Ống 12600 2026-04-10
Garnotal Inj
Phenobarbital
含量/投与経路
200mg/2 ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
12600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
VD-16785-12 Ống 12600 2026-04-10
Gelactive
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
(400mg + 300mg) 10ml · Uống
数量
5000 gói
合計
12495000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82217
893110345524 gói 2499 2026-04-10
Gemapaxane
Enoxaparin Natri
含量/投与経路
4000IU/0,4ml · Tiêm
数量
400 Bơm tiêm
合計
28000000
グループ
N1
製造業者
Italfarmaco S.p.A (Ý)
省/施設
T27 · 27002
800410092123 Bơm tiêm 70000 2026-04-10
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
含量/投与経路
4000IU/0,4ml · Tiêm
数量
500 Bơm tiêm
合計
35000000
グループ
N1
製造業者
Italfarmaco S.p.A (Ý)
省/施設
T01 · 01160
800410092123 Bơm tiêm 70000 2026-04-10

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。