Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-18
最新公表回
2026-09-16
落札レコード
294488

294488 件のレコードが見つかりました。61251〜61300 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Dây đau xương
Dây đau xương
含量/投与経路
Uống
数量
300000 Gam
合計
16380000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10010
VCT-00220-22 Gam 55 2026-04-10
ELITAN 10MG/2ML
Metoclopramid
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
3000 ống
合計
42600000
グループ
N1
製造業者
Medochemie LTD - Ampoule Injectable Facility (Cyprus)
省/施設
T01 · 01160
VN-19239-15 ống 14200 2026-04-10
Ediwel
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48065
893110164425 Viên 1950 2026-04-10
Ediwel
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
58500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48065
VD-20441-14 Viên 1950 2026-04-10
Efferalgan
Paracetamol
含量/投与経路
150mg · Đặt hậu môn
数量
100 Viên
合計
242100
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (Pháp)
省/施設
T01 · 01019
300100523924 Viên 2421 2026-04-10
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
150mg · Đặt hậu môn
数量
1700 Viên
合計
4114000
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (Pháp)
省/施設
T01 · 01160
300100523924 Viên 2420 2026-04-10
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
300mg · Đặt hậu môn
数量
500 Viên
合計
1415500
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (Pháp)
省/施設
T01 · 01160
300100011424 Viên 2831 2026-04-10
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
80mg · Đặt hậu môn
数量
500 Viên
合計
1012500
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (Pháp)
省/施設
T01 · 01160
VN-20952-18 Viên 2025 2026-04-10
Eliquis
Apixaban
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
241500000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals - CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Ireland - CSĐG và xuất xưởng: Đức)
省/施設
T79 · 79431
539110436423 Viên 24150 2026-04-10
Eliquis
Apixaban
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
241500000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals - CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Ireland - CSĐG và xuất xưởng: Đức)
省/施設
T79 · 79431
539110436323 Viên 24150 2026-04-10
Eliquis
Apixaban
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
500 Viên
合計
12075000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals - CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Ireland - CSĐG và xuất xưởng: Đức)
省/施設
T19 · 19012
539110436323 Viên 24150 2026-04-10
Eliquis
Apixaban
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
1500 Viên
合計
36225000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals - CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Ireland - CSĐG và xuất xưởng: Đức)
省/施設
T01 · 01019
539110436323 Viên 24150 2026-04-10
Eloxalin
Oxaliplatin
含量/投与経路
50mg/10ml · Tiêm truyền
数量
10 Lọ
合計
29737780
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T19 · 19012
VN-19903-16 Lọ 2973778 2026-04-10
Eloxatin
Oxaliplatin
含量/投与経路
100mg/20ml · Tiêm truyền
数量
10 Lọ
合計
49435700
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T19 · 19012
VN-19902-16 Lọ 4943570 2026-04-10
Elthon 50mg
Itoprid hydrochlorid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
4796000
グループ
N1
製造業者
Katsuyama Pharmaceuticals K.K., Katsuyama Plant. (Nhật)
省/施設
T19 · 19012
VN-18978-15 Viên 4796 2026-04-10
Elumast 4mg
Montelukast
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
10000 Gói
合計
108000000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Cinfa, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01160
840110187523 Gói 10800 2026-04-10
Emla
Lidocain + prilocain
含量/投与経路
Mỗi tuýp 5g kem chứa: Lidocain 125mg; Prilocain 125mg · Bôi
数量
23800 Tuýp
合計
1431236800
グループ
N1
製造業者
Recipharm Karlskoga AB (Thụy Điển)
省/施設
T79 · 79431
VN-19787-16 Tuýp 60136 2026-04-10
Enalapril Maleat / Hydroclorothiazid 10 mg / 25 mg
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 25mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
525000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
893110058825 Viên 3500 2026-04-10
Enap H 10mg/25mg
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 25mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
275000000
グループ
N1
製造業者
KRKA,d.d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01160
383110139323 Viên 5500 2026-04-10
Enap HL 20mg/12.5mg
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
20mg + 12,5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
280000000
グループ
N1
製造業者
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01160
383110139423 Viên 5600 2026-04-10
Enpovid E400
Vitamin E
含量/投与経路
400IU · Uống
数量
250000 Viên
合計
150000000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần S.P.M (Việt nam)
省/施設
T79 · 79014
VD-21448-14 Viên 600 2026-04-10
Eperison 50
Eperison
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
84000 Viên
合計
16380000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82020
893110216023 Viên 195 2026-04-10
Ephedrine Aguettant 30mg/10ml
Ephedrin (hydroclorid)
含量/投与経路
30mg/10ml · Tiêm
数量
300 Ống
合計
26145000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T01 · 01160
300113029623 Ống 87150 2026-04-10
Eraxicox 60
Etoricoxib
含量/投与経路
60 mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
140000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
893110346324 Viên 3500 2026-04-10
Eraxis
Anidulafungin
含量/投与経路
100mg · Truyền tĩnh mạch
数量
780 Lọ
合計
2987712000
グループ
N1
製造業者
Pharmacia & Upjohn Company LLC (Mỹ)
省/施設
T79 · 79431
001110024425 Lọ 3830400 2026-04-10
Erbitux
Cetuximab
含量/投与経路
5mg/ml · Tiêm truyền
数量
900 Lọ
合計
5196096000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T79 · 79431
QLSP-0708-13 Lọ 5773440 2026-04-10
Esomeprazol 20mg
Esomeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
762000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54110
893110810424 Viên 254 2026-04-10
Esomeprazol 40
Esomeprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
23220000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T96 · 96019
893110294200 Viên 774 2026-04-10
Esomeprazol 40mg
Esomeprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
8700000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893110354123 Viên 435 2026-04-10
Etomidate-Lipuro
Etomidat
含量/投与経路
20mg/10ml · Tiêm truyền
数量
100 Ống
合計
12829800
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T01 · 01160
VN-22231-19 Ống 128298 2026-04-10
Eumovate cream
Clobetasone butyrate
含量/投与経路
5g ; 0,05% (kl/kl) · Dùng ngoài
数量
200 Tuýp
合計
4053800
グループ
N1
製造業者
Glaxo Operations UK Limited (Anh)
省/施設
T19 · 19012
500100028323 Tuýp 20269 2026-04-10
Exforge
Amlodipin + valsartan
含量/投与経路
5mg + 80mg · Uống
数量
481800 Viên
合計
4811736600
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79431
VN-16344-13 Viên 9987 2026-04-10
Exforge
Amlodipin + valsartan
含量/投与経路
10mg + 160mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
1448560000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79431
VN-16342-13 Viên 18107 2026-04-10
Exforge
Amlodipin + valsartan
含量/投与経路
5mg+ 80mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
99870000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T19 · 19012
VN-16344-13 Viên 9987 2026-04-10
Exforge HCT 10mg/160mg/12.5mg
Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilate); Valsartan; Hydrochlorothiazide
含量/投与経路
10mg+ 160mg+ 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T19 · 19012
840110032023 Viên 18107 2026-04-10
Exforge HCT 10mg/160mg/12.5mg
Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilate); Valsartan; Hydrochlorothiazide
含量/投与経路
10mg+ 160mg+ 12,5mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
90535000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T19 · 19012
VN-19287-15 Viên 18107 2026-04-10
Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5mg + 160mg + 12,5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
181070000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01019
840110079223 Viên 18107 2026-04-10
Expressin 100
Quetiapin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
600000000
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35147
VD-23630-15 Viên 6000 2026-04-10
Eyetobrin 0,3%
Tobramycin
含量/投与経路
0,3%/5ml · Nhỏ mắt
数量
1000 lọ
合計
35000000
グループ
N1
製造業者
Cooper S.A. Pharmaceuticals (Hy Lạp)
省/施設
T01 · 01160
520110782024 lọ 35000 2026-04-10
Ezecept 10/10
Atorvastatin + ezetimibe
含量/投与経路
10mg+ 10mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
53750000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893110167023 Viên 5375 2026-04-10
Ezensimva 10/20
Simvastatin + ezetimibe
含量/投与経路
10mg + 20mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
18060000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893110803524 Viên 903 2026-04-10
Ezvasten
Atorvastatin + ezetimibe
含量/投与経路
20mg + 10mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
130000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
VD-19657-13 Viên 6500 2026-04-10
FLOEZY
Tamsulosin hydrochloride
含量/投与経路
0,4 mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
60000000
グループ
N1
製造業者
Synthon Hispania, SL (Spain)
省/施設
T27 · 27002
840110031023 Viên 12000 2026-04-10
FORAIR 250
Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) + Fluticasone propionate
含量/投与経路
25mcg; 250mcg · Dạng hít
数量
1500 Bình
合計
123675000
グループ
N5
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
省/施設
T27 · 27002
890110083523 Bình 82450 2026-04-10
Fabamox 1g
Amoxicilin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
20916000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01019
893110168724 Viên 3486 2026-04-10
Fabamox 1g
Amoxicilin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
348600000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
893110168724 Viên 3486 2026-04-10
Fastum Gel
Ketoprofen
含量/投与経路
2,5g/100g gel 2,5% (w/w), 30g · Dùng ngoài
数量
9000 Tuýp
合計
448497000
グループ
N1
製造業者
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Ý)
省/施設
T01 · 01160
800100794824 Tuýp 49833 2026-04-10
Fefasdin 180
Fexofenadin
含量/投与経路
180mg · Uống
数量
14000 Viên
合計
7042000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82217
893100483824 Viên 503 2026-04-10
Fefasdin 60
Fexofenadin
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
1218000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82217
893100097023 Viên 203 2026-04-10
Fefolic Cap DWP 152,1 mg/0,5 mg
Sắt fumarat + acid folic
含量/投与経路
152,1mg + 0,5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
7560000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01160
893110044824 Viên 756 2026-04-10

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。