Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-12
最新公表回
2026-10-09
落札レコード
305169

305169 件のレコードが見つかりました。6001〜6050 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Vancomycin
Vancomycin
含量/投与経路
500mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
500 Lọ
合計
7485000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
893115078524 Lọ 14970 2026-09-21
Vastarel MR
Trimetazidine dihydrochloride
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
13525000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01023
VN-17735-14 Viên 2705 2026-09-21
Vastarel MR
Trimetazidine dihydrochloride
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
13525000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01066
VN-17735-14 Viên 2705 2026-09-21
Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml
Heparin (natri)
含量/投与経路
25.000IU/5ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
24100000
グループ
N5
製造業者
Kotra Pharma (M) SDN. BHD. (Malaysia)
省/施設
T38 · 38281
QLSP-1093-18 Ống 120500 2026-09-21
Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000IU/ml
Heparin (natri)
含量/投与経路
25000IU/5ml · Tiêm
数量
1200 Chai/Lọ/Ống/Túi
合計
145200000
グループ
N5
製造業者
Kotra Pharma (M) Sdn.Bhd (Malaysia)
省/施設
T94 · 94029
QLSP-1093-18 Chai/Lọ/Ống/Túi 121000 2026-09-21
Ventolin Nebules 5mg/2.5ml
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
5mg/2,5ml · Đường hô hấp
数量
20000 Lọ/Ống
合計
235620000
グループ
N1
製造業者
Aspen Bad Oldesloe GmbH (Germany)
省/施設
T94 · 94029
400115965324 Lọ/Ống 11781 2026-09-21
Verospiron 25mg
Spironolacton
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
6250000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T10 · 10062
VN-16485-13 Viên 3125 2026-09-21
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril arginine 3,5 mg, Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 2,5 mg
含量/投与経路
3,5mg; 2,5mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
29800000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01023
VN3-46-18 Viên 5960 2026-09-21
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril arginine 3,5 mg, Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 2,5 mg
含量/投与経路
3,5mg; 2,5mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
29800000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01066
VN3-46-18 Viên 5960 2026-09-21
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril arginine 7 mg, Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 5 mg
含量/投与経路
7mg; 5mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
32945000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01023
VN3-47-18 Viên 6589 2026-09-21
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril arginine 7 mg, Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 5 mg
含量/投与経路
7mg; 5mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
32945000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T01 · 01066
VN3-47-18 Viên 6589 2026-09-21
Viciclav 2g/0,2g
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
2000mg + 200mg · Tiêm
数量
15000 Lọ
合計
738000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
893110085425 Lọ 49200 2026-09-21
Vidamet Forte
Vildagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg + 1000mg · Uống
数量
220000 Viên
合計
1754500000
グループ
N2
製造業者
USV Private Limited (India)
省/施設
T38 · 38281
890110305425 Viên 7975 2026-09-21
Vigentin 500/125 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 125mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
86690000
グループ
N4
製造業者
CTCP dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
893110820224 Viên 8669 2026-09-21
Vinphacine
Amikacin
含量/投与経路
500 mg/2ml · Tiêm
数量
13000 Chai/Lọ/Ống
合計
91000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893110307123 Chai/Lọ/Ống 7000 2026-09-21
Vinphason
Hydrocortison
含量/投与経路
100mg · Tiêm
数量
500 Chai/Lọ/Ống
合計
3500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893110219823 Chai/Lọ/Ống 7000 2026-09-21
Vinphatoxin
Oxytocin
含量/投与経路
5IU/ml · Tiêm
数量
50000 Chai/Lọ/Ống
合計
324450000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893114305223 Chai/Lọ/Ống 6489 2026-09-21
Vinphatoxin
Oxytocin
含量/投与経路
10 IU/1ml · Tiêm
数量
30000 Chai/Lọ/Ống
合計
315000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893114039523 Chai/Lọ/Ống 10500 2026-09-21
Vinsolon
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
15000 Chai/Lọ/Ống
合計
267750000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893110219923 Chai/Lọ/Ống 17850 2026-09-21
Vinsolon
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
15000 Lọ
合計
240000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
893110219923 Lọ 16000 2026-09-21
Vinsolon 16
Methyl prednisolon
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
28000 Viên
合計
22400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
VD-32037-19 Viên 800 2026-09-21
Vinsolon 4
Methyl prednisolon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
28000 Viên
合計
6720000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893110305723 Viên 240 2026-09-21
Vinzix
Furosemid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
475000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893110306023 Viên 95 2026-09-21
Vinzix
Furosemid
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm
数量
1500 Chai/Lọ/Ống
合計
900000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893110305923 Chai/Lọ/Ống 600 2026-09-21
Vinzix
Furosemid
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm
数量
30000 Ống
合計
17700000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
893110305923 Ống 590 2026-09-21
Vinzix
Furosemid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
470000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
893110306023 Viên 94 2026-09-21
Vitamin E 400
Vitamin E
含量/投与経路
400UI · Uống
数量
10000 Viên
合計
20500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
VD-22617-15 Viên 2050 2026-09-21
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
含量/投与経路
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml · Tiêm truyền
数量
100 Túi
合計
11000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T38 · 38281
VN-19956-16 Túi 110000 2026-09-21
Vorifend 500
Glucosamin sulfat (dưới dạng glucosamin sulfat kali clorid tương đương 392,6mg glucosamin base)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
15000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01023
893100421724 Viên 1500 2026-09-21
Vorifend 500
Glucosamin sulfat (dưới dạng glucosamin sulfat kali clorid tương đương 392,6mg glucosamin base)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
15000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01066
893100421724 Viên 1500 2026-09-21
Vị thuốc cổ truyền Ba kích chích muối
Ba kích
含量/投与経路
Uống
数量
150000 Gam
合計
91350000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30006
23.CBTC/DLHN GMP/2025 Gam 609 2026-09-21
Vị thuốc cổ truyền Cam thảo chích mật
Cam thảo
含量/投与経路
Uống
数量
120000 Gam
合計
20400000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30006
VD-31168-18 Gam 170 2026-09-21
Vị thuốc cổ truyền Nhân trần
Nhân trần
含量/投与経路
Uống
数量
180000 Gam
合計
12600000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30006
VD-31897-19 Gam 70 2026-09-21
Vị thuốc cổ truyền Phòng phong
Phòng phong
含量/投与経路
Uống
数量
74000 Gam
合計
37000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30006
VD-33549-19 Gam 500 2026-09-21
Vị thuốc cổ truyền Thục địa
Thục địa
含量/投与経路
Uống
数量
190000 Gam
合計
32300000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30006
VD-31195-18 Gam 170 2026-09-21
Vị thuốc cổ truyền hòe hoa sao vàng
Hoè hoa
含量/投与経路
Uống
数量
40000 Gam
合計
7200000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30006
VD-33538-19 Gam 180 2026-09-21
Vị thuốc cổ truyền ích mẫu
Ích mẫu
含量/投与経路
Uống
数量
65000 Gam
合計
3900000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30006
VD-33542-19 Gam 60 2026-09-21
Wolske
Ebastin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
44500000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
893110283423 Viên 4450 2026-09-21
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
300IU/3ml (30/70) · Tiêm
数量
8000 Bút
合計
792000000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T38 · 38281
890410177200 Bút 99000 2026-09-21
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100IU/ml x 3ml · Tiêm
数量
1800 Ống
合計
137700000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01816
890410177200 Ống 76500 2026-09-21
Wosulin-N
Insulin tác dụng trung bình, trung gian (Medium-acting, Intermediate-acting)
含量/投与経路
40IU/ml x 10ml · Tiêm
数量
300 Lọ
合計
27300000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01816
VN-13425-11 Lọ 91000 2026-09-21
Wosulin-R
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
含量/投与経路
Insulin người 40IU/ml · Tiêm
数量
2270 Lọ
合計
206570000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T26 · 26007
890410092323 Lọ 91000 2026-09-21
Xenetix 300
Iobitridol
含量/投与経路
Iodine 30g/100ml (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml); lọ 50ml · Tiêm
数量
480 Chai/Lọ/Ống
合計
162240000
グループ
N1
製造業者
Guerbet (Pháp)
省/施設
T94 · 94029
VN-16786-13 Chai/Lọ/Ống 338000 2026-09-21
Xenetix 300
Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml)
含量/投与経路
Iodine 30g/100ml (dưới dạng Iobitridol 65,81g/ 100ml); lọ 100ml · Tiêm
数量
160 Lọ
合計
94720000
グループ
N1
製造業者
Guerbet (Pháp)
省/施設
T52 · 52017
VN-16787-13 Lọ 592000 2026-09-21
Xitoran
Cefadroxil
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
112500000
グループ
N1
製造業者
Antibiotice SA (Rumani)
省/施設
T38 · 38281
594110339525 Viên 3750 2026-09-21
Zencombi
Salbutamol + ipratropium
含量/投与経路
(2,5mg + 0,5mg ); 2,5ml · Dạng hít
数量
20000 Lọ
合計
252000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
893115592124 Lọ 12600 2026-09-21
Zensalbu nebules 5.0
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
5mg/ 2,5ml · Dạng hít
数量
20000 Ống
合計
168000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
893115019100 Ống 8400 2026-09-21
Zensonid
Budesonid
含量/投与経路
0,5mg/2ml · Dạng hít
数量
30000 Lọ
合計
378000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
893110281923 Lọ 12600 2026-09-21
Zodalan
Midazolam
含量/投与経路
5mg/1ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
47250000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
893112265523 Ống 15750 2026-09-21
Zyfort
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
(100mg + 100mg + 5000mcg)/3ml · Tiêm
数量
20000 Ống
合計
288600000
グループ
N2
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
省/施設
T38 · 38281
VN-22671-20 Ống 14430 2026-09-21

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。