Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-12
最新公表回
2026-10-09
落札レコード
305169

305169 件のレコードが見つかりました。6051〜6100 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Ý dĩ chế
Ý dĩ
含量/投与経路
Uống
数量
160000 Gam
合計
16800000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30006
VD-31206-18 Gam 105 2026-09-21
Đan sâm chế rượu
Đan sâm
含量/投与経路
Uống
数量
190000 Gam
合計
32908000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30006
VCT-00553-25 Gam 173 2026-09-21
Đỗ trọng chích muối ăn
Đỗ trọng
含量/投与経路
Uống
数量
60000 Gam
合計
9072000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30006
VCT-00588-25 Gam 151 2026-09-21
Độc hoạt
Độc hoạt
含量/投与経路
Uống
数量
160000 Gam
合計
25280000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30006
VCT-00377-23 Gam 158 2026-09-21
A.T Amikacin 500
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat)
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
222500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30299
VD-31592-19 Lọ 44500 2026-09-19
A.T Amikacin 500
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat)
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
222500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30299
893110478824 Lọ 44500 2026-09-19
AFATIN 30
Afatinib dimaleate
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
450 Viên
合計
126900000
グループ
N2
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T30 · 30299
890110017923 Viên 282000 2026-09-19
AFATIN 40
Afatinib dimaleate
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
450 Viên
合計
126900000
グループ
N2
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T30 · 30299
890110193923 Viên 282000 2026-09-19
Acheron 500mg/2ml
Amikacin
含量/投与経路
500mg/2ml · Tiêm
数量
15000 Ống
合計
84000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30299
893110804524 Ống 5600 2026-09-19
Aerofor 200 Hfa
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
(200 mcg+ 6mcg); 120 liều · Dạng hít
数量
2700 Ống
合計
467100000
グループ
N5
製造業者
Midas-Care Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T30 · 30299
VN-17241-13 Ống 173000 2026-09-19
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
31500000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30299
893110200724 Viên 630 2026-09-19
Aharon 150mg/3ml
Amiodaron hydroclorid
含量/投与経路
150mg/3ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
4800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30299
893110226024 Ống 24000 2026-09-19
Ambroxol HCl Tablets 30mg
Ambroxol
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
25000000
グループ
N2
製造業者
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. (Taiwan)
省/施設
T30 · 30299
471100002600 Viên 500 2026-09-19
Ambroxol HCl Tablets 30mg
Ambroxol
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
25000000
グループ
N2
製造業者
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. (Taiwan)
省/施設
T30 · 30299
VN-21346-18 Viên 500 2026-09-19
Amcefal 2g
Cefamandol
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
12000 Lọ
合計
924000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30299
893110201425 Lọ 77000 2026-09-19
Amcefal 2g
Cefamandol
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
12000 Lọ
合計
924000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30299
VD-34108-20 Lọ 77000 2026-09-19
Amikaver
Amikacin
含量/投与経路
500mg/2ml · Tiêm
数量
7000 Ống
合計
160965000
グループ
N2
製造業者
Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş. (Turkey)
省/施設
T30 · 30299
868110436723 Ống 22995 2026-09-19
Amlodipin 5 mg
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat)
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
3600000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30299
893110315623 Viên 720 2026-09-19
Anvo-Amiodarone 200mg Tablets
Amiodaron hydroclorid
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
6600000
グループ
N1
製造業者
Rivopharm SA (Thuỵ Sĩ)
省/施設
T30 · 30299
760110000825 Viên 6600 2026-09-19
Asigastrogit
Attapulgit hoạt tính + Magnesi carbonat + Nhôm hydroxyd
含量/投与経路
2,5g + 0,25g + 0,25g · Uống
数量
17000 Gói
合計
30345000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30299
893100652724 Gói 1785 2026-09-19
Asigastrogit
Attapulgit hoạt tính + Magnesi carbonat + Nhôm hydroxyd
含量/投与経路
2,5g + 0,25g + 0,25g · Uống
数量
17000 Gói
合計
30345000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30299
VD-23151-15 Gói 1785 2026-09-19
Atibutrex 250mg/5ml
Dobutamin
含量/投与経路
50mg/ml x 5ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
1000 Ống
合計
54999000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30299
893110212723 Ống 54999 2026-09-19
Atisalbu
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
2mg/5ml x 10ml · Uống
数量
80000 Ống
合計
378000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30299
893115277823 Ống 4725 2026-09-19
Atisalbu
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
2mg/5ml x 10ml · Uống
数量
80000 Ống
合計
378000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30299
VD-25647-16 Ống 4725 2026-09-19
Atropin Sulphat
Atropin sulphat
含量/投与経路
0,25mg/ml · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
3950000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30299
893114045723 Ống 790 2026-09-19
Auropennz 3.0
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
2g + 1g · Tiêm
数量
12000 Lọ
合計
1008000000
グループ
N2
製造業者
Aurobindo Pharma Limited (Ấn Độ)
省/施設
T30 · 30299
890110068923 Lọ 84000 2026-09-19
Auropennz 3.0
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
2g + 1g · Tiêm
数量
12000 Lọ
合計
1008000000
グループ
N2
製造業者
Aurobindo Pharma Limited (Ấn Độ)
省/施設
T30 · 30299
VN-17644-14 Lọ 84000 2026-09-19
BFS-Atracu
Atracurium besylat
含量/投与経路
10mg/ml x 2,5ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
19950000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30299
893114152723 Ống 39900 2026-09-19
BIVIBACT 500
Etamsylat
含量/投与経路
500mg/ 4ml · Tiêm
数量
15000 Ống
合計
360000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30299
893110167325 Ống 24000 2026-09-19
BIVIBACT 500
Etamsylat
含量/投与経路
500mg/ 4ml · Tiêm
数量
15000 Ống
合計
360000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30299
VD-19950-13 Ống 24000 2026-09-19
Baburol
Bambuterol hydroclorid
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
450000 Viên
合計
179550000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30299
893110380824 Viên 399 2026-09-19
Bacom-BFS
Carbazochrom
含量/投与経路
25mg · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
31500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30299
VD-33151-19 Ống 31500 2026-09-19
Bacom-BFS
Carbazochrom
含量/投与経路
25mg · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
31500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30299
893110017700 Ống 31500 2026-09-19
Bacsulfo 1g/1g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) + Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri)
含量/投与経路
1g + 1g · Tiêm
数量
32000 Lọ
合計
2368000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30299
893110386824 Lọ 74000 2026-09-19
Bacsulfo 1g/1g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) + Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri)
含量/投与経路
1g + 1g · Tiêm
数量
32000 Lọ
合計
2368000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30299
VD-32834-19 Lọ 74000 2026-09-19
Berodual
Fenoterol + ipratropium
含量/投与経路
250mcg/ml + 500mcg/ml; 20ml · Khí dung
数量
500 Lọ
合計
48435000
グループ
N1
製造業者
Istituto de Angeli S.R.L (Ý)
省/施設
T30 · 30299
VN-22997-22 Lọ 96870 2026-09-19
Bestdocel 20mg/1ml
Docetaxel
含量/投与経路
20mg/1ml · Truyền tĩnh mạch
数量
180 Lọ
合計
52200000
グループ
N4
製造業者
CSSX: Công ty CP Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty CP Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30299
893114114823 Lọ 290000 2026-09-19
Bestdocel 20mg/1ml
Docetaxel
含量/投与経路
20mg/1ml · Truyền tĩnh mạch
数量
180 Lọ
合計
52200000
グループ
N4
製造業者
CSSX: Công ty CP Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty CP Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30299
QLĐB-766-19 Lọ 290000 2026-09-19
Bestdocel 80mg/4ml
Docetaxel
含量/投与経路
80mg/4ml · Truyền tĩnh mạch
数量
300 Lọ
合計
148497300
グループ
N4
製造業者
CSSX: Công ty CP Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty CP Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30299
QLĐB-767-19 Lọ 494991 2026-09-19
Bestdocel 80mg/4ml
Docetaxel
含量/投与経路
80mg/4ml · Truyền tĩnh mạch
数量
300 Lọ
合計
148497300
グループ
N4
製造業者
CSSX: Công ty CP Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty CP Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30299
893114092823 Lọ 494991 2026-09-19
Bigefinib 250
Gefitinib
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
1200 Viên
合計
53760000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30299
QLĐB-510-15 Viên 44800 2026-09-19
Bigefinib 250
Gefitinib
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
1200 Viên
合計
53760000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30299
893114104523 Viên 44800 2026-09-19
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonid
含量/投与経路
0,5mg/ 2ml · Đường hô hấp
数量
70000 Ống
合計
840000000
グループ
N1
製造業者
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
省/施設
T30 · 30299
500110399623 Ống 12000 2026-09-19
Cefoperazone 1g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri)
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
420000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30299
893110387324 Lọ 42000 2026-09-19
Cefoperazone 1g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri)
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
420000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30299
VD-31709-19 Lọ 42000 2026-09-19
Cefotiam 2g
Cefotiam
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
900000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30299
893110271700 Lọ 90000 2026-09-19
Cefotiam 2g
Cefotiam
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
900000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30299
VD-25320-16 Lọ 90000 2026-09-19
Ceftizoxim 1g
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri)
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
650000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30299
VD-29757-18 Lọ 65000 2026-09-19
Ceftizoxim 1g
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri)
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
650000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30299
893110252523 Lọ 65000 2026-09-19
Ceftriamid 2g
Ceftriaxon
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
118750000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30299
893110098226 Lọ 23750 2026-09-19

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。