Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 267585 最新公表回: 2026-07-07 最終更新: 2026-07-08 23:47

267585 件のレコードが見つかりました。5951〜6000 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Midantin 875/125
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
2300 Viên
合計
4816200
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
893110391824 Viên 2094 2026-06-19
Milepsy 200
Valproat natri
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
230000 Viên
合計
425040000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
893110618424 Viên 1848 2026-06-19
Mimosa Viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
含量/投与経路
Lá sen 180mg, Lá vông 600mg, Lạc tiên 600mg, Bình vôi 150mg, Trinh nữ 638mg · Uống
数量
100 Viên
合計
115500
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54011
VD-20778-14 Viên 1155 2026-06-19
Mirenzine 5
Flunarizin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
92000 Viên
合計
115000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
893110484324 Viên 1250 2026-06-19
Mirfan 15
Mirtazapin
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
92000 Viên
合計
80500000
グループ
N4
製造業者
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM LA TERRE FRANCE (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
893110489425 Viên 875 2026-06-19
Mirtameb 30
Mirtazapin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
230000 Viên
合計
162150000
グループ
N4
製造業者
CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
893110746624 Viên 705 2026-06-19
Morphin
Morphin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
900 Ống
合計
8032500
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15901
893111093823 Ống 8925 2026-06-19
Morphin 30mg
Morphin sulfat
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
500 Viên
合計
5000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 -Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01047
VD-19031-13 Viên 10000 2026-06-19
Moxsanti
Moxifloxacin
含量/投与経路
0,5%/5ml · Nhỏ mắt
数量
3450 Lọ
合計
274275000
グループ
N1
製造業者
Nitto Medic Co., Ltd. Yatsuo Plant (Japan)
省/施設
T94 · 94057
499115300125 Lọ 79500 2026-06-19
Mudisil 250
Terbinafin (hydroclorid)
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
6900 Viên
合計
29670000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
893110239323 Viên 4300 2026-06-19
Mydrin-P
Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid
含量/投与経路
50mg/ 10ml · Nhỏ mắt
数量
230 Lọ
合計
15525000
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga (Nhật Bản)
省/施設
T94 · 94057
499110415423 Lọ 67500 2026-06-19
Mynarac
Tolperison hydrochlorid
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
500 viên
合計
775000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01078
893110270223 viên 1550 2026-06-19
Mynarac
Tolperison hydrochlorid
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
500 viên
合計
775000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OO4
893110270223 viên 1550 2026-06-19
Myspa
Isotretinoin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
57500 Viên
合計
136620000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
VD-22926-15 Viên 2376 2026-06-19
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/500ml · Tiêm truyền
数量
1000 Chai
合計
6880000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40036
893110118423 Chai 6880 2026-06-19
NUMED
Sulpirid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
22000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40036
893110673424 Viên 440 2026-06-19
Nalordia 100mg
Quetiapin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
375000000
グループ
N1
製造業者
Orion Corporation (Phần Lan)
省/施設
T40 · 40036
640110427123 Viên 15000 2026-06-19
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%;500ml · Tiêm truyền
数量
92 Chai
合計
657800
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
893110118423 Chai 7150 2026-06-19
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
72mg/8ml · Nhỏ mắt
数量
16100 Lọ
合計
21252000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
VD-29295-18 Lọ 1320 2026-06-19
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%;500ml · Dùng ngoài
数量
460 Chai
合計
2990000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
893110118523 Chai 6500 2026-06-19
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 500ml · Tiêm truyền
数量
80000 Chai
合計
505680000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15901
VD-35956-22 Chai 6321 2026-06-19
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 500ml · Dùng ngoài
数量
3500 Chai
合計
24850000
グループ
N4
製造業者
CTCP Kỹ thuật dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15901
893110118523 Chai 7100 2026-06-19
Natriclorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
6000 Chai
合計
50400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15801
893110039623 Chai 8400 2026-06-19
Navaldo
Fluorometholon
含量/投与経路
5mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
2300 Lọ
合計
50600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
VD-30738-18 Lọ 22000 2026-06-19
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
含量/投与経路
20 mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
1950000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40036
893110462724 Viên 650 2026-06-19
Novotane ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
含量/投与経路
0,4% (w/v); 0,3% (w/v) · Nhỏ mắt
数量
690 Ống
合計
34486200
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
893100212400 Ống 49980 2026-06-19
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm 5ml
含量/投与経路
5ml · Tiêm
数量
50000 Ống
合計
25200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40007
VD-31299-18 Ống 504 2026-06-19
OZAPEX
Olanzapine
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
279000000
グループ
N1
製造業者
Pharmathen S.A (Hy Lạp)
省/施設
T40 · 40036
VN-22627-20 Viên 2790 2026-06-19
Olangem OD 5
Olanzapin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
230000 Viên
合計
161000000
グループ
N2
製造業者
Aurobindo Pharma Limited (Ấn Độ)
省/施設
T94 · 94057
VN-23107-22 Viên 700 2026-06-19
Olanxol
Olanzapin
含量/投与経路
10 mg · Uống
数量
575000 Viên
合計
1552500000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
893110094623 Viên 2700 2026-06-19
Olanzapin
Olanzapin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
460000 Viên
合計
85100000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
893110329600 Viên 185 2026-06-19
Olanzapin OD DWP 7,5 mg
Olanzapin
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
115000 Viên
合計
108675000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
893110236423 Viên 945 2026-06-19
Omeprazol
Omeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
92000 Viên
合計
12696000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
893110088425 Viên 138 2026-06-19
Ostigold 500
Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat. 2NaCl 628,3 mg tương đương glucosamin 392,62 mg)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
15000 viên
合計
20550000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01078
VD-21135-14 viên 1370 2026-06-19
Ostigold 500
Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat. 2NaCl 628,3 mg tương đương glucosamin 392,62 mg)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
15000 viên
合計
20550000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OO4
VD-21135-14 viên 1370 2026-06-19
Oxytocin
Oxytocin
含量/投与経路
5IU/1ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
25000000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
省/施設
T15 · 15901
VN-20167-16 Ống 12500 2026-06-19
Panfor PR-500
Metformin hydrochloride
含量/投与経路
500 mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
60000000
グループ
N2
製造業者
Inventia Healthcare Limited (India)
省/施設
T15 · 15801
890110312825 Viên 1200 2026-06-19
Pantoprazol
Pantoprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
6900 Viên
合計
2118300
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
893110362725 Viên 307 2026-06-19
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm truyền
数量
800 Túi
合計
6720000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40609
893110055900 Túi 8400 2026-06-19
Partamol Tab.
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
115000 Viên
合計
63250000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
893100156725 Viên 550 2026-06-19
Partamol Tab.
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
3020 Viên
合計
1661000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40036
893100156725 Viên 550 2026-06-19
Partamol Tab.
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
140000 Viên
合計
72800000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15801
893100156725 Viên 520 2026-06-19
Partamol Tab.
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15901
VD-23978-15 Viên 500 2026-06-19
Partamol Tab.
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
105000 Viên
合計
52500000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15901
893100156725 Viên 500 2026-06-19
Pesancidin
Fusidic acid
含量/投与経路
300mg/15g (2%/15g) · Dùng ngoài
数量
2300 Tuýp
合計
54050000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
893110875224 Tuýp 23500 2026-06-19
Pesancort
Fusidic acid + betamethason
含量/投与経路
300mg+15mg/15g (2%+0,1%/15g) · Dùng ngoài
数量
3450 Tuýp
合計
91425000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
VD-24421-16 Tuýp 26500 2026-06-19
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
含量/投与経路
100 mg · Uống
数量
460000 Viên
合計
161000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
893110201400 Viên 350 2026-06-19
Philevomels eye drops
Levofloxacin
含量/投与経路
0,5%/5ml (25mg/5ml) · Nhỏ mắt
数量
1150 Lọ
合計
35645400
グループ
N2
製造業者
Hanlim Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T94 · 94057
VN-11257-10 Lọ 30996 2026-06-19
Philmoxista Eye Drops
Moxifloxacin
含量/投与経路
0,5%/5ml · Nhỏ mắt
数量
6900 Lọ
合計
309361500
グループ
N2
製造業者
Samchundang Pharm. Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T94 · 94057
VN-18575-14 Lọ 44835 2026-06-19
Philtobax
Tobramycin
含量/投与経路
0,3%/5ml (15mg/5ml) · Nhỏ mắt
数量
2300 Lọ
合計
64374700
グループ
N2
製造業者
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
省/施設
T94 · 94057
VN-19519-15 Lọ 27989 2026-06-19

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。