Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-12
最新公表回
2026-10-09
落札レコード
305169

305169 件のレコードが見つかりました。5951〜6000 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
TEPERINEP 25mg
Amitriptylin (dưới dạng Amitriptylin hydrochlorid)
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
146300000
グループ
N1
製造業者
ExtractumPharma Co. Ltd. (Hungary)
省/施設
T22 · 22030
VN-22777-21 Viên 4180 2026-09-21
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
230600000
グループ
N1
製造業者
Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
省/施設
T38 · 38281
300100036825 Viên 4612 2026-09-21
Tardyferon B9
Sắt sulfat + acid folic
含量/投与経路
0,35mg + 50mg (154,53mg) · Uống
数量
10000 Viên
合計
28490000
グループ
N1
製造業者
Pierre Fabre Medicament production (Pháp)
省/施設
T38 · 38281
300100036725 Viên 2849 2026-09-21
Tavulop
Olopatadin hydroclorid
含量/投与経路
0,2%; 5ml · Nhỏ mắt
数量
500 Lọ
合計
35000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
VD-35926-22 Lọ 70000 2026-09-21
Telfadin Danapha 30 ODT
Fexofenadin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
9430000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
893100052325 Viên 943 2026-09-21
Telyniol night
Paracetamol + diphenhydramin
含量/投与経路
500mg + 25mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
5500000
グループ
N4
製造業者
CN công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
893100258100 Viên 550 2026-09-21
Tenafathin 1000
Cefalothin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
390000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
VD-23661-15 Lọ 78000 2026-09-21
Tenofovir 300
Tenofovir (TDF)
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
102000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
VD-20041-13 Viên 2040 2026-09-21
Terbutalin DWP 5mg
Terbutalin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
59850000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
893115087225 Viên 1995 2026-09-21
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
含量/投与経路
10mg + 100mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
50000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
893101855424 Viên 1000 2026-09-21
Tetracyclin 1%
Tetracyclin hydroclorid
含量/投与経路
1% (W/W) · Tra mắt
数量
11500 Tuýp
合計
40825000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
VD-26395-17 Tuýp 3550 2026-09-21
Thcomet - GP2
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
596000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
893110001723 Viên 2980 2026-09-21
Thiên niên kiện
Thiên niên kiện
含量/投与経路
Uống
数量
40000 Gam
合計
5720000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30006
CB.DL-00200-23 Gam 143 2026-09-21
Thuốc Ho KH
Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn
含量/投与経路
5ml siro chứa : 0,96g; 0,96g; 0,96g; 0,64g; 0,64g; 0,64g; 1,60g; 0,64g · Uống
数量
5000 Ống
合計
20875000
グループ
N3
製造業者
CTCP Thương mại Dược Vật tư Y tế Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
TCT-00251-25 Ống 4175 2026-09-21
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
含量/投与経路
0,5mg/10ml · Tiêm
数量
300 Ống
合計
8400000
グループ
N5
製造業者
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
省/施設
T38 · 38281
690111337925 Ống 28000 2026-09-21
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
含量/投与経路
0,5mg/10ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
84000000
グループ
N5
製造業者
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
省/施設
T38 · 38281
690111337925 Ống 28000 2026-09-21
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
含量/投与経路
0,1mg/2ml · Tiêm
数量
40000 Ống
合計
504000000
グループ
N5
製造業者
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
省/施設
T38 · 38281
690111338025 Ống 12600 2026-09-21
Thuốc uống Actisô
Actisô
含量/投与経路
0,2g , 10ml · Uống
数量
100000 Ống
合計
195000000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần dược Lâm Đồng (Ladophar) (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
VD-31055-18 Ống 1950 2026-09-21
Thyrozol 10mg
Thiamazol
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
2241000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T38 · 38281
400110190423 Viên 2241 2026-09-21
Thyrozol 5mg
Thiamazol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
1400000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T38 · 38281
400110194200 Viên 1400 2026-09-21
Thổ phục linh
Thổ phục linh
含量/投与経路
Uống
数量
150000 Gam
合計
18750000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30006
CB.DL-00245-23 Gam 125 2026-09-21
Thở oxy lưu lượng 1 lít/phút
Oxy dược dụng
含量/投与経路
1 lít/ phút · Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Công ty CP Nippon sanso Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10008
— Giờ 2350 2026-09-21
Thở oxy lưu lượng 2 lít/phút
Oxy dược dụng
含量/投与経路
2 lít/phút · Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Công ty CP Nippon sanso Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10008
— Giờ 4700 2026-09-21
Thở oxy lưu lượng 2 lít/phút
Oxy dược dụng
含量/投与経路
2 lít/phút · Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Công ty CP Nippon sanso Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10008
— Giờ 12320 2026-09-21
Thở oxy lưu lượng 3 lít/phút
Oxy dược dụng
含量/投与経路
3 lít/phút · Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Công ty CP Nippon sanso Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10008
— Giờ 7050 2026-09-21
Thở oxy lưu lượng 3 lít/phút
Oxy dược dụng
含量/投与経路
3 lít/phút · Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Công ty CP Nippon sanso Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10008
— Giờ 18480 2026-09-21
Thở oxy lưu lượng 4 lít/phút
Oxy dược dụng
含量/投与経路
4 lít/ phút · Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Công ty CP Nippon sanso Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10008
— Giờ 24640 2026-09-21
Thở oxy lưu lượng 4 lít/phút
Oxy dược dụng
含量/投与経路
4 lít/ phút · Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Công ty CP Nippon sanso Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10008
— Giờ 9400 2026-09-21
Thở oxy lưu lượng 5 lít/phút
Oxy dược dụng
含量/投与経路
5 lít/ phút · Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Công ty CP Nippon sanso Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10008
— Giờ 30800 2026-09-21
Thở oxy lưu lượng 5 lít/phút
Oxy dược dụng
含量/投与経路
5 lít/ phút · Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Công ty CP Nippon sanso Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10008
— Giờ 11750 2026-09-21
Tidinject
Famotidin
含量/投与経路
40mg/4ml · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
559750000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
893110056423 Ống 55975 2026-09-21
Timtim 8mg
Candesartan
含量/投与経路
8mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
90000000
グループ
N1
製造業者
Antibiotice SA (Romania)
省/施設
T38 · 38281
594110298625 Viên 4500 2026-09-21
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
含量/投与経路
Mỗi viên chứa 162 mg cao khô dược liệu tương đương: Cao đặc Actiso 33,33 mg; Sài đất 1,0 g; Thương nhĩ tử 0,34 g; Kim ngân hoa 0,25 g; Hạ khô thảo 0,17 g · Uống
数量
300000 Viên
合計
285000000
グループ
N3
製造業者
CTCP DP Trường Thọ (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
VD-29197-18 Viên 950 2026-09-21
Toujeo Solostar
Insulin glargine
含量/投与経路
300 (đơn vị) U/ml · Tiêm
数量
200 Bút tiêm
合計
83000000
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01816
400410304624 Bút tiêm 415000 2026-09-21
Tranexamic acid 500mg/5ml
Tranexamic acid
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
9000 Chai/Lọ/Ống/Túi
合計
36225000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893110485324 Chai/Lọ/Ống/Túi 4025 2026-09-21
Tranexamic acid 500mg/5ml
Tranexamic acid
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
28400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
893110485324 Ống 2840 2026-09-21
Trikapezon 2g
Cefoperazon
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
50000 Lọ
合計
3000000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
893110396924 Lọ 60000 2026-09-21
Trivit-B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 50mg + 1000mcg · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
135000000
グループ
N5
製造業者
T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd (Thái Lan)
省/施設
T38 · 38281
885110137826 Ống 13500 2026-09-21
Tropair
Tiotropium
含量/投与経路
18 mcg · Dạng hít
数量
60000 Viên
合計
1260000000
グループ
N2
製造業者
Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
省/施設
T38 · 38281
890110123024 Viên 21000 2026-09-21
Turbe
Rifampicin + isoniazid
含量/投与経路
150mg +100mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
349600000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
VD-20146-13 Viên 1748 2026-09-21
Turbe
Rifampicin + isoniazid
含量/投与経路
150mg + 100mg · Uống
数量
7740 Viên
合計
14706000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10008
VD-20146-13 Viên 1900 2026-09-21
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
含量/投与経路
150mg + 75mg + 400mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
419700000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
893110160824 Viên 2798 2026-09-21
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
含量/投与経路
150mg + 75mg + 400mg · Uống
数量
17000 Viên
合計
51000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phẩn dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T12 · 12122
893110160824 Viên 3000 2026-09-21
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
含量/投与経路
150mg + 75mg + 400mg · Uống
数量
1080 Viên
合計
3240000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10008
893110160824 Viên 3000 2026-09-21
Uniferon B9
Sắt sulfat + folic acid
含量/投与経路
136 mg + 250 mcg · Uống
数量
10000 Viên
合計
9240000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
893100714324 Viên 924 2026-09-21
Urotin
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
100µg (mcg) · Uống
数量
15000 Viên
合計
28500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
893110104425 Viên 1900 2026-09-21
VT-Taxim 500mg
Cefotaxim
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
20370000
グループ
N2
製造業者
Swiss Parenterals Pvt. Ltd. (India)
省/施設
T38 · 38281
VN-22962-21 Lọ 10185 2026-09-21
Valesto
Valsartan
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
56000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
893110259924 Viên 2800 2026-09-21
Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg
Valsartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
120mg + 12,5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
42840000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
893110172723 Viên 2142 2026-09-21
Vancomycin
Vancomycin
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
6000 Chai/Lọ/Ống/Túi
合計
91800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893115078524 Chai/Lọ/Ống/Túi 15300 2026-09-21

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。