305169 件のレコードが見つかりました。5951〜6000 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
TEPERINEP 25mg
Amitriptylin (dưới dạng Amitriptylin hydrochlorid)
|
VN-22777-21 | Viên | 4180 | 2026-09-21 |
|
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
|
300100036825 | Viên | 4612 | 2026-09-21 |
|
Tardyferon B9
Sắt sulfat + acid folic
|
300100036725 | Viên | 2849 | 2026-09-21 |
|
Tavulop
Olopatadin hydroclorid
|
VD-35926-22 | Lọ | 70000 | 2026-09-21 |
|
Telfadin Danapha 30 ODT
Fexofenadin
|
893100052325 | Viên | 943 | 2026-09-21 |
|
Telyniol night
Paracetamol + diphenhydramin
|
893100258100 | Viên | 550 | 2026-09-21 |
|
Tenafathin 1000
Cefalothin
|
VD-23661-15 | Lọ | 78000 | 2026-09-21 |
|
Tenofovir 300
Tenofovir (TDF)
|
VD-20041-13 | Viên | 2040 | 2026-09-21 |
|
Terbutalin DWP 5mg
Terbutalin
|
893115087225 | Viên | 1995 | 2026-09-21 |
|
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
|
893101855424 | Viên | 1000 | 2026-09-21 |
|
Tetracyclin 1%
Tetracyclin hydroclorid
|
VD-26395-17 | Tuýp | 3550 | 2026-09-21 |
|
Thcomet - GP2
Glimepirid + metformin
|
893110001723 | Viên | 2980 | 2026-09-21 |
|
Thiên niên kiện
Thiên niên kiện
|
CB.DL-00200-23 | Gam | 143 | 2026-09-21 |
|
Thuốc Ho KH
Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn
|
TCT-00251-25 | Ống | 4175 | 2026-09-21 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
|
690111337925 | Ống | 28000 | 2026-09-21 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
|
690111337925 | Ống | 28000 | 2026-09-21 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
|
690111338025 | Ống | 12600 | 2026-09-21 |
|
Thuốc uống Actisô
Actisô
|
VD-31055-18 | Ống | 1950 | 2026-09-21 |
|
Thyrozol 10mg
Thiamazol
|
400110190423 | Viên | 2241 | 2026-09-21 |
|
Thyrozol 5mg
Thiamazol
|
400110194200 | Viên | 1400 | 2026-09-21 |
|
Thổ phục linh
Thổ phục linh
|
CB.DL-00245-23 | Gam | 125 | 2026-09-21 |
|
Thở oxy lưu lượng 1 lít/phút
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 2350 | 2026-09-21 |
|
Thở oxy lưu lượng 2 lít/phút
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 4700 | 2026-09-21 |
|
Thở oxy lưu lượng 2 lít/phút
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 12320 | 2026-09-21 |
|
Thở oxy lưu lượng 3 lít/phút
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 7050 | 2026-09-21 |
|
Thở oxy lưu lượng 3 lít/phút
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 18480 | 2026-09-21 |
|
Thở oxy lưu lượng 4 lít/phút
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 24640 | 2026-09-21 |
|
Thở oxy lưu lượng 4 lít/phút
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 9400 | 2026-09-21 |
|
Thở oxy lưu lượng 5 lít/phút
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 30800 | 2026-09-21 |
|
Thở oxy lưu lượng 5 lít/phút
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 11750 | 2026-09-21 |
|
Tidinject
Famotidin
|
893110056423 | Ống | 55975 | 2026-09-21 |
|
Timtim 8mg
Candesartan
|
594110298625 | Viên | 4500 | 2026-09-21 |
|
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
|
VD-29197-18 | Viên | 950 | 2026-09-21 |
|
Toujeo Solostar
Insulin glargine
|
400410304624 | Bút tiêm | 415000 | 2026-09-21 |
|
Tranexamic acid 500mg/5ml
Tranexamic acid
|
893110485324 | Chai/Lọ/Ống/Túi | 4025 | 2026-09-21 |
|
Tranexamic acid 500mg/5ml
Tranexamic acid
|
893110485324 | Ống | 2840 | 2026-09-21 |
|
Trikapezon 2g
Cefoperazon
|
893110396924 | Lọ | 60000 | 2026-09-21 |
|
Trivit-B
Vitamin B1 + B6 + B12
|
885110137826 | Ống | 13500 | 2026-09-21 |
|
Tropair
Tiotropium
|
890110123024 | Viên | 21000 | 2026-09-21 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
|
VD-20146-13 | Viên | 1748 | 2026-09-21 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
|
VD-20146-13 | Viên | 1900 | 2026-09-21 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
|
893110160824 | Viên | 2798 | 2026-09-21 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
|
893110160824 | Viên | 3000 | 2026-09-21 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
|
893110160824 | Viên | 3000 | 2026-09-21 |
|
Uniferon B9
Sắt sulfat + folic acid
|
893100714324 | Viên | 924 | 2026-09-21 |
|
Urotin
Levothyroxin (muối natri)
|
893110104425 | Viên | 1900 | 2026-09-21 |
|
VT-Taxim 500mg
Cefotaxim
|
VN-22962-21 | Lọ | 10185 | 2026-09-21 |
|
Valesto
Valsartan
|
893110259924 | Viên | 2800 | 2026-09-21 |
|
Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg
Valsartan + hydroclorothiazid
|
893110172723 | Viên | 2142 | 2026-09-21 |
|
Vancomycin
Vancomycin
|
893115078524 | Chai/Lọ/Ống/Túi | 15300 | 2026-09-21 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。