Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-12
最新公表回
2026-10-09
落札レコード
305169

305169 件のレコードが見つかりました。5901〜5950 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Pulmicort Respules
Budesonid
含量/投与経路
1mg/2ml · Dạng hít
数量
20000 Ống
合計
498120000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T38 · 38281
730110131924 Ống 24906 2026-09-21
Pyrazinamid
Pyrazinamid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
3900000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
893110441024 Viên 780 2026-09-21
Quế chi
Quế chi
含量/投与経路
Uống
数量
80000 Gam
合計
4000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30006
VD-35528-21 Gam 50 2026-09-21
Relaxven – Plus
Lá sen, Lá vông,Rotundin
含量/投与経路
80mg, 95mg, 15mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
4790000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH BRV Healthcare (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
893110717824 Viên 2395 2026-09-21
Relizar 25
Losartan
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
34300000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm RELIV (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
893110377525 Viên 1715 2026-09-21
Relvinca 20mg
Vinorelbin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
460 Viên
合計
506000000
グループ
N2
製造業者
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant (Taiwan)
省/施設
T45 · 45010
471110347525 Viên 1100000 2026-09-21
Repaglinide Tablets 0.5 mg
Repaglinid
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
209650000
グループ
N2
製造業者
USV Private Limited (India)
省/施設
T38 · 38281
VN-23164-22 Viên 2995 2026-09-21
Rivater 15
Rivaroxaban
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
10000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
893110095800 Viên 10000 2026-09-21
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromid
含量/投与経路
(10mg/ml) x 5ml · Tiêm
数量
500 Lọ
合計
43650000
グループ
N1
製造業者
CSSX&XX: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSĐGTC: Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T38 · 38281
VN-22745-21 Lọ 87300 2026-09-21
Rodogyl
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000IU + 125mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
180600000
グループ
N1
製造業者
Sanofi S.R.L. (Italy)
省/施設
T38 · 38281
800115002200 Viên 9030 2026-09-21
Rotundin 30
Rotundin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
14000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82002
893110705624 Viên 700 2026-09-21
SMOFlipid 20%
100ml nhũ tương chứa: Dầu đậu nành tinh chế 6 gam + Triglycerid mạch trung bình 6 gam + Dầu ô-liu tinh chế 5 gam + Dầu cá tinh chế 3 gam
含量/投与経路
(15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
50 Chai
合計
8500000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T38 · 38281
VN-19955-16 Chai 170000 2026-09-21
SaVi Quetiapine 100
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat)
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
18000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01816
893110371423 Viên 6000 2026-09-21
SaViDopril Plus
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
4mg + 1,25mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
87500000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
893110072200 Viên 1750 2026-09-21
SaViFibrat 200M
Fenofibrat
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
175600000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
893110893524 Viên 2195 2026-09-21
Salic Ointment
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
(300mg +6,4mg); 10g · Dùng ngoài
数量
300 Tuýp
合計
21000000
グループ
N2
製造業者
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. (Taiwan)
省/施設
T38 · 38281
471110978524 Tuýp 70000 2026-09-21
Sara
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
9900000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893100412824 Viên 99 2026-09-21
Savi Valsartan 80
Valsartan
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
46000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
893110044123 Viên 2300 2026-09-21
Savprocal D
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
750mg + 200IU · Uống
数量
10000 Viên
合計
14000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
893110318224 Viên 1400 2026-09-21
Scanneuron
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
含量/投与経路
100mg + 200mg + 200mcg · Uống
数量
15000 Viên
合計
18000000
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01023
893110352423 Viên 1200 2026-09-21
Scanneuron
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
含量/投与経路
100mg + 200mg + 200mcg · Uống
数量
15000 Viên
合計
18000000
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01066
893110352423 Viên 1200 2026-09-21
Seaoflura
Sevofluran
含量/投与経路
100% (tt/tt), 250ml · Dạng hít
数量
40 Chai
合計
60327960
グループ
N1
製造業者
Piramal Critical Care, Inc- Mỹ (Mỹ)
省/施設
T38 · 38281
001114017424 Chai 1508199 2026-09-21
Seduxen 5mg
Diazepam
含量/投与経路
5 mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
1932000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
省/施設
T94 · 94029
599112027923 Viên 1932 2026-09-21
Seduxen 5mg
Diazepam
含量/投与経路
5,00mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
38640000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
省/施設
T38 · 38281
599112027923 Viên 1932 2026-09-21
Seladrenalin
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
含量/投与経路
4mg/4ml · Tiêm truyền
数量
1000 Ống
合計
23226000
グループ
N2
製造業者
Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş. (Turkey)
省/施設
T38 · 38281
868110427523 Ống 23226 2026-09-21
Selemycin 250mg/2ml
Amikacin
含量/投与経路
250mg/2ml · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
301670000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility (Cyprus)
省/施設
T38 · 38281
VN-20186-16 Ống 30167 2026-09-21
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg · Dạng hít
数量
2000 Bình xịt
合計
556180000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
省/施設
T38 · 38281
840110788024 Bình xịt 278090 2026-09-21
Sitomet 50/1000
Sitagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg + 1000mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
830000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
893110325700 Viên 8300 2026-09-21
Sodium Chloride
Natri clorid
含量/投与経路
0,9% ; 500ml · Tiêm truyền
数量
1000 Chai
合計
19500000
グループ
N1
製造業者
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry (Hy Lạp)
省/施設
T38 · 38281
520110018625 Chai 19500 2026-09-21
Sodium Chloride
Natri clorid
含量/投与経路
0,9% ; 500ml · Tiêm truyền
数量
15000 Chai
合計
292500000
グループ
N1
製造業者
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry (Hy Lạp)
省/施設
T38 · 38281
520110018625 Chai 19500 2026-09-21
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
含量/投与経路
0,9% ; 500ml · Tiêm truyền
数量
50000 Chai
合計
624000000
グループ
N2
製造業者
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd., China (Trung Quốc)
省/施設
T38 · 38281
VN-21747-19 Chai 12480 2026-09-21
Solmelon
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
110mg; 200mg; 500mcg · Uống
数量
200000 Viên
合計
380000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
893100237523 Viên 1900 2026-09-21
Sorbitol
Sorbitol
含量/投与経路
5g · Uống
数量
5000 Gói
合計
4200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82002
893100244125 Gói 840 2026-09-21
Sorbitol 3%
Sorbitol
含量/投与経路
150g/5 lít · Dung dịch rửa
数量
500 Can
合計
70000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
893110360225 Can 140000 2026-09-21
Sorbitol 3%
Sorbitol
含量/投与経路
150g/5 lít · Dung dịch rửa
数量
80 Can
合計
11600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10062
VD-18005-12 Can 145000 2026-09-21
Spas- Agi
Alverin citrat
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
46350000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893110431724 Viên 515 2026-09-21
Spiranisol
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
125mg; 750000IU · Uống
数量
20000 Viên
合計
34800000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
893115891524 Viên 1740 2026-09-21
Spironolacton Cap DWP 50mg
Spironolacton
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
59850000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
893110031424 Viên 1995 2026-09-21
Spirovell
Spironolactone
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
197400000
グループ
N1
製造業者
Orion Corporation/ Orion Pharma (Phần Lan)
省/施設
T22 · 22030
640110123224 Viên 4935 2026-09-21
Stavacor
Pravastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
93000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
893110475724 Viên 3100 2026-09-21
Stiprol
Glycerol
含量/投与経路
2,25g/3g; 9g · Thụt
数量
500 Tuýp
合計
3465000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
893100092424 Tuýp 6930 2026-09-21
Sufentanil-hameln 50mcg/ml
Sufentanil
含量/投与経路
50mcg/ml · Tiêm
数量
1200 Lọ/Ống
合計
94749600
グループ
N1
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
省/施設
T94 · 94029
VN-20250-17 Lọ/Ống 78958 2026-09-21
Sulfadiazin bạc
Sulfadiazin bạc
含量/投与経路
1% (W/W) · Dùng ngoài
数量
200 Tuýp
合計
5040000
グループ
N5
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893100130725 Tuýp 25200 2026-09-21
Sulraapix 1,5g
Cefoperazon + sulbactam
含量/投与経路
1g+0,5g · Tiêm
数量
10000 Chai/Túi/Lọ/Ống
合計
742000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt nam)
省/施設
T94 · 94029
VD-35470-21 Chai/Túi/Lọ/Ống 74200 2026-09-21
Symbicort Turbuhaler
Budesonid
含量/投与経路
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều · Dạng hít
数量
4000 Ống
合計
876000000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T38 · 38281
VN-20379-17 Ống 219000 2026-09-21
Sài hồ
Sài hồ
含量/投与経路
Uống
数量
60000 Gam
合計
34020000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30006
CB.DL-00347-25 Gam 567 2026-09-21
TBAugMedic 875mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
250000 Viên
合計
1086250000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
893110470625 Viên 4345 2026-09-21
TELDY
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
含量/投与経路
300mg+300mg+50mg · Uống
数量
4950 Viên
合計
16973550
グループ
N5
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T36 · 36016
890110445523 Viên 3429 2026-09-21
TELDY
Tenofovir disoproxil fumarat + lamivudin + dolutegravir
含量/投与経路
300mg + 300mg + 50mg · Uống
数量
28800 Viên
合計
97027200
グループ
N5
製造業者
Hetero Labs Limited (India)
省/施設
T10 · 10007
890110445523 Viên 3369 2026-09-21
TELDY
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
含量/投与経路
50mg,300mg,300mg · Uống
数量
197620 Viên
合計
630803040
グループ
N5
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01066
890110445523 Viên 3192 2026-09-21

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。