|
Bidiferon
Sắt sulfat + folic acid
- 含量/投与経路
- 50mg + 0,35mg · Uống
- 数量
- 30000 viên
- 合計
- 14490000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79035
|
893100120625 |
50mg + 0,35mg
Uống
|
viên |
30000
|
483
|
14490000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T79
79035
|
2026-04-13 |
|
Bidiferon
Sắt sulfat + acid folic
- 含量/投与経路
- 50mg+ 0,35mg · Uống
- 数量
- 12000 Viên
- 合計
- 5292000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10061
|
893100120625 |
50mg+ 0,35mg
Uống
|
Viên |
12000
|
441
|
5292000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T10
10061
|
2026-04-13 |
|
Bidilucil 500
Meclofenoxat HCl
- 含量/投与経路
- 500mg · Tiêm
- 数量
- 34000 Lọ
- 合計
- 1955000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10061
|
893110051223 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
34000
|
57500
|
1955000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T10
10061
|
2026-04-13 |
|
Bidotalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
- 含量/投与経路
- (30mg/g + 0,64mg/g) x 15g · Dùng ngoài
- 数量
- 600 Tuýp
- 合計
- 7812000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10061
|
VD-34145-20 |
(30mg/g + 0,64mg/g) x 15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
600
|
13020
|
7812000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An
Việt Nam
|
T10
10061
|
2026-04-13 |
|
Bifudin
Fusidic acid
- 含量/投与経路
- 20mg/1g · Dùng ngoài
- 数量
- 500 Tuýp
- 合計
- 15750000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79035
|
893110145123 |
20mg/1g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
500
|
31500
|
15750000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T79
79035
|
2026-04-13 |
|
Bifudin H
Fusidic acid + hydrocortison
- 含量/投与経路
- 20mg + 10mg · Dùng ngoài
- 数量
- 600 Tuýp
- 合計
- 29269800
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79035
|
893110208123 |
20mg + 10mg
Dùng ngoài
|
Tuýp |
600
|
48783
|
29269800
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T79
79035
|
2026-04-13 |
|
Bigemax 1g
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl) 1000 mg
- 含量/投与経路
- 1g · Truyền tĩnh mạch
- 数量
- 260 Lọ
- 合計
- 81900000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10061
|
893114121525 |
1g
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
260
|
315000
|
81900000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T10
10061
|
2026-04-13 |
|
Bigemax 200
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl) 200mg
- 含量/投与経路
- 200mg · Truyền tĩnh mạch
- 数量
- 100 Lọ
- 合計
- 12180000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10061
|
893114121625 |
200mg
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
100
|
121800
|
12180000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T10
10061
|
2026-04-13 |
|
Biluracil 1g
Fluorouracil
- 含量/投与経路
- 1g/20ml · Tiêm truyền
- 数量
- 1300 Lọ
- 合計
- 93584400
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10061
|
893114114923 |
1g/20ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
1300
|
71988
|
93584400
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T10
10061
|
2026-04-13 |
|
Biluracil 250
Fluorouracil
- 含量/投与経路
- 250mg/5ml · Tiêm truyền
- 数量
- 1800 Lọ
- 合計
- 46796400
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10061
|
893114176225 |
250mg/5ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
1800
|
25998
|
46796400
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T10
10061
|
2026-04-13 |
|
Biluracil 500
Fluorouracil
- 含量/投与経路
- 500mg/10ml · Tiêm truyền
- 数量
- 300 Lọ
- 合計
- 12209400
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10061
|
893114121825 |
500mg/10ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
300
|
40698
|
12209400
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T10
10061
|
2026-04-13 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- 含量/投与経路
- 10.000.000 - 100.000.000 CFU/250mg · Uống
- 数量
- 200000 Viên
- 合計
- 296000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- 省/施設
- T27 · 27002
|
QLSP-856-15 |
10.000.000 - 100.000.000 CFU/250mg
Uống
|
Viên |
200000
|
1480
|
296000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T27
27002
|
2026-04-13 |
|
Bipp Zinc powder
Kẽm gluconat (tương đương kẽm 10mg)
- 含量/投与経路
- 70mg · uống
- 数量
- 2800 gói
- 合計
- 2352000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T27 · 27004
|
893100198224 |
70mg
uống
|
gói |
2800
|
840
|
2352000
|
N4 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T27
27004
|
2026-04-13 |
|
Bipp Zinc powder
Kẽm gluconat (tương đương kẽm 10mg)
- 含量/投与経路
- 70mg · Uống
- 数量
- 4000 Gói
- 合計
- 3360000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T27 · 27002
|
893100198224 |
70mg
Uống
|
Gói |
4000
|
840
|
3360000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T27
27002
|
2026-04-13 |
|
Bipp Zinc powder
Kẽm gluconat (tương ứng 10mg kẽm) 70mg
- 含量/投与経路
- 70mg · Uống
- 数量
- 10000 gói
- 合計
- 8480000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10061
|
893100198224 |
70mg
Uống
|
gói |
10000
|
848
|
8480000
|
N4 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T10
10061
|
2026-04-13 |
|
Bisnol
Bismuth
- 含量/投与経路
- 120mg · Uống
- 数量
- 2000 Viên
- 合計
- 7900000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty CP dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10061
|
893100882224 |
120mg
Uống
|
Viên |
2000
|
3950
|
7900000
|
N2 |
Công ty CP dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T10
10061
|
2026-04-13 |
|
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg
Bisoprolol fumarat + Hydrochlorothiazid
- 含量/投与経路
- 5mg +12,5mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 29610000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10061
|
893110104300 |
5mg +12,5mg
Uống
|
Viên |
30000
|
987
|
29610000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T10
10061
|
2026-04-13 |
|
Bixebra 5 mg
Ivabradin
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 12000 Viên
- 合計
- 46800000
- グループ
- N1
- 製造業者
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- 省/施設
- T10 · 10061
|
VN-22877-21 |
5mg
Uống
|
Viên |
12000
|
3900
|
46800000
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T10
10061
|
2026-04-13 |
|
Bleomycin Bidiphar
Bleomycin
- 含量/投与経路
- 15U · Tiêm
- 数量
- 30 Lọ
- 合計
- 12600000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10061
|
893114092923 |
15U
Tiêm
|
Lọ |
30
|
420000
|
12600000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T10
10061
|
2026-04-13 |
|
Bluetine
Paroxetin (dưới dạng Paroxetin hydroclorid)
- 含量/投与経路
- 20mg · Uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 44350000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Bluepharma-Indústria Farmacêutica, S.A. (Portugal)
- 省/施設
- T10 · 10061
|
VN-22594-20 |
20mg
Uống
|
Viên |
10000
|
4435
|
44350000
|
N1 |
Bluepharma-Indústria Farmacêutica, S.A.
Portugal
|
T10
10061
|
2026-04-13 |
|
Bogotop
Bilastine
- 含量/投与経路
- 20mg · Uống
- 数量
- 3000 Viên
- 合計
- 27000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Noucor Health, S.A (Spain)
- 省/施設
- T10 · 10061
|
840110420325 |
20mg
Uống
|
Viên |
3000
|
9000
|
27000000
|
N1 |
Noucor Health, S.A
Spain
|
T10
10061
|
2026-04-13 |
|
Bronuck ophthalmic solution 0.1%
Bromfenac
- 含量/投与経路
- 1mg/ml · Nhỏ mắt
- 数量
- 1800 Lọ
- 合計
- 230400000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant (Nhật)
- 省/施設
- T48 · 48214
|
VN-20626-17 |
1mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1800
|
128000
|
230400000
|
N1 |
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant
Nhật
|
T48
48214
|
2026-04-13 |
|
Bạch chỉ
Bạch chỉ
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 18000 Gam
- 合計
- 6048000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần Đông y dược Thăng Long (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01060
|
VCT-00150-21 |
Uống
|
Gam |
18000
|
336
|
6048000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông y dược Thăng Long
Việt Nam
|
T01
01060
|
2026-04-13 |
|
Bạch linh
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 100000 Gam
- 合計
- 27500000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01060
|
VCT-00140-21 |
Uống
|
Gam |
100000
|
275
|
27500000
|
N2 |
Công ty TNHH dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T01
01060
|
2026-04-13 |
|
Bạch thược
Bạch thược
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 100000 Gam
- 合計
- 59000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01060
|
VD-33311-19 |
Uống
|
Gam |
100000
|
590
|
59000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân
Việt Nam
|
T01
01060
|
2026-04-13 |
|
Bạch truật
Bạch truật
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 120000 Gam
- 合計
- 107982000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01060
|
VCT-00073-20 |
Uống
|
Gam |
120000
|
900
|
107982000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T01
01060
|
2026-04-13 |
|
CEFUROXIM 500mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 160000 Viên
- 合計
- 300480000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T27 · 27004
|
893110544424 |
500mg
Uống
|
Viên |
160000
|
1878
|
300480000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T27
27004
|
2026-04-13 |
|
CKDeloseta 150mg
Erlotinib
- 含量/投与経路
- 150mg · Uống
- 数量
- 360 Viên
- 合計
- 7956000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. (Hàn Quốc)
- 省/施設
- T10 · 10061
|
880114177123 |
150mg
Uống
|
Viên |
360
|
22100
|
7956000
|
N2 |
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp.
Hàn Quốc
|
T10
10061
|
2026-04-13 |
|
Calci folinat 100mg/10ml
Acid folinic (dưới dạng Calci folinat )
- 含量/投与経路
- 100mg/10ml · Tiêm
- 数量
- 2000 Ống
- 合計
- 31890000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10061
|
893110025600 |
100mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
15945
|
31890000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T10
10061
|
2026-04-13 |
|
Calci folinat 50mg/5ml
Acid folinic (dưới dạng Calci folinat )
- 含量/投与経路
- 50mg/ 5ml · Tiêm
- 数量
- 4000 Ống
- 合計
- 41600000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10061
|
893110666924 |
50mg/ 5ml
Tiêm
|
Ống |
4000
|
10400
|
41600000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T10
10061
|
2026-04-13 |
|
Calmadon
Risperidone
- 含量/投与経路
- 2mg · Uống
- 数量
- 12000 Viên
- 合計
- 48000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Arena Group S.A (Romania)
- 省/施設
- T10 · 10061
|
VN-22972-21 |
2mg
Uống
|
Viên |
12000
|
4000
|
48000000
|
N1 |
Arena Group S.A
Romania
|
T10
10061
|
2026-04-13 |
|
Can khương
Can khương
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 10000 Gam
- 合計
- 2100000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần Đông y dược Thăng Long (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01060
|
02.CBVT/TL/2025 |
Uống
|
Gam |
10000
|
210
|
2100000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông y dược Thăng Long
Việt Nam
|
T01
01060
|
2026-04-13 |
|
Canpaxel 100
Paclitaxel
- 含量/投与経路
- 100mg/16,7ml · Truyền tĩnh mạch
- 数量
- 200 Lọ
- 合計
- 42630000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10061
|
893114176325 |
100mg/16,7ml
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
200
|
213150
|
42630000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T10
10061
|
2026-04-13 |
|
Carbetocin exela
Carbetocin
- 含量/投与経路
- 100mcg/1ml · Tiêm
- 数量
- 135 Ống
- 合計
- 34425000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 省/施設
- T27 · 27004
|
893110395825 |
100mcg/1ml
Tiêm
|
Ống |
135
|
255000
|
34425000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T27
27004
|
2026-04-13 |
|
Cavinton
Vinpocetin
- 含量/投与経路
- 10mg/2ml · Tiêm
- 数量
- 10000 Ống
- 合計
- 225000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Gedeon Richter Plc (Hungary)
- 省/施設
- T10 · 10061
|
599110417523 |
10mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
10000
|
22500
|
225000000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc
Hungary
|
T10
10061
|
2026-04-13 |
|
Cebest
Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil)
- 含量/投与経路
- 100mg/3g · Uống
- 数量
- 17600 Gói
- 合計
- 139040000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- 省/施設
- T27 · 27004
|
893110152025 |
100mg/3g
Uống
|
Gói |
17600
|
7900
|
139040000
|
N3 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T27
27004
|
2026-04-13 |
|
Ceelin
Vitamin C
- 含量/投与経路
- 100mg/5ml · Uống
- 数量
- 1000 Chai
- 合計
- 51890000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79035
|
893100569224 |
100mg/5ml
Uống
|
Chai |
1000
|
51890
|
51890000
|
N4 |
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
T79
79035
|
2026-04-13 |
|
Cefdinir 125mg
Cefdinir
- 含量/投与経路
- 125mg · Uống
- 数量
- 20000 Gói
- 合計
- 31580000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược S. Pharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T27 · 27002
|
VD-28775-18 |
125mg
Uống
|
Gói |
20000
|
1579
|
31580000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược S. Pharm
Việt Nam
|
T27
27002
|
2026-04-13 |
|
Cefimbrano 100
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrate
- 含量/投与経路
- 100mg · Uống
- 数量
- 25600 Gói
- 合計
- 23116800
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
- 省/施設
- T27 · 27004
|
VD-24308-16 |
100mg
Uống
|
Gói |
25600
|
903
|
23116800
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T27
27004
|
2026-04-13 |
|
Cefoperazone 1000
Cefoperazon
- 含量/投与経路
- 1g · Tiêm
- 数量
- 60000 Lọ
- 合計
- 2520000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty Cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10061
|
VD-35037-21 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
60000
|
42000
|
2520000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T10
10061
|
2026-04-13 |
|
Cefoperazone 2g
Cefoperazon
- 含量/投与経路
- 2g · Tiêm
- 数量
- 20000 Lọ
- 合計
- 1139880000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10061
|
893110336700 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
20000
|
56994
|
1139880000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T10
10061
|
2026-04-13 |
|
Ceftizoxim 1g
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri)
- 含量/投与経路
- 1gam · Tiêm
- 数量
- 50000 Lọ
- 合計
- 3250000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T10 · 10061
|
893110252523 |
1gam
Tiêm
|
Lọ |
50000
|
65000
|
3250000000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T10
10061
|
2026-04-13 |
|
Cefurovid 250
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
- 含量/投与経路
- 250mg · Uống
- 数量
- 80000 Viên
- 合計
- 85680000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
- 省/施設
- T27 · 27004
|
893110682824 |
250mg
Uống
|
Viên |
80000
|
1071
|
85680000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T27
27004
|
2026-04-13 |
|
Cefuroxim 500mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 177450000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- 省/施設
- T27 · 27002
|
893110682924 |
500mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1775
|
177450000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T27
27002
|
2026-04-13 |
|
Chỉ thực phiến
Chỉ thực
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 10000 Gam
- 合計
- 1500000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- 省/施設
- T36 · 36ASB
|
VD-31863-19 |
Uống
|
Gam |
10000
|
150
|
1500000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T36
36ASB
|
2026-04-13 |
|
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
- 含量/投与経路
- 25mg · Uống
- 数量
- 92000 Viên
- 合計
- 64400000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Pharma PLC (Bulgaria)
- 省/施設
- T10 · 10061
|
VN-23072-22 |
25mg
Uống
|
Viên |
92000
|
700
|
64400000
|
N1 |
Pharma PLC
Bulgaria
|
T10
10061
|
2026-04-13 |
|
Ciprobay 200
Ciprofloxacin
- 含量/投与経路
- 200mg/100ml · Tiêm truyền
- 数量
- 2000 chai
- 合計
- 388352000
- グループ
- N1
- 製造業者
- CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG (CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức)
- 省/施設
- T92 · 92117
|
800115179623 |
200mg/100ml
Tiêm truyền
|
chai |
2000
|
194176
|
388352000
|
N1 |
CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG
CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức
|
T92
92117
|
2026-04-13 |
|
Ciprofloxacin 0,3%
Ciprofloxacin (dùng dạng ciprofloxacin hydroclorid)
- 含量/投与経路
- 15mg/5ml · Nhỏ mắt
- 数量
- 2000 Lọ
- 合計
- 3944000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 省/施設
- T27 · 27002
|
893115292000 |
15mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
2000
|
1972
|
3944000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T27
27002
|
2026-04-13 |
|
Ciprofloxacin 500mg
Ciprofloxacin
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- 省/施設
- T84 · 84074
|
893115065624 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
538
|
0
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T84
84074
|
2026-04-13 |
|
Ciprofloxacin Polpharma
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl)
- 含量/投与経路
- 400mg/200ml · Truyền tĩnh mạch
- 数量
- 25000 Túi
- 合計
- 890000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Ba Lan)
- 省/施設
- T10 · 10061
|
590115079823 |
400mg/200ml
Truyền tĩnh mạch
|
Túi |
25000
|
35600
|
890000000
|
N1 |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A.
Ba Lan
|
T10
10061
|
2026-04-13 |