Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-18
最新公表回
2026-09-16
落札レコード
294488

294488 件のレコードが見つかりました。60151〜60200 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Amiparen 10%
Acid amin*
含量/投与経路
10% - 200ml · Tiêm truyền
数量
6000 Túi
合計
378000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110453623 Túi 63000 2026-04-13
Amiparen 10%
Acid amin*
含量/投与経路
10% x 500ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
3200 Túi
合計
444800000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10061
893110453623 Túi 139000 2026-04-13
Amirus
Desloratadin
含量/投与経路
2,5mg/5ml · Uống
数量
400 Chai
合計
20828000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79035
893100109900 Chai 52070 2026-04-13
Amlessa 4mg/10mg Tablets
Perindopril tert-butylamin; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate)
含量/投与経路
4mg + 10mg · Uống
数量
85000 Viên
合計
482800000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T10 · 10061
383110520224 Viên 5680 2026-04-13
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/31,25
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
35000 Gói
合計
35245000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27002
VD-22488-15 Gói 1007 2026-04-13
Amoxicilin/Acid clavulanic 2g/0,2g
Amoxicilin + Acid clavulanic (dạng hỗn hợp vô khuẩn chứa Amoxicilin natri và Kali clavulanat)
含量/投与経路
2g + 0,2g · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
206250000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27002
893110463525 Lọ 41250 2026-04-13
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
3000 Gói
合計
29925000
グループ
N1
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10061
893110271824 Gói 9975 2026-04-13
Antarene Codeine 200mg/30mg
Ibuprofen 200mg; Codein phosphat hemihydrat 30mg
含量/投与経路
200mg + 30mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
180000000
グループ
N1
製造業者
Sophartex (Pháp)
省/施設
T10 · 10061
300110005624 Viên 9000 2026-04-13
Antipec 2g
Cefepim
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
3000 Lọ
合計
203400000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10061
893710038524 Lọ 67800 2026-04-13
Aopevin
Cafein citrat
含量/投与経路
60mg/3ml · Tiêm
数量
900 Lọ
合計
37800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79408
893110085625 Lọ 42000 2026-04-13
Apisicar 5/10
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg; Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) 10mg
含量/投与経路
5mg +10mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
140000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10061
893110051025 Viên 3500 2026-04-13
Arbosnew 50
Acarbose
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
17370000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27002
893110380724 Viên 579 2026-04-13
Asbesone
Betamethasone (dưới dạng Betamethasone dipropionate)
含量/投与経路
15mg/30g · Dùng ngoài
数量
2100 Tuýp
合計
129150000
グループ
N2
製造業者
Replek Farm Ltd. Skopje (Macedonia)
省/施設
T27 · 27002
531110007624 Tuýp 61500 2026-04-13
Asigastrogit
Attapulgit hoạt tính + Magnesi carbonat + Nhôm hydroxyd
含量/投与経路
2,5g + 0,25g+0,25g · Uống
数量
10000 Gói
合計
16800000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược-VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10061
893100652724 Gói 1680 2026-04-13
Asosalic
Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) + Acid salicylic
含量/投与経路
(0,05%+ 3%)/ 30g · Dùng ngoài
数量
1000 Tuýp
合計
95000000
グループ
N2
製造業者
Replek Farm Ltd. Skopje (Macedonia)
省/施設
T10 · 10061
531110404223 Tuýp 95000 2026-04-13
Aspirin Stella 81mg
Aspirin
含量/投与経路
81mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
25200000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10061
893110337023 Viên 360 2026-04-13
Atiglucinol inj
Mỗi 4ml chứa: Phloroglucinol (dưới dạng Phloroglucinol dihydrate) + Trimethyl phloroglucinol
含量/投与経路
40mg + 0,04mg · Tiêm
数量
42400 Ống
合計
1152856000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27004
893110202724 Ống 27190 2026-04-13
Atileptal 60mg/ml
Oxcarbazepin
含量/投与経路
60mg/ml (6% (w/v)) · Uống
数量
100000 Ống
合計
1200000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79408
893110325100 Ống 12000 2026-04-13
Atirlic
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
800,4mg + 3030,3mg · Uống
数量
90000 Gói
合計
238140000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10061
893100203124 Gói 2646 2026-04-13
Atirlic forte
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
800mg + 800mg + 100mg · Uống
数量
60000 Gói
合計
234000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10061
893100203224 Gói 3900 2026-04-13
Atisaltolin 5 mg/2,5 ml
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
含量/投与経路
5mg/2,5ml · Khí dung
数量
35000 Ống
合計
294000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10061
893115025424 Ống 8400 2026-04-13
Atovze 40/10
Atorvastatin + ezetimibe
含量/投与経路
40mg + 10mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
112500000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10061
VD-34579-20 Viên 7500 2026-04-13
Atsirox
Ciclopiroxolamin
含量/投与経路
1% x 20g · Dùng ngoài
数量
500 Tuýp
合計
26250000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10061
893100209700 Tuýp 52500 2026-04-13
Augxicine 1g
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrate) + Acid clavulanic (dưới dạng Potassium clavulanate).
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
147840000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27004
VD-35048-21 Viên 1848 2026-04-13
Avonza
Tenofovir + lamivudin + efavirenz
含量/投与経路
300 + 300 + 400mg · Uống
数量
38500 Viên
合計
173250000
グループ
N5
製造業者
Mylan Laboratories Limited (Ấn Độ)
省/施設
T60 · 60001
890110087123 Viên 4500 2026-04-13
Azaga
Brinzolamid + timolol
含量/投与経路
10mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
数量
300 Lọ
合計
93240000
グループ
N1
製造業者
S.A.Alcon-Couvreur N.V (Bỉ)
省/施設
T48 · 48214
540110079123 Lọ 310800 2026-04-13
Azarga
Brinzolamide + Timolol (dưới dạng Timolol maleate)
含量/投与経路
10mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
数量
390 Lọ
合計
121212000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T27 · 27004
540110079123 Lọ 310800 2026-04-13
Azarga
Brinzolamid + timolol
含量/投与経路
10mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
数量
200 Lọ
合計
62160000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T10 · 10061
540110079123 Lọ 310800 2026-04-13
Azicine 250mg
Azithromycin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
1000 Gói
合計
3450000
グループ
N3
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10061
893110352023 Gói 3450 2026-04-13
BACI-SUBTI
Bacillus subtilis
含量/投与経路
>=10^8 CFU/500mg · Uống
数量
50000 viên
合計
145000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79035
893400647624 viên 2900 2026-04-13
BFS-Adenosin
Adenosine 6mg
含量/投与経路
6mg/2ml · Tiêm
数量
20 Lọ
合計
15200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10061
893110433024 Lọ 760000 2026-04-13
BFS-Amiron
Amiodaron hydroclorid
含量/投与経路
150mg/3ml · Tiêm
数量
300 Lọ
合計
7200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10061
893110538224 Lọ 24000 2026-04-13
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
含量/投与経路
0,4mg/1ml · Tiêm
数量
50 Ống
合計
1470000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10061
893110017800 Ống 29400 2026-04-13
BFS-Neostigmine 0.25
Neostigmin metylsulfat (bromid)
含量/投与経路
0,25mg/ml · Tiêm
数量
11000 Ống
合計
60060000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893114703224 Ống 5460 2026-04-13
Ba kích
Ba kích
含量/投与経路
Uống
数量
65000 Gam
合計
55822390
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01060
VCT-00261-22 Gam 859 2026-04-13
Baburol
Bambuterol hydroclorid
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
16800000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27002
893110380824 Viên 280 2026-04-13
Bactirid 100mg/5ml dry suspension
Cefixim ( dưới dạng Cefixim trihydrat)
含量/投与経路
100mg/5ml; 40ml · Uống
数量
2000 Lọ
合計
118000000
グループ
N3
製造業者
Medicraft Pharmaceuticals (Pvt) Ltd (Pakistan)
省/施設
T27 · 27002
VN-20148-16 Lọ 59000 2026-04-13
Basicillin 100mg
Doxycyclin (dưói dạng Doxycyclin hyclat)
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
7500000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10061
893610332524 Viên 1500 2026-04-13
Beatil 4mg/5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
4mg + 5mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
451000000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Polska Sp. zo.o (Ba Lan)
省/施設
T60 · 60001
599110028123 Viên 4510 2026-04-13
Berlthyrox 100
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
100mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Berlin Chemie AG (Đức)
省/施設
T82 · 82003
400110179525 Viên 720 2026-04-13
Berlthyrox 100
Levothyroxine sodium 0,1mg
含量/投与経路
0,1mg · Uống
数量
51200 Viên
合計
36864000
グループ
N1
製造業者
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) (Đức)
省/施設
T27 · 27004
400110179525 Viên 720 2026-04-13
Berlthyrox 100
Levothyroxine sodium
含量/投与経路
0,1mg · Uống
数量
108000 Viên
合計
77760000
グループ
N1
製造業者
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) (Đức)
省/施設
T27 · 27002
400110179525 Viên 720 2026-04-13
Bestdocel 20mg/1ml
Docetaxel
含量/投与経路
20mg/1ml · Tiêm truyền
数量
300 Lọ
合計
85201200
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10061
893114114823 Lọ 284004 2026-04-13
Bestdocel 80mg/4ml
Docetaxel
含量/投与経路
80mg/4ml · Tiêm truyền
数量
400 Lọ
合計
197996400
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10061
893114092823 Lọ 494991 2026-04-13
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol
含量/投与経路
23,75mg · Uống
数量
145000 Viên
合計
636405000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T79 · 79431
VN-17243-13 Viên 4389 2026-04-13
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol tartrat
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
263340000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T10 · 10061
VN-17243-13 Viên 4389 2026-04-13
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol
含量/投与経路
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) · Uống
数量
147000 Viên
合計
807030000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T79 · 79431
730110022123 Viên 5490 2026-04-13
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol succinat (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) 47,5mg
含量/投与経路
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) · Uống
数量
10000 Viên
合計
54900000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T10 · 10061
730110022123 Viên 5490 2026-04-13
Betamethason
Betamethason
含量/投与経路
Tuýp 30g chứa: Betamethason dipropionat 19,2mg · Dùng ngoài
数量
500 Tuýp
合計
15250000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79035
893110654524 Tuýp 30500 2026-04-13
Betamethason
Betamethason dipropionat
含量/投与経路
19,2mg/30g · Dùng ngoài
数量
2600 Tuýp
合計
81900000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10061
893110654524 Tuýp 31500 2026-04-13

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。