Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-17
最新公表回
2026-09-16
落札レコード
294488

294488 件のレコードが見つかりました。59401〜59450 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
(3mg + 1mg)/gram x 3,5g · Tra mắt
数量
600 Tuýp
合計
31380000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T31 · 31153
540110132524 Tuýp 52300 2026-04-15
Topraz 20
Pantoprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
50550000
グループ
N2
製造業者
Aurobindo Pharma Limited (India)
省/施設
T38 · 38170
VN-22990-21 Viên 1685 2026-04-15
Trajenta
Linagliptin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
96936000
グループ
N1
製造業者
West - Ward Columbus Inc. (Mỹ)
省/施設
T31 · 31153
VN-17273-13 Viên 16156 2026-04-15
Travatan
Travoprost
含量/投与経路
0,04mg/ml x 2,5ml · Nhỏ mắt
数量
360 Lọ
合計
90828000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T31 · 31153
540110031923 Lọ 252300 2026-04-15
Tresiba Flextouch 100U/ml
Insulin degludec
含量/投与経路
10,98mg/3ml · Tiêm
数量
500 Bút tiêm
合計
160312000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch); Cơ sở lắp ráp, dán nhãn và đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch) (Đan Mạch)
省/施設
T31 · 31153
570410305524 Bút tiêm 320624 2026-04-15
Trimebutin Cap DWP 150 mg
Trimebutin maleat
含量/投与経路
150 mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
39900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27004
893110105200 Viên 1995 2026-04-15
Turbe
Rifampicin + isoniazid
含量/投与経路
150mg+ 100mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
87400000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40014
VD-20146-13 Viên 1748 2026-04-15
Turbe
Rifampicin + isoniazid
含量/投与経路
150mg + 100mg · Uống
数量
16920 Viên
合計
32148000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36025
VD-20146-13 Viên 1900 2026-04-15
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
含量/投与経路
150mg + 75mg + 400mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
83940000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phầm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40014
893110160824 Viên 2798 2026-04-15
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
含量/投与経路
150mg + 75mg + 400mg · Uống
数量
5940 Viên
合計
17820000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36025
893110160824 Viên 3000 2026-04-15
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
含量/投与経路
Cao khô rễ đinh lăng (tương đương Đinh lăng 1,32g) 0,2g; Cao khô lá bạch quả (tương đương lá bạch quả 0,33g) 0,033g; Cao đậu tương lên men 0,083g · Uống
数量
60000 Viên
合計
174960000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao thái dương tại Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20217
893200131600 Viên 2916 2026-04-15
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
含量/投与経路
0,083g; 0,033g; 0,2g · Uống
数量
290000 Viên
合計
845640000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01056
893200131600 Viên 2916 2026-04-15
Táo nhân sao đen
Táo nhân
含量/投与経路
Uống
数量
30000 Gam
合計
18837000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40006
VCT-00156-21 Gam 628 2026-04-15
Ubiheal 100
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
121440000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38170
893110413324 Viên 4048 2026-04-15
Unasyn
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
0.5g ;1g · Tiêm
数量
3000 Lọ
合計
197997000
グループ
N1
製造業者
Haupt Pharma Latina S.r.l (Ý)
省/施設
T31 · 31153
VN-20843-17 Lọ 65999 2026-04-15
Uromitexan
Mesna
含量/投与経路
400mg/4ml · Tiêm
数量
3128 Ống
合計
124610136
グループ
N1
製造業者
Baxter Oncology GmbH (Đức)
省/施設
T48 · 48126
VN-20658-17 Ống 39837 2026-04-15
VUPU
Sắt sulfat + acid folic
含量/投与経路
200mg + 0,4mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
30660000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38170
893100417524 Viên 1533 2026-04-15
Valclorex
Amlodipin + valsartan
含量/投与経路
5mg + 80mg · Uống
数量
48000 Viên
合計
228816000
グループ
N5
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893110119723 Viên 4767 2026-04-15
Vancomycin
Vancomycin (dưới dạng vancomycin hydroclorid)
含量/投与経路
500mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
3000 Lọ
合計
47400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54010
893115078524 Lọ 15800 2026-04-15
Vasotrate-30 OD
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
76590000
グループ
N2
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T38 · 38170
890110008700 Viên 2553 2026-04-15
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
3600 Viên
合計
19476000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
省/施設
T31 · 31153
VN3-389-22 Viên 5410 2026-04-15
Veltaron
Diclofenac natri
含量/投与経路
100mg · Đặt hậu môn
数量
5000 Viên
合計
29400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54010
893110208623 Viên 5880 2026-04-15
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
100mcg/liều xịt; 200 liều · Xịt
数量
0 mcg
合計
0
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T31 · 31153
VN-18791-15 mcg 4 2026-04-15
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
100mcg/liều xịt; 200 liều · Xịt
数量
2000 Bình xịt
合計
152758000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T31 · 31153
VN-18791-15 Bình xịt 76379 2026-04-15
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
7mg; 5mg · Uống
数量
102000 Viên
合計
672078000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T31 · 31153
VN3-47-18 Viên 6589 2026-04-15
Vinphason
Hydrocortison
含量/投与経路
100mg · Tiêm
数量
300 Lọ
合計
2100000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54010
893110219823 Lọ 7000 2026-04-15
Vinphatoxin
Oxytocin
含量/投与経路
5IU/ml · Tiêm
数量
20000 Ống
合計
129780000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54010
893114305223 Ống 6489 2026-04-15
Vinphatoxin
Oxytocin
含量/投与経路
10UI/1ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
20000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T14 · 14010
893114039523 Ống 10000 2026-04-15
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (Vitamin K1)
含量/投与経路
1mg/1ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
1150000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54010
893110712324 Ống 1150 2026-04-15
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
含量/投与経路
1mg/1ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
1150000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54010
893110712324 Ống 1150 2026-04-15
Vinrolac
Ketorolac
含量/投与経路
30mg/1ml · Tiêm
数量
1800 Ống
合計
6012000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38285
893110376123 Ống 3340 2026-04-15
Vinrovit 5000
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
50mg+250mg+5000mcg · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
13330000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36028
VD-24344-16 Lọ 6665 2026-04-15
Vinsalmol
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
0,5mg/ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
1505000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38170
VD-26324-17 Ống 1505 2026-04-15
Vinsolon
Methylprednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
3000 Lọ
合計
42000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54010
893110219923 Lọ 14000 2026-04-15
Vinsolon
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
3000 Lọ
合計
42000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38285
893110219923 Lọ 14000 2026-04-15
Virgod
Tenofovir disoproxil fumarate
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
470100000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38803
893110373625 Viên 1567 2026-04-15
Virgod
Tenofovir disoproxil fumarate
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
47010000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38210
893110373625 Viên 1567 2026-04-15
Vitamin B1-HD
Vitamin B1
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
17970000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38170
893100715324 Viên 599 2026-04-15
Viễn chí chích cam thảo
Viễn chí
含量/投与経路
Uống
数量
60000 Gam
合計
112140000
グループ
N2
製造業者
CTCP Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40006
VCT-00471-23 Gam 1869 2026-04-15
Voltaren Emulgel
Diclofenac
含量/投与経路
1,16g/100g · Dùng ngoài
数量
1200 Tuýp
合計
82200000
グループ
N1
製造業者
Haleon CH SARL (Thụy Sĩ)
省/施設
T31 · 31153
760100073723 Tuýp 68500 2026-04-15
Voluven 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
含量/投与経路
Mỗi túi 500ml chứa: Poly(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g; Natri clorid 4,5g · Tiêm truyền
数量
600 Túi
合計
66000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T31 · 31153
400110402923 Túi 110000 2026-04-15
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
含量/投与経路
330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg · Uống
数量
10000 viên
合計
11500000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01012
TCT-00034-21 viên 1150 2026-04-15
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
2800 Viên
合計
162400000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T31 · 31153
400110400923 Viên 58000 2026-04-15
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
20 mg · Uống
数量
2800 Viên
合計
162400000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T31 · 31153
VN-19014-15 Viên 58000 2026-04-15
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
2800 Viên
合計
162400000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T31 · 31153
VN-21680-19 Viên 58000 2026-04-15
Xatral XL 10mg
Alfuzosin HCl
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
17000 Viên
合計
259947000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T31 · 31153
300110002100 Viên 15291 2026-04-15
Xuyên khung chích rượu
Xuyên khung
含量/投与経路
Uống
数量
100000 Gam
合計
17640000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40006
VCT-00155-21 Gam 176 2026-04-15
Zavicefta
Ceftazidime + Avibactam
含量/投与経路
2g; 0,5g · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
300 Lọ
合計
831600000
グループ
N1
製造業者
CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A (CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý)
省/施設
T31 · 31153
800110440223 Lọ 2772000 2026-04-15
Zencombi
Salbutamol + ipratropium
含量/投与経路
(2,5mg + 0,5mg)/ 2,5ml · Khí dung
数量
5000 Lọ
合計
63000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38170
893115592124 Lọ 12600 2026-04-15
Zensalbu nebules 2.5
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
Salbutamol 2,5mg/2,5ml · Khí dung
数量
17950 Ống
合計
79159500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38170
893115019000 Ống 4410 2026-04-15

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。