|
Robamol 1000
Methocarbamol
- 含量/投与経路
- 1000mg · Uống
- 数量
- 2000 Viên
- 合計
- 4704000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38170
|
893110234025 |
1000mg
Uống
|
Viên |
2000
|
2352
|
4704000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa
Việt Nam
|
T38
38170
|
2026-04-15 |
|
Robustren
Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả
- 含量/投与経路
- Cao khô lá bạch quả (Tương đương 3,6 mg Flavonol glycosid) 15 mg; Cao khô hỗn hợp (tương đương: Hồng hoa 280 mg; Đương quy 685 mg; Xuyên khung 685 mg; Sinh địa 375 mg; Rễ cam thảo 375 mg; Xích thược 3 · Uống
- 数量
- 28000 Viên
- 合計
- 61740000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01056
|
TCT-00287-25 |
Cao khô lá bạch quả (Tương đương 3,6 mg Flavonol glycosid) 15 mg; Cao khô hỗn hợp (tương đương: Hồng hoa 280 mg; Đương quy 685 mg; Xuyên khung 685 mg; Sinh địa 375 mg; Rễ cam thảo 375 mg; Xích thược 3
Uống
|
Viên |
28000
|
2205
|
61740000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-04-15 |
|
Rocephin 1g I.V
Ceftriaxon
- 含量/投与経路
- 1g · Tiêm
- 数量
- 4000 Lọ
- 合計
- 561664000
- グループ
- N1
- 製造業者
- F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sỹ)
- 省/施設
- T31 · 31153
|
VN-17036-13 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
4000
|
140416
|
561664000
|
N1 |
F.Hoffmann-La Roche Ltd.
Thụy Sỹ
|
T31
31153
|
2026-04-15 |
|
Rocuronium 50mg
Rocuronium bromid
- 含量/投与経路
- 50mg/5ml · Tiêm
- 数量
- 300 Ống
- 合計
- 13800000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CPDP Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T14 · 14010
|
VD-35273-21 |
50mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
300
|
46000
|
13800000
|
N4 |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T14
14010
|
2026-04-15 |
|
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium
- 含量/投与経路
- (10mg/ml) x 5ml · Tiêm
- 数量
- 500 Lọ
- 合計
- 43650000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- 省/施設
- T92 · 92015
|
VN-22745-21 |
(10mg/ml) x 5ml
Tiêm
|
Lọ |
500
|
87300
|
43650000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T92
92015
|
2026-04-15 |
|
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromide
- 含量/投与経路
- (10mg/ml) x 5ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- 数量
- 1000 Lọ
- 合計
- 87300000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- 省/施設
- T54 · 54010
|
VN-22745-21 |
(10mg/ml) x 5ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
1000
|
87300
|
87300000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T54
54010
|
2026-04-15 |
|
Ryzodeg Flextouch 100U/ml
Insulin degludec + Insulin aspart
- 含量/投与経路
- (7,68mg + 3,15mg)/3ml · Tiêm
- 数量
- 300 Bút tiêm
- 合計
- 123374700
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch); Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch) (Đan Mạch)
- 省/施設
- T31 · 31153
|
570410109324 |
(7,68mg + 3,15mg)/3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
300
|
411249
|
123374700
|
N1 |
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch); Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch)
Đan Mạch
|
T31
31153
|
2026-04-15 |
|
SaVi Glipizide 5
Glipizid
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 147200000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38170
|
893110371223 |
5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
2944
|
147200000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T38
38170
|
2026-04-15 |
|
SaVi Pantoprazole 40
Pantoprazol
- 含量/投与経路
- 40mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 77500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty CPDP SaVi (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38210
|
VD-20248-13 |
40mg
Uống
|
Viên |
100000
|
775
|
77500000
|
N3 |
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
|
T38
38210
|
2026-04-15 |
|
Sanlein 0,1
Natri hyaluronat
- 含量/投与経路
- 5mg/5ml · Nhỏ mắt
- 数量
- 330 Lọ
- 合計
- 20512140
- グループ
- N1
- 製造業者
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật)
- 省/施設
- T31 · 31153
|
VN-17157-13 |
5mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
330
|
62158
|
20512140
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto
Nhật
|
T31
31153
|
2026-04-15 |
|
Scanneuron
Vitamin B1 + B6+ B12
- 含量/投与経路
- 100mg+200mg+200mcg · uống
- 数量
- 30000 viên
- 合計
- 36000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01012
|
893110352423 |
100mg+200mg+200mcg
uống
|
viên |
30000
|
1200
|
36000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01012
|
2026-04-15 |
|
Seaoflura
Sevofluran
- 含量/投与経路
- 100%, 250ml · Đường hô hấp
- 数量
- 30 Chai
- 合計
- 46462500
- グループ
- N1
- 製造業者
- Piramal Critical Care, Inc (Mỹ)
- 省/施設
- T96 · 96145
|
001114017424 |
100%, 250ml
Đường hô hấp
|
Chai |
30
|
1548750
|
46462500
|
N1 |
Piramal Critical Care, Inc
Mỹ
|
T96
96145
|
2026-04-15 |
|
Seaoflura
Sevofluran
- 含量/投与経路
- 100% w/w;250ml · Đường hô hấp
- 数量
- 120 Chai
- 合計
- 185998680
- グループ
- N1
- 製造業者
- Piramal Critical Care, Inc (USA)
- 省/施設
- T54 · 54010
|
001114017424 |
100% w/w;250ml
Đường hô hấp
|
Chai |
120
|
1549989
|
185998680
|
N1 |
Piramal Critical Care, Inc
USA
|
T54
54010
|
2026-04-15 |
|
Seduxen 5mg
Diazepam
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 40000 Viên
- 合計
- 77280000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Gedeon Richter Plc (Hungary)
- 省/施設
- T79 · 79012
|
599112027923 |
5mg
Uống
|
Viên |
40000
|
1932
|
77280000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc
Hungary
|
T79
79012
|
2026-04-15 |
|
Seladrenalin
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
- 含量/投与経路
- 4mg/4ml; 4ml · Tiêm
- 数量
- 500 Ống
- 合計
- 11728500
- グループ
- N2
- 製造業者
- Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş. (Turkey)
- 省/施設
- T38 · 38170
|
868110427523 |
4mg/4ml; 4ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
23457
|
11728500
|
N2 |
Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş.
Turkey
|
T38
38170
|
2026-04-15 |
|
Seretide Accuhaler 50/250mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
- 含量/投与経路
- Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg; 60 liều · Dạng hít
- 数量
- 1000 Bình
- 合計
- 199888000
- グループ
- N1
- 製造業者
- GlaxoSmithKline LLC (USA)
- 省/施設
- T31 · 31153
|
001110013824 |
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg; 60 liều
Dạng hít
|
Bình |
1000
|
199888
|
199888000
|
N1 |
GlaxoSmithKline LLC
USA
|
T31
31153
|
2026-04-15 |
|
Seretide Accuhaler 50/500mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
- 含量/投与経路
- (50mcg + 500mcg)/liều x 60 liều · Dạng hít
- 数量
- 300 Bình
- 合計
- 65583600
- グループ
- N1
- 製造業者
- GlaxoSmithKline LLC (Mỹ)
- 省/施設
- T31 · 31153
|
VN-20767-17 |
(50mcg + 500mcg)/liều x 60 liều
Dạng hít
|
Bình |
300
|
218612
|
65583600
|
N1 |
GlaxoSmithKline LLC
Mỹ
|
T31
31153
|
2026-04-15 |
|
Seretide Evohaler DC 25/125mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
- 含量/投与経路
- Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg; 120 liều · Dạng hít
- 数量
- 300 Bình xịt
- 合計
- 63052800
- グループ
- N1
- 製造業者
- Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
- 省/施設
- T31 · 31153
|
840110784024 |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg; 120 liều
Dạng hít
|
Bình xịt |
300
|
210176
|
63052800
|
N1 |
Glaxo Wellcome S.A.
Spain
|
T31
31153
|
2026-04-15 |
|
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
- 含量/投与経路
- Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg; 120 liều · Dạng hít
- 数量
- 800 Bình xịt
- 合計
- 222472000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
- 省/施設
- T31 · 31153
|
840110788024 |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg; 120 liều
Dạng hít
|
Bình xịt |
800
|
278090
|
222472000
|
N1 |
Glaxo Wellcome S.A.
Spain
|
T31
31153
|
2026-04-15 |
|
Simponi
Golimumab
- 含量/投与経路
- 50mg/0,5ml · Tiêm
- 数量
- 24 Bút tiêm
- 合計
- 287958216
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Baxter Pharmaceutical Solutions LLC, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Cilag AG (Nước sản xuất: Mỹ, Nước đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
- 省/施設
- T31 · 31153
|
001410037423 |
50mg/0,5ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
24
|
11998259
|
287958216
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Baxter Pharmaceutical Solutions LLC, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Cilag AG
Nước sản xuất: Mỹ, Nước đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ
|
T31
31153
|
2026-04-15 |
|
Simvastatin
Simvastatin
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 440000 Viên
- 合計
- 46200000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01016
|
VD-21317-14 |
10mg
Uống
|
Viên |
440000
|
105
|
46200000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T01
01016
|
2026-04-15 |
|
Simvastatin 40
Simvastatin
- 含量/投与経路
- 40mg · Uống
- 数量
- 250000 Viên
- 合計
- 183750000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phẩn Dược Medipharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38803
|
VD-35655-22 |
40mg
Uống
|
Viên |
250000
|
735
|
183750000
|
N4 |
Công ty cổ phẩn Dược Medipharco
Việt Nam
|
T38
38803
|
2026-04-15 |
|
Simvastatin 40
Simvastatin
- 含量/投与経路
- 40mg · Uống
- 数量
- 250000 Viên
- 合計
- 183750000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phẩn Dược Medipharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38210
|
VD-35655-22 |
40mg
Uống
|
Viên |
250000
|
735
|
183750000
|
N4 |
Công ty cổ phẩn Dược Medipharco
Việt Nam
|
T38
38210
|
2026-04-15 |
|
Sismyodine
Eperison hydroclorid
- 含量/投与経路
- 50mg · Uống
- 数量
- 6000 Viên
- 合計
- 1140000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54032
|
893110304423 |
50mg
Uống
|
Viên |
6000
|
190
|
1140000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T54
54032
|
2026-04-15 |
|
Sitomet 50/500
Sitagliptin + metformin
- 含量/投与経路
- 500mg; 50mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 225540000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38170
|
893110325800 |
500mg; 50mg
Uống
|
Viên |
30000
|
7518
|
225540000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T38
38170
|
2026-04-15 |
|
Solu-Medrol
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
- 含量/投与経路
- 500mg · Tiêm
- 数量
- 60 Lọ
- 合計
- 12454740
- グループ
- N1
- 製造業者
- Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
- 省/施設
- T31 · 31153
|
540110032623 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
60
|
207579
|
12454740
|
N1 |
Pfizer Manufacturing Belgium NV
Bỉ
|
T31
31153
|
2026-04-15 |
|
Sovalimus 0,1%
Tacrolimus
- 含量/投与経路
- 100mg/100g x 12g · Dùng ngoài
- 数量
- 2400 Tuýp
- 合計
- 768000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công Ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- 省/施設
- T60 · 60001
|
893110202300 (VD-21616-14) |
100mg/100g x 12g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
2400
|
320000
|
768000000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-04-15 |
|
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
- 含量/投与経路
- 750.000IU+ 125mg · Uống
- 数量
- 1500 viên
- 合計
- 2985000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01012
|
893115097124 |
750.000IU+ 125mg
Uống
|
viên |
1500
|
1990
|
2985000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01012
|
2026-04-15 |
|
Staclazide 80
Gliclazid
- 含量/投与経路
- 80mg · Uống
- 数量
- 500 Viên
- 合計
- 940000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 – Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01B64
|
VD-35321-21 |
80mg
Uống
|
Viên |
500
|
1880
|
940000
|
N3 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 – Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01B64
|
2026-04-15 |
|
Stilaren
Vildagliptin + metformin
- 含量/投与経路
- 50mg + 850mg · Uống
- 数量
- 75000 Viên
- 合計
- 461475000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- 省/施設
- T60 · 60001
|
893110238623 |
50mg + 850mg
Uống
|
Viên |
75000
|
6153
|
461475000
|
N3 |
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-04-15 |
|
Stradiras 50/850
Sitagliptin + metformin
- 含量/投与経路
- 50mg + 850mg · Uống
- 数量
- 51870 Viên
- 合計
- 373619610
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38170
|
893110238823 |
50mg + 850mg
Uống
|
Viên |
51870
|
7203
|
373619610
|
N3 |
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
T38
38170
|
2026-04-15 |
|
Sulraapix
Cefoperazon + Sulbactam
- 含量/投与経路
- 0.5g + 0,5g · Tiêm
- 数量
- 3000 Lọ
- 合計
- 120000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công Ty CP Pymepharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54010
|
893110242900 |
0.5g + 0,5g
Tiêm
|
Lọ |
3000
|
40000
|
120000000
|
N2 |
Công Ty CP Pymepharco
Việt Nam
|
T54
54010
|
2026-04-15 |
|
Suplizinc
Kẽm gluconat
- 含量/投与経路
- 70mg · Uống
- 数量
- 10000 Gói
- 合計
- 51670000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38170
|
893110246023 |
70mg
Uống
|
Gói |
10000
|
5167
|
51670000
|
N2 |
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T38
38170
|
2026-04-15 |
|
Symbicort Rapihaler
Budesonid + formoterol
- 含量/投与経路
- Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều · Hít
- 数量
- 1500 Bình
- 合計
- 651000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- AstraZeneca Dunkerque Production (Pháp)
- 省/施設
- T31 · 31153
|
300110006424 |
Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều
Hít
|
Bình |
1500
|
434000
|
651000000
|
N1 |
AstraZeneca Dunkerque Production
Pháp
|
T31
31153
|
2026-04-15 |
|
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
- 含量/投与経路
- Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều · Hít
- 数量
- 3400 Ống
- 合計
- 1475600000
- グループ
- N1
- 製造業者
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- 省/施設
- T31 · 31153
|
VN-20379-17 |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều
Hít
|
Ống |
3400
|
434000
|
1475600000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T31
31153
|
2026-04-15 |
|
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
- 含量/投与経路
- 2mg + 500mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 298000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38170
|
893110001723 |
2mg + 500mg
Uống
|
Viên |
100000
|
2980
|
298000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T38
38170
|
2026-04-15 |
|
Taflotan
Tafluprost
- 含量/投与経路
- 0,0375mg/2,5ml · Nhỏ mắt
- 数量
- 960 Lọ
- 合計
- 235007040
- グループ
- N1
- 製造業者
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga (Nhật)
- 省/施設
- T31 · 31153
|
VN-20088-16 |
0,0375mg/2,5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
960
|
244799
|
235007040
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga
Nhật
|
T31
31153
|
2026-04-15 |
|
Tanakan
Ginkgo biloba
- 含量/投与経路
- 40mg · Uống
- 数量
- 5400 Viên
- 合計
- 25045200
- グループ
- N1
- 製造業者
- Mayoly Industrie (Pháp)
- 省/施設
- T31 · 31153
|
VN-16289-13 |
40mg
Uống
|
Viên |
5400
|
4638
|
25045200
|
N1 |
Mayoly Industrie
Pháp
|
T31
31153
|
2026-04-15 |
|
Tanganil 500mg/5ml
Acetyl leucin
- 含量/投与経路
- 500mg/5ml · Tiêm
- 数量
- 10000 Ống
- 合計
- 156000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Haupt Pharma (Pháp)
- 省/施設
- T31 · 31153
|
300110436523 |
500mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
10000
|
15600
|
156000000
|
N1 |
Haupt Pharma
Pháp
|
T31
31153
|
2026-04-15 |
|
Tavulop
Olopatadin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 0,2%/5ml · Nhỏ mắt
- 数量
- 300 Lọ
- 合計
- 23700000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38170
|
VD-35926-22 |
0,2%/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
300
|
79000
|
23700000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
|
T38
38170
|
2026-04-15 |
|
Taxotere
Docetaxel
- 含量/投与経路
- 20 mg/1 ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- 数量
- 100 Lọ
- 合計
- 185617000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
- 省/施設
- T31 · 31153
|
VN-20265-17 |
20 mg/1 ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
100
|
1856170
|
185617000
|
N1 |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
|
T31
31153
|
2026-04-15 |
|
Taxotere
Docetaxel
- 含量/投与経路
- 80 mg/4 ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- 数量
- 100 Lọ
- 合計
- 629886400
- グループ
- N1
- 製造業者
- Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
- 省/施設
- T31 · 31153
|
VN-20266-17 |
80 mg/4 ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
100
|
6298864
|
629886400
|
N1 |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
|
T31
31153
|
2026-04-15 |
|
Tegretol CR 200
Carbamazepin
- 含量/投与経路
- 200mg · Uống
- 数量
- 1000 Viên
- 合計
- 2604000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Novartis Farma S.p.A. (Ý)
- 省/施設
- T31 · 31153
|
VN-18777-15 |
200mg
Uống
|
Viên |
1000
|
2604
|
2604000
|
N1 |
Novartis Farma S.p.A.
Ý
|
T31
31153
|
2026-04-15 |
|
Tenafotin 1000
Cefoxitin
- 含量/投与経路
- 1g · Tiêm
- 数量
- 2800 Lọ
- 合計
- 187600000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54010
|
893110224700 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
2800
|
67000
|
187600000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T54
54010
|
2026-04-15 |
|
Thelizin
Alimemazin (dưới dạng Alimemazin tartrat)
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 6900000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46048
|
893100288523 |
5mg
Uống
|
Viên |
100000
|
69
|
6900000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46048
|
2026-04-15 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
- 含量/投与経路
- 16.2g; 1.8g; 2.79g; 1.8g; 1.8g; 2.7g; 1.8g; 0.9g; 1.8g; 18mg; 18mg · Uống
- 数量
- 2500 Chai
- 合計
- 65835000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T60 · 60015
|
893100311500 |
16.2g; 1.8g; 2.79g; 1.8g; 1.8g; 2.7g; 1.8g; 0.9g; 1.8g; 18mg; 18mg
Uống
|
Chai |
2500
|
26334
|
65835000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T60
60015
|
2026-04-15 |
|
Thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
- 含量/投与経路
- 302,5mg; 302,5mg; 302,5mg; 75,5mg; 151,5mg; 454mg; 302,5mg; 151,5mg; 454mg; 302,5mg · Uống
- 数量
- 21000 Viên
- 合計
- 48300000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01056
|
VD-22494-15 |
302,5mg; 302,5mg; 302,5mg; 75,5mg; 151,5mg; 454mg; 302,5mg; 151,5mg; 454mg; 302,5mg
Uống
|
Viên |
21000
|
2300
|
48300000
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-04-15 |
|
Thục địa
Thục địa
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 80000 Gam
- 合計
- 16464000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40006
|
VCT-00151-21 |
Uống
|
Gam |
80000
|
206
|
16464000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T40
40006
|
2026-04-15 |
|
Timtim 8 mg
Candesartan
- 含量/投与経路
- 8mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 90400000
- グループ
- N1
- 製造業者
- S.C. Antibiotice S.A (Romania)
- 省/施設
- T38 · 38170
|
594110298625 |
8mg
Uống
|
Viên |
20000
|
4520
|
90400000
|
N1 |
S.C. Antibiotice S.A
Romania
|
T38
38170
|
2026-04-15 |
|
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
- 含量/投与経路
- (3mg + 1mg)/1ml x 5ml · Nhỏ mắt
- 数量
- 1200 Lọ
- 合計
- 56760000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- 省/施設
- T31 · 31153
|
VN-20587-17 |
(3mg + 1mg)/1ml x 5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1200
|
47300
|
56760000
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T31
31153
|
2026-04-15 |