Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-09-17
最新公表回
2026-09-16
落札レコード
294488

294488 件のレコードが見つかりました。59351〜59400 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Robamol 1000
Methocarbamol
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
4704000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38170
893110234025 Viên 2352 2026-04-15
Robustren
Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả
含量/投与経路
Cao khô lá bạch quả (Tương đương 3,6 mg Flavonol glycosid) 15 mg; Cao khô hỗn hợp (tương đương: Hồng hoa 280 mg; Đương quy 685 mg; Xuyên khung 685 mg; Sinh địa 375 mg; Rễ cam thảo 375 mg; Xích thược 3 · Uống
数量
28000 Viên
合計
61740000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01056
TCT-00287-25 Viên 2205 2026-04-15
Rocephin 1g I.V
Ceftriaxon
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
4000 Lọ
合計
561664000
グループ
N1
製造業者
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sỹ)
省/施設
T31 · 31153
VN-17036-13 Lọ 140416 2026-04-15
Rocuronium 50mg
Rocuronium bromid
含量/投与経路
50mg/5ml · Tiêm
数量
300 Ống
合計
13800000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T14 · 14010
VD-35273-21 Ống 46000 2026-04-15
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium
含量/投与経路
(10mg/ml) x 5ml · Tiêm
数量
500 Lọ
合計
43650000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T92 · 92015
VN-22745-21 Lọ 87300 2026-04-15
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromide
含量/投与経路
(10mg/ml) x 5ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
1000 Lọ
合計
87300000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T54 · 54010
VN-22745-21 Lọ 87300 2026-04-15
Ryzodeg Flextouch 100U/ml
Insulin degludec + Insulin aspart
含量/投与経路
(7,68mg + 3,15mg)/3ml · Tiêm
数量
300 Bút tiêm
合計
123374700
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch); Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch) (Đan Mạch)
省/施設
T31 · 31153
570410109324 Bút tiêm 411249 2026-04-15
SaVi Glipizide 5
Glipizid
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
147200000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38170
893110371223 Viên 2944 2026-04-15
SaVi Pantoprazole 40
Pantoprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
77500000
グループ
N3
製造業者
Công ty CPDP SaVi (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38210
VD-20248-13 Viên 775 2026-04-15
Sanlein 0,1
Natri hyaluronat
含量/投与経路
5mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
330 Lọ
合計
20512140
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật)
省/施設
T31 · 31153
VN-17157-13 Lọ 62158 2026-04-15
Scanneuron
Vitamin B1 + B6+ B12
含量/投与経路
100mg+200mg+200mcg · uống
数量
30000 viên
合計
36000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01012
893110352423 viên 1200 2026-04-15
Seaoflura
Sevofluran
含量/投与経路
100%, 250ml · Đường hô hấp
数量
30 Chai
合計
46462500
グループ
N1
製造業者
Piramal Critical Care, Inc (Mỹ)
省/施設
T96 · 96145
001114017424 Chai 1548750 2026-04-15
Seaoflura
Sevofluran
含量/投与経路
100% w/w;250ml · Đường hô hấp
数量
120 Chai
合計
185998680
グループ
N1
製造業者
Piramal Critical Care, Inc (USA)
省/施設
T54 · 54010
001114017424 Chai 1549989 2026-04-15
Seduxen 5mg
Diazepam
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
77280000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T79 · 79012
599112027923 Viên 1932 2026-04-15
Seladrenalin
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
含量/投与経路
4mg/4ml; 4ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
11728500
グループ
N2
製造業者
Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş. (Turkey)
省/施設
T38 · 38170
868110427523 Ống 23457 2026-04-15
Seretide Accuhaler 50/250mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg; 60 liều · Dạng hít
数量
1000 Bình
合計
199888000
グループ
N1
製造業者
GlaxoSmithKline LLC (USA)
省/施設
T31 · 31153
001110013824 Bình 199888 2026-04-15
Seretide Accuhaler 50/500mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
(50mcg + 500mcg)/liều x 60 liều · Dạng hít
数量
300 Bình
合計
65583600
グループ
N1
製造業者
GlaxoSmithKline LLC (Mỹ)
省/施設
T31 · 31153
VN-20767-17 Bình 218612 2026-04-15
Seretide Evohaler DC 25/125mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg; 120 liều · Dạng hít
数量
300 Bình xịt
合計
63052800
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
省/施設
T31 · 31153
840110784024 Bình xịt 210176 2026-04-15
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg; 120 liều · Dạng hít
数量
800 Bình xịt
合計
222472000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
省/施設
T31 · 31153
840110788024 Bình xịt 278090 2026-04-15
Simponi
Golimumab
含量/投与経路
50mg/0,5ml · Tiêm
数量
24 Bút tiêm
合計
287958216
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Baxter Pharmaceutical Solutions LLC, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Cilag AG (Nước sản xuất: Mỹ, Nước đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
省/施設
T31 · 31153
001410037423 Bút tiêm 11998259 2026-04-15
Simvastatin
Simvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
440000 Viên
合計
46200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01016
VD-21317-14 Viên 105 2026-04-15
Simvastatin 40
Simvastatin
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
250000 Viên
合計
183750000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phẩn Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38803
VD-35655-22 Viên 735 2026-04-15
Simvastatin 40
Simvastatin
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
250000 Viên
合計
183750000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phẩn Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38210
VD-35655-22 Viên 735 2026-04-15
Sismyodine
Eperison hydroclorid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
1140000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54032
893110304423 Viên 190 2026-04-15
Sitomet 50/500
Sitagliptin + metformin
含量/投与経路
500mg; 50mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
225540000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38170
893110325800 Viên 7518 2026-04-15
Solu-Medrol
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
60 Lọ
合計
12454740
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
省/施設
T31 · 31153
540110032623 Lọ 207579 2026-04-15
Sovalimus 0,1%
Tacrolimus
含量/投与経路
100mg/100g x 12g · Dùng ngoài
数量
2400 Tuýp
合計
768000000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893110202300 (VD-21616-14) Tuýp 320000 2026-04-15
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000IU+ 125mg · Uống
数量
1500 viên
合計
2985000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01012
893115097124 viên 1990 2026-04-15
Staclazide 80
Gliclazid
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
500 Viên
合計
940000
グループ
N3
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 – Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01B64
VD-35321-21 Viên 1880 2026-04-15
Stilaren
Vildagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg + 850mg · Uống
数量
75000 Viên
合計
461475000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60001
893110238623 Viên 6153 2026-04-15
Stradiras 50/850
Sitagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg + 850mg · Uống
数量
51870 Viên
合計
373619610
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38170
893110238823 Viên 7203 2026-04-15
Sulraapix
Cefoperazon + Sulbactam
含量/投与経路
0.5g + 0,5g · Tiêm
数量
3000 Lọ
合計
120000000
グループ
N2
製造業者
Công Ty CP Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54010
893110242900 Lọ 40000 2026-04-15
Suplizinc
Kẽm gluconat
含量/投与経路
70mg · Uống
数量
10000 Gói
合計
51670000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38170
893110246023 Gói 5167 2026-04-15
Symbicort Rapihaler
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều · Hít
数量
1500 Bình
合計
651000000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca Dunkerque Production (Pháp)
省/施設
T31 · 31153
300110006424 Bình 434000 2026-04-15
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều · Hít
数量
3400 Ống
合計
1475600000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T31 · 31153
VN-20379-17 Ống 434000 2026-04-15
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
298000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38170
893110001723 Viên 2980 2026-04-15
Taflotan
Tafluprost
含量/投与経路
0,0375mg/2,5ml · Nhỏ mắt
数量
960 Lọ
合計
235007040
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga (Nhật)
省/施設
T31 · 31153
VN-20088-16 Lọ 244799 2026-04-15
Tanakan
Ginkgo biloba
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
5400 Viên
合計
25045200
グループ
N1
製造業者
Mayoly Industrie (Pháp)
省/施設
T31 · 31153
VN-16289-13 Viên 4638 2026-04-15
Tanganil 500mg/5ml
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
156000000
グループ
N1
製造業者
Haupt Pharma (Pháp)
省/施設
T31 · 31153
300110436523 Ống 15600 2026-04-15
Tavulop
Olopatadin hydroclorid
含量/投与経路
0,2%/5ml · Nhỏ mắt
数量
300 Lọ
合計
23700000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38170
VD-35926-22 Lọ 79000 2026-04-15
Taxotere
Docetaxel
含量/投与経路
20 mg/1 ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
100 Lọ
合計
185617000
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T31 · 31153
VN-20265-17 Lọ 1856170 2026-04-15
Taxotere
Docetaxel
含量/投与経路
80 mg/4 ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
100 Lọ
合計
629886400
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T31 · 31153
VN-20266-17 Lọ 6298864 2026-04-15
Tegretol CR 200
Carbamazepin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
2604000
グループ
N1
製造業者
Novartis Farma S.p.A. (Ý)
省/施設
T31 · 31153
VN-18777-15 Viên 2604 2026-04-15
Tenafotin 1000
Cefoxitin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
2800 Lọ
合計
187600000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54010
893110224700 Lọ 67000 2026-04-15
Thelizin
Alimemazin (dưới dạng Alimemazin tartrat)
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
6900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46048
893100288523 Viên 69 2026-04-15
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
含量/投与経路
16.2g; 1.8g; 2.79g; 1.8g; 1.8g; 2.7g; 1.8g; 0.9g; 1.8g; 18mg; 18mg · Uống
数量
2500 Chai
合計
65835000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T60 · 60015
893100311500 Chai 26334 2026-04-15
Thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
含量/投与経路
302,5mg; 302,5mg; 302,5mg; 75,5mg; 151,5mg; 454mg; 302,5mg; 151,5mg; 454mg; 302,5mg · Uống
数量
21000 Viên
合計
48300000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01056
VD-22494-15 Viên 2300 2026-04-15
Thục địa
Thục địa
含量/投与経路
Uống
数量
80000 Gam
合計
16464000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40006
VCT-00151-21 Gam 206 2026-04-15
Timtim 8 mg
Candesartan
含量/投与経路
8mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
90400000
グループ
N1
製造業者
S.C. Antibiotice S.A (Romania)
省/施設
T38 · 38170
594110298625 Viên 4520 2026-04-15
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
(3mg + 1mg)/1ml x 5ml · Nhỏ mắt
数量
1200 Lọ
合計
56760000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T31 · 31153
VN-20587-17 Lọ 47300 2026-04-15

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。