305169 件のレコードが見つかりました。5751〜5800 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Khí Oxy - Bình 8 lít (Thở oxy lưu lượng 1lit/phút)
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 5750 | 2026-09-21 |
|
Khí Oxy - Bình 8 lít (Thở oxy lưu lượng 1lit/phút)
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 5750 | 2026-09-21 |
|
Khí Oxy - Bình 8 lít (Thở oxy lưu lượng 1lit/phút)
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 5750 | 2026-09-21 |
|
Khí Oxy - Bình 8 lít (Thở oxy lưu lượng 2 lit/phút )
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 11500 | 2026-09-21 |
|
Khí Oxy - Bình 8 lít (Thở oxy lưu lượng 2 lit/phút )
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 11500 | 2026-09-21 |
|
Khí Oxy - Bình 8 lít (Thở oxy lưu lượng 2 lit/phút )
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 11500 | 2026-09-21 |
|
Khí Oxy - Bình 8 lít (Thở oxy lưu lượng 3 lit/phút )
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 17250 | 2026-09-21 |
|
Khí Oxy - Bình 8 lít (Thở oxy lưu lượng 3 lit/phút )
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 17250 | 2026-09-21 |
|
Khí Oxy - Bình 8 lít (Thở oxy lưu lượng 3 lit/phút )
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 17250 | 2026-09-21 |
|
Khí Oxy - Bình 8 lít (Thở oxy lưu lượng 4 lit/phút )
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 23000 | 2026-09-21 |
|
Khí Oxy - Bình 8 lít (Thở oxy lưu lượng 4 lit/phút )
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 23000 | 2026-09-21 |
|
Khí Oxy - Bình 8 lít (Thở oxy lưu lượng 4 lit/phút )
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 23000 | 2026-09-21 |
|
Khí Oxy - Bình 8 lít (Thở oxy lưu lượng 5 lit/phút )
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 28750 | 2026-09-21 |
|
Khí Oxy - Bình 8 lít (Thở oxy lưu lượng 5 lit/phút )
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 28750 | 2026-09-21 |
|
Khí Oxy - Bình 8 lít (Thở oxy lưu lượng 5 lit/phút )
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 28750 | 2026-09-21 |
|
Khí Oxy lỏng-Bình XL45
Oxy dược dụng
|
— | Bình | 5500000 | 2026-09-21 |
|
Khí Oxy lỏng-Bình XL45 (Thở oxy lưu lượng 1lit/phút)
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 2259 | 2026-09-21 |
|
Khí Oxy lỏng-Bình XL45 (Thở oxy lưu lượng 2 lit/phút )
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 4517 | 2026-09-21 |
|
Khí Oxy lỏng-Bình XL45 (Thở oxy lưu lượng 3 lit/phút )
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 6776 | 2026-09-21 |
|
Khí Oxy lỏng-Bình XL45 (Thở oxy lưu lượng 4 lit/phút )
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 9034 | 2026-09-21 |
|
Khí Oxy lỏng-Bình XL45 (Thở oxy lưu lượng 5 lit/phút )
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 11293 | 2026-09-21 |
|
Kê huyết đằng
Kê huyết đằng
|
VCT-00378-23 | Gam | 61 | 2026-09-21 |
|
Laci-eye
Hydroxypropylmethylcellulose
|
893110591624 | Ống | 5500 | 2026-09-21 |
|
Lacikez 2mg
Lacidipin
|
590110425723 | Viên | 4179 | 2026-09-21 |
|
Lacikez 4mg
Lacidipin
|
590110425823 | Viên | 6489 | 2026-09-21 |
|
Lactated Ringer's
Ringer lactat
|
893110118323 | Chai | 6892 | 2026-09-21 |
|
Laevolac
Lactulose
|
900100522324 | Chai/Lọ/Ống/Gói/Túi | 5500 | 2026-09-21 |
|
Lamuzid 500/5
Glibenclamid + metformin
|
893110056523 | Viên | 2389 | 2026-09-21 |
|
Levo JP Eye Drops 0.5%
Levofloxacin
|
499115028826 | Chai/Lọ/Ống | 83850 | 2026-09-21 |
|
Levofloxacin IMP 750 mg/ 150 ml
Levofloxacin
|
893115055523 | Chai | 150000 | 2026-09-21 |
|
Levofloxacin, Injection, Solution
Levofloxacin
|
760115037526 | Túi | 240000 | 2026-09-21 |
|
Levomepromazin 25 mg
Levomepromazin (dưới dạng Levomepromazin maleat)
|
893110332924 | Viên | 700 | 2026-09-21 |
|
Lexvotene-S Oral Solution
Levocetirizin
|
VN-22679-20 | Gói | 5900 | 2026-09-21 |
|
Lidocain
Lidocain (hydroclorid)
|
893110688924 | Ống | 470 | 2026-09-21 |
|
Lidocain hydroclorid 2%
Lidocain hydroclodrid
|
893110069325 | Chai/Lọ/Ống | 15000 | 2026-09-21 |
|
Lidogel 2%
Lidocain hydroclodrid
|
893100546224 | Tuýp | 40000 | 2026-09-21 |
|
Linezolid 100mg/5ml
Linezolid*
|
893110751324 | Chai | 195000 | 2026-09-21 |
|
Lisimax-280
Diệp hạ châu
|
VD-33698-19 | Viên | 1800 | 2026-09-21 |
|
Lisinopril Plus DWP 10/12,5mg
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrat); Hydroclorothiazid
|
893110130723 | Viên | 756 | 2026-09-21 |
|
Lisinopril Plus DWP 10/12,5mg
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrat); Hydroclorothiazid
|
893110130723 | Viên | 756 | 2026-09-21 |
|
Liên nhục sao vàng
Liên nhục
|
VCT-00379-23 | Gam | 104 | 2026-09-21 |
|
Long nhãn
Long nhãn
|
CB.DL-00161-23 | Gam | 252 | 2026-09-21 |
|
Lopassi
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
|
VD-30950-18 | Viên | 900 | 2026-09-21 |
|
LoratadineSPM 5mg (ODT)
Loratadin
|
893100275100 | Viên | 1000 | 2026-09-21 |
|
LoratadineSPM 5mg (ODT)
Loratadin
|
893100275100 | Viên | 1000 | 2026-09-21 |
|
LoratadineSPM 5mg (ODT)
Loratadin
|
893100275100 | Viên | 1000 | 2026-09-21 |
|
Lotusone
Betamethason
|
893110130425 | Tuýp | 31500 | 2026-09-21 |
|
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
|
VD-35744-22 | Viên | 987 | 2026-09-21 |
|
Lowsta 20mg
Lovastatin
|
529110030223 | Viên | 3490 | 2026-09-21 |
|
Lucentis
Ranibizumab
|
760410047925 | Lọ | 13125022 | 2026-09-21 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。