Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-12
最新公表回
2026-10-09
落札レコード
305169

305169 件のレコードが見つかりました。5801〜5850 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Lạc tiên
Lạc tiên
含量/投与経路
Uống
数量
200000 Gam
合計
12000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30006
VD-35399-21 Gam 60 2026-09-21
MG - TAN Inj.
Acid amin + glucose + lipid (*)
含量/投与経路
(11,3% + 11% + 20%)/960ml · Tiêm truyền
数量
100 Túi
合計
82940000
グループ
N2
製造業者
Y's medi Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T38 · 38281
880110349925 Túi 829400 2026-09-21
MG-TAN Inj.
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
含量/投与経路
(11,3% + 11% + 20%)/ 480 ml · Tiêm truyền
数量
200 Túi
合計
130000000
グループ
N2
製造業者
Y's medi Co., Ltd (Korea)
省/施設
T38 · 38281
880110436623 Túi 650000 2026-09-21
MG-TAN Inj.
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
含量/投与経路
Mỗi 100ml hỗn hợp chứa: Dịch A: Glucose 11% 61,5ml (dưới dạng glucose monohydrate 7,44g); Dịch B: Amino acid 11,3% 20,8ml (bao gồm Calcium chloride 0,02g; Gycine 0,16g; L-alanine 0,33g; L-arginine 0,2 · Tiêm truyền
数量
20 Túi
合計
20650000
グループ
N2
製造業者
Y's medi Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T38 · 38281
880110791524 Túi 1032500 2026-09-21
MG-TAN Inj.
Acid amin + glucose + lipid (*)
含量/投与経路
(11,3% + 11% + 20%)/ 360ml · Tiêm truyền
数量
300 Túi
合計
161250000
グループ
N2
製造業者
Y's medi Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T38 · 38281
880110349825 Túi 537500 2026-09-21
Magnesi - B6 STELLA Tablet
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
470mg + 5mg · Uống
数量
17500 Viên
合計
12250000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01023
893110105824 Viên 700 2026-09-21
Magnesi - B6 STELLA Tablet
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
470mg + 5mg · Uống
数量
17500 Viên
合計
12250000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01066
893110105824 Viên 700 2026-09-21
Mannitol
Manitol
含量/投与経路
20%; 250ml · Tiêm truyền
数量
200 Chai
合計
4200000
グループ
N4
製造業者
CTCP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
VD-23168-15 Chai 21000 2026-09-21
Marcaine Spinal Heavy
Bupivacain hydroclorid
含量/投与経路
5mg/ml · Tiêm
数量
4500 Chai/Lọ/Ống
合計
187200000
グループ
N1
製造業者
Cenexi (Pháp)
省/施設
T94 · 94029
300114001824 Chai/Lọ/Ống 41600 2026-09-21
Maxapin 2g
Cefepim
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
521000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
893110150125 Lọ 52100 2026-09-21
Mebendazole 500mg
Mebendazol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
2500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893100607524 Viên 2500 2026-09-21
Medovent 30mg
Ambroxol
含量/投与経路
30 mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
87500000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T38 · 38281
VN-17515-13 Viên 1750 2026-09-21
Meloxicam 15mg
Meloxicam
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
4980 Viên
合計
2061720
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44047
893110426524 Viên 414 2026-09-21
Meloxicam 15mg
Meloxicam
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
4980 Viên
合計
2061720
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44049
893110426524 Viên 414 2026-09-21
Meloxicam 15mg
Meloxicam
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
4980 Viên
合計
2061720
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44042
893110426524 Viên 414 2026-09-21
Meloxicam OD DWP 15mg
Meloxicam
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
18900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
893110058523 Viên 630 2026-09-21
Meloxicam cap DWP 10mg
Meloxicam
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
20790000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
893110251724 Viên 693 2026-09-21
Metformin STELLA 850 mg
Metformin
含量/投与経路
850mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
3900000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
VD-26565-17 Viên 780 2026-09-21
Methylergo Inj
Methyl ergometrin maleat
含量/投与経路
0,2mg/ml x 1ml · Tiêm
数量
2000 Chai/Lọ/Ống/Túi
合計
23800000
グループ
N5
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
VD-34624-20 Chai/Lọ/Ống/Túi 11900 2026-09-21
Metronidazol
Metronidazol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
10800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893115304223 Viên 135 2026-09-21
Metronidazol Arena 250 mg tablets
Metronidazol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
92500000
グループ
N1
製造業者
Arena Group S.A (Romania)
省/施設
T38 · 38281
594115184900 Viên 1850 2026-09-21
Metronidazol Kabi
Metronidazol
含量/投与経路
5mg/ml x 100ml · Tiêm
数量
1200 Chai/Lọ/Ống
合計
7560000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
VD-26377-17 Chai/Lọ/Ống 6300 2026-09-21
Mezapulgit
Attapulgit mormoiron hoạt tính + magnesi carbonat + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
2,5g + 0,3g+ 0,2g · Uống
数量
2500 Gói
合計
4200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01023
VD-19362-13 Gói 1680 2026-09-21
Mezapulgit
Attapulgit mormoiron hoạt tính + magnesi carbonat + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
2,5g + 0,3g+ 0,2g · Uống
数量
2500 Gói
合計
4200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01066
VD-19362-13 Gói 1680 2026-09-21
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
40mg + 12,5mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
735000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
893110409524 Viên 3675 2026-09-21
Mibetel HCT
Telmisartan+ Hydroclorothiazid
含量/投与経路
40mg + 12,5mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
58275000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01023
893110409524 Viên 3885 2026-09-21
Mibetel HCT
Telmisartan+ Hydroclorothiazid
含量/投与経路
40mg + 12,5mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
58275000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01066
893110409524 Viên 3885 2026-09-21
Midantin 500/62,5
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 62,5mg · Uống
数量
19500 Gói
合計
72150000
グループ
N3
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893110668824 Gói 3700 2026-09-21
Midazolam B. Braun 5mg/ml
Midazolam
含量/投与経路
5mg/1ml · Tiêm
数量
10000 Ống/Lọ
合計
309000000
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T94 · 94029
400112002224 Ống/Lọ 30900 2026-09-21
Mifetone 200mcg
Misoprostol
含量/投与経路
200mcg · Uống
数量
115000 Viên
合計
494500000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
VD-33218-19 Viên 4300 2026-09-21
Milurit
Allopurinol
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
86250000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T38 · 38281
VN-21853-19 Viên 2875 2026-09-21
Mivifort 1000/50
Vildagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg + 1000mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
1250000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
893110161700 Viên 6250 2026-09-21
Morphin
Morphin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
1000 Lọ/Ống
合計
8925000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893111093823 Lọ/Ống 8925 2026-09-21
Movepain
Ketorolac
含量/投与経路
30mg/ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
3570000
グループ
N2
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
省/施設
T38 · 38281
899110017624 Ống 7140 2026-09-21
Myrudin
Rupatadine
含量/投与経路
5mg/5ml-30ml · Uống
数量
3000 Chai
合計
111195000
グループ
N4
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
VD-33837-19 Chai 37065 2026-09-21
Natri clorid 0,45%
Natri clorid
含量/投与経路
0,45% ; 500ml · Tiêm truyền
数量
500 Chai
合計
5250000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
893110118623 Chai 10500 2026-09-21
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 500ml · Tiêm truyền
数量
250000 Chai
合計
1497500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
893110118423 Chai 5990 2026-09-21
Natri clorid 10%
Natri clorid
含量/投与経路
10%; 250ml · Tiêm truyền
数量
300 Chai
合計
3569100
グループ
N4
製造業者
CTCP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
893110902924 Chai 11897 2026-09-21
Natri clorid 10%
Natri clorid
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
300 Ống
合計
684000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
893110349523 Ống 2280 2026-09-21
Natrixam 1.5mg/5mg
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg
含量/投与経路
1,5mg; 5mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
24935000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01023
300110029823 Viên 4987 2026-09-21
Natrixam 1.5mg/5mg
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg
含量/投与経路
1,5mg; 5mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
24935000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01066
300110029823 Viên 4987 2026-09-21
Neostigmin Kabi
Neostigmin metylsulfat
含量/投与経路
0,5mg/ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
5000000
グループ
N4
製造業者
CTCP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
893114038600 Ống 2500 2026-09-21
Nephgold
Acid amin*
含量/投与経路
5,4%/ 250ml · Tiêm truyền
数量
770 Túi
合計
84700000
グループ
N2
製造業者
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
省/施設
T38 · 38281
880110015825 Túi 110000 2026-09-21
Nerusyn 3g
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
2g + 1g · Tiêm
数量
20000 Lọ
合計
1700000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
893110387924 Lọ 85000 2026-09-21
Neurixal
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
5mg + 470mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
18480000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
893100473324 Viên 1848 2026-09-21
Neuropyl 400
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
19000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44047
893110426624 Viên 950 2026-09-21
Neuropyl 400
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
19000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44049
893110426624 Viên 950 2026-09-21
Neuropyl 400
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
19000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44042
893110426624 Viên 950 2026-09-21
Neutrifore
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
250mg + 250mg + 1000µg (mcg) · Uống
数量
100000 Viên
合計
126000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
893110160625 Viên 1260 2026-09-21
Ngũ gia bì chân chim
Ngũ gia bì chân chim
含量/投与経路
Uống
数量
80000 Gam
合計
5840000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30006
CB.DL-00087-23 Gam 73 2026-09-21

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。