Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 267585 最新公表回: 2026-07-07 最終更新: 2026-07-08 23:39

267585 件のレコードが見つかりました。5701〜5750 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Cốm cảm xuyên hương
Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc
含量/投与経路
600mg+700mg+600mg+100mg+25mg+25mg · Uống
数量
20000 Gói
合計
64000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20015
VD-31256-18 Gói 3200 2026-06-20
Cốm cảm xuyên hương
Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc
含量/投与経路
600mg+700mg+600mg+100mg+25mg+25mg · Uống
数量
20000 Gói
合計
64000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20215
VD-31256-18 Gói 3200 2026-06-20
Expressin 100
Quetiapin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
1200000000
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40036
VD-23630-15 Viên 6000 2026-06-20
Hadufovir
Tenofovir (TDF)
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
46500000
グループ
N4
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T22 · 22021
893110288024 Viên 1550 2026-06-20
Opemirol 15
Mirtazapin
含量/投与経路
15 mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
207500000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40036
893110674124 Viên 4150 2026-06-20
RisperSaVi 1
Risperidon
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
51000000
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40036
VD-34234-20 Viên 1020 2026-06-20
SaViLevosulpi
Levosulpirid
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
20000000
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40036
893110252625 Viên 2000 2026-06-20
SaViLevosulpi 50
Levosulpirid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
73000000
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40036
893110743724 Viên 3650 2026-06-20
Stresnyl 200
Amisulprid
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
57000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40036
VD-19422-13 Viên 3800 2026-06-20
Ventizam 75
Venlafaxin
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
36000 Viên
合計
140040000
グループ
N2
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40036
893110442824 Viên 3890 2026-06-20
A.T Alugela
Aluminum phosphat
含量/投与経路
20%; 12,38g · Uống
数量
690 Gói
合計
1014300
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
VD-24127-16 Gói 1470 2026-06-19
A.T Calmax 500
Calci lactat
含量/投与経路
500mg/10ml · Uống
数量
16000 Ống
合計
43008000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15901
893100414524 Ống 2688 2026-06-19
A.T Mometasone furoate 0,1%
Mometason furoat
含量/投与経路
0,1%; 30g · Dùng ngoài
数量
230 Tuýp
合計
38640000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
VD-35422-21 Tuýp 168000 2026-06-19
A.T Mometasone furoate 0,1%
Mometason furoat
含量/投与経路
0,1%; 20g · Dùng ngoài
数量
460 Tuýp
合計
23092000
グループ
N5
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
VD-35422-21 Tuýp 50200 2026-06-19
A.T Urea 20%
Urea
含量/投与経路
20%/20g · Dùng ngoài
数量
13800 Tuýp
合計
745075800
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
VD-33398-19 Tuýp 53991 2026-06-19
A.T Zinc
Kẽm gluconat
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
460000 Viên
合計
56120000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
893110702824 Viên 122 2026-06-19
A.T Zinc siro
Kẽm gluconat
含量/投与経路
10mg/5ml-10ml · Uống
数量
4600 Gói
合計
41469000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
893110202224 Gói 9015 2026-06-19
Acetazolamid
Acetazolamid
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
57500 Viên
合計
64400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
893110214800 Viên 1120 2026-06-19
Acetylcystein
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
6900 Viên
合計
1552500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
893100810024 Viên 225 2026-06-19
Acetylcysteine 200mg
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
1150 Gói
合計
511750
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
893100065025 Gói 445 2026-06-19
Aciclovir 800mg
Aciclovir
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
18400 Viên
合計
19320000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
VD-35015-21 Viên 1050 2026-06-19
Acritel-10
Levocetirizin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
46000 Viên
合計
138000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
893100415024 Viên 3000 2026-06-19
Actrapid
Insulin Human
含量/投与経路
100IU/1ml · Tiêm
数量
2200 Lọ
合計
165000000
グループ
N2
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T15 · 15801
300410198725 Lọ 75000 2026-06-19
Acyclovir
Aciclovir
含量/投与経路
5%/ 5g · Dùng ngoài
数量
100 Tuýp
合計
395000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01078
893100802024 Tuýp 3950 2026-06-19
Acyclovir
Aciclovir
含量/投与経路
5%/ 5g · Dùng ngoài
数量
100 Tuýp
合計
395000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OO4
893100802024 Tuýp 3950 2026-06-19
Acyclovir 400mg
Aciclovir
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
2300 Viên
合計
1426000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
893110333600 Viên 620 2026-06-19
Acyclovir STADA 800 mg tablet
Aciclovir
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
35385000
グループ
N1
製造業者
STADA Arzneimittel AG (Germany)
省/施設
T40 · 40609
400110308425 Viên 11795 2026-06-19
Agicetam 800
Piracetam
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
24990000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40036
893110429124 Viên 357 2026-06-19
Agiclari 500
Clarithromycin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
1200 Viên
合計
2316000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40609
893110204700 Viên 1930 2026-06-19
Agigout 100
Allopurinol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
13200 Viên
合計
15246000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40609
893110147223 Viên 1155 2026-06-19
Agimol 150
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
5750 Gói
合計
1638750
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
893100702224 Gói 285 2026-06-19
Agirenyl
Vitamin A
含量/投与経路
5.000UI · Uống
数量
690000 Viên
合計
165600000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
893100163425 Viên 240 2026-06-19
Agirisdon 2
Risperidon
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
460000 Viên
合計
193200000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
893110205300 Viên 420 2026-06-19
Agiroxi 150
Roxithromycin
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
18400 Viên
合計
9476000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
893110430224 Viên 515 2026-06-19
Aipenxin Ointment
Mupirocin
含量/投与経路
2% (w/w) · Dùng ngoài
数量
690 Tuýp
合計
48280680
グループ
N2
製造業者
Tai Guk Pharm. Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T94 · 94057
VN-22253-19 Tuýp 69972 2026-06-19
Alanboss XL 10
Alfuzosin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
2000 viên
合計
13200000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01820
VD-34894-20 viên 6600 2026-06-19
Algesin-N
Ketorolac tromethamin
含量/投与経路
30mg/1ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
7000000
グループ
N1
製造業者
Rompharm Company S.r.l (Romania)
省/施設
T15 · 15901
594110446325 Ống 35000 2026-06-19
Algesin-N
Ketorolac tromethamin
含量/投与経路
30mg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Rompharm Company S.r.l (Romania)
省/施設
T15 · 15901
VN-21533-18 Ống 35000 2026-06-19
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
21 microkatal · Uống
数量
80500 Viên
合計
50554000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
893110844424 Viên 628 2026-06-19
Alphachymotrypsin
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
21mcgkatals(4,2mg) (4,200UI) · Uống
数量
207000 Viên
合計
20907000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
VD-32047-19 Viên 101 2026-06-19
Alphachymotrypsin
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
4,2mg · Tiêm
数量
3000 Viên
合計
312000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40609
893110074200 Viên 104 2026-06-19
Aminic
Acid amin
含量/投与経路
10,325% x 200ml · Tiêm truyền
数量
1000 Túi
合計
105000000
グループ
N1
製造業者
AY Pharmaceuticals Co., Ltd. Shimizu Plant (Japan)
省/施設
T15 · 15901
VN-22857-21 Túi 105000 2026-06-19
Amitriptylin
Amitriptylin hydroclorid
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
575000 Viên
合計
115000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
893110156324 Viên 200 2026-06-19
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin hydroclorid
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
115000 Viên
合計
212750000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
893110307424 Viên 1850 2026-06-19
Amlodipin 5mg
Amlodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
10080000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40036
893110321224 Viên 420 2026-06-19
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/62,5
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 62,5mg · Uống
数量
1150 Gói
合計
1897500
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
893110138325 Gói 1650 2026-06-19
Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 125mg · Uống
数量
11500 Viên
合計
17974500
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94057
VD-31778-19 Viên 1563 2026-06-19
Amriamid 200
Amisulprid
含量/投与経路
200 mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
39060000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40036
893110803124 Viên 1953 2026-06-19
Anepzil
Donepezil
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
12600000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40036
893110257423 Viên 1050 2026-06-19
Antarene codeine 200mg/30mg
Ibuprofen + Codein
含量/投与経路
200mg + 30mg · Uống
数量
2600 Viên
合計
23400000
グループ
N1
製造業者
Sophartex (France)
省/施設
T15 · 15901
300110005624 Viên 9000 2026-06-19

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。