305169 件のレコードが見つかりました。5701〜5750 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Hepagold
Acid amin*
|
880110015725 | Túi | 97000 | 2026-09-21 |
|
Hipril-A Plus
Amlodipin + lisinopril
|
VN-23236-22 | Viên | 3550 | 2026-09-21 |
|
Hovinlex
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893110842624 | Viên | 1575 | 2026-09-21 |
|
Hoạt huyết CM3
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa
|
VD-27170-17 | Viên | 3445 | 2026-09-21 |
|
Hoạt huyết Thephaco
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa
|
TCT-00131-23 | Viên | 835 | 2026-09-21 |
|
Humalog Kwikpen
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
|
800410090423 | Bút tiêm | 198000 | 2026-09-21 |
|
Huyền sâm phiến
Huyền sâm
|
VD-31180-18 | Gam | 108 | 2026-09-21 |
|
Hytinon
Hydroxyurea
|
880114031225 | Viên | 4800 | 2026-09-21 |
|
Hytinon
Hydroxyurea
|
VN-22158-19 | Viên | 4800 | 2026-09-21 |
|
Hyuga 300 mg
Clindamycin
|
VD-35793-22 | Viên | 1150 | 2026-09-21 |
|
IDRIKA 8
Ondansetron
|
890110316625 | Viên | 2880 | 2026-09-21 |
|
IFATRAX
Itraconazol
|
893110430724 | Viên | 2920 | 2026-09-21 |
|
Imexime 200
Cefixim
|
893110146223 | Gói | 9800 | 2026-09-21 |
|
Iminitrat 10
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
|
893110285925 | Viên | 1690 | 2026-09-21 |
|
Immunine 600
Yếu tố IX
|
900410323425 | Lọ | 4788000 | 2026-09-21 |
|
Infloxin
Ofloxacin
|
893115367224 | Lọ | 84000 | 2026-09-21 |
|
Innilor 0.15
Natri hyaluronat
|
893110094325 | Lọ | 40950 | 2026-09-21 |
|
Irbevel 75
Irbesartan
|
893110238724 | Viên | 2500 | 2026-09-21 |
|
Iritero 100mg/5ml
Irinotecan (dưới dạng Irinotecan hydroclorid trihydrat)
|
VN3-234-19 | Lọ | 279000 | 2026-09-21 |
|
Iritero 100mg/5ml
Irinotecan (dưới dạng Irinotecan hydroclorid trihydrat)
|
890114030525 | Lọ | 279000 | 2026-09-21 |
|
Iritero 40mg/2ml
Irinotecan (dưới dạng Irinotecan hydroclorid trihydrat)
|
890114030625 | Lọ | 112500 | 2026-09-21 |
|
Iritero 40mg/2ml
Irinotecan (dưới dạng Irinotecan hydroclorid trihydrat)
|
VN3-235-19 | Lọ | 112500 | 2026-09-21 |
|
Isoday 20
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
|
VN-23147-22 | Viên | 2450 | 2026-09-21 |
|
Jubve
Sắt protein succinylat
|
893110764224 | Ống | 9380 | 2026-09-21 |
|
KIOVIG
Immune globulin
|
540410038423 | Chai/Lọ/Ống | 4700000 | 2026-09-21 |
|
Kacetam
Piracetam
|
VD-34693-20 | viên | 425 | 2026-09-21 |
|
Kali Clorid
Kali clorid
|
893110627524 | Viên | 1000 | 2026-09-21 |
|
Kali Clorid
Kali clorid
|
893110627524 | Viên | 800 | 2026-09-21 |
|
Kali clorid 10%
Kali clorid
|
893110375223 | Ống | 1920 | 2026-09-21 |
|
Kalium chloratum biomedica
Kali clorid
|
VN-14110-11 | Viên | 1800 | 2026-09-21 |
|
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamin
|
400112017124 | Lọ | 100380 | 2026-09-21 |
|
Ketoproxin 50mg
Ketoprofen
|
594110425523 | Viên | 5348 | 2026-09-21 |
|
Ketorolac A.T 60mg/2ml
Ketorolac
|
893110057825 | Ống | 16000 | 2026-09-21 |
|
Khí Oxy - Bình 40 lít
Oxy dược dụng
|
— | Bình | 245000 | 2026-09-21 |
|
Khí Oxy - Bình 40 lít (Thở oxy lưu lượng 1lit/phút )
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 2450 | 2026-09-21 |
|
Khí Oxy - Bình 40 lít (Thở oxy lưu lượng 1lit/phút )
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 2450 | 2026-09-21 |
|
Khí Oxy - Bình 40 lít (Thở oxy lưu lượng 1lit/phút )
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 2450 | 2026-09-21 |
|
Khí Oxy - Bình 40 lít (Thở oxy lưu lượng 2 lit/phút)
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 4900 | 2026-09-21 |
|
Khí Oxy - Bình 40 lít (Thở oxy lưu lượng 2 lit/phút)
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 4900 | 2026-09-21 |
|
Khí Oxy - Bình 40 lít (Thở oxy lưu lượng 2 lit/phút)
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 4900 | 2026-09-21 |
|
Khí Oxy - Bình 40 lít (Thở oxy lưu lượng 3 lit/phút )
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 7350 | 2026-09-21 |
|
Khí Oxy - Bình 40 lít (Thở oxy lưu lượng 3 lit/phút )
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 7350 | 2026-09-21 |
|
Khí Oxy - Bình 40 lít (Thở oxy lưu lượng 3 lit/phút )
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 7350 | 2026-09-21 |
|
Khí Oxy - Bình 40 lít (Thở oxy lưu lượng 4 lit/phút )
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 9800 | 2026-09-21 |
|
Khí Oxy - Bình 40 lít (Thở oxy lưu lượng 4 lit/phút )
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 9800 | 2026-09-21 |
|
Khí Oxy - Bình 40 lít (Thở oxy lưu lượng 4 lit/phút )
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 9800 | 2026-09-21 |
|
Khí Oxy - Bình 40 lít (Thở oxy lưu lượng 5 lit/phút )
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 12250 | 2026-09-21 |
|
Khí Oxy - Bình 40 lít (Thở oxy lưu lượng 5 lit/phút )
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 12250 | 2026-09-21 |
|
Khí Oxy - Bình 40 lít (Thở oxy lưu lượng 5 lit/phút )
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 12250 | 2026-09-21 |
|
Khí Oxy - Bình 8 lít
Oxy dược dụng
|
— | Bình | 115000 | 2026-09-21 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。