Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-12
最新公表回
2026-10-09
落札レコード
305169

305169 件のレコードが見つかりました。5651〜5700 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Ficocyte
Filgrastim
含量/投与経路
30MU/ 0,5ml · Tiêm
数量
100 Bơm tiêm
合計
33000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01816
893410647524 Bơm tiêm 330000 2026-09-21
Firstlexin 500
Cefalexin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
138250000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
893110145025 Viên 2765 2026-09-21
Fluvas-QCM
Fluvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
130000 Viên
合計
715000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPharma EU - Cty CP Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
893110168323 Viên 5500 2026-09-21
Fluvastatin DWP 10mg
Fluvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
47880000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
893110130423 Viên 1596 2026-09-21
Fluvastatin DWP 10mg
Fluvastatin (dưới dạng fluvastatin natri)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
39900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01023
893110130423 Viên 1596 2026-09-21
Fluvastatin DWP 10mg
Fluvastatin (dưới dạng fluvastatin natri)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
39900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01066
893110130423 Viên 1596 2026-09-21
Fordamet 1g
Cefoperazon
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
40000 Lọ
合計
2160000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
893710958224 Lọ 54000 2026-09-21
Forug Plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
(400mg + 400mg + 40mg); 5ml · Uống
数量
50000 Gói
合計
144250000
グループ
N4
製造業者
CTCP Medcen (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
893100098325 Gói 2885 2026-09-21
Forxiga
Dapagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
38000000
グループ
N1
製造業者
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh)
省/施設
T38 · 38281
VN3-37-18 Viên 19000 2026-09-21
Fungocap 200mg capsules, hard
Fluconazol
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
200 Viên
合計
7000000
グループ
N1
製造業者
Balkanpharma-Razgrad AD (Bulgaria)
省/施設
T38 · 38281
380110010124 Viên 35000 2026-09-21
Garnotal
Phenobarbital
含量/投与経路
100 mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
18900000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44047
893112426324 Viên 1260 2026-09-21
Garnotal
Phenobarbital
含量/投与経路
100 mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
18900000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44049
893112426324 Viên 1260 2026-09-21
Garnotal
Phenobarbital
含量/投与経路
100 mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
18900000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44042
893112426324 Viên 1260 2026-09-21
Garnotal 10
Phenobarbital
含量/投与経路
10 mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
630000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
893112467324 Viên 210 2026-09-21
Garnotal Inj
Phenobarbital
含量/投与経路
200mg/2 ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
6500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
VD-16785-12 Ống 13000 2026-09-21
Garnotal Inj
Phenobarbital
含量/投与経路
200mg/2 ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
2520000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
VD-16785-12 Ống 12600 2026-09-21
Gasrelux
Lansoprazol
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
174500000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
893110419623 Viên 3490 2026-09-21
Gastrotac
Pantoprazol
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
20000 Lọ
合計
760000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
893110896224 Lọ 38000 2026-09-21
Gemcitabine For Injection 1000mg/Vial
Gemcitabine hydrochloride tương đương Gemcitabine 1000mg
含量/投与経路
1000mg · Tiêm tĩnh mạch
数量
260 Lọ
合計
77740000
グループ
N2
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T22 · 22030
890114974524 Lọ 299000 2026-09-21
Gentamicin 0,3%
Gentamicin
含量/投与経路
0,003 · Dùng ngoài
数量
500 Tube
合計
4450000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44047
893110627124 Tube 8900 2026-09-21
Gentamicin 0,3%
Gentamicin
含量/投与経路
0,003 · Dùng ngoài
数量
500 Tube
合計
4450000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44049
893110627124 Tube 8900 2026-09-21
Gentamicin 0,3%
Gentamicin
含量/投与経路
0,003 · Dùng ngoài
数量
500 Tube
合計
4450000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44042
893110627124 Tube 8900 2026-09-21
Gikanin
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
23400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82002
VD-22909-15 Viên 390 2026-09-21
Gimtafort
Hydrocortison
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
222500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01816
893110243724 Viên 4450 2026-09-21
Glaritus
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
含量/投与経路
300IU/3ml · Tiêm
数量
10000 Bút
合計
2200000000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T38 · 38281
890410091623 Bút 220000 2026-09-21
Gliclazide Tablets BP 40mg
Gliclazid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
43500000
グループ
N3
製造業者
Flamingo Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T38 · 38281
890110352424 Viên 1450 2026-09-21
Glizym-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
160000000
グループ
N5
製造業者
Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T38 · 38281
890110045125 Viên 3200 2026-09-21
Glucophage XR 500 mg
Metformin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
116900000
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T38 · 38281
300110789924 Viên 2338 2026-09-21
Glucose 10%
Glucose
含量/投与経路
10%, 500ml · Tiêm truyền
数量
2000 Chai
合計
17800000
グループ
N4
製造業者
CTCP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
893110402324 Chai 8900 2026-09-21
Glucose 20%
Glucose
含量/投与経路
20%/500ml · Tiêm truyền
数量
500 Chai
合計
6275000
グループ
N4
製造業者
CTCP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
893110606724 Chai 12550 2026-09-21
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
5%, 500ml · Tiêm truyền
数量
36000 Chai
合計
263844000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
VD-35954-22 Chai 7329 2026-09-21
Glupain
Glucosamin
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
158000000
グループ
N1
製造業者
Contract manufacturing & Packaging Services Pty.Ltd (Australia)
省/施設
T38 · 38281
930100003324 Viên 3160 2026-09-21
Glutowin Plus
Glibenclamid + metformin
含量/投与経路
5mg + 1000mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
162500000
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T38 · 38281
890110435723 Viên 3250 2026-09-21
Gourcuff-5
Alfuzosin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
250000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
893110703524 Viên 5000 2026-09-21
Hadudipin
Nicardipin
含量/投与経路
10mg/ 10ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
42000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
893110107200 Ống 84000 2026-09-21
Hadudrota
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
20000 Ống
合計
50400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
893110091625 Ống 2520 2026-09-21
Hadulab 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
69200000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty Cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
893110478025 Viên 3460 2026-09-21
Hadulab 12.5
Enalapril maleate + Hydroclorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12.5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
35000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01023
893110478025 Viên 3500 2026-09-21
Hadulab 12.5
Enalapril maleate + Hydroclorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12.5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
35000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01066
893110478025 Viên 3500 2026-09-21
Hadulacton 25
Spironolacton
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
2300 Viên
合計
3719100
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893110152100 Viên 1617 2026-09-21
Hadunalin 1 mg/ml
Epinephrin (adrenalin)
含量/投与経路
1mg/1ml · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
12000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
893110151100 Ống 1200 2026-09-21
Hadunalin 1mg/ml
Epinephrin (adrenalin)
含量/投与経路
1mg/ml · Tiêm
数量
8300 Chai/Lọ/Ống/Túi
合計
9960000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893110151100 Chai/Lọ/Ống/Túi 1200 2026-09-21
Hadusartan 16
Candesartan
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
337500000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
893110369024 Viên 3375 2026-09-21
Hadusufat 1000
Sucralfat
含量/投与経路
1g · Uống
数量
30000 Gói
合計
150000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
893100478125 Gói 5000 2026-09-21
Haemostop
Tranexamic acid
含量/投与経路
250mg/5ml · Tiêm
数量
30000 Ống
合計
181500000
グループ
N2
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
省/施設
T38 · 38281
VN-21943-19 Ống 6050 2026-09-21
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
含量/投与経路
1,5 mg · Uống
数量
9500 Viên
合計
1045000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01066
VD-24085-16 Viên 110 2026-09-21
Harufen
Ketoprofen
含量/投与経路
30mg · Dùng ngoài
数量
2000 Miếng
合計
21000000
グループ
N2
製造業者
Sinil Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
省/施設
T22 · 22030
880100347100 Miếng 10500 2026-09-21
Hepa-Merz
L-Ornithin - L- aspartat
含量/投与経路
5g/10ml · Tiêm truyền
数量
1000 Ống
合計
125000000
グループ
N1
製造業者
B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA) (Đức)
省/施設
T38 · 38281
400110069923 Ống 125000 2026-09-21
Hepagold
Acid amin*
含量/投与経路
8%/250ml · Tiêm truyền
数量
4000 Túi
合計
388000000
グループ
N2
製造業者
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
省/施設
T38 · 38281
880110015725 Túi 97000 2026-09-21
Hepagold
Acid amin*
含量/投与経路
8%/500ml · Tiêm truyền
数量
100 Túi
合計
12700000
グループ
N2
製造業者
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
省/施設
T38 · 38281
880110015725 Túi 127000 2026-09-21

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。