Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-11
最新公表回
2026-10-09
落札レコード
304603

304603 件のレコードが見つかりました。5501〜5550 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Amikaver
Amikacin
含量/投与経路
500mg/2ml · Tiêm
数量
7000 Ống
合計
160965000
グループ
N2
製造業者
Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş. (Turkey)
省/施設
T30 · 30299
868110436723 Ống 22995 2026-09-19
Amlodipin 5 mg
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat)
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
3600000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30299
893110315623 Viên 720 2026-09-19
Anvo-Amiodarone 200mg Tablets
Amiodaron hydroclorid
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
6600000
グループ
N1
製造業者
Rivopharm SA (Thuỵ Sĩ)
省/施設
T30 · 30299
760110000825 Viên 6600 2026-09-19
Asigastrogit
Attapulgit hoạt tính + Magnesi carbonat + Nhôm hydroxyd
含量/投与経路
2,5g + 0,25g + 0,25g · Uống
数量
17000 Gói
合計
30345000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30299
893100652724 Gói 1785 2026-09-19
Asigastrogit
Attapulgit hoạt tính + Magnesi carbonat + Nhôm hydroxyd
含量/投与経路
2,5g + 0,25g + 0,25g · Uống
数量
17000 Gói
合計
30345000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30299
VD-23151-15 Gói 1785 2026-09-19
Atibutrex 250mg/5ml
Dobutamin
含量/投与経路
50mg/ml x 5ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
1000 Ống
合計
54999000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30299
893110212723 Ống 54999 2026-09-19
Atisalbu
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
2mg/5ml x 10ml · Uống
数量
80000 Ống
合計
378000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30299
893115277823 Ống 4725 2026-09-19
Atisalbu
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
2mg/5ml x 10ml · Uống
数量
80000 Ống
合計
378000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30299
VD-25647-16 Ống 4725 2026-09-19
Atropin Sulphat
Atropin sulphat
含量/投与経路
0,25mg/ml · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
3950000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30299
893114045723 Ống 790 2026-09-19
Auropennz 3.0
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
2g + 1g · Tiêm
数量
12000 Lọ
合計
1008000000
グループ
N2
製造業者
Aurobindo Pharma Limited (Ấn Độ)
省/施設
T30 · 30299
890110068923 Lọ 84000 2026-09-19
Auropennz 3.0
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
2g + 1g · Tiêm
数量
12000 Lọ
合計
1008000000
グループ
N2
製造業者
Aurobindo Pharma Limited (Ấn Độ)
省/施設
T30 · 30299
VN-17644-14 Lọ 84000 2026-09-19
BFS-Atracu
Atracurium besylat
含量/投与経路
10mg/ml x 2,5ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
19950000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30299
893114152723 Ống 39900 2026-09-19
BIVIBACT 500
Etamsylat
含量/投与経路
500mg/ 4ml · Tiêm
数量
15000 Ống
合計
360000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30299
893110167325 Ống 24000 2026-09-19
BIVIBACT 500
Etamsylat
含量/投与経路
500mg/ 4ml · Tiêm
数量
15000 Ống
合計
360000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30299
VD-19950-13 Ống 24000 2026-09-19
Baburol
Bambuterol hydroclorid
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
450000 Viên
合計
179550000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30299
893110380824 Viên 399 2026-09-19
Bacom-BFS
Carbazochrom
含量/投与経路
25mg · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
31500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30299
VD-33151-19 Ống 31500 2026-09-19
Bacom-BFS
Carbazochrom
含量/投与経路
25mg · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
31500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30299
893110017700 Ống 31500 2026-09-19
Bacsulfo 1g/1g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) + Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri)
含量/投与経路
1g + 1g · Tiêm
数量
32000 Lọ
合計
2368000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30299
893110386824 Lọ 74000 2026-09-19
Bacsulfo 1g/1g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) + Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri)
含量/投与経路
1g + 1g · Tiêm
数量
32000 Lọ
合計
2368000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30299
VD-32834-19 Lọ 74000 2026-09-19
Berodual
Fenoterol + ipratropium
含量/投与経路
250mcg/ml + 500mcg/ml; 20ml · Khí dung
数量
500 Lọ
合計
48435000
グループ
N1
製造業者
Istituto de Angeli S.R.L (Ý)
省/施設
T30 · 30299
VN-22997-22 Lọ 96870 2026-09-19
Bestdocel 20mg/1ml
Docetaxel
含量/投与経路
20mg/1ml · Truyền tĩnh mạch
数量
180 Lọ
合計
52200000
グループ
N4
製造業者
CSSX: Công ty CP Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty CP Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30299
893114114823 Lọ 290000 2026-09-19
Bestdocel 20mg/1ml
Docetaxel
含量/投与経路
20mg/1ml · Truyền tĩnh mạch
数量
180 Lọ
合計
52200000
グループ
N4
製造業者
CSSX: Công ty CP Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty CP Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30299
QLĐB-766-19 Lọ 290000 2026-09-19
Bestdocel 80mg/4ml
Docetaxel
含量/投与経路
80mg/4ml · Truyền tĩnh mạch
数量
300 Lọ
合計
148497300
グループ
N4
製造業者
CSSX: Công ty CP Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty CP Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30299
QLĐB-767-19 Lọ 494991 2026-09-19
Bestdocel 80mg/4ml
Docetaxel
含量/投与経路
80mg/4ml · Truyền tĩnh mạch
数量
300 Lọ
合計
148497300
グループ
N4
製造業者
CSSX: Công ty CP Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty CP Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30299
893114092823 Lọ 494991 2026-09-19
Bigefinib 250
Gefitinib
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
1200 Viên
合計
53760000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30299
QLĐB-510-15 Viên 44800 2026-09-19
Bigefinib 250
Gefitinib
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
1200 Viên
合計
53760000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30299
893114104523 Viên 44800 2026-09-19
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonid
含量/投与経路
0,5mg/ 2ml · Đường hô hấp
数量
70000 Ống
合計
840000000
グループ
N1
製造業者
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
省/施設
T30 · 30299
500110399623 Ống 12000 2026-09-19
Cefoperazone 1g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri)
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
420000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30299
893110387324 Lọ 42000 2026-09-19
Cefoperazone 1g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri)
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
420000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30299
VD-31709-19 Lọ 42000 2026-09-19
Cefotiam 2g
Cefotiam
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
900000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30299
893110271700 Lọ 90000 2026-09-19
Cefotiam 2g
Cefotiam
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
900000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30299
VD-25320-16 Lọ 90000 2026-09-19
Ceftizoxim 1g
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri)
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
650000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30299
VD-29757-18 Lọ 65000 2026-09-19
Ceftizoxim 1g
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri)
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
650000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30299
893110252523 Lọ 65000 2026-09-19
Ceftriamid 2g
Ceftriaxon
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
118750000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30299
893110098226 Lọ 23750 2026-09-19
Ceraapix 2g
Cefoperazon
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
32000 Lọ
合計
2624000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30299
VD-35594-22 Lọ 82000 2026-09-19
Ciprofloxacin Polpharma
Ciprofloxacin
含量/投与経路
400mg/200ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
1000 Túi
合計
36800000
グループ
N2
製造業者
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Ba Lan)
省/施設
T30 · 30299
590115079823 Túi 36800 2026-09-19
Clopidogrel/ Aspirin Teva 75mg/100mg
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
含量/投与経路
75mg + 100mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
16880000
グループ
N1
製造業者
Actavis Ltd (Malta)
省/施設
T30 · 30299
535110007223 Viên 16880 2026-09-19
Codalgin forte
Paracetamol + codein phosphat
含量/投与経路
500mg + 30mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
9600000
グループ
N1
製造業者
Aspen Pharma Pty Ltd. (Australia)
省/施設
T30 · 30299
VN-22611-20 Viên 3200 2026-09-19
Combikit 3,1g
Ticarcillin + acid clavulanic
含量/投与経路
3g + 0,1g · Tiêm
数量
3000 Lọ
合計
294000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30299
893110667524 Lọ 98000 2026-09-19
Concor 5mg
Bisoprolol fumarate
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
220000 Viên
合計
943800000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KgaA – Đức (CSSX: Đức, CSĐG: Áo)
省/施設
T83 · 83009
400110194000 Viên 4290 2026-09-19
Concor Cor
Bisoprolol fumarate
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
17000 Viên
合計
53499000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KgaA – Đức (CSSX: Đức, CSĐG: Áo)
省/施設
T83 · 83009
400110194100 Viên 3147 2026-09-19
DH-Lungastic 20
Bambuterol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
164850000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30299
893110285525 Viên 3297 2026-09-19
Degas
Ondansetron (dưới dạng ondansetron HCl)
含量/投与経路
8mg/4 ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
4740000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30299
893110375023 Ống 2370 2026-09-19
Dexamethasone
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
含量/投与経路
4mg/1ml · Tiêm
数量
15000 Ống
合計
9300000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30299
893110172124 Ống 620 2026-09-19
Dexamethasone
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
含量/投与経路
4mg/1ml · Tiêm
数量
15000 Ống
合計
9300000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30299
VD-27152-17 Ống 620 2026-09-19
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
1600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30299
893112683724 Ống 8000 2026-09-19
Digoxin-BFS
Digoxin
含量/投与経路
0,25mg/ml x 1ml · Truyền tĩnh mạch
数量
500 Lọ
合計
8000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30299
893110288900 Lọ 16000 2026-09-19
Digoxin-BFS
Digoxin
含量/投与経路
0,25mg/ml x 1ml · Truyền tĩnh mạch
数量
500 Lọ
合計
8000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30299
VD-31618-19 Lọ 16000 2026-09-19
Dolotin 20mg
Lovastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
3080000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30299
VD-34859-20 Viên 1540 2026-09-19
Domuvar
Bacillus subtilis
含量/投与経路
2 x 10 mũ 9 CFU · Uống
数量
12000 Ống
合計
63000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30299
893400090523 Ống 5250 2026-09-19

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。