Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-12
最新公表回
2026-10-09
落札レコード
305169

305169 件のレコードが見つかりました。5551〜5600 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Chamcromus 0,03%
Tacrolimus
含量/投与経路
(1,5mg/5g) x 5g · Dùng ngoài
数量
300 Tuýp
合計
10500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
893110894424 Tuýp 35000 2026-09-21
Chamcromus 0,1%
Tacrolimus
含量/投与経路
0,1% (w/w) · Dùng ngoài
数量
300 Tuýp
合計
13440000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
893110295000 Tuýp 44800 2026-09-21
Cilexkand Plus 8/12,5 mg
Candesartan + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
8mg + 12,5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
21420000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
893110459623 Viên 2142 2026-09-21
Cilnidipine 5
Cilnidipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
250000 Viên
合計
1050000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
893110300724 Viên 4200 2026-09-21
Cinarizin Cap DWP 75mg
Cinnarizin
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
22680000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
893100201023 Viên 756 2026-09-21
Ciprofloxacin 0,3%
Ciprofloxacin
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
100 Chai/Lọ/Ống
合計
230000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893115292000 Chai/Lọ/Ống 2300 2026-09-21
Ciprofloxacin Kabi
Ciprofloxacin
含量/投与経路
2mg/ml x 100ml · Tiêm
数量
12000 Chai/Lọ/Ống/Túi
合計
125160000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893115081524 Chai/Lọ/Ống/Túi 10430 2026-09-21
Ciprofloxacin Polpharma
Ciprofloxacin
含量/投与経路
400mg/200ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
2000 Túi
合計
72000000
グループ
N1
製造業者
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Ba Lan)
省/施設
T38 · 38281
590115079823 Túi 36000 2026-09-21
Ciproven 10 mg/ml
Ciprofloxacin
含量/投与経路
200mg/20ml · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
97760000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
893115226224 Lọ 48880 2026-09-21
Citicolin 500 mg/2ml
Citicolin
含量/投与経路
500 mg/2ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
6400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
893110919524 Ống 32000 2026-09-21
Claminat 1000mg/100mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
1000mg + 100mg · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
378000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
893110271424 Lọ 37800 2026-09-21
Claminat 2000mg/200mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
2000mg + 200mg · Tiêm
数量
50000 Lọ
合計
4100000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
893110271324 Lọ 82000 2026-09-21
Clindamycin 600mg/4ml
Clindamycin
含量/投与経路
600mg/4ml · Tiêm
数量
5000 Chai/Lọ/Ống
合計
45000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893110749824 Chai/Lọ/Ống 9000 2026-09-21
Clomedin Tablets
Clozapin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
11000000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd. (Cyprus)
省/施設
T01 · 01816
VN-22889-21 Viên 5500 2026-09-21
Clotrimazol
Clotrimazol
含量/投与経路
100mg · Đặt âm đạo
数量
2000 Viên
合計
2100000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893100359323 Viên 1050 2026-09-21
Coirbevel 150/12,5mg
Irbesartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
150mg+ 12,5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
174300000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
893110331423 Viên 3486 2026-09-21
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
159000000
グループ
N1
製造業者
Seid, S.A (Spain)
省/施設
T38 · 38281
840115989624 Viên 5300 2026-09-21
Colistimetato de Sodio Altan Pharma 2 millones de UI
Colistin*
含量/投与経路
6,67mg (hoặc 2 MIU) · Tiêm
数量
200 Lọ
合計
157899000
グループ
N1
製造業者
Altan Pharmaceuticals, S.A. (Spain)
省/施設
T38 · 38281
840114767524 Lọ 789495 2026-09-21
Combilipid Peri Injection
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
含量/投与経路
(11.3% + 11% + 20%)/1040ml · Tiêm truyền
数量
20 Túi
合計
16200000
グループ
N2
製造業者
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
省/施設
T38 · 38281
880110443323 Túi 810000 2026-09-21
Combilipid Peri Injection
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
含量/投与経路
(11.3% + 11% + 20%)/384ml · Tiêm truyền
数量
30 Túi
合計
18600000
グループ
N2
製造業者
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
省/施設
T38 · 38281
880110443323 Túi 620000 2026-09-21
Comcidgel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
(400mg + 460mg);10ml · Uống
数量
50000 Gói
合計
140750000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
893100473524 Gói 2815 2026-09-21
Cotrimoxazol 480mg
Sulfamethoxazol + trimethoprim
含量/投与経路
400mg + 80mg · Uống
数量
18000 Viên
合計
5202000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
893110159324 Viên 289 2026-09-21
Crocin 200 mg
Cefixim
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
160000 Viên
合計
1119840000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
VD-33768-19 Viên 6999 2026-09-21
Crocin 200 mg
Cefixim
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
160000 phương
合計
1119840000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94029
VD-33768-19 phương 6999 2026-09-21
Câu kỷ tử
Câu kỷ tử
含量/投与経路
Uống
数量
200000 Gam
合計
52000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30006
VCT-00375-23 Gam 260 2026-09-21
Cồn xoa bóp
Camphor, Địa liền, Đại hồi, Huyết giác, Ô đầu, Quế chi, Riềng, Thiên niên kiện
含量/投与経路
Mỗi 50ml chứa: Camphor (Camphora) 1,0% (khối lượng/thể tích); Đại hồi (Fructus Illicii veri) 1g; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 2,5g; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 1,5g; Ô đầu (Radix Aconiti) · Dùng ngoài
数量
2000 Chai
合計
36000000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54006
893110849624 Chai 18000 2026-09-21
Daflon 1000mg
1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg
含量/投与経路
900mg; 100mg · Uống
数量
2500 Viên
合計
19235000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01023
300100088823 Viên 7694 2026-09-21
Daflon 1000mg
1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg
含量/投与経路
900mg; 100mg · Uống
数量
2500 Viên
合計
19235000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01066
300100088823 Viên 7694 2026-09-21
Dalekine
Natri valproat
含量/投与経路
200 mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
17900000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01066
893114872324 Viên 1790 2026-09-21
Depaxan
Dexamethason
含量/投与経路
4mg/ml · Tiêm
数量
30000 Ống
合計
720000000
グループ
N1
製造業者
Rompharm Company S.R.L. (Romania)
省/施設
T38 · 38281
594110036926 Ống 24000 2026-09-21
Derimucin
Mupirocin
含量/投与経路
2% (w/w) · Dùng ngoài
数量
300 Tuýp
合計
10500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
893100359725 Tuýp 35000 2026-09-21
Deruthricin gel
Tyrothricin
含量/投与経路
0,1% x 5g · Dùng ngoài
数量
300 Tuýp
合計
11369400
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
VD-35390-21 Tuýp 37898 2026-09-21
Desloratadin ODT 5
Desloratadin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
25200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
VD-35516-21 Viên 1260 2026-09-21
Diaprid 2
Glimepiride
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
18675000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01023
893110178224 Viên 1245 2026-09-21
Diaprid 2
Glimepiride
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
18675000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01066
893110178224 Viên 1245 2026-09-21
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
16000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
893112683724 Ống 8000 2026-09-21
Digoxin-BFS
Digoxin
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Truyền tĩnh mạch
数量
1000 Lọ
合計
16000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
893110288900 Lọ 16000 2026-09-21
Digoxin/Anfarm
Digoxin
含量/投与経路
0,5mg/ 2ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
27000000
グループ
N1
製造業者
Anfarm hellas S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T38 · 38281
520110518724 Ống 27000 2026-09-21
Diosmectite
Diosmectit
含量/投与経路
3g · Uống
数量
5000 Gói
合計
20410000
グループ
N1
製造業者
Mayoly Industrie (Pháp)
省/施設
T38 · 38281
300100030925 Gói 4082 2026-09-21
Dipemloz 25
Empagliflozin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
90000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
893110276624 Viên 18000 2026-09-21
Dipventin 20
Propofol
含量/投与経路
200mg/20ml · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
47000000
グループ
N2
製造業者
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T38 · 38281
890114426525 Lọ 23500 2026-09-21
Dixirein Tab 500
Carbocistein
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
3500 viên
合計
5218500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45004
VD-35180-21 viên 1491 2026-09-21
Dkasolon
Mometason furoat
含量/投与経路
0,05mg/liều, Lọ 60 liều xịt · Xịt mũi
数量
1000 Lọ
合計
94500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38281
893110874524 Lọ 94500 2026-09-21
Dobucin
Dobutamin
含量/投与経路
250mg/5ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
89997000
グループ
N2
製造業者
Troikaa Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
省/施設
T38 · 38281
890110022824 Ống 29999 2026-09-21
Dofluzol 5 mg
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydroclorid)
含量/投与経路
5 mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
4620000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01023
893110694824 Viên 770 2026-09-21
Dofluzol 5 mg
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydroclorid)
含量/投与経路
5 mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
4620000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01066
893110694824 Viên 770 2026-09-21
Dolorgin-N 100mg/2ml
Ketoprofen
含量/投与経路
100mg/2ml · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
190000000
グループ
N1
製造業者
ROMPHARM COMPANY SRL (Romania)
省/施設
T38 · 38281
594110444823 Ống 38000 2026-09-21
Doncef
Cefradin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
6420 Viên
合計
15729000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44047
893110832324 Viên 2450 2026-09-21
Doncef
Cefradin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
6420 Viên
合計
15729000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44049
893110832324 Viên 2450 2026-09-21
Doncef
Cefradin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
6420 Viên
合計
15729000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44042
893110832324 Viên 2450 2026-09-21

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。